Anh hùng Lao động

Lương Thế Vinh – Khi việc học không dừng lại trên trang sách

Lương Thế Vinh là nhà khoa bảng nổi tiếng thời Lê sơ, đỗ Trạng nguyên năm 1463 dưới triều vua Lê Thánh Tông. Ông được biết đến với những đóng góp về học thuật, đặc biệt gắn với toán học, và là một trí thức tiêu biểu của Đại Việt thế kỷ XV.

Ninh Bình11/10/2026Đoàn phường Phú Thuận (Phường Phú Thuận)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Một người học rất nhiều nhưng không biết sử dụng điều mình đã học để giải quyết vấn đề thì kiến thức ấy đã thực sự phát huy giá trị hay chưa?

Câu hỏi này nghe khá hiện đại, nhưng khi nhìn về lịch sử Đại Việt thế kỷ XV, chúng ta có thể gặp một nhân vật thường được nhớ đến không chỉ bởi thành tích khoa cử mà còn bởi sự quan tâm đến những lĩnh vực mang tính thực hành: Lương Thế Vinh.

Ông sinh năm 1441, quê ở vùng Nam Định ngày nay. Đây là thời kỳ nhà Lê sơ đang xây dựng và củng cố đất nước. Giáo dục Nho học và khoa cử ngày càng được coi trọng, trở thành một trong những con đường để lựa chọn người tham gia bộ máy nhà nước.

Năm 1463, Lương Thế Vinh tham dự khoa thi dưới triều vua Lê Thánh Tông và đỗ Trạng nguyên. Thành tích ấy đưa ông bước vào hàng ngũ những trí thức được triều đình trọng dụng. Nhưng nếu chỉ dừng câu chuyện ở việc “đỗ đầu một kỳ thi”, chúng ta sẽ bỏ qua phần thú vị hơn trong hình ảnh của Lương Thế Vinh.

Tên tuổi ông đặc biệt gắn với toán học.

Trong xã hội xưa, toán không chỉ tồn tại như những bài tập để người học tìm đáp số. Việc đo đạc ruộng đất, tính toán diện tích, quản lý sản vật hay thực hiện nhiều hoạt động của đời sống đều cần đến khả năng tính toán. Bởi vậy, tri thức toán học có một vị trí rất thực tế.

Lương Thế Vinh thường được nhắc đến gắn với tác phẩm “Đại thành toán pháp”, một tài liệu toán học cổ của Việt Nam. Tuy nhiên, do quá trình lưu truyền thư tịch qua nhiều thế kỷ có những vấn đề phức tạp, khi nói về các văn bản cổ chúng ta cần thận trọng với việc xác định đầy đủ lịch sử văn bản và mức độ đóng góp của từng người. Điều chắc chắn hơn là tên tuổi Lương Thế Vinh từ lâu đã gắn với truyền thống toán học của Việt Nam.

Điểm đáng suy nghĩ không nằm ở việc người thời thế kỷ XV giải một phép toán như thế nào so với chúng ta hiện nay.

Nó nằm ở cách nhìn đối với việc học.

Học không chỉ để chứng minh rằng mình biết nhiều hơn người khác. Kiến thức trở nên có ích khi người học có khả năng nhận ra một vấn đề, lựa chọn điều mình biết và sử dụng nó để tìm cách giải quyết.

Điều này tưởng đơn giản nhưng rất dễ bị bỏ quên.

Một người có thể đọc rất nhiều tài liệu về cách tổ chức hoạt động cho trẻ em. Người ấy biết thế nào là trò chơi vận động, trò chơi nhận thức, cách chia nhóm và hàng loạt phương pháp tạo động lực. Nhưng khi đứng trước một nhóm trẻ thật sự, có em nhút nhát, có em mất tập trung, có em học chậm hơn các bạn, kiến thức trong tài liệu phải được điều chỉnh thì mới sử dụng được.

Lúc ấy, vấn đề không còn là “mình nhớ được bao nhiêu kiến thức?” mà trở thành “mình dùng kiến thức nào trong hoàn cảnh này?”

Đó là khoảng cách giữa biết và làm.

Một kế hoạch trên giấy có thể rất hoàn chỉnh nhưng khi triển khai lại phát sinh vấn đề. Một trò chơi tưởng rằng trẻ sẽ thích nhưng các em lại không hứng thú. Một cách truyền đạt từng hiệu quả với nhóm này nhưng sang nhóm khác lại không phù hợp.

Khi đó, việc kế hoạch không diễn ra đúng dự kiến không có nghĩa tất cả những gì đã học đều vô ích. Ngược lại, chính tình huống thực tế cung cấp thêm thông tin để người thực hiện điều chỉnh kiến thức của mình.

Vì vậy, người có năng lực không nhất thiết là người luôn có đáp án ngay từ đầu.

Đôi khi đó là người biết quan sát khi cách làm đầu tiên không hiệu quả, tìm nguyên nhân, thử một phương án khác và ghi lại điều vừa học được từ thực tế.

Toán học cũng có một đặc điểm rất thú vị ở điểm này. Khi gặp một bài toán, chúng ta phải xác định đề bài đang cho gì, cần tìm gì và mối quan hệ giữa các dữ kiện ra sao. Nếu hiểu sai vấn đề ngay từ đầu, tính toán chính xác đến đâu cũng có thể dẫn tới một đáp án không có ý nghĩa.

Trong công việc cộng đồng cũng vậy.

Trước khi nghĩ đến giải pháp, cần hiểu vấn đề. Trước khi tổ chức một hoạt động, cần biết người tham gia thực sự cần gì. Và trước khi kết luận một phương án không hiệu quả, cần xem vấn đề nằm ở bản thân phương án hay ở cách chúng ta áp dụng nó.

Đó là lý do tri thức và thực hành không nên đứng tách biệt.

Tri thức giúp chúng ta không phải bắt đầu mọi thứ từ con số không. Thực tế lại kiểm tra xem điều đã học có phù hợp với hoàn cảnh cụ thể hay không. Khi hai quá trình ấy liên tục bổ sung cho nhau, người học mới thực sự tiến bộ.

Lương Thế Vinh qua đời năm 1496. Ông sống cách chúng ta hơn năm thế kỷ, trong một xã hội với hệ thống giáo dục và khoa học rất khác hiện nay. Vì vậy, không nên lấy những khái niệm hiện đại rồi áp nguyên vẹn vào cuộc đời một học giả thế kỷ XV. Nhưng từ hình ảnh một nhà khoa bảng đồng thời gắn với toán học và nhiều hoạt động học thuật, chúng ta vẫn có thể rút ra một câu hỏi phù hợp cho chính mình.

Mình học điều này để làm gì?

Nếu câu trả lời chỉ là “để hoàn thành một bài thi”, giá trị của kiến thức có thể kết thúc ngay khi bài thi kết thúc. Nhưng nếu sau đó chúng ta biết sử dụng điều đã học để hiểu một vấn đề tốt hơn, thực hiện công việc hiệu quả hơn hoặc giúp một người khác giải quyết khó khăn, kiến thức đã bước ra khỏi trang giấy.

Câu chuyện Lương Thế Vinh vì vậy gợi nhắc rằng thành tích học tập có thể cho thấy một người đã đi được bao xa trên con đường tri thức, nhưng cách họ sử dụng tri thức mới quyết định kiến thức ấy đi được bao xa trong cuộc sống. Học không nhất thiết phải cho chúng ta đáp án của mọi vấn đề. Điều quan trọng hơn là việc học giúp chúng ta biết quan sát, biết đặt câu hỏi, biết lựa chọn phương pháp và đủ linh hoạt để tìm một cách khác khi cách đầu tiên không hiệu quả. Bởi tri thức có giá trị nhất không phải lúc nó nằm yên trong trí nhớ, mà là khi nó giúp con người làm được một điều có ích trong thực tế.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn