Lương Ngọc Quyến – Người chiến sĩ yêu nước và cuộc khởi nghĩa Thái Nguyên năm 1917
Vũ Tuấn Hùng (PC07)

Trong lịch sử đấu tranh chống thực dân Pháp những năm đầu thế kỷ XX, Lương Ngọc Quyến là một trong những gương mặt tiêu biểu của phong trào yêu nước theo khuynh hướng dân chủ tư sản. Xuất thân trong một gia đình có truyền thống yêu nước, sớm chứng kiến cảnh đất nước bị đô hộ, ông đã lựa chọn con đường đấu tranh giành độc lập và dành phần lớn cuộc đời cho sự nghiệp cứu nước. Tên tuổi của ông gắn liền với phong trào Đông Du, Việt Nam Quang phục hội và đặc biệt là cuộc khởi nghĩa Thái Nguyên năm 1917 – một trong những cuộc nổi dậy chống thực dân Pháp tiêu biểu trước khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời.
Lương Ngọc Quyến sinh năm 1885 tại Hà Nội, là con trai của nhà yêu nước Lương Văn Can – một trong những người sáng lập Đông Kinh Nghĩa Thục. Lớn lên trong một gia đình có truyền thống coi trọng việc học và luôn đau đáu trước vận mệnh đất nước, Lương Ngọc Quyến sớm hình thành tư tưởng yêu nước. Trong bối cảnh các phong trào chống Pháp trong nước liên tiếp bị đàn áp, ông tìm cách ra nước ngoài để tìm con đường cứu nước mới.
Những năm đầu thế kỷ XX, Lương Ngọc Quyến sang Nhật Bản, tham gia phong trào Đông Du do Phan Bội Châu khởi xướng. Tại đây, ông có cơ hội tiếp xúc với những tư tưởng mới về dân tộc, quốc gia và con đường giành độc lập. Sau khi phong trào Đông Du gặp khó khăn, ông tiếp tục hoạt động trong Việt Nam Quang phục hội, một tổ chức chủ trương dùng đấu tranh vũ trang để đánh đổ chính quyền thực dân, giành lại độc lập cho Việt Nam.
Hoạt động ở nước ngoài trong điều kiện bị chính quyền thực dân theo dõi gắt gao, Lương Ngọc Quyến nhiều lần phải thay đổi địa điểm và tìm cách xây dựng lực lượng. Tuy nhiên, những hoạt động đó cuối cùng khiến ông bị thực dân Pháp bắt giữ. Sau khi bị bắt, ông bị đưa về Việt Nam và giam tại nhà tù Thái Nguyên. Những năm tháng trong nhà tù không làm người chiến sĩ yêu nước khuất phục. Trái lại, chính nơi đây đã trở thành địa điểm để ông tiếp tục truyền bá tư tưởng cứu nước và kết nối với những người có cùng chí hướng.
Một trong những bước ngoặt quan trọng nhất trong cuộc đời Lương Ngọc Quyến diễn ra tại Thái Nguyên, khi ông có cơ hội tiếp xúc với Đội Cấn – Trịnh Văn Cấn, một viên đội trong lực lượng lính khố xanh. Qua những cuộc gặp gỡ và trao đổi, tư tưởng yêu nước của Lương Ngọc Quyến đã tác động mạnh mẽ đến Đội Cấn và một bộ phận binh lính người Việt. Từ đây, một kế hoạch nổi dậy được bí mật chuẩn bị, với mục tiêu giành quyền kiểm soát tỉnh lỵ Thái Nguyên, giải phóng tù chính trị và xây dựng lực lượng chống thực dân Pháp.
Đêm 30/8/1917, cuộc khởi nghĩa Thái Nguyên chính thức nổ ra. Nghĩa quân nhanh chóng làm chủ trại lính khố xanh, tiến đánh các cơ quan của chính quyền thuộc địa và giải phóng tù nhân tại nhà tù Thái Nguyên. Sau nhiều năm bị giam cầm, Lương Ngọc Quyến được nghĩa quân giải thoát. Dù cơ thể đã mang nhiều thương tật, đặc biệt việc đi lại rất khó khăn, ông vẫn quyết định ở lại cùng nghĩa quân tiếp tục chiến đấu.
Sáng 31/8/1917, nghĩa quân thành lập Thái Nguyên Quang Phục quân. Đội Cấn giữ chức Đại đô đốc, Lương Ngọc Quyến đảm nhiệm vai trò Quân sư. Trong những ngày đầu, nghĩa quân kiểm soát phần lớn tỉnh lỵ và tuyên bố khát vọng xây dựng một đất nước độc lập. Việc một lực lượng người Việt đứng lên giành quyền kiểm soát một tỉnh lỵ ngay giữa thời kỳ thực dân Pháp đang cai trị đã tạo tiếng vang lớn, đồng thời cho thấy tinh thần chống thực dân và khát vọng độc lập vẫn luôn tồn tại mạnh mẽ.
Tuy nhiên, trước một đối thủ có ưu thế vượt trội về quân số, vũ khí và phương tiện chiến đấu, nghĩa quân nhanh chóng phải đối mặt với sức ép rất lớn. Thực dân Pháp huy động lực lượng từ nhiều địa phương tiến về Thái Nguyên nhằm đàn áp cuộc khởi nghĩa. Ngày 4/9/1917, quân Pháp mở cuộc tấn công vào tỉnh lỵ. Nghĩa quân chống trả quyết liệt nhưng do lực lượng chênh lệch, đến ngày 5/9 buộc phải rút khỏi thành phố.
Trong những ngày chiến đấu ác liệt ấy, Lương Ngọc Quyến vẫn ở bên cạnh nghĩa quân. Người chiến sĩ từng nhiều năm hoạt động ở nước ngoài, từng chịu cảnh tù đày và mang thương tật, giờ đây tiếp tục cùng đồng đội đối mặt với trận chiến cuối cùng. Ngày 5/9/1917, Lương Ngọc Quyến hy sinh tại Thái Nguyên.
Sự hy sinh của Lương Ngọc Quyến là tổn thất lớn đối với cuộc khởi nghĩa, nhưng không làm tinh thần chiến đấu của nghĩa quân lập tức tan rã. Đội Cấn cùng những người còn lại tiếp tục rút về các vùng nông thôn, miền núi, dựa vào sự giúp đỡ của nhân dân để duy trì lực lượng và chiến đấu chống quân Pháp. Cuộc khởi nghĩa kéo dài đến đầu năm 1918, khi Đội Cấn hy sinh, khép lại một trong những cuộc nổi dậy chống thực dân Pháp đáng chú ý nhất ở Thái Nguyên đầu thế kỷ XX.
Cuộc đời Lương Ngọc Quyến chỉ kéo dài 32 năm nhưng gắn với một giai đoạn đầy biến động của lịch sử dân tộc. Ông đã đi từ một người thanh niên trong gia đình yêu nước đến một nhà hoạt động cách mạng, từ những năm tháng bôn ba tìm đường cứu nước ở nước ngoài đến những ngày cuối đời trong nhà tù Thái Nguyên. Ở mỗi chặng đường, ông đều thể hiện một lựa chọn nhất quán: tìm mọi cách để giành lại độc lập cho đất nước.
Ngày nay, khi nhắc đến cuộc khởi nghĩa Thái Nguyên năm 1917, người dân Thái Nguyên vẫn nhắc đến Lương Ngọc Quyến cùng Đội Cấn như những biểu tượng tiêu biểu của phong trào yêu nước trên mảnh đất này. Cuộc khởi nghĩa tuy không thành công về mặt quân sự, nhưng đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử đấu tranh chống thực dân Pháp, góp phần thể hiện ý chí không khuất phục và khát vọng độc lập của dân tộc Việt Nam.
Hơn một thế kỷ đã trôi qua, những biến động của thời gian đã làm thay đổi diện mạo Thái Nguyên, nhưng câu chuyện về Lương Ngọc Quyến vẫn còn nguyên giá trị. Đó là câu chuyện về một người thanh niên đã lựa chọn con đường khó khăn nhất cho cuộc đời mình, chấp nhận tù đày và hy sinh để theo đuổi lý tưởng độc lập dân tộc. Tinh thần ấy trở thành một phần của truyền thống yêu nước, nhắc nhở các thế hệ hôm nay về giá trị của hòa bình, độc lập và trách nhiệm gìn giữ những thành quả mà cha ông đã phải đánh đổi bằng cả tuổi trẻ và sinh mạng.


