LỬA TRONG ĐÊM TRƯỜNG SƠN - ĐẶNG THÙY TRÂM
Câu chuyện của Đặng Thùy Trâm không chỉ là câu chuyện của một cá nhân, mà là bản hùng ca về một thế hệ lãng mạn cách mạng, sẵn sàng dấn thân vào nơi khói lửa để bảo vệ Tổ quốc, mang theo cả y đức và lý tưởng sống cao đẹp.
PHẦN 1: CON ĐƯỜNG CỦA LÝ TƯỞNG
Năm 1966, Hà Nội đang trong những ngày sục sôi của phong trào "Ba sẵn sàng". Tại Đại học Y Hà Nội, một cô gái nhỏ nhắn, có khuôn mặt thanh tú với đôi mắt lấp lánh lý tưởng đang nhận tấm bằng tốt nghiệp loại ưu. Cô là Đặng Thùy Trâm, sinh ra trong một gia đình trí thức, bố là bác sĩ ngoại khoa danh tiếng, mẹ là dược sĩ Doãn Ngọc Trâm.
Trước mắt Thùy Trâm là những cơ hội công tác hấp dẫn tại các bệnh viện lớn ở Hà Nội. Nhưng trong tim cô gái 24 tuổi ấy, tiếng gọi của miền Nam ruột thịt đang thôi thúc. Cô nhớ đến một người bạn đang chiến đấu ở Quảng Ngãi, nơi đang chịu những đợt tàn phá khốc liệt nhất của chiến tranh.
Thùy Trâm không do dự. Cô tình nguyện vượt Trường Sơn, bắt đầu hành trình dài ba tháng đầy gian khổ, trèo đèo lội suối để vào đến chiến trường B. Trong hành trang của mình, bên cạnh các dụng cụ y tế cơ bản, cô mang theo một cuốn sổ tay nhỏ, màu xanh lam. Cô chưa biết rằng, đó sẽ là nơi lưu giữ những dòng đời "có lửa" của mình.
PHẦN 2: BỆNH XÁ ĐỨC PHỔ VÀ NHỮNG DÒNG "CÓ LỬA"
Tháng 3 năm 1967, bác sĩ Thùy Trâm đặt chân đến Đức Phổ, Quảng Ngãi và được phân công phụ trách Bệnh xá huyện Đức Phổ. Đây là một bệnh viện dân y nhưng chủ yếu điều trị cho các thương binh từ tiền tuyến gửi về. Bệnh xá chỉ là những túp lều tre, nứa, tranh rạ, dựng lên sơ sài giữa rừng sâu.
Cuộc sống tại đây là một cuộc chiến không cân sức giữa sự sống và cái chết. Bác sĩ Thùy vừa làm nhiệm vụ chuyên môn, vừa phải cùng đồng đội sơ tán, di chuyển thương binh, chống lại các đợt càn quét của địch, bảo đảm an toàn cho bệnh xá trong điều kiện thiếu thốn百 bề về thuốc men và trang thiết bị.
Nhưng chính tại nơi "máu và nước mắt" ấy, y đức của cô rực sáng hơn bao giờ hết. Cô dành trọn trái tim yêu thương và sự tận tụy cho đồng đội. Khi có thương binh trẻ gục xuống chịu đạn thay để bảo vệ một y sĩ khác, Thùy Trâm đã ôm người bạn đồng chí, đồng hương Hà Nội của mình mà khóc ngất, rồi tự dặn lòng phải dũng cảm hơn.
Những lúc hiếm hoi giữa các ca trực, Thùy Trâm tìm đến cuốn sổ xanh lam. Những dòng chữ của cô không chỉ ghi lại công việc hàng ngày, những khó khăn, mất mát, nỗi buồn, sự cô đơn, nỗi nhớ nhà và một tình yêu dang dở, mà còn là một thế giới nội tâm sâu sắc, một ý chí mãnh liệt, và một lý tưởng cách mạng kiên định:
"Đời phải trải qua giông tố nhưng chớ cúi đầu trước giông tố."
Cứ thế, những dòng nhật ký của Thùy Trâm đã "có lửa", ngọn lửa của tình yêu đồng chí, ngọn lửa của y đức và ngọn lửa của khát vọng hòa bình.
PHẦN 3: BUỔI CHIỀU CUỐI CÙNG CỦA MỘT THIÊN THẦN
Ngày 22 tháng 6 năm 1970, trong một chuyến công tác từ vùng núi Ba Tơ về đồng bằng để chuyển thương binh, Bệnh xá Đức Phổ bị một toán lính Mỹ tập kích phục kích. Thùy Trâm cùng một đồng đội đang di chuyển trên một con đường mòn trong rừng sâu thì bị tấn công dữ dội.
Với bản lĩnh của một người chiến sĩ áo trắng, Thùy Trâm không bỏ chạy. Cô nấp sau một gốc cây lớn, vừa bắn trả để thu hút hỏa lực của kẻ thù, vừa cố gắng bảo vệ đồng đội của mình. Nhưng cô gái nhỏ nhắn ấy không thể chống lại số đông. Cô trúng đạn và ngã xuống khi chưa tròn 28 tuổi.
Dưới gốc cây già ấy, cuốn sổ tay màu xanh lam đã rơi ra, đẫm máu.
KẾT: SỰ TRỞ VỀ CỦA NGỌN LỬA
Cuốn nhật ký ấy, cùng một cuốn khác, đã bị cựu sĩ quan quân báo Mỹ Fred Whitehurst nhặt được bên xác cô. Người phiên dịch của Whitehurst đã khuyên ông ta nên giữ lại vì "trong đó có lửa". Fred đã giữ chúng suốt 35 năm, cho đến khi ông ta quyết định trả lại cho gia đình Thùy Trâm vào tháng 4 năm 2005, sau 35 năm lưu lạc.
"Nhật ký Đặng Thùy Trâm" sau khi được xuất bản đã trở thành một hiện tượng, lay động trái tim hàng triệu người Việt Nam và thế giới, như một di sản tinh thần bất tử về khát vọng sống, về sự hy sinh và về ngọn lửa của lý tưởng cách mạng không bao giờ tắt. Năm 2006, cô đã được Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam truy tặng danh hiệu Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân.



