LỰC LƯỢNG TỰ NHÀ MÁY XI MĂNG HẢI PHÒNG – GIỮ LÒ NUNG GIỮA MÙA BOM ĐẠN
Trong những năm chiến tranh phá hoại, Nhà máy Xi măng Hải Phòng là một trong những trọng điểm bị máy bay Mỹ đánh phá. Công nhân và lực lượng tự vệ nhà máy vừa sản xuất, vừa chiến đấu, bảo vệ nhà máy và khôi phục sản xuất sau những trận bom. Đặc biệt trong năm 1972, dù nhà máy bị đánh phá liên tiếp, vẫn có lực lượng bám trụ, giữ cho những lò nung tiếp tục đỏ lửa. Từ đó hình thành lời thề nổi tiếng của người thợ xi măng Hải Phòng: “Tim còn đập, lò còn quay.”
Thời kỳ lịch sử
1965–1975 – Kháng chiến chống Mỹ, đặc biệt cao điểm chiến tranh phá hoại năm 1972.
PHẦN I – NHÀ MÁY GIỮA TRỌNG ĐIỂM BOM ĐẠN
Nhà máy Xi măng Hải Phòng nằm bên sông Cấm, ở khu vực Hạ Lý – một trong những trung tâm công nghiệp quan trọng của thành phố Cảng.
Nhưng trong chiến tranh phá hoại, vị trí ấy cũng khiến nhà máy trở thành một mục tiêu quan trọng.
Những dây chuyền sản xuất, kho nguyên liệu, lò nung, khu cơ khí… đều nằm trong một khu vực rộng lớn.
Đó không chỉ là một nhà máy.
Đó còn là một cơ sở sản xuất phục vụ trực tiếp cho công cuộc xây dựng miền Bắc và các công trình kinh tế, quốc phòng.
Bởi vậy, khi máy bay Mỹ đánh phá Hải Phòng, Nhà máy Xi măng Hải Phòng cũng nhiều lần nằm trong vùng bom đạn.
Theo tư liệu lịch sử của Hải Phòng, trong những năm chống Mỹ, nhà máy đã huy động 1.280 lượt cán bộ, công nhân viên đắp 34 ụ súng phòng không, tu sửa cầu Xi măng, sân bay Cát Bi và trực chiến bắn máy bay Mỹ. Lực lượng tự vệ nhà máy phối hợp chiến đấu 65 trận, rà phá, tháo gỡ 4 quả bom nổ chậm và trực tiếp bắn rơi một máy bay A4D.
Nhà máy trở thành một trận địa.
Người công nhân không chỉ đứng bên máy móc.
Họ còn đứng bên những khẩu súng.
Ban ngày có thể là người thợ.
Khi còi báo động vang lên, họ trở thành chiến sĩ tự vệ.
Và khi bom vừa dứt, họ lại trở về với máy móc.
Đó là cuộc sống của người thợ xi măng Hải Phòng trong những năm chiến tranh.
Tay búa – tay súng.
Sản xuất – chiến đấu.
Hai nhiệm vụ tưởng như khác nhau nhưng lúc ấy lại không thể tách rời.
Chú thích ảnh: Toàn cảnh Nhà máy Xi măng Hải Phòng tại khu vực Hạ Lý trong thời kỳ trước chiến tranh phá hoại. Đây là hình ảnh tư liệu giúp hình dung quy mô nhà máy – một trong những cơ sở công nghiệp quan trọng của Hải Phòng.
Nguồn ảnh: Tổng công ty Xi măng Việt Nam (VICEM), tư liệu lịch sử Nhà máy Xi măng Hải Phòng.
PHẦN II – TAY BÚA, TAY SÚNG
Những người thợ xi măng Hải Phòng bước vào chiến tranh với một nhiệm vụ tưởng như rất đơn giản:
Nhà máy phải tiếp tục hoạt động.
Nhưng để giữ được một lò nung hoạt động giữa bom đạn không hề đơn giản.
Những khu vực sản xuất phải được phân tán.
Kho vật tư, các chất dễ cháy nổ và những bộ phận có thể tháo dỡ được lần lượt được sơ tán.
Các bộ phận gián tiếp và gia đình công nhân cũng được đưa ra ngoại thành.
Trong nhà máy, lực lượng tự vệ củng cố hầm hào, tổ chức lại ca kíp để giảm số người tập trung cùng một lúc.
Lực lượng tự vệ, cứu thương và cứu sập hầm luôn trong tư thế sẵn sàng.
Đó là một hệ thống phòng thủ được hình thành ngay trong lòng nhà máy.
Nhưng có một thứ không thể dễ dàng đưa đi.
Đó là lò nung.
Lò nung là trái tim của dây chuyền sản xuất.
Nếu lò dừng quá lâu, sản xuất bị đình trệ.
Nếu nhà máy không thể sản xuất, những công trình phía sau cũng bị ảnh hưởng.
Bởi vậy, trong hoàn cảnh phải sơ tán phần lớn lực lượng, nhà máy vẫn để lại một bộ phận cán bộ, công nhân và lực lượng tự vệ bám trụ sản xuất và trực tiếp chiến đấu.
Tư liệu lịch sử Hải Phòng ghi lại một hình ảnh rất đặc biệt:
“Các lò nung vẫn đỏ lửa, khói vẫn vươn cao.”
Bom đạn có thể khiến cả khu vực rung chuyển.
Nhưng nếu lò còn hoạt động, nhà máy vẫn còn một phần sức sống.
Và người thợ vẫn còn lý do để ở lại.
Chú thích ảnh: Công nhân Nhà máy Xi măng Hải Phòng trong thời kỳ sản xuất. Hình ảnh được sử dụng để tái hiện lực lượng công nhân đã vừa sản xuất vừa chiến đấu trong những năm chiến tranh; không gán những người trong ảnh thành lực lượng tự vệ cụ thể nếu nguồn không xác nhận.
Nguồn: Tư liệu lịch sử Nhà máy Xi măng Hải Phòng và các nguồn của thành phố Hải Phòng.
PHẦN III – NGÀY BOM TRÚT XUỐNG HẠ LÝ
Đầu năm 1972, tình hình ngày càng căng thẳng.
Nhà máy Xi măng Hải Phòng nằm trong khu vực trọng điểm Hạ Lý – Thượng Lý – Sở Dầu.
Lệnh sơ tán được triển khai.
Hàng vạn người rời khỏi khu vực trọng điểm.
Nhưng nhà máy không thể bỏ trống.
Một lực lượng được giữ lại.
Đó là những người có nhiệm vụ bám trụ sản xuất và trực tiếp chiến đấu.
Đêm 16-4-1972, máy bay Mỹ bắt đầu đánh phá dữ dội Hải Phòng.
Khoảng 1 giờ 30 phút, nhiều máy bay Mỹ ồ ạt lao vào thành phố.
B-52 tập trung rải thảm khu vực Hạ Lý, Thượng Lý, Sở Dầu.
Nhà máy Xi măng Hải Phòng nằm trong vùng bị ném bom.
Bom trút xuống.
Nhà máy rộng hơn 50 ha rung chuyển.
Nhiều phân xưởng bị phá hủy.
Hầm Nhà Tháo 678 bị sập, làm 14 người thiệt mạng.
Tổng cộng 84 quả bom được ghi nhận tại các khu vực phân xưởng Cơ khí, Nghiền, Tháo 6, 7, 8 trong đợt đánh phá này.
Nhưng điều xảy ra ngay sau đó mới cho thấy tinh thần của những người ở lại.
Bom vừa dứt, lực lượng tự vệ và công nhân lao ngay ra hiện trường.
Họ cứu người.
Khắc phục hậu quả.
Dọn bom.
Sửa chữa.
Và tìm cách đưa dây chuyền trở lại hoạt động.
Ngày 24-4-1972, một số lò đã hoạt động trở lại.
Nhưng chỉ ít ngày sau, ngày 10-5, bom Mỹ lại phá hủy những phần vừa được sửa chữa.
Họ lại sửa.
Dự kiến ngày 19-5 đưa lò lên.
Ngày 18-5, nhà máy lại bị đánh phá.
Cuộc chiến cứ thế tiếp diễn.
Nhưng những người thợ vẫn tiếp tục công việc của mình.
Chú thích ảnh: Hải Phòng trong những năm chiến tranh phá hoại năm 1972. Hình ảnh tư liệu tái hiện bối cảnh thành phố và các khu công nghiệp trọng điểm phải hứng chịu những trận đánh phá ác liệt.
Nguồn: Tư liệu lịch sử Đảng bộ Hải Phòng; Lịch sử phong trào công nhân Xi măng Hải Phòng 1899–2005.
PHẦN IV – GIỮ LÒ TRONG LỬA ĐẠN
Có những trận bom người ta nhớ bằng số lượng máy bay.
Có những trận đánh được nhớ bằng những khẩu súng đã bắn rơi máy bay.
Nhưng với người thợ Xi măng Hải Phòng, có một cách khác để đo sức chịu đựng của họ:
sau trận bom, lò có còn quay hay không.
Trong năm 1972, nhà máy bị đánh phá liên tiếp.
Từ tháng 4 đến hết năm, nhà máy bị địch đánh phá 14 trận.
Ngày 18-5, riêng khu vực lò 6–7, bể 4.000 và trạm biến thế đã nằm trong những khu vực bị đánh phá.
Đến ngày 23 và 26-12-1972, khoảng 400 quả bom được ném xuống khu vực lò nung, bạt than, xi măng đen, cần cẩu vàng…
Đó là những ngày mà một người công nhân có thể vừa đứng bên lò nung, vừa nghe tiếng máy bay.
Một bên là nhiệt của lò.
Một bên là sức nóng của bom đạn.
Nhưng họ vẫn ở lại.
Bởi vì phía sau họ là một nhà máy.
Và phía sau nhà máy là những công trình đang chờ xi măng.
Lực lượng tự vệ không chỉ cầm súng.
Họ còn tham gia cứu sập hầm, cứu thương, xử lý bom và bảo vệ những người đang khắc phục hậu quả.
Những người công nhân cũng không chờ chiến tranh kết thúc mới trở lại.
Bom vừa dứt – họ sửa máy.
Máy hoạt động – họ tiếp tục sản xuất.
Còi báo động vang lên – họ lại cầm súng.
Đó chính là tinh thần “vừa sản xuất, vừa chiến đấu”.
Và cũng từ những năm tháng ấy, lời thề của người thợ Xi măng Hải Phòng trở thành một biểu tượng:
“Tim còn đập, lò còn quay.”
Không phải một câu nói để làm đẹp cho lịch sử.
Mà là một lời hứa được trả giá bằng mồ hôi, thương tích và cả sinh mạng.
Trong hai cuộc chiến tranh phá hoại, tư liệu của Hải Phòng ghi nhận 121 cán bộ, công nhân, tự vệ nhà máy bị bom đạn Mỹ giết hại, trong đó có 68 người hy sinh khi đang làm nhiệm vụ.
Vì thế, mỗi vòng quay của lò nung trong những năm ấy không chỉ là một vòng quay sản xuất.
Nó là một dấu hiệu rằng:
nhà máy vẫn chưa khuất phục.
Chú thích ảnh: Công nhân Nhà máy Xi măng Hải Phòng khôi phục thiết bị, sửa chữa dây chuyền sau các trận ném bom năm 1972. Đây là những hình ảnh tư liệu gắn với tinh thần “vừa sản xuất, vừa chiến đấu” của người thợ xi măng.
Nguồn: Báo Hải Phòng, tư liệu Vững lời thề “Tim còn đập, lò còn quay”.
PHẦN V – KHÔNG CHỈ BẢO VỆ MỘT NHÀ MÁY
Những người tự vệ Nhà máy Xi măng Hải Phòng không chỉ chiến đấu để bảo vệ máy móc.
Họ bảo vệ một cơ sở sản xuất quan trọng của miền Bắc.
Nhà máy đã sản xuất được 2.855.000 tấn xi măng trong giai đoạn chiến tranh, phục vụ các công trình kinh tế và quốc phòng.
Còn lực lượng tự vệ thì trực tiếp tham gia chiến đấu.
Ngày 22-11-1967, lực lượng tự vệ Xi măng Hải Phòng đã chiến đấu và bắn cháy một máy bay AD4 của Mỹ, theo tư liệu lịch sử của nhà máy và thành phố Hải Phòng.
Nhưng bên cạnh chiến đấu còn có một nhiệm vụ thầm lặng hơn:
giữ cho sản xuất không bị đứt gãy hoàn toàn.
Có người cầm súng.
Có người cứu thương.
Có người rà bom.
Có người sửa máy.
Có người khắc phục hầm sập.
Có người trở lại bên lò nung.
Mỗi người một vị trí.
Nhưng tất cả cùng hướng đến một mục tiêu:
nhà máy phải tiếp tục sống.
Trong chiến tranh, điều ấy không hề dễ dàng.
Có những ngày bom phá hỏng những gì họ vừa sửa.
Có những người hôm qua còn đứng cạnh nhau, hôm nay đã không còn.
Có những gia đình phải nhận tin người thân hy sinh.
Nhưng những người còn lại vẫn phải đứng dậy.
Bởi tiếng lò nung vẫn còn đó.
Bởi đất nước vẫn cần xi măng.
Và bởi lời thề vẫn còn đó:
“Tim còn đập, lò còn quay.”
Đó là lý do câu chuyện về lực lượng tự vệ Xi măng Hải Phòng không chỉ là câu chuyện về chiến đấu.
Đó là câu chuyện về giữ lấy một nhịp sống công nghiệp giữa chiến tranh.
Chú thích ảnh: Lực lượng công nhân, tự vệ và cán bộ Nhà máy Xi măng Hải Phòng trong thời kỳ vừa sản xuất vừa chiến đấu. Ảnh tư liệu được dùng để tái hiện lực lượng đã bảo vệ nhà máy và thành phố.
Nguồn: Tư liệu lịch sử Đảng bộ Hải Phòng; tư liệu Nhà máy Xi măng Hải Phòng.
LỜI KẾT – KHI TIẾNG LÒ LỚN HƠN TIẾNG BOM
Chiến tranh rồi cũng kết thúc.
Nhưng những người từng đứng bên lò nung năm ấy không thể quên những ngày bom đạn.
Họ đã nhìn thấy nhà máy rung chuyển.
Nhìn thấy đồng đội ngã xuống.
Nhìn thấy những phân xưởng bị phá hủy.
Và cũng nhìn thấy từ trong đống đổ nát, những người thợ lại tìm cách dựng máy lên.
Trong hai cuộc chiến tranh phá hoại, Nhà máy Xi măng Hải Phòng đã phải hứng chịu 24 trận đánh phá, chưa tính khu vực Tràng Kênh, với 1.706 quả bom các loại theo tư liệu lịch sử của Đảng bộ nhà máy.
Nhưng nhà máy không biến mất.
Lò nung không phải lúc nào cũng quay.
Có những thời điểm bom phá hỏng nó.
Nhưng những người thợ lại sửa.
Lại dựng.
Lại khởi động.
Lại sản xuất.
Và chính điều đó tạo nên ý nghĩa sâu xa của câu:
“Tim còn đập, lò còn quay.”
Đó không chỉ là lời thề của một nhà máy.
Đó là lời thề của cả một thế hệ công nhân miền Bắc:
chiến tranh có thể phá máy móc, nhưng không thể phá ý chí lao động.
Người tự vệ cầm súng bảo vệ nhà máy.
Người công nhân bảo vệ lò.
Người cứu thương bảo vệ sự sống.
Người sửa máy giữ lại nhịp sản xuất.
Mỗi người một nhiệm vụ.
Nhưng tất cả đều góp phần giữ cho một nhà máy tiếp tục hoạt động giữa một trong những thời kỳ khốc liệt nhất của Hải Phòng.
Ngày nay, Nhà máy Xi măng Hải Phòng cũ không còn giữ nguyên diện mạo của những năm chiến tranh. Năm 2005, nhà máy được chuyển về địa điểm mới tại Tràng Kênh, Minh Đức; khu vực nhà máy cũ trở thành một phần của không gian đô thị và lưu giữ ký ức về lịch sử ngành xi măng.
Nhưng nếu một ngày đứng trước những dấu tích còn lại của nhà máy, có lẽ chúng ta nên nhớ rằng:
Ngày ấy, nơi đây từng có những người công nhân không rời vị trí khi bom rơi.
Có những người tự vệ cầm súng bảo vệ nhà máy.
Có những người đã hy sinh.
Và có những người tiếp tục sửa lò sau khi bom vừa dứt.
Để rồi giữa tiếng máy, tiếng còi báo động và tiếng bom, họ giữ lại một âm thanh quan trọng nhất:
tiếng lò nung tiếp tục quay.
Chú thích ảnh: Khu vực di tích Nhà máy Xi măng Hải Phòng cũ và không gian Bảo tàng Xi măng – nơi lưu giữ ký ức về lịch sử nhà máy, trong đó có những năm tháng vừa sản xuất vừa chiến đấu.
Nguồn: Báo Hải Phòng; Cổng thông tin thành phố Hải Phòng



