LƯỜNG VĂN MỰU
Năm đất nước thống nhất, bác Mựu may mắn còn sống để trở về quê hương. Con đường làng Thôn 3 khi ấy vẫn đất đỏ, lầy lội sau mưa. Mẹ bác đã già đi nhiều, nhưng vẫn đứng chờ con nơi đầu ngõ. “Ngày bác bước qua cổng làng, nghe tiếng gà gáy, mùi rơm rạ thơm lên… bác biết mình đã thực sự về nhà,” bác kể, mắt ánh lên niềm xúc động.
Những ngày tháng Ba, gió từ biển thổi ngược vào cánh đồng cói xã Quảng Chính, mang theo vị mằn mặn quen thuộc. Ở Thôn 3, người ta vẫn thường thấy bác Lường Văn Mựu – mái tóc bạc trắng, dáng người đã còng nhưng ánh mắt còn sáng – ngồi trước hiên nhà nhìn về phía chân trời. Mỗi khi lũ trẻ tụ tập quanh bác, chúng lại nài nỉ:
“Bác Mựu kể chuyện thời hoa lửa đi bác!”
Bác mỉm cười, chậm rãi rót chén nước chè xanh, rồi bắt đầu câu chuyện của hơn nửa thế kỷ trước.
Bác Mựu sinh ra và lớn lên ở vùng quê nghèo thuộc xã Quảng Khê, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hoá (nay là xã Quảng Chính, tỉnh Thanh Hóa). Tuổi thơ bác gắn với ruộng đồng, với những buổi theo cha ra đầm xúc tép, theo mẹ ra đồng thu hoạch cói. Nhưng năm bác tròn hai mươi, đất nước đang trong những năm tháng ác liệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Nghe tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, bác xung phong nhập ngũ. Ngày tiễn con trai duy nhất lên đường, mẹ bác chỉ kịp dúi vào tay bác một túi cơm nắm và dặn:
“Đi mạnh giỏi nghe con. Còn sống thì trở về với làng.”
Bác kể rằng chuyến tàu chở tân binh rời ga Thanh Hoá trong tiếng hát át tiếng còi tàu. Trong tim những chàng trai tuổi đôi mươi khi ấy, nỗi nhớ nhà xen lẫn niềm tự hào được khoác lên mình màu áo lính.
Đơn vị của bác hành quân vào chiến trường miền Nam. Những năm tháng ấy, bom đạn trút xuống như mưa. Bác từng cùng đồng đội bám trụ giữa rừng Trường Sơn, mở đường, tải đạn, giữ từng cao điểm.
Có lần, trong một trận đánh ác liệt, tiểu đội của bác bị địch bao vây. Khói súng mù mịt, đất đá tung lên. Người đồng đội thân thiết của bác – anh Hòa – bị thương nặng. Không chần chừ, bác Mựu cùng một chiến sĩ khác bò ra giữa làn đạn, kéo anh Hòa về phía hầm trú ẩn.
“Lúc đó, bác chỉ nghĩ đơn giản lắm,” bác nói với lũ trẻ, “mình còn sống là nhờ đồng đội. Không thể bỏ nhau được.”
Sau trận ấy, đơn vị giữ vững được vị trí. Nhưng cũng từ đó, bác thấm thía thế nào là “thời hoa lửa” – thời tuổi trẻ nở rộ giữa khói bom, khi sự sống và cái chết chỉ cách nhau gang tấc.
Năm đất nước thống nhất, bác Mựu may mắn còn sống để trở về quê hương. Con đường làng Thôn 3 khi ấy vẫn đất đỏ, lầy lội sau mưa. Mẹ bác đã già đi nhiều, nhưng vẫn đứng chờ con nơi đầu ngõ.
“Ngày bác bước qua cổng làng, nghe tiếng gà gáy, mùi rơm rạ thơm lên… bác biết mình đã thực sự về nhà,” bác kể, mắt ánh lên niềm xúc động.
Trở về đời thường, bác tiếp tục gắn bó với ruộng đồng, tham gia công tác hội cựu chiến binh của xã. Bác luôn dặn con cháu rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng máu xương của biết bao người.
Chiều xuống, gió lại thổi qua mái hiên. Lũ trẻ im lặng nghe hết câu chuyện, đứa nào cũng tròn xoe mắt. Với chúng, bác Mựu không chỉ là một người lính năm xưa, mà là chứng nhân của một thời lịch sử hào hùng.
Bác nâng chén trà, mỉm cười hiền hậu:
“Chiến tranh đã qua rồi. Giờ chỉ mong các cháu học hành nên người, giữ gìn quê hương mình ngày càng đẹp hơn. Đó mới là điều những người lính như bác mong nhất.”
Và ở Thôn 3, xã Quảng Chính, câu chuyện “thời hoa lửa” của bác Lường Văn Mựu vẫn được kể lại mỗi chiều, như một ngọn lửa nhỏ sưởi ấm ký ức của cả một thế hệ.



