Lưới lửa rực sáng bầu trời và những "Quả đạn vét" lịch sử - Hồi ức của Trung tướng, Anh hùng Nguyễn Văn Phiệt
Trong chiến dịch "Điện Biên Phủ trên không" tháng 12 năm 1972, Không quân nhân dân Việt Nam đã lập những kỳ tích, nhưng lực lượng đóng vai trò xương sống, nòng cốt bắn rơi nhiều siêu pháo đài bay B-52 nhất lại là Bộ đội Tên lửa Phòng không. Khống chế thành công hệ thống nhiễu điện tử hiện đại bậc nhất thế giới của Mỹ bằng những đài radar SAM-2 thế hệ cũ là một bản hùng ca về trí tuệ và bản lĩnh Việt Nam. Trung tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Văn Phiệt – nguyên Tiểu đoàn trưởng
1.Từ người thanh niên Hưng Yên đến hành trình chinh phục "Rồng lửa"
Nguyễn Văn Phiệt sinh năm 1938 tại một vùng quê nghèo thuộc huyện Kim Động, tỉnh Hưng Yên. Lớn lên trong bối cảnh đất nước chìm trong khói lửa của cuộc kháng chiến chống Pháp, chàng thanh niên sớm mang trong mình lý tưởng cách mạng và lòng căm thù giặc sâu sắc. Năm 1960, ông tình nguyện nhập ngũ. Ban đầu, ông được biên chế vào lực lượng pháo binh, nhưng sau đó, với tố chất thông minh, nhạy bén và kỷ luật cao, ông được tuyển chọn vào đội ngũ những người đầu tiên được cử đi đào tạo tại Liên Xô về kỹ thuật tên lửa phòng không.
Đối với những thanh niên Việt Nam thời bấy giờ, vốn quen với cày cuốc và súng trường bộ binh, việc tiếp cận với hệ thống tên lửa phòng không S-75 Dvina (NATO gọi là SAM-2) là một thử thách khổng lồ. Đây là hệ thống vũ khí phòng không hiện đại bậc nhất của khối Xã hội Chủ nghĩa lúc bấy giờ, bao gồm hàng loạt các thiết bị điện tử phức tạp, đài radar điều khiển, xe chỉ huy, bệ phóng và những quả đạn dài hàng chục mét.
"Khi mới sang nước bạn học tập, nhìn bảng điều khiển chằng chịt nút bấm, đồng hồ và màn hình radar ánh sáng xanh kỳ ảo, chúng tôi vừa choáng ngợp vừa lo lắng," Trung tướng Nguyễn Văn Phiệt hồi tưởng lại. "Nhưng lúc đó, bầu trời miền Bắc đang bị không quân Mỹ quần thảo. Chúng tôi hạ quyết tâm: Khó đến mấy cũng phải học bằng được. Anh em học ngày học đêm, mổ xẻ từng sơ đồ mạch điện, thuộc lòng từng tính năng kỹ chiến thuật của quả đạn. Không chỉ học cách thao tác, chúng tôi còn học cách bắt mạch, 'chữa bệnh' cho tên lửa ngay tại trận địa."
Về nước, những người lính tên lửa lập tức lao vào cuộc chiến. Bộ đội tên lửa Việt Nam nhanh chóng chứng minh được sự thông minh và sáng tạo tuyệt vời. Họ đã biến những quả "Rồng lửa" Thăng Long thành nỗi khiếp sợ của các phi công tiêm kích Mỹ trong những năm 1965-1968. Nhưng thử thách cực đại chỉ thực sự đến vào cuối năm 1972, khi Mỹ quyết định tung con bài chiến lược cuối cùng: Pháo đài bay B-52 rải thảm Hà Nội.
2. Màn sương nhiễu điện tử và cuộc đấu trí với "Ngáo ộp" B-52
B-52 Stratofortress không chỉ đáng sợ bởi khả năng mang theo 30 tấn bom mỗi chiếc, mà sức mạnh lớn nhất của nó để sống sót trên không chính là hệ thống tác chiến điện tử khổng lồ. Một chiếc B-52 được trang bị hàng chục máy gây nhiễu công suất lớn. Khi một đội hình B-52 bay vào không phận, chúng tạo ra một màn sương nhiễu điện tử đặc quánh, làm mù hoàn toàn các hệ thống radar thông thường.
Trung tướng Phiệt mô tả lại không khí căng thẳng cực độ trong cabin điều khiển: "Trước khi B-52 đến, máy bay tiêm kích Mỹ dội nhiễu rải trấu (những sợi kim loại siêu nhỏ) xuống tạo thành những bức tường phản xạ sóng radar. Sau đó, máy phát nhiễu từ B-52 phát ràn rạt. Màn hình radar của trắc thủ lúc bấy giờ trắng xóa một màu, không có một chấm mục tiêu nào hiện lên. Khắp cabin vang lên những tiếng rột rẹt chói tai. Đánh B-52 lúc đó giống như việc bị bịt mắt và phải bắn trúng một con chim đang bay trong giông bão."
Đối diện với tình thế đó, các chuyên gia quân sự nước ngoài từng cho rằng radar SAM-2 của ta không thể nào nhìn thấy B-52 để ngắm bắn. Tuy nhiên, bằng kinh nghiệm xương máu được đánh đổi qua nhiều năm, kíp chiến đấu của Tiểu đoàn 57 do Nguyễn Văn Phiệt làm Tiểu đoàn trưởng đã nắm vững "Cẩm nang bìa đỏ" (Tài liệu Cách đánh B-52 của Quân chủng Phòng không Không quân).
Họ phát hiện ra rằng, giữa vô vàn các dải nhiễu hỗn loạn, dải nhiễu của B-52 có những đặc điểm rất riêng biệt: Nó sáng rực, mịn màng và di chuyển chậm chạp, ổn định hơn nhiễu của tiêm kích. Nhiệm vụ của các trắc thủ (những người ngồi trước màn hình radar điều khiển tay quay) là phải "vạch nhiễu tìm thù", xác định chính xác dải nhiễu của B-52 để phóng đạn vào giữa tâm dải nhiễu ấy (phương pháp bắn ba điểm).
Đó là một cuộc đấu trí, đấu dũng tột độ. Cabin điều khiển chỉ rộng chừng vài mét vuông, chứa kíp chiến đấu 5 người: Tiểu đoàn trưởng, Sĩ quan điều khiển và 3 Trắc thủ (phương vị, góc tà, cự ly). Không khí trong cabin ngột ngạt mùi dầu mỡ, mùi mồ hôi và mùi khét của linh kiện điện tử hoạt động quá công suất, nhưng mọi giác quan của người lính đều căng lên như dây đàn, tuyệt đối tuân thủ mệnh lệnh chỉ huy.
3. Đêm trắng tháng 12 và kỳ tích 10 phút hạ 2 Siêu pháo đài bay
Đêm 20 rạng sáng 21 tháng 12 năm 1972 là một trong những đêm chiến đấu khốc liệt nhất của Tiểu đoàn 57. Trận địa của tiểu đoàn được bố trí tại khu vực ngoại thành Hà Nội, có nhiệm vụ bảo vệ hướng Tây Bắc của thủ đô.
Khoảng 4 giờ sáng, hồi còi báo động vang lên xé toạc màn đêm. Các đài radar cảnh giới báo cáo có hàng chục tốp B-52 đang lũ lượt kéo vào đánh phá Hà Nội từ hướng Tam Đảo. Bầu trời rung lên bần bật bởi tiếng động cơ gầm rít và những tiếng nổ rền vang của bom rải thảm từ xa vọng lại.
Trong cabin chỉ huy, Tiểu đoàn trưởng Nguyễn Văn Phiệt dán mắt vào màn hình hiển thị toàn cảnh. Tiếng Sĩ quan điều khiển Nguyễn Đình Kiên báo cáo dõng dạc: "Nhiễu rất nặng! Phát hiện dải nhiễu B-52, phương vị 320, cự ly 40 km!"
Nguyễn Văn Phiệt lập tức ra lệnh: "Bám sát dải nhiễu! Chuẩn bị đạn, phương pháp ba điểm, cự ly 25 km phóng!"
Ba trắc thủ mồ hôi ướt đẫm lưng áo, tay quay liên tục điều chỉnh các vệt sáng trên màn hình radar, kiên quyết giữ mục tiêu nằm chính giữa chữ thập ngắm. Máy bay tiêm kích hộ tống của địch liên tục phóng tên lửa chống radar Shrike lao thẳng xuống trận địa hòng tiêu diệt đài điều khiển của ta. Tiếng rít của Shrike xé gió ngay trên đầu, nhưng kíp chiến đấu vẫn không hề rời mắt khỏi màn hình.
"Quả 1, phóng! Quả 2, phóng!"
Tiểu đoàn trưởng Nguyễn Văn Phiệt hạ lệnh. Sĩ quan điều khiển ấn mạnh nút đỏ. Từ bệ phóng, hai quả tên lửa V-750 ầm ầm rời bệ, xé nát màn đêm bằng hai cột lửa chói lòa, lao vút lên bầu trời với vận tốc siêu âm.
Trong cabin, mọi ánh mắt đổ dồn vào tín hiệu đạn trả về trên màn hình. "Đạn đi tốt! Quỹ đạo ổn định!" - Sĩ quan điều khiển liên tục báo cáo. Khi hai tín hiệu đạn hòa nhập vào tâm dải nhiễu sáng rực của mục tiêu, một tín hiệu chớp lóe lên rồi dải nhiễu đột ngột tan vỡ.
Trên bầu trời hướng Phúc Yên, một quầng lửa khổng lồ bùng lên sáng rực, soi rõ cả một góc trời đêm. Một chiếc B-52 đã trúng đạn, nổ tung, mảnh vỡ rơi lả tả xuống đất. Tiếng reo hò vỡ òa khắp trận địa.
Tuy nhiên, niềm vui chỉ tồn tại trong chớp mắt. Hệ thống radar tiếp tục báo cáo có tốp B-52 thứ hai bám sát tốp đầu đang tiến thẳng vào trận địa. Không một giây chần chừ, Nguyễn Văn Phiệt lệnh cho bệ phóng nạp đạn nhanh và tiếp tục sục sạo mục tiêu. Chưa đầy 10 phút sau quả đạn đầu tiên, Tiểu đoàn 57 lại tung lên không trung 2 quả đạn nữa. Và một lần nữa, quầng lửa thứ hai lại rực sáng trên bầu trời. Chỉ trong vòng chưa tới 10 phút, kíp chiến đấu của Tiểu đoàn 57 đã lập kỷ lục vô tiền khoáng hậu: Bắn hạ tại chỗ 2 siêu pháo đài bay B-52.
4. "Quả đạn vét" giữa vòng sinh tử và ý chí thép của kíp trắc thủ
Những ngày tiếp theo của chiến dịch, sự khốc liệt càng tăng lên gấp bội. Do tần suất xuất kích của B-52 quá dày đặc, bộ đội tên lửa ta rơi vào tình trạng thiếu đạn trầm trọng. Các xe kéo đạn phải hoạt động hết công suất 24/24 giờ, vượt qua mưa bom để chở những quả tên lửa từ các kho dự trữ bí mật về các trận địa.
Đến đêm 27 tháng 12 năm 1972, một tình huống nghẹt thở đã xảy ra với Tiểu đoàn 57. Khi đài cảnh giới báo có tốp B-52 đang bay thẳng vào khu vực Hà Nội, trên 6 bệ phóng của Tiểu đoàn lúc đó chỉ còn lại đúng 2 quả đạn cuối cùng (được anh em gọi là "đạn vét"). Xe tiếp đạn vẫn đang cố gắng vượt qua đoạn đường lầy lội, hố bom nham nhở để tiến vào trận địa nhưng chưa kịp tới.
Trung tướng Nguyễn Văn Phiệt bồi hồi kể lại giây phút ngàn cân treo sợi tóc: "Lúc đó, áp lực đè nặng lên vai chỉ huy là khủng khiếp. Nguyên tắc tác chiến để tiêu diệt một chiếc B-52 thường phải phóng một loạt 2 đến 3 quả đạn để đảm bảo xác suất trúng đích và bù trừ nhiễu. Bây giờ cả tiểu đoàn chỉ còn đúng 2 quả, nếu bắn trượt, trận địa sẽ hoàn toàn trống trơn hỏa lực, bầu trời thủ đô sẽ mở toang cho B-52 vào rải thảm."
Trước tình huống đó, ông yêu cầu Sĩ quan điều khiển và các trắc thủ phải bình tĩnh tột độ, bắt mục tiêu thật chắc chắn, chờ cho mục tiêu vào đúng cự ly hiệu quả nhất, có xác suất tiêu diệt cao nhất mới được ấn nút. Bầu không khí trong cabin đông đặc lại. Tiếng thở dốc của các trắc thủ hòa cùng tiếng rè rè của màn hình radar.
Khoảng cách thu hẹp dần: 35 km... 30 km... 25 km...
Khi mục tiêu vào đúng cự ly 24 km – cự ly vàng của tên lửa SAM-2, Nguyễn Văn Phiệt dõng dạc hô: "Hai quả, phóng!"
Hai quả "đạn vét" cuối cùng rời bệ, gầm rít lao lên không trung mang theo tất cả niềm hy vọng và sự phẫn nộ của những người lính phòng không. Trong buồng chỉ huy, không ai dám chớp mắt. Mấy chục giây trôi qua dài như một thế kỷ.
Và rồi, sự kỳ vọng ấy đã được đền đáp xứng đáng. Cả hai quả đạn đều nổ xuất sắc. Dải nhiễu trên màn hình tụt xuống vạch số 0. Trên bầu trời, một quầng lửa rực rỡ bùng phát, mảnh vỡ máy bay cháy sáng rực rơi thẳng xuống khu vực làng Ngọc Hà (Hà Nội). Kíp chiến đấu ôm chầm lấy nhau khóc nấc lên vì sung sướng. Hai quả "đạn vét" ấy không chỉ cứu nguy cho trận địa, mà còn chứng minh một chân lý: Khi vũ khí cạn kiệt, bản lĩnh và sự chính xác tuyệt đối của con người sẽ là thứ vũ khí tối thượng quyết định chiến thắng.
5. Khoảng lặng của vị Tướng phòng không và ngọn lửa lưu truyền
Kết thúc 12 ngày đêm chiến dịch "Điện Biên Phủ trên không", Tiểu đoàn 57 do Nguyễn Văn Phiệt chỉ huy đã xuất sắc bắn rơi 4 chiếc B-52 (trong tổng số 34 chiếc B-52 bị bắn hạ trên toàn miền Bắc), trở thành một trong những đơn vị lập công xuất sắc nhất của Quân chủng Phòng không - Không quân. Cá nhân ông Nguyễn Văn Phiệt vinh dự được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân vào năm 1973.
Sau chiến tranh, ông tiếp tục gắn bó với quân đội, cống hiến tâm sức cho sự nghiệp xây dựng lực lượng Phòng không - Không quân Việt Nam hiện đại, đảm nhiệm nhiều chức vụ quan trọng, trong đó có chức vụ Phó Tư lệnh về Chính trị Quân chủng Phòng không - Không quân, hàm Trung tướng.
Trở về với cuộc sống đời thường khi đã nghỉ hưu, vị Tướng tên lửa chọn cách sống bình dị, ấm áp bên con cháu tại thủ đô Hà Nội – chính mảnh đất mà bầu trời năm xưa ông đã từng xả thân bảo vệ. Căn nhà của ông là nơi lưu giữ vô số những kỷ vật vô giá: Những mảnh nhôm từ xác chiếc B-52, những bức ảnh ố vàng của kíp chiến đấu Tiểu đoàn 57, và cả cuốn "Cẩm nang bìa đỏ" sờn mép.
Mặc dù tuổi tác đã khiến sức khỏe không còn như xưa, nhưng mỗi dịp tháng 12 về, Trung tướng Nguyễn Văn Phiệt lại bận rộn với các cuộc gặp gỡ đồng đội cũ, đi nói chuyện truyền thống tại các học viện quân sự, các trường đại học và phổ thông.
Ông thường rơm rớm nước mắt khi nhắc về những người trắc thủ, những người thợ máy nạp đạn đã hy sinh ngay trên mâm pháo, trên bệ phóng vì bom Mỹ trúng trận địa.
"Chiến thắng B-52 là một kỳ tích, nhưng kỳ tích ấy được dệt nên bởi trí tuệ tập thể và sự hy sinh không bờ bến. Tôi muốn nhắc nhở các thế hệ thanh niên hôm nay rằng: Chúng ta có quyền tự hào về quá khứ, nhưng tuyệt đối không được ngủ quên trên chiến thắng. Chiến tranh công nghệ cao ngày nay còn khốc liệt và tàn bạo hơn gấp ngàn lần. Đừng bao giờ cho phép mình lạc hậu về trí tuệ, và đừng bao giờ để bầu trời Tổ quốc bị bất ngờ. 'Rồng lửa' năm xưa được nuôi dưỡng bằng ý chí của cả dân tộc, thì sức mạnh bảo vệ đất nước hôm nay phải được xây dựng bằng tri thức, bằng tinh thần làm chủ công nghệ của tuổi trẻ."
Hồi ức của Trung tướng, Anh hùng Nguyễn Văn Phiệt là một bức tranh hoành tráng, sống động về những đêm trắng không thể nào quên của thủ đô Hà Nội năm 1972. Bầu trời Hà Nội hôm nay trong vắt, bình yên, không còn tiếng còi báo động hay tiếng gầm rít của bom đạn, nhưng những vệt lửa của quả "đạn vét" lịch sử vút lên không trung từ Tiểu đoàn 57 sẽ mãi mãi là những vệt sáng chói lọi trong biên niên sử hào hùng của dân tộc Việt Nam.


