Lương Văn Mướt — người thương binh chỉ huy 57 trận đánh trên sông biển
Trong 26 năm quân ngũ, Lương Văn Mướt có một nửa thời gian trực tiếp chiến đấu, tham gia và chỉ huy 57 trận, đánh chìm 9 tàu chiến và tàu vận tải quân sự, rồi trở về gây dựng một xí nghiệp dành cho thương binh.
Nếu chỉ đọc bản thành tích vài dòng của Lương Văn Mướt, người ta dễ bị choáng bởi mật độ những con số: 26 năm quân ngũ, một nửa thời gian cầm súng; trực tiếp chiến đấu và chỉ huy 57 trận; đánh chìm 9 tàu chiến, tàu vận tải quân sự, trong đó 8 chiếc có trọng tải từ 8.000 đến 13.000 tấn; đánh sập một cầu cảng Nhà Bè, phá hủy ba khẩu pháo 105 mm, một khẩu cối 120 mm và một đại liên. Nhưng đồng đội thường gọi ông bằng cái tên gần gũi “anh Mướt thương binh”. Cách gọi ấy đưa câu chuyện trở lại với một con người bằng xương thịt, từng bị thương, từng đối mặt với nước xiết, thuốc nổ và những chuyến trở về không trọn đội hình. Ông thuộc lớp chiến sĩ đặc công hoạt động ở nơi ranh giới giữa đất và nước luôn thay đổi: bến cảng, luồng tàu, kho xăng và những con sông dẫn vào trung tâm hậu cần của đối phương. Mỗi chiến công được ghi bằng trọng tải tàu cũng đồng thời là nhiều đêm ngâm mình, trinh sát và chờ đúng thời điểm áp sát mục tiêu.
Lương Văn Mướt gắn với vùng Hoàng Động, Thủy Nguyên, Hải Phòng, miền đất có mạng sông ngòi dày và truyền thống đi biển. Trong chiến tranh, tàu vận tải quân sự không chỉ chở hàng; nó mang nhiên liệu, vũ khí, phương tiện và vật tư nuôi cả một hệ thống tác chiến. Một con tàu trọng tải hàng nghìn tấn bị loại khỏi vòng chiến có thể làm gián đoạn kế hoạch lớn hơn nhiều so với trận đánh tại chỗ. Vì vậy, mục tiêu ở cảng và trên sông luôn được bảo vệ bởi đèn pha, tàu tuần tiễu, lưới chống người nhái và hỏa lực trực tiếp. Đặc công nước phải tiếp cận trong im lặng, mang theo khối thuốc nổ đủ mạnh nhưng vẫn giữ được khả năng bơi, tính thủy triều để không bị dòng nước đẩy lệch và ghi nhớ hình dạng thân tàu trong bóng tối. Chỉ một va chạm kim loại hoặc một lần ngoi lên sai chỗ có thể khiến toàn bộ toán bị phát hiện. Bản lĩnh của người chỉ huy vì thế được đo bằng độ chính xác của công tác chuẩn bị trước khi tiếng nổ vang lên.
Trong 57 trận mà hồ sơ chiến đấu ghi lại, Lương Văn Mướt vừa trực tiếp thực hiện nhiệm vụ vừa chỉ huy đồng đội. Đánh tàu lớn không phải chỉ cần đặt thuốc vào bất kỳ điểm nào dưới nước. Chiến sĩ phải xác định phần thân quan trọng, chọn lượng nổ, cách cố định và thời gian hẹn giờ sao cho tàu không kịp di chuyển hoặc tháo gỡ. Tám trong chín tàu bị đánh chìm có trọng tải từ 8.000 đến 13.000 tấn, cho thấy mục tiêu thuộc loại rất lớn, có khoang kín và kết cấu chắc. Muốn đến gần, toán chiến đấu có khi phải vượt nhiều lớp kiểm soát, bám theo bóng tối dưới cầu cảng hoặc lợi dụng tiếng máy và dòng nước che âm thanh. Khi rút ra, họ không thể bơi thẳng về điểm xuất phát nếu địch đã báo động; đường về phải có nhiều phương án, dựa vào cơ sở và sự phối hợp trên bờ. Những công đoạn ít xuất hiện trong bản thành tích mới chính là phần dài nhất của mỗi trận đánh.
Chiến công ở cầu cảng Nhà Bè cho thấy phạm vi nhiệm vụ của ông không dừng ở thân tàu. Nhà Bè nằm trên tuyến sông quan trọng phía nam Sài Gòn, gắn với kho tàng và hệ thống tiếp nhận nhiên liệu, hàng quân sự. Đánh sập một cầu cảng là đánh vào nơi tàu cập, bốc dỡ và nối hàng hóa với mạng vận tải trên bộ. Mục tiêu cố định có vẻ dễ tìm hơn tàu đang di chuyển, nhưng thường được canh phòng dày, chiếu sáng và có lực lượng phản ứng nhanh. Khối nổ phải đặt đúng cấu kiện chịu lực để sức phá không bị nước hấp thụ vô ích. Ngoài cầu cảng, hồ sơ còn ghi ba khẩu pháo 105 mm, một cối 120 mm và một đại liên bị phá hủy. Những con số này cho thấy Lương Văn Mướt và đơn vị không chỉ đánh hậu cần mà còn đối mặt trực tiếp với hỏa lực bảo vệ. Đặc công phải chuyển cách đánh từ dưới nước sang mục tiêu trên bờ, phối hợp tốc độ, bí mật và yếu tố bất ngờ trong một không gian hoàn toàn khác.
Thương tích đến với Lương Văn Mướt sau những năm chiến đấu dài, nhưng không biến ông thành người đứng ngoài nhiệm vụ. Với một chiến sĩ đặc công, cơ thể là phương tiện chiến đấu trực tiếp: phải bơi xa, chịu lạnh, mang tải và giữ hơi; một vết thương có thể ảnh hưởng mọi động tác. Tên gọi “anh Mướt thương binh” vì thế chứa cả sự trân trọng của đồng đội đối với người đã chịu mất mát mà vẫn giữ nếp sống bình dị. Ông ít muốn kể công, đến mức người viết phải thuyết phục mới được xem bản thành tích ngắn. Sự kiệm lời ấy cũng giúp đọc các con số đúng hơn: 57 trận không phải 57 giai thoại để tô đậm cá nhân, mà là 57 lần một tập thể chuẩn bị, xuất phát và đối diện khả năng có người không trở lại. Khi được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân năm 1978, phần thưởng ghi nhận thành tích nổi bật của ông, đồng thời đại diện cho nhiều đồng đội làm nhiệm vụ bí mật nên tên tuổi ít được biết đến.
Rời quân ngũ, Lương Văn Mướt trở về đúng lúc kinh tế đất nước còn nhiều khó khăn. Thương binh và cựu chiến binh có kỷ luật, ý chí nhưng không dễ tìm công việc phù hợp với sức khỏe; nguồn vốn, máy móc và thị trường đều thiếu. Ông tập hợp một số đồng đội cũ, góp vốn mở xưởng sản xuất đồ nội thất và kinh doanh vật liệu xây dựng. Từ một nhóm nhỏ, cơ sở dần trở thành Xí nghiệp tập thể thương binh 19-3 tại Hải Phòng, nơi nhiều người lính cũ có thể lao động và tự nuôi gia đình. Chuyển từ chỉ huy chiến đấu sang tổ chức sản xuất là một thử thách khác: không còn mệnh lệnh quân sự, ông phải tính giá thành, đầu ra, tiền lương và giữ sự đồng thuận giữa những người cùng góp sức. Có thời điểm xí nghiệp đứng trước khó khăn, ông vẫn động viên ban giám đốc kiên trì tháo gỡ từng việc, giống cách một phương án tác chiến lớn được chia thành những mục tiêu có thể xử lý.
Câu chuyện sau chiến tranh làm rõ một phẩm chất vốn đã có từ những năm đặc công: không bỏ lại đồng đội. Trên sông, điều đó là chuẩn bị đường rút và bảo vệ người bị thương; trong đời thường, nó là tạo việc làm để thương binh không bị đẩy ra ngoài quá trình xây dựng đất nước. Xưởng nội thất hay bãi vật liệu không có sự kịch tính của một con tàu 13.000 tấn chìm xuống, nhưng lại đòi hỏi lòng bền bỉ kéo dài nhiều năm. Người cựu binh phải học lại từ đầu, chấp nhận rủi ro kinh tế và thuyết phục những người từng quen sống theo biên chế cùng vận hành một tập thể sản xuất. Lương Văn Mướt không coi hòa bình là lúc trách nhiệm chấm dứt. Ông chỉ chuyển mục tiêu: từ làm gián đoạn phương tiện chiến tranh của đối phương sang giúp những người đã hy sinh một phần cơ thể đứng vững bằng lao động.
Những số liệu về Lương Văn Mướt có thể được đối chiếu trong hồ sơ và bài viết của Báo Quân đội nhân dân, nhưng ý nghĩa của chúng nằm ở mối nối giữa hai nửa đời. Nửa đầu là 57 trận đánh, 9 tàu bị đánh chìm, các mục tiêu hỏa lực và cầu cảng bị phá; nửa sau là một xí nghiệp tập thể mang ngày 19-3 trong tên gọi, những việc làm và thu nhập cho thương binh. Cả hai đều cần sự tin cậy giữa những con người đã chọn đứng cạnh nhau khi khó khăn. Ông được nhớ đến như Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, song tên gọi “anh Mướt thương binh” có lẽ gần nhất với tính cách thật: không phô trương, không tách mình khỏi đồng đội và luôn nhận phần việc nặng. Từ dòng nước tối dưới thân tàu đến xưởng sản xuất giữa thời kinh tế thiếu thốn, Lương Văn Mướt đã đi qua chiến tranh và hòa bình bằng cùng một nguyên tắc: chuẩn bị kỹ, bền bỉ hành động và tìm đường để cả tập thể cùng trở về.



