LÙI VỀ CẨM KHÊ – NHỮNG NGÀY CHỐNG QUÂN HÁN
Sau trận Lãng Bạc, lực lượng của Hai Bà Trưng phải rút về Cẩm Khê. Trong điều kiện khó khăn, Hai Bà vẫn tiếp tục tổ chức kháng chiến chống quân Mã Viện. Đây là giai đoạn cho thấy tinh thần chiến đấu bền bỉ của nghĩa quân dù tương quan lực lượng ngày càng bất lợi.
Trong chiến tranh, có những thời điểm người chỉ huy phải đối mặt với một lựa chọn rất khó.
Tiếp tục chiến đấu hay rút lui?
Nếu tiếp tục, nguy cơ thất bại rất lớn.
Nếu rút lui, có thể giữ được lực lượng nhưng phải chấp nhận mất một phần địa bàn.
Sau trận Lãng Bạc, Hai Bà Trưng đứng trước hoàn cảnh ấy.
Quân Hán do Mã Viện chỉ huy đã tiến sâu vào vùng đất của Trưng Vương.
Hai Bà đưa quân ra chống lại.
Cuộc chiến diễn ra quyết liệt.
Nhưng cuối cùng, lực lượng của Hai Bà phải rút về Cẩm Khê.
Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, sau thất bại ở Lãng Bạc, Trưng Vương cùng Trưng Nhị rút về Cẩm Khê, thuộc khu vực Vĩnh Phúc ngày nay, và tiếp tục chống lại quân Mã Viện trong một thời gian.
Cẩm Khê trở thành nơi chứng kiến những ngày cuối của cuộc kháng chiến.
Đó không còn là thời điểm thuận lợi như năm 40.
Khi ấy, nghĩa quân từng tiến nhanh.
Các thành lần lượt hưởng ứng.
Chính quyền Đông Hán tan rã.
Nhưng giờ đây, quân Hán đã tổ chức một cuộc phản công lớn.
Mã Viện có lực lượng mạnh.
Quân Hán có kinh nghiệm chiến đấu.
Đường tiến quân của họ ngày càng sâu.
Lực lượng của Hai Bà bị tổn thất.
Nhưng điều đáng chú ý là họ vẫn tiếp tục chiến đấu.
Đây chính là điểm khiến giai đoạn Cẩm Khê trở nên quan trọng.
Một cuộc khởi nghĩa không chỉ được đo bằng những ngày chiến thắng.
Những ngày khó khăn mới cho thấy ý chí của người lãnh đạo.
Hai Bà Trưng không lập tức đầu hàng.
Họ tiếp tục chống lại quân Hán.
Những lực lượng còn lại cố gắng duy trì cuộc chiến.
Trong nhiều vùng, người dân và các thủ lĩnh địa phương vẫn chống đối.
Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, sau khi lực lượng Hai Bà suy yếu, một bộ phận nghĩa quân tại Cửu Chân do Đô Dương chỉ huy vẫn tiếp tục chiến đấu chống quân Hán.
Điều này cho thấy cuộc kháng chiến không kết thúc ngay tại một trận đánh.
Nó còn tiếp tục ở nhiều địa phương.
Nhưng trước một lực lượng mạnh hơn, nghĩa quân ngày càng khó duy trì thế trận.
Cuối cùng, Hai Bà Trưng phải trở về Hát Môn.
Năm 43, cuộc kháng chiến cơ bản thất bại.
Hai Bà tuẫn tiết.
Đó là một kết thúc bi tráng.
Nhưng cũng chính từ đây, hình ảnh Hai Bà Trưng trở thành biểu tượng.
Họ không phải những nhân vật chiến thắng mãi mãi.
Họ là những người từng thắng lớn, rồi đối mặt với thất bại.
Điều làm họ được nhớ đến không phải vì họ không bao giờ thất bại.
Mà vì họ đã dám đứng lên.
Đây là một cách nhìn rất quan trọng đối với lịch sử.
Nếu chỉ kể rằng Hai Bà Trưng “thắng quân Hán” thì câu chuyện sẽ thiếu mất một nửa.
Hai Bà đã thắng lớn năm 40.
Nhưng đến năm 43, họ thất bại trước cuộc phản công của Mã Viện.
Chính toàn bộ hành trình ấy mới tạo nên ý nghĩa lịch sử.
Từ khởi nghĩa đến chiến thắng.
Từ xây dựng chính quyền đến chống cuộc phản công.
Từ Lãng Bạc đến Cẩm Khê.
Từ Cẩm Khê về Hát Môn.
Một hành trình kéo dài khoảng ba năm nhưng để lại dấu ấn hơn hai nghìn năm.
Cẩm Khê ngày nay vì vậy không chỉ gợi nhớ đến một địa điểm.
Nó gợi nhớ đến những ngày cuối của một cuộc kháng chiến.
Những ngày mà lực lượng yếu đi nhưng ý chí chưa mất.
Và đó chính là điều khiến câu chuyện Hai Bà Trưng tiếp tục được kể.



