Lưỡi Gươm Thần Tốc: Lê Trọng Tấn và Khoảnh Khắc Quyết Định tại Đà Nẵng Xuân 1975
Lưỡi Gươm Thần Tốc: Lê Trọng Tấn và Khoảnh Khắc Quyết Định tại Đà Nẵng Xuân 1975
Đêm 27 tháng 3 năm 1975, gió từ Biển Đông thổi vào Trường Sơn mang theo hơi ẩm lạnh lẽo và một mùi thuốc súng khét lẹt, nhưng sâu hơn cả là một cảm xúc hưng phấn không thể kìm nén. Trên tấm bản đồ trải rộng trong Sở Chỉ huy Tiền phương Bộ Tư lệnh Chiến dịch giải phóng Đà Nẵng, hình ảnh những mũi tên màu đỏ đang ào ạt quét sạch các tuyến phòng thủ cuối cùng của địch, tạo nên một thế trận vây hãm không thể đảo ngược.
Trong căn hầm dã chiến đơn sơ, Thiếu tướng Lê Trọng Tấn, Tư lệnh Chiến dịch, đứng lặng nhìn những ánh đèn dầu chập chờn in bóng lên gương mặt khắc khổ nhưng đầy nghị lực. Ông, người lính đã kinh qua biết bao chiến trường ác liệt từ biên giới phía Bắc đến chiến dịch Điện Biên Phủ, từ những ngày đầu kháng chiến chống Pháp cho đến cuộc đối đầu quyết định với đế quốc Mỹ, giờ đây đang đứng trước một "thành trì" lớn cuối cùng của chế độ Sài Gòn tại miền Trung: Đà Nẵng.
Đà Nẵng không chỉ là một đô thị lớn, một quân cảng quan trọng; nó còn là nơi tập trung gần 100.000 quân nhân thuộc Quân khu 1 và Quân đoàn 1 của Việt Nam Cộng hòa, cùng với một lượng khổng lồ vũ khí, phương tiện và hàng trăm ngàn dân di tản, tạo nên một sự hỗn loạn tột độ. Kế hoạch ban đầu là đánh vây hãm, chuẩn bị kỹ lưỡng để hạn chế thương vong và bảo toàn thành phố. Tuy nhiên, tình hình trên chiến trường đã thay đổi với tốc độ chóng mặt, vượt ra ngoài mọi dự tính.
Sự sụp đổ của Huế và sự tan rã không thể kiểm soát của quân địch tại các tỉnh lân cận đã khiến khối quân sự khổng lồ tại Đà Nẵng rơi vào trạng thái hoảng loạn và rệu rã. Các đơn vị địch không còn ý chí chiến đấu, chỉ còn tìm cách tháo chạy bằng đường biển hoặc co cụm. Sức ép từ sự hỗn loạn của dân di tản và binh lính bỏ ngũ đã biến Đà Nẵng thành một "cái túi" căng phồng sắp vỡ.
Đúng lúc này, tin tức tình báo quan trọng dồn dập đổ về: Sư đoàn 304 (Quân đoàn 2) đã tiến như vũ bão, phá vỡ tuyến phòng thủ ngoại vi và đang áp sát căn cứ Nước Mặn. Mũi chủ công của Quân đoàn 2, do Đại tá Lê Linh chỉ huy, đã xuyên qua Phú Lộc, Lăng Cô, vượt đèo Hải Vân và sắp sửa đánh vào cửa ngõ phía Nam thành phố. Trong khi đó, các mũi của Quân đoàn 5 và lực lượng địa phương cũng đang xiết chặt vòng vây từ các hướng.
Tướng Tấn, với nhãn quan sắc bén của một nhà chiến lược, nhận ra rằng đây chính là "khoảnh khắc vàng" – thời điểm mà sự rệu rã của địch đạt đến đỉnh điểm, tạo ra một lỗ hổng chiến lược. Nếu chậm trễ, sự hỗn loạn sẽ càng tăng, địch có thể kịp thời củng cố tuyến phòng thủ tạm thời hoặc rút chạy một cách tiêu cực, gây khó khăn cho công tác tiếp quản và bảo vệ dân chúng. Nhưng quan trọng hơn, nếu để đối phương lợi dụng tình trạng hỗn loạn để tháo chạy ra biển, chiến thắng sẽ không trọn vẹn và không đạt được mục tiêu đập tan hoàn toàn sinh lực địch.
Ông chợt nhớ lại lời dặn dò của Bộ Chính trị: "Đánh nhanh, thắng gọn, bảo toàn thành phố."
Đêm đó, trong ánh sáng mờ ảo, Tướng Lê Trọng Tấn đã đưa ra một quyết định lịch sử, một quyết định đi ngược lại một phần kế hoạch ban đầu, nhưng lại hoàn toàn phù hợp với thực tiễn chiến trường: Tấn công tổng lực và nhanh chóng, không chờ đợi mọi điều kiện hoàn hảo.
Ông ra lệnh cho các đơn vị: "Đánh thẳng vào trung tâm thành phố! Tiến công thần tốc, chia cắt và đánh chiếm các mục tiêu trọng yếu ngay lập tức, không cho địch kịp thời tổ chức phản công hay rút chạy!"
Quyết định này mang tính chất phiêu lưu chiến lược, đòi hỏi tốc độ và sự táo bạo tuyệt đối. Nó chuyển chiến dịch từ thế vây hãm thận trọng sang thế đánh thọc sâu, đánh nhanh, đánh thẳng vào đầu não địch.
Sáng ngày 28 tháng 3, mệnh lệnh "thần tốc" được truyền đi.
Mũi tiến của Sư đoàn 304 (Quân đoàn 2), dưới sự chỉ huy trực tiếp của Tướng Lê Trọng Tấn từ Sở chỉ huy tiền phương, trở thành lưỡi gươm xuyên phá.
Bước ngoặt lớn nhất xảy ra vào rạng sáng ngày 29 tháng 3.
Lúc này, sự hỗn loạn bên trong thành phố đã đạt đến đỉnh điểm. Hàng vạn quân nhân Sài Gòn, thấy bị bao vây hoàn toàn và không còn được cấp trên chỉ huy, đã quăng súng đầu hàng hoặc tìm đường trốn thoát. Tại Bán đảo Sơn Trà và các bãi biển, cảnh tượng hàng ngàn người chen chúc nhau tuyệt vọng lên các tàu chiến, tàu buôn để di tản diễn ra vô cùng hỗn loạn và bi thảm. Lợi dụng tình thế này, các mũi tiến công của ta đã lao vào với tốc độ không tưởng.
Khoảng 10 giờ 30 phút ngày 29 tháng 3, Lữ đoàn xe tăng 203 (thiếu) và bộ binh Sư đoàn 304 đã vượt qua cầu Cẩm Lệ, cầu Nguyễn Tri Phương, tiến thẳng vào trung tâm thành phố. Chiếc xe tăng số hiệu 843 và 390 dẫn đầu đội hình, lao vào Bộ Tư lệnh Quân đoàn I của Quân đội Sài Gòn (đóng tại căn cứ Non Nước, sân bay Đà Nẵng).
Tướng Tấn, ngay lập tức, ra lệnh cho một bộ phận của Quân đoàn 2 lập tức tiếp quản và bảo vệ sân bay Đà Nẵng, không để địch phá hủy hay cản trở việc sử dụng cho mục đích quân sự sau này.
Chính nhờ quyết định "thần tốc" của ông, chỉ trong vòng chưa đầy 48 giờ kể từ khi quyết định tổng tấn công, Đà Nẵng, một căn cứ khổng lồ được xem là "bất khả xâm phạm," đã hoàn toàn thất thủ.
Đúng 15 giờ ngày 29 tháng 3 năm 1975, lá cờ Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam đã tung bay trên nóc Tòa Thị chính Đà Nẵng. Chiến dịch lịch sử kết thúc.
Sự thành công của Chiến dịch Đà Nẵng không chỉ nằm ở tốc độ giải phóng mà còn ở kết quả: Ta đã tiêu diệt và làm tan rã toàn bộ Quân đoàn I, gần 100.000 quân địch, thu giữ một khối lượng khổng lồ vũ khí và phương tiện chiến tranh (bao gồm hàng trăm máy bay, tàu chiến, xe tăng), và quan trọng nhất là bảo toàn gần như nguyên vẹn thành phố, không để xảy ra một trận đánh đổ máu và tàn phá kéo dài như dự kiến ban đầu.
Sau chiến thắng, Tướng Lê Trọng Tấn, dù mệt mỏi sau những ngày căng thẳng, vẫn lập tức chỉ đạo công tác tiếp quản, ổn định trật tự và nhân dân. Ông hiểu rằng, chiến đấu đã khó, xây dựng và củng cố còn khó hơn.
Khoảnh khắc thần tốc tại Đà Nẵng là một minh chứng hùng hồn cho tài năng quân sự xuất chúng của Tướng Lê Trọng Tấn. Ông đã không chỉ tuân thủ mệnh lệnh mà còn vượt lên, đọc vị được tình thế chiến lược, biến sự rệu rã của đối phương thành cơ hội quyết định. Đó là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa nguyên tắc "đánh chắc, tiến chắc" được rèn giũa từ các chiến dịch trước, và tinh thần "thần tốc, táo bạo, bất ngờ" của thời cơ chiến lược cuối cùng.
Chiến thắng Đà Nẵng là cú đấm thép dứt khoát, tạo tiền đề không thể đảo ngược cho Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử, mà sau đó Tướng Lê Trọng Tấn cũng là Phó Tư lệnh, tiếp tục mang tinh thần "thần tốc, táo bạo" vào trận cuối cùng.
Cảm xúc về chiến thắng vĩ đại đó không chỉ là sự vui mừng đơn thuần. Đó là sự giải thoát, là sự đoàn tụ, là lời khẳng định đanh thép cho ý chí thống nhất của cả dân tộc. Và trong khoảnh khắc lịch sử đó, dấu ấn của Lê Trọng Tấn – vị Tư lệnh quyết đoán, sắc bén – mãi mãi là một hình tượng chói lọi, một "lưỡi gươm thần tốc" đã kết thúc thành công cuộc chiến tranh giải phóng vĩ đại.



