Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

LƯƠNG VĂN CAN – NGƯỜI THẦY THẮP SÁNG NGỌN LỬA KHAI DÂN TRÍ, CHẤN HƯNG ĐẤT NƯỚC

Hà Nội15/10/2026TRUNG TÂM GDNN-GDTX DĨ AN (Phường Dĩ An)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
LƯƠNG VĂN CAN – NGƯỜI THẦY THẮP SÁNG NGỌN LỬA KHAI DÂN TRÍ, CHẤN HƯNG ĐẤT NƯỚC

LƯƠNG VĂN CAN – NGƯỜI THẦY THẮP SÁNG NGỌN LỬA KHAI DÂN TRÍ, CHẤN HƯNG ĐẤT NƯỚC

Có những cuộc chiến không vang tiếng súng, không có khói lửa chiến trường, nhưng vẫn đòi hỏi lòng can đảm, ý chí kiên cường và sự hy sinh không kém bất kỳ trận đánh nào. Đó là cuộc chiến chống lại sự lạc hậu, khơi dậy tinh thần tự tôn dân tộc và tìm con đường đưa đất nước thoát khỏi cảnh mất độc lập. Trong cuộc đấu tranh thầm lặng mà quyết liệt ấy, nhà giáo, chí sĩ yêu nước Lương Văn Can (1854–1927) đã chọn cho mình một vũ khí đặc biệt: tri thức. Ông tin rằng muốn dân tộc mạnh lên, trước hết người dân phải được học tập, phải hiểu lịch sử, biết yêu quê hương và có đủ kiến thức để làm chủ tương lai.

Lương Văn Can là một trong những gương mặt tiêu biểu của phong trào Duy Tân đầu thế kỷ XX, gắn liền với sự ra đời và hoạt động của trường Đông Kinh Nghĩa Thục tại Hà Nội. Cuộc đời ông là câu chuyện về một người thầy đem tâm huyết, trí tuệ và cả những năm tháng gian lao của mình để vun đắp cho tương lai dân tộc.

Từ người thầy đất Hà thành đến chí sĩ mang khát vọng canh tân

Sinh năm 1854, quê ở làng Nhị Khê, huyện Thường Tín, tỉnh Hà Đông, nay thuộc Hà Nội, Lương Văn Can trưởng thành trong nền giáo dục Nho học. Ông từng đỗ Cử nhân, nhưng không lựa chọn con đường làm quan để tìm kiếm danh vọng cho riêng mình. Ông mở trường dạy học tại Hà Nội, đem kiến thức truyền lại cho các thế hệ học trò.

Thế nhưng, đất nước lúc bấy giờ đang chìm dưới ách đô hộ của thực dân Pháp. Nền giáo dục cũ với lối học nặng về thi cử không còn đáp ứng được yêu cầu của thời đại. Một dân tộc muốn đứng vững giữa những biến động lớn lao không thể chỉ dựa vào những bài văn hay, những tấm bằng khoa cử; dân tộc ấy cần tri thức mới, cần tinh thần tự cường và những con người biết đem điều đã học để xây dựng cuộc sống.

Trước thực trạng ấy, Lương Văn Can không cam lòng đứng ngoài thời cuộc. Ông cùng những sĩ phu yêu nước tiến bộ trăn trở tìm một con đường mới cho dân tộc. Nếu muốn đất nước đổi thay, phải bắt đầu từ việc đánh thức trí tuệ của nhân dân; nếu muốn thế hệ sau đủ sức gánh vác non sông, phải trao cho họ kiến thức và lòng tự hào dân tộc.

Đó không chỉ là suy nghĩ của một nhà giáo. Đó là lựa chọn của một người yêu nước, sẵn sàng dành cuộc đời mình cho sự nghiệp lớn hơn bản thân.

Đông Kinh Nghĩa Thục – khi tri thức trở thành sức mạnh dân tộc

Tháng 3 năm 1907, tại số 4 phố Hàng Đào, Hà Nội, trường Đông Kinh Nghĩa Thục chính thức mở cửa, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong phong trào canh tân giáo dục ở Việt Nam. Lương Văn Can được tín nhiệm giữ chức Thục trưởng, tức người đứng đầu nhà trường. Căn nhà của ông trở thành nơi hội tụ những nhà nho yêu nước, những người cùng chung khát vọng đánh thức tiềm năng của dân tộc.

Điều làm nên sức sống đặc biệt của ngôi trường ấy là tinh thần đổi mới. Học sinh không chỉ học những kiến thức kinh điển mà còn được tiếp cận chữ Quốc ngữ, kiến thức khoa học phổ thông, địa lý, lịch sử và những tư tưởng tiến bộ. Nhà trường tổ chức diễn thuyết, phổ biến thơ văn yêu nước, khuyến khích người dân học tập, phát triển kinh tế và sử dụng hàng hóa trong nước.

Đông Kinh Nghĩa Thục không đơn thuần là một trường học. Đó còn là lời thức tỉnh gửi đến đồng bào: muốn đất nước thoát khỏi cảnh yếu hèn, mỗi người phải tự nâng cao hiểu biết, thay đổi cách nghĩ và hành động vì lợi ích chung.

Trong vai trò Thục trưởng, Lương Văn Can vừa tổ chức hoạt động giáo dục, vừa trực tiếp giảng dạy và biên soạn tài liệu. Ông không đứng trên bục giảng để truyền đạt kiến thức một cách khô cứng, mà mong muốn gieo vào lòng học trò tinh thần tự học, ý thức trách nhiệm và lòng tự hào về non sông.

Hãy hình dung Hà Nội đầu thế kỷ XX, khi đất nước chưa giành được độc lập, mỗi bài học về lịch sử dân tộc, mỗi trang sách khơi dậy tinh thần tự cường đều có thể trở thành một hạt giống của lòng yêu nước. Những người thầy, người học hôm ấy đã cùng nhau vun trồng những hạt giống ấy bằng sự kiên trì và lòng can đảm.

Nhà trường nhanh chóng thu hút đông đảo người học, số lượng học viên tăng lên đến hàng nghìn người theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. Sự lan tỏa ấy khiến chính quyền thực dân lo ngại. Đông Kinh Nghĩa Thục bị buộc phải đóng cửa vào cuối năm 1907, nhưng những tư tưởng tiến bộ mà phong trào khơi dậy không vì thế mà biến mất.

Những năm tháng lưu đày và khí tiết của người chí sĩ

Ngọn lửa khai trí vừa bùng lên đã phải đối mặt với sự đàn áp. Đối với Lương Văn Can, việc trường học bị đóng cửa chưa phải là thử thách cuối cùng. Năm 1913, sau vụ đánh bom khách sạn tại phố Tràng Tiền ở Hà Nội, chính quyền thực dân quy trách nhiệm cho những người thuộc các nhóm yêu nước và phong trào liên quan; đến năm 1914, ông bị kết án lưu đày sang Nam Vang, tức Phnom Penh, Campuchia. Ông phải chịu cảnh xa quê hương trong nhiều năm.

Thử thách ấy có thể lấy đi tự do, khiến một người phải sống xa gia đình và quê hương, nhưng không thể xóa bỏ những điều đã trở thành lẽ sống. Trong những năm tháng lưu đày, Lương Văn Can vẫn tiếp tục học tập, suy ngẫm và biên soạn sách. Ông không để nghịch cảnh biến mình thành người tuyệt vọng; trái lại, ông tìm cách tiếp tục đóng góp cho dân tộc bằng chính vốn tri thức và kinh nghiệm của mình.

Ngày 25 tháng 11 năm 1921, ông trở về Hà Nội sau hơn bảy năm lưu đày. Trở lại quê hương khi tuổi đã cao, ông tiếp tục mở trường Ôn Như, dạy học và viết sách. Những tác phẩm của ông đề cập đến giáo dục, lịch sử, đạo đức và cả kinh doanh, thương mại. Đó là minh chứng cho một tư tưởng tiến bộ: muốn đất nước vững mạnh, không chỉ cần lòng yêu nước mà còn phải xây dựng con người có kiến thức, nhân cách và năng lực làm ăn chân chính.

Ngày 12 tháng 6 năm 1927, Lương Văn Can qua đời. Nhưng điều khiến hậu thế xúc động không chỉ là những gì ông đã làm, mà còn là tâm nguyện ông gửi lại cho các thế hệ sau. Câu đối ông viết trước lúc mất có ý nhắc nhở hậu nhân đừng quên nỗi nhục mất nước và những ước nguyện còn dang dở của một đời người vì dân, vì nước.

Đọc lại cuộc đời ấy, chúng ta càng thấm thía rằng có những con người không cần cầm gươm ra trận vẫn chiến đấu đến cùng vì Tổ quốc. Vũ khí của họ là tri thức, là lòng kiên định, là niềm tin rằng dân tộc chỉ có thể vươn lên khi mỗi người dân được khai sáng và biết tự làm chủ cuộc đời mình.

Lương Văn Can đã sống một cuộc đời như thế: lặng lẽ nhưng kiên cường, ôn hòa nhưng không thiếu khí tiết, chịu nhiều mất mát nhưng chưa bao giờ thôi hướng về tương lai đất nước.

Bài học dành cho thế hệ trẻ hôm nay

Câu chuyện về Lương Văn Can không chỉ thuộc về một giai đoạn lịch sử đã qua. Những giá trị ông theo đuổi vẫn đặt ra những câu hỏi thiết thực cho thanh niên Việt Nam hôm nay.

Không ngừng học tập và đổi mới. Tri thức là nền tảng để mỗi người trưởng thành, làm chủ công nghệ, phát triển năng lực và đóng góp cho xã hội. Học không chỉ để có điểm số hay bằng cấp, mà còn để giải quyết những vấn đề thực tế của cuộc sống.

Nuôi dưỡng lòng yêu nước bằng hành động. Yêu nước không chỉ thể hiện qua lời nói mà còn qua việc giữ gìn bản sắc văn hóa, tôn trọng lịch sử, chấp hành pháp luật, bảo vệ môi trường và có trách nhiệm với cộng đồng.

Có bản lĩnh trước khó khăn. Cuộc đời Lương Văn Can nhắc nhở chúng ta không dễ dàng từ bỏ mục tiêu tốt đẹp khi gặp trở ngại. Người trẻ cần biết kiên trì, chủ động vượt qua thử thách và giữ vững những giá trị đúng đắn.

Sống có trách nhiệm, biết cống hiến. Hãy bắt đầu từ những việc gần gũi như giúp đỡ bạn bè, tham gia hoạt động tình nguyện, xây dựng trường học văn minh, ứng dụng công nghệ vào học tập và sáng tạo các giải pháp có ích cho xã hội.

Gắn tri thức với sự phát triển của đất nước. Một người trẻ có năng lực không chỉ biết làm tốt công việc của mình, mà còn biết sử dụng kiến thức để tạo ra giá trị, góp phần xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp.

Ngọn lửa ấy vẫn còn cháy

Lịch sử đã ghi dấu Lương Văn Can không phải bằng những chiến công trên chiến trường, mà bằng một sự nghiệp khai trí bền bỉ và khát vọng chấn hưng đất nước. Từ ngôi nhà nhỏ ở phố Hàng Đào đến những năm tháng lưu đày, từ bục giảng đến những trang sách cuối đời, ông luôn hướng về một mục tiêu lớn lao: nâng cao dân trí, khơi dậy tinh thần tự cường và bồi đắp nội lực cho dân tộc.

Hôm nay, khi được học tập trong những ngôi trường khang trang, tiếp cận tri thức hiện đại và có cơ hội phát triển bản thân, thế hệ trẻ càng cần hiểu rằng những điều mình đang có là thành quả của biết bao nỗ lực, hy sinh và khát vọng đổi thay của các thế hệ đi trước.

Noi gương Lương Văn Can, mỗi học sinh hãy biến lòng tự hào dân tộc thành ý chí học tập, biến ước mơ thành hành động và biến tri thức thành sức mạnh để phụng sự cộng đồng. Bởi ngọn lửa yêu nước không chỉ được gìn giữ bằng ký ức, mà còn được tiếp nối bằng những con người biết sống có lý tưởng, có trách nhiệm và dám cống hiến.

Lương Văn Can đã dành cuộc đời mình để thắp sáng trí tuệ dân tộc. Trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay là tiếp nhận ngọn lửa ấy, làm cho nó ngày càng rực sáng bằng tri thức, bản lĩnh và khát vọng dựng xây một Việt Nam hùng cường.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn