Lửa Từ Ngã Ba Huyền Thoại: Nén Tâm Hương Gửi Mẹ
Lửa Từ Ngã Ba Huyền Thoại: Nén Tâm Hương Gửi Mẹ
Trời Hà Tĩnh những ngày tháng 7 năm 1968 không có lấy một gợn mây xanh thanh bình. Thay vào đó là một vòm trời xám xịt, đặc quánh mùi thuốc súng và khói bom tản mạn. Dưới mặt đất, vùng đất Can Lộc vốn dĩ hiền hòa nay bị băm nát bởi hàng vạn hố bom chồng chất lên nhau, đỏ loét như những vết thương chưa kịp khép miệng của lòng đất mẹ. Giữa "tọa độ chết" ấy, có một tiểu đội gồm mười cô gái trẻ măng, hồn nhiên như cỏ dại nhưng kiên cường như thép nguội. Đó là Tiểu đội 4, thuộc Đại đội 552, Tổng đội 28 Thanh niên xung phong, do cô gái có đôi mắt sáng và nụ cười hiền hậu Võ Thị Tần làm Tiểu đội trưởng.
Trong một góc hầm chữ A chật hẹp, tạm bợ giữa những đợt oanh tạc kinh hoàng của máy bay Mỹ, Tần ngồi đó. Chiếc đèn dầu lạc leo lét đổ bóng chị lên vách đất ẩm mục. Xung quanh, tiếng ngáy khẽ của những người đồng đội vừa chợp mắt sau một ca trực đêm dài dằng dặc vang lên đều đặn. Tần lấy từ trong túi áo bạc màu ra một tờ giấy đã sờn mép và một cây bút chì. Chị muốn viết gì đó cho mẹ ở quê nhà Đức Lạc. Đã lâu rồi, chị chưa có dịp về thăm, chưa được sà vào lòng mẹ để hít hà mùi trầu không nồng đượm.
Đôi bàn tay Tần, vốn đã chai sần vì cuốc xẻng và thuốc nổ, khẽ run lên khi đặt bút. Chị viết: “Mẹ thân yêu của con…”
Dòng chữ đầu tiên hiện ra, kéo theo cả một bầu trời ký ức. Tần nhớ về ngôi làng nhỏ bên dòng sông La xanh ngắt, nơi có bóng tre mát rượi và những lời ru ngọt ngào của mẹ. Nhưng thực tại ở Ngã ba Đồng Lộc này lại là một thế giới khác hẳn. Ở đây, ranh giới giữa sự sống và cái chết mỏng manh như một sợi tóc. Mỗi khi tiếng còi báo động vang lên, các chị lại lao ra mặt đường, đối mặt với "thần chết" để san lấp hố bom, giữ cho mạch máu giao thông không bao giờ bị cắt đứt.
Trong thư, Tần không kể về những gian khổ, chị không nói về những đêm thức trắng dưới làn mưa bom bão đạn, hay những bữa cơm trộn lẫn bụi đất đỏ. Chị chọn cách kể về sự lạc quan, về niềm tin sắt đá của những cô gái tuổi đôi mươi. Chị viết cho mẹ rằng ở đây vui lắm, anh em đơn vị ai cũng quý mến, và đặc biệt là các cô gái trong tiểu đội 4 đều ngoan, đều giỏi. Chị kể về những cái tên như Cúc, Nhỏ, Xuân, Hà, Hường, Hợi, Rạng, Xuân, Ninh... Mỗi người một cá tính, người thì hay hát, người thì hay dỗi hờn, nhưng khi ra trận thì ai cũng là những dũng sĩ thực thụ.
"Mẹ ơi, ở đây vui lắm mẹ ạ! Đêm đêm chúng con nằm nghe tiếng máy bay Mỹ gầm rú như tiếng hổ đói, nhưng chúng con chẳng sợ đâu. Chúng con có cả một 'dàn nhạc' giao hưởng của pháo cao xạ bắn trả, và những ánh sao xanh, sao đỏ rực rỡ cả bầu trời."
Tần mỉm cười khi viết những dòng ấy. Chị biết mẹ sẽ lo, nhưng chị muốn mẹ tự hào. Chị muốn mẹ hiểu rằng, con gái của mẹ không còn là cô bé nhút nhát ngày nào, mà đã là một chiến sĩ cảm tử trên con đường mang tên Bác. Chị kể cho mẹ nghe về "những con quỷ sắt" – những chiếc xe vận tải hiên ngang tiến vào Nam dưới sự hướng dẫn của các chị. Mỗi chiếc xe đi qua an toàn là một niềm hạnh phúc vô bờ bến, là lời khẳng định rằng bom đạn quân thù không thể khuất phục được ý chí con người.
Bức thư cứ thế dài ra dưới ánh đèn dầu. Tần viết về những ước mơ giản đơn sau ngày chiến thắng. Chị mơ về một ngày được trở về, cùng mẹ ra đồng, cùng mẹ nấu bữa cơm chiều giản dị. Nhưng sâu thẳm trong lòng, chị và đồng đội đều hiểu, ngày đó có thể sẽ rất xa, hoặc có thể họ sẽ không bao giờ được chứng kiến. Họ đã chuẩn bị tâm thế cho điều tồi tệ nhất với một sự thanh thản lạ lùng.
"Mẹ ạ, con và các bạn đã chuẩn bị sẵn sàng cả rồi. Nếu có phải hy sinh vì Tổ quốc, mẹ cũng đừng quá đau buồn nhé. Con của mẹ sẽ hóa thành mây trắng, thành gió ngàn để bảo vệ mảnh đất này."
Đó không phải là lời nói sáo rỗng. Đó là lời thề của một thế hệ. Ở Đồng Lộc, mỗi tấc đất đều thấm đẫm mồ hôi và máu. Có những lần, bom nổ sát bên cạnh, đất đá vùi lấp cả người, nhưng vừa ngoi lên được, các chị lại cười xóa, lại cầm xẻng tiếp tục công việc. Tần viết về tinh thần ấy bằng những từ ngữ mộc mạc nhất, để mẹ thấy rằng con gái mẹ đang sống những ngày đẹp nhất của tuổi trẻ – một tuổi trẻ hiến dâng.
Bên ngoài, một đợt bom tọa độ lại dội xuống. Mặt đất rung chuyển, bụi đất rơi xuống đầu, xuống vai Tần và làm nhòe đi vài nét chữ. Chị bình thản lấy tay phủi nhẹ, chờ cho cơn địa chấn đi qua rồi viết tiếp. Chị dặn dò mẹ giữ gìn sức khỏe, dặn các em ở nhà phải ngoan, nghe lời mẹ. Chị còn không quên nhắc về mấy luống rau, đàn gà ở nhà – những chi tiết nhỏ nhặt nhưng chứa đựng cả một nỗi nhớ quê hương đau đáu.
Bức thư của Tần không chỉ là tâm tình gửi mẹ, mà nó còn là một bản tuyên ngôn của lòng yêu nước. Trong dòng chảy lịch sử của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, có biết bao nhiêu bức thư được viết từ chiến trường, nhưng thư của Tần mang một sắc thái riêng biệt. Đó là sự giao thoa giữa nét dịu dàng của người phụ nữ Việt Nam và khí phách kiên cường của người chiến sĩ cách mạng. Chị viết về cái chết nhẹ tựa lông hồng, về tình đồng chí gắn bó hơn cả anh em ruột thịt.
"Mẹ ơi, con sẽ còn viết cho mẹ nhiều nữa. Nhưng bây giờ con phải chuẩn bị ra hiện trường rồi. Tiếng còi của đại đội đã vang lên..."
Tần gấp bức thư lại, cẩn thận nhét vào túi áo ngực, ngay sát trái tim đang đập rộn ràng. Chị đánh thức các bạn. Mười cô gái nhanh chóng chỉnh đốn trang phục, thắt lại chiếc khăn vuông, cầm lấy cuốc xẻng và bước ra khỏi hầm. Bầu trời Đồng Lộc lúc này đã hửng sáng, nhưng đó không phải là ánh sáng của bình minh thanh bình, mà là ánh sáng của những đám cháy và nắng gắt miền Trung.
Ngày 24 tháng 7 năm 1968 định mệnh ấy đã đến.
Đợt bom thứ 15 trong ngày dội xuống trận địa của Tiểu đội 4. Tiếng rít xé lòng của những trái bom nặng hàng tạ cắt ngang bầu trời. "Nằm xuống!" – Tiếng Tần hô vang giữa khói bụi mịt mù. Một tiếng nổ chát chúa, đất đá tung lên cao vút. Cả một vùng trời chìm trong bóng tối của bụi mù và thuốc nổ cực mạnh.
Khi khói bom tan dần, không còn thấy bóng dáng mười cô gái đâu nữa. Chỉ còn lại những hố bom khoét sâu vào lòng đất và những chiếc nón lá rách nát nằm rải rác. Các đồng đội từ đại đội 552 lao đến, họ gào thét tên các chị, họ đào bới bằng đôi bàn tay rỉ máu. Nhưng chỉ có sự im lặng đến đáng sợ của đại ngàn. Mười đóa hoa trinh liệt của Ngã ba Đồng Lộc đã nằm lại trong lòng đất mẹ, ngay tại vị trí mà các chị đã thề quyết tử để giữ vững mạch máu giao thông.
Người ta tìm thấy bức thư trong túi áo của Tần. Tờ giấy đã thấm máu và bụi đất, nhưng những dòng chữ vẫn vẹn nguyên một ý chí sắt đá và một tình yêu thương vô bờ. Bức thư ấy sau này đã trở thành một kỷ vật vô giá, một chứng tích lịch sử về một thời đại mà "mỗi người dân là một chiến sĩ", nơi những cô gái mỏng manh đã viết nên những trang sử vàng bằng chính máu thịt của mình.
Câu chuyện về chị Võ Thị Tần và chín người đồng đội không bao giờ cũ. Nó là bản anh hùng ca bất tử vang vọng mãi trong tâm khảm của người dân Việt Nam. Ngã ba Đồng Lộc ngày nay đã xanh tươi màu cỏ cây, nhưng dưới những tầng đất ấy, linh hồn của các chị vẫn như còn đâu đây, trẻ trung và tràn đầy sức sống như tuổi mười tám, đôi mươi.
Bức thư của Tần gửi mẹ không bao giờ có hồi kết bằng một cái ôm ngoài đời thực, nhưng nó đã kết thúc bằng một sự bất tử trong lịch sử. Mỗi khi đọc lại những dòng thư ấy, người ta như thấy lại hình ảnh mười cô gái đứng trên đỉnh đồi, tay cầm cờ lệnh, hiên ngang giữa mưa bom, cười rạng rỡ giữa khói lửa.
Đồng Lộc không chỉ là một địa danh, đó là một biểu tượng. Võ Thị Tần không chỉ là một cái tên, đó là hiện thân của vẻ đẹp tâm hồn người phụ nữ Việt Nam trong bão tố chiến tranh. Bức thư gửi mẹ năm ấy đã trở thành bức thư gửi cho cả dân tộc, nhắc nhở chúng ta về cái giá của hòa bình và sự thiêng liêng của lòng yêu nước.
Lửa từ Ngã ba Đồng Lộc vẫn cháy, không phải ngọn lửa của bom đạn, mà là ngọn lửa của tinh thần cách mạng, ngọn lửa của sự hy sinh cao cả đã được truyền lại từ đôi bàn tay và trái tim của người thiếu nữ mang tên Võ Thị Tần.


