LƯƠNG VĂN CAN – NGƯỜI THẮP NGỌN LỬA KHAI DÂN TRÍ GIỮA THỜI ĐẤT NƯỚC BIẾN ĐỘNG
Đầu thế kỷ XX, khi đất nước đứng trước những biến động lớn và con đường cứu nước vẫn còn nhiều trăn trở, có những người chọn dùng gươm súng, cũng có những người chọn con đường khai mở trí tuệ. Lương Văn Can là một trong những chí sĩ tiêu biểu của thời kỳ ấy. Không trực tiếp cầm quân nơi chiến trận, ông chọn giáo dục, văn hóa và thực nghiệp làm con đường góp sức cho dân tộc. Là một trong những người sáng lập và giữ vai trò Thục trưởng Đông Kinh Nghĩa Thục, ông góp phần đưa tư tưởng học tập, khai dân trí và chấn hưng đất nước lan rộng trong xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XX.

Có những “thời hoa lửa” không chỉ được tạo nên bởi tiếng súng ngoài chiến trường. Có khi, đó là cuộc chiến âm thầm trên mặt trận tư tưởng – nơi những con người tiên phong dùng tri thức để đánh thức một dân tộc đang đứng trước bước ngoặt của lịch sử.
Lương Văn Can là một trong những người như thế.
Ông sinh năm 1854, quê làng Nhị Khê, Thường Tín, Hà Đông, nay thuộc Hà Nội. Thuở nhỏ, Lương Văn Can theo học chữ Hán và sớm nổi tiếng thông minh, chăm chỉ. Năm 21 tuổi, ông đỗ Cử nhân. Tuy có con đường để bước vào chốn quan trường, ông lại không lựa chọn làm quan trong một bộ máy mà ông cho rằng đang ngày càng suy yếu. Ông ở Hà Nội, mở trường dạy học và dành nhiều tâm sức cho việc truyền bá kiến thức.
Đầu thế kỷ XX, trước tình cảnh đất nước mất chủ quyền và xã hội trì trệ, nhiều sĩ phu Việt Nam bắt đầu tìm kiếm những con đường mới để canh tân đất nước. Lương Văn Can cũng tham gia vào dòng chảy ấy. Tại ngôi nhà ở phố Hàng Đào, ông thường gặp gỡ những người yêu nước và cùng họ bàn bạc việc mở mang dân trí, chấn hưng kinh tế, tiếp thu những tư tưởng tiến bộ từ bên ngoài.
Tháng 3 năm 1907, Đông Kinh Nghĩa Thục được thành lập tại Hà Nội. Lương Văn Can giữ vai trò Thục trưởng. Đây không đơn thuần là một trường học, mà nhanh chóng trở thành một phong trào giáo dục và xã hội có ảnh hưởng rộng. Trường chủ trương dạy học không lấy tiền, khuyến khích học chữ Quốc ngữ, chữ Hán, chữ Pháp cùng những kiến thức mới về lịch sử, địa lý, khoa học, công dân và thực nghiệp.
Điều quan trọng hơn cả là Đông Kinh Nghĩa Thục muốn thay đổi cách người Việt nhìn về việc học. Học không chỉ để thi cử, làm quan, mà còn để hiểu đất nước, hiểu thế giới và tạo dựng năng lực cho chính mình. Tư tưởng “khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh” trở thành một trong những tinh thần nổi bật của phong trào. Các buổi diễn thuyết, tài liệu giáo dục, sách báo và những bài viết cổ động được phổ biến rộng rãi, góp phần tạo nên một không khí học tập và thức tỉnh xã hội mới.
Nhưng sự lan rộng ấy cũng khiến chính quyền thực dân lo ngại. Chỉ sau khoảng chín tháng hoạt động, Đông Kinh Nghĩa Thục bị buộc phải đóng cửa vào cuối năm 1907. Lương Văn Can vẫn tiếp tục duy trì những hoạt động của mình theo cách riêng. Ông dạy học, viết sách và tìm cách truyền lại những tư tưởng về giáo dục, đạo đức và xây dựng nội lực cho xã hội.
Năm 1913, sau vụ đánh bom khách sạn ở Hà Nội, thực dân Pháp quy trách nhiệm cho các nhóm sĩ phu liên quan đến Đông Kinh Nghĩa Thục. Lương Văn Can bị bắt và bị kết án lưu đày sang Nam Vang (Phnom Penh). Ông trải qua nhiều năm xa quê, nhưng thời gian lưu đày không khiến ông từ bỏ việc học và viết.
Sau khi trở về Hà Nội năm 1921, Lương Văn Can tiếp tục mở trường và biên soạn sách. Những năm cuối đời, ông viết nhiều tác phẩm về Hán học, giáo dục, lịch sử, gia huấn và đặc biệt là kinh doanh, thương mại. Trong đó, “Thương học phương châm” thể hiện những suy ngẫm của ông về cách làm kinh doanh gắn với đạo đức và trách nhiệm xã hội.
Lương Văn Can qua đời năm 1927, nhưng cuộc đời ông để lại một bài học đặc biệt: yêu nước không chỉ là đứng lên trong những trận chiến, mà còn có thể bắt đầu từ việc làm cho con người biết học, biết nghĩ và biết tự xây dựng tương lai của mình.
Nếu những người lính dùng vũ khí để bảo vệ đất nước, thì Lương Văn Can đã chọn tri thức làm ngọn lửa. Ngọn lửa ấy từng được thắp lên trong những lớp học nhỏ ở phố Hàng Đào, rồi lan rộng thành một phong trào thức tỉnh xã hội.
Và dù Đông Kinh Nghĩa Thục chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, những câu chuyện về nó vẫn nhắc các thế hệ sau rằng: muốn một dân tộc mạnh lên, trước hết phải làm cho dân trí được mở mang và con người có đủ tri thức để tự mình đứng lên.



