Lương Văn Can – Người thắp ngọn lửa khai dân trí cho một dân tộc đang thức tỉnh
Nguyễn Thu Thủy

Lương Văn Can – Người thắp ngọn lửa khai dân trí cho một dân tộc đang thức tỉnh
Lương Văn Can sinh ngày 11/11/1854 tại làng Nhị Khê, huyện Thượng Phúc, tỉnh Hà Đông, nay thuộc huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội. Ông sinh ra trong một gia đình có truyền thống Nho học và sớm nổi tiếng là người thông minh, ham học. Trong bối cảnh đất nước đứng trước những biến động lớn, Lương Văn Can không chỉ quan tâm đến con đường khoa cử mà ngày càng trăn trở về vận mệnh dân tộc.

Năm 1871, khi mới 17 tuổi, Lương Văn Can đỗ Giải nguyên. Tuy nhiên, khác với nhiều nhà Nho đương thời, ông không đặt công danh quan trường lên hàng đầu. Ông lựa chọn con đường dạy học, mở trường tư và dành nhiều tâm huyết cho việc giáo dục thế hệ trẻ.
Đối với Lương Văn Can, giáo dục không đơn thuần là truyền đạt chữ nghĩa. Ông tin rằng muốn đất nước thoát khỏi cảnh yếu hèn thì trước hết phải thay đổi nhận thức của con người, phải giúp người dân có kiến thức và biết tự mình vươn lên.
Đầu thế kỷ XX, trước sự xâm lược và thống trị của thực dân Pháp, nhiều nhà yêu nước Việt Nam bắt đầu tìm kiếm những con đường mới để cứu nước. Lương Văn Can cũng nằm trong dòng chảy ấy.
Năm 1907, ông cùng các sĩ phu yêu nước như Nguyễn Quyền, Dương Bá Trạc, Nguyễn Hữu Cầu... tham gia sáng lập Đông Kinh Nghĩa Thục tại Hà Nội.
Đông Kinh Nghĩa Thục không phải là một ngôi trường theo nghĩa thông thường. Đó là một phong trào giáo dục và cải cách xã hội mang tinh thần yêu nước, hướng tới việc khai mở dân trí, chấn hưng thực nghiệp, đổi mới tư tưởng và thức tỉnh tinh thần dân tộc.
Lương Văn Can giữ vai trò quan trọng trong hoạt động của trường và được xem là Thục trưởng. Ngôi trường nhanh chóng thu hút đông đảo học sinh và sự quan tâm của người dân Hà Nội.
Những bài học tại Đông Kinh Nghĩa Thục không chỉ xoay quanh Tứ thư, Ngũ kinh hay những kiến thức Nho học truyền thống. Học sinh được tiếp cận với những tư tưởng mới về khoa học, lịch sử, địa lý, kinh tế, xã hội và quốc gia.
Các sĩ phu của Đông Kinh Nghĩa Thục khuyến khích người Việt học chữ Quốc ngữ, mở mang kiến thức, phát triển nghề nghiệp và thay đổi cách suy nghĩ.
Lương Văn Can đặc biệt quan tâm đến vấn đề thực nghiệp và kinh tế. Ông cho rằng người Việt muốn thoát khỏi tình trạng nghèo yếu thì không thể chỉ trông chờ vào con đường khoa cử, mà phải biết làm kinh tế, phát triển sản xuất và xây dựng một nền kinh tế của chính mình.
Những tư tưởng ấy được ông thể hiện rõ trong các tác phẩm về kinh doanh và đạo đức của người làm nghề buôn bán. Tiêu biểu là “Thương học phương châm”, trong đó ông bàn về việc kinh doanh, cách tổ chức công việc và đạo đức của người kinh doanh.
Đối với Lương Văn Can, làm giàu không phải là điều đáng xấu hổ. Điều quan trọng là phải làm giàu bằng năng lực, bằng lao động và vì sự phát triển của đất nước.
Ông từng khuyến khích người Việt bỏ tâm lý coi thường nghề buôn bán, bởi nếu người Việt không phát triển kinh tế thì sẽ luôn ở thế yếu trước người nước ngoài.
Nhưng hoạt động của Đông Kinh Nghĩa Thục nhanh chóng khiến chính quyền thực dân lo ngại.
Chỉ sau vài tháng hoạt động, thực dân Pháp tìm cách đàn áp phong trào. Đến cuối năm 1907, Đông Kinh Nghĩa Thục bị đóng cửa. Các hoạt động giáo dục, tuyên truyền và vận động cải cách của trường bị ngăn chặn.
Lương Văn Can bị chính quyền thực dân theo dõi và gây sức ép. Sau vụ Hà Thành đầu độc năm 1908, ông bị bắt và bị kết án, sau đó bị đưa đi an trí tại Nam Vang (Phnom Penh, Campuchia).
Những năm tháng xa quê hương là khoảng thời gian vô cùng khó khăn đối với một nhà giáo đã dành cả cuộc đời cho việc học và giáo dục.
Nhưng Lương Văn Can vẫn không ngừng suy nghĩ về đất nước.
Ở nơi đất khách, ông tiếp tục viết sách, nghiên cứu và trao đổi với những người yêu nước. Những suy nghĩ của ông về giáo dục, kinh tế và đạo đức xã hội tiếp tục được thể hiện qua các tác phẩm như “Gia đình giáo dục”, “Hán học luân lý”, “Kim cổ cách ngôn”...
Đặc biệt, ông vẫn luôn trăn trở về câu hỏi: Làm thế nào để người Việt Nam thoát khỏi sự yếu kém và tự đứng lên bằng chính sức lực của mình?
Sau nhiều năm xa quê, đến năm 1921, Lương Văn Can được trở về Việt Nam.
Lúc này, sức khỏe của ông đã suy yếu, nhưng tinh thần và những trăn trở về đất nước vẫn không thay đổi. Ông tiếp tục dạy học, viết sách và truyền đạt những suy nghĩ của mình cho thế hệ trẻ.
Ngày 13/6/1927, Lương Văn Can qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 72 tuổi.
Ông ra đi khi đất nước vẫn chưa giành được độc lập. Đông Kinh Nghĩa Thục cũng đã trở thành một phong trào của quá khứ. Nhưng những tư tưởng mà ông theo đuổi vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến nhiều thế hệ người Việt.
Lương Văn Can không phải là một nhà cách mạng theo nghĩa của những người cộng sản sau này. Con đường của ông là giáo dục, khai dân trí, chấn hưng kinh tế và cải cách xã hội. Đó là một con đường mang dấu ấn rõ nét của phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX.
Điều đáng quý nhất ở Lương Văn Can có lẽ là ông đã nhìn thấy một điều rất quan trọng:
Muốn một dân tộc mạnh, trước hết phải làm cho người dân của dân tộc ấy mạnh về tri thức và ý thức.
Ông không cầm súng ra chiến trường. Vũ khí của ông là chữ nghĩa, giáo dục và tư tưởng.
Ông mở trường giữa lúc đất nước còn chìm trong chế độ thuộc địa. Ông nói về kinh tế khi nhiều người Việt vẫn còn coi nghề buôn bán là thấp kém. Ông khuyến khích thanh niên học hỏi những điều mới mẻ khi xã hội vẫn còn nặng nề bởi tư tưởng cũ.
Lương Văn Can đã dành cả cuộc đời để đánh thức một dân tộc bằng con đường của tri thức.
Có thể Đông Kinh Nghĩa Thục chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn, nhưng ngọn lửa mà nó thắp lên thì không dễ dàng bị dập tắt. Đó là ngọn lửa của học tập, tự cường, thực nghiệp và lòng tự trọng dân tộc.
Một người thầy có thể không trực tiếp làm nên một cuộc cách mạng, nhưng có thể gieo vào tâm trí học trò một tư tưởng đủ lớn để thay đổi cả cuộc đời họ. Lương Văn Can đã sống như một người thầy như thế. Ông không chỉ dạy chữ – ông muốn dạy người Việt cách tự đứng lên, tự học hỏi và tự làm chủ tương lai của mình.
Và có lẽ, đó chính là dấu ấn đẹp nhất mà Lương Văn Can để lại: giữa một thời đại đầy biến động, ông đã chọn giáo dục làm con đường cứu nước, chọn tri thức làm sức mạnh và dành trọn tâm huyết để đánh thức lòng tự cường của dân tộc.



