LƯƠNG VĂN TRI – GIỮ TRỌN LỜI THỀ Ở KHUỔI NỌI
Lương Văn Tri (1910–1941) là người con của quê hương Xứ Lạng, một trong những cán bộ có vai trò quan trọng trong quá trình xây dựng căn cứ địa Bắc Sơn – Võ Nhai và lực lượng vũ trang cách mạng. Ngày 23/2/1941, Đội Cứu quốc quân Bắc Sơn được thành lập tại Khuổi Nọi, ông được Trung ương chỉ định làm Chỉ huy trưởng. Tại đây, ông đọc 5 lời thề danh dự, trong đó có những lời thề “Không phản Đảng”, “Không hàng giặc”, “Không hại dân”. Tháng 8/1941, ông bị thương và bị địch bắt. Trong nhà tù Cao Bằng, dù bị tra tấn, ông vẫn giữ vững khí tiết và hy sinh ngày 29/9/1941.
Khu rừng Khuổi Nọi và một lời thề
Giữa núi rừng Bắc Sơn những năm đầu thập niên 1940, phong trào cách mạng đang từng bước hình thành và phát triển.
Khuổi Nọi, thuộc xã Vũ Lễ, huyện Bắc Sơn, Lạng Sơn, khi ấy không chỉ là một khu rừng.
Đó là một căn cứ cách mạng.
Tại đây, những người thanh niên yêu nước, những cán bộ cách mạng đã vượt qua sự truy lùng, khủng bố của thực dân Pháp để xây dựng cơ sở, tổ chức lực lượng và chuẩn bị cho một cuộc đấu tranh lâu dài.
Trong số những người có vai trò quan trọng ở căn cứ ấy có Lương Văn Tri, người con sinh ngày 17/8/1910 tại Bản Hẻo, nay thuộc xã Trấn Ninh, huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn.
Từ năm 1928, ông bắt đầu tham gia hoạt động cách mạng. Trong những năm hoạt động bí mật, Lương Văn Tri từng công tác tại Long Châu, Trung Quốc; được đào tạo quân sự và sau đó trở về hoạt động tại vùng Cao Bằng – Lạng Sơn.
Đến năm 1940, ông được giao nhiệm vụ chỉ huy Đội Du kích Bắc Sơn.
Đây là giai đoạn đặc biệt quan trọng.
Sau cuộc khởi nghĩa Bắc Sơn năm 1940, phong trào cách mạng tại Bắc Sơn tiếp tục phát triển. Việc xây dựng một lực lượng vũ trang cách mạng trở thành yêu cầu cấp thiết.
Và rồi Khuổi Nọi trở thành nơi ghi dấu một sự kiện quan trọng.
32 người giữa núi rừng Bắc Sơn
Ngày 23/2/1941, Đội Cứu quốc quân Bắc Sơn chính thức được thành lập tại Khuổi Nọi.
Đội gồm 32 chiến sĩ, tổ chức thành 3 tiểu đội.
Lương Văn Tri được chỉ định làm Chỉ huy trưởng, Chu Văn Tấn làm Chỉ huy phó. Đội trở thành một trong những tổ chức tiền thân quan trọng của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Nhưng điều đặc biệt không chỉ nằm ở con số 32.
Điều đặc biệt nằm ở lời thề.
Trong điều kiện cách mạng còn vô cùng khó khăn, những người chiến sĩ đứng giữa núi rừng Khuổi Nọi và xác định với nhau những nguyên tắc không thể thay đổi.
Lương Văn Tri đọc 5 lời thề danh dự:
Không phản Đảng.
Tuyệt đối trung thành với Đảng.
Kiên quyết chiến đấu trả thù cho các đồng chí đã hy sinh.
Không hàng giặc.
Không hại dân.
Sau mỗi lời thề, những người chiến sĩ đồng thanh đáp:
“Xin thề!”
Năm lời thề ấy nghe ngắn gọn.
Nhưng trong hoàn cảnh lúc bấy giờ, đó không phải những lời nói mang tính nghi thức.
Đó là lời cam kết về sự trung thành.
Là lời cam kết về kỷ luật.
Là lời cam kết rằng lực lượng vũ trang cách mạng phải dựa vào nhân dân, bảo vệ nhân dân và không được làm hại nhân dân.
Và chính cuộc đời Lương Văn Tri sau đó đã trở thành một minh chứng cho lời thề mà ông từng đọc giữa rừng Khuổi Nọi.
Những ngày rút khỏi Bắc Sơn
Năm 1941, thực dân Pháp tăng cường đàn áp căn cứ Bắc Sơn – Võ Nhai.
Ngày 25/7/1941, quân Pháp mở cuộc càn quét quy mô lớn nhằm tiêu diệt lực lượng Cứu quốc quân.
Trước tình hình đó, Ban Chỉ huy quyết định chia lực lượng thành các phân đội để rút khỏi căn cứ, bảo toàn lực lượng.
Một phân đội do Phùng Chí Kiên và Lương Văn Tri chỉ huy rút về hướng Cao Bằng.
Cuộc hành quân diễn ra trong điều kiện vô cùng nguy hiểm.
Đường núi hiểm trở.
Địch truy lùng.
Lực lượng phải vừa di chuyển vừa tìm cách tránh sự bao vây.
Đến khu vực Ngân Sơn, Bắc Kạn, đơn vị bị địch phát hiện và bao vây.
Trận chiến diễn ra quyết liệt.
Phùng Chí Kiên hy sinh.
Lương Văn Tri bị thương nặng và rơi vào tay địch.
Từ một người chỉ huy giữa núi rừng, ông trở thành một tù nhân trong nhà tù thực dân.
Nhưng với người chiến sĩ cộng sản, chiến trường không chỉ là nơi có tiếng súng.
Nhà tù cũng có thể trở thành một mặt trận.
Một tháng trong nhà tù Cao Bằng
Sau khi bắt được Lương Văn Tri, thực dân Pháp tìm cách khai thác thông tin về tổ chức cách mạng và đồng đội của ông.
Các nguồn tư liệu của tỉnh Lạng Sơn ghi nhận rằng địch đã sử dụng nhiều hình thức tra tấn, dụ dỗ nhưng không khuất phục được ông.
Lương Văn Tri lúc này đang mang trên người những vết thương nặng.
Nhưng điều mà địch cần từ ông – thông tin về tổ chức, cơ sở cách mạng, đồng đội – ông nhất quyết không cung cấp.
Ông đã từng đứng giữa rừng Khuổi Nọi và đọc:
“Không phản Đảng.”
“Không hàng giặc.”
Và giờ đây, khi chính mình bị bắt, những lời thề ấy được thử thách bằng chính mạng sống.
Một lời thề được nói ra khi có đồng đội bên cạnh có thể rất mạnh mẽ.
Nhưng giữ được lời thề khi chỉ còn một mình trong nhà tù, giữa những trận đòn và sự đe dọa của kẻ thù, lại là một câu chuyện khác.
Lương Văn Tri đã giữ trọn lời thề ấy.
Ngày 29/9/1941, ông hy sinh tại nhà tù Cao Bằng, khi mới 31 tuổi.
Một cuộc đời ngắn, một dấu ấn dài
Lương Văn Tri hy sinh trước ngày Cách mạng Tháng Tám thành công.
Ông không được chứng kiến ngày 2/9/1945.
Không được nhìn thấy những người dân mà mình từng vận động, từng bảo vệ, từng cùng chiến đấu được sống trong một đất nước độc lập.
Nhưng những gì ông và các đồng đội xây dựng tại Bắc Sơn đã trở thành một phần quan trọng trong quá trình hình thành lực lượng vũ trang cách mạng.
Từ những đội du kích nhỏ giữa núi rừng Bắc Sơn, lực lượng vũ trang cách mạng từng bước phát triển.
Đến ngày 22/12/1944, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân ra đời tại Cao Bằng với 34 chiến sĩ.
Và sau này, Quân đội nhân dân Việt Nam trưởng thành qua những cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc.
Trong dòng lịch sử ấy, Khuổi Nọi và Đội Cứu quốc quân Bắc Sơn giữ một vị trí đặc biệt.
Tên tuổi Lương Văn Tri cũng gắn với vùng đất ấy.
Hôm nay, tại quê hương Xứ Lạng, Khu Nhà lưu niệm đồng chí Lương Văn Tri ở xã Trấn Ninh, huyện Văn Quan là nơi lưu giữ những tư liệu về cuộc đời và sự nghiệp của ông. Di tích được phục hồi để phục vụ việc giáo dục truyền thống, giúp các thế hệ hôm nay hiểu hơn về một người con của quê hương đã hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ.
Điều còn lại sau một lời thề
Có những câu chuyện lịch sử được nhớ bằng một trận đánh.
Có những người được nhớ bằng một chiến công.
Còn Lương Văn Tri được nhớ bởi cả một quá trình cống hiến và đặc biệt là sự thống nhất giữa lời nói và hành động.
Ông đọc lời thề giữa rừng Khuổi Nọi.
Sau đó, chính cuộc đời ông trở thành sự tiếp nối của lời thề ấy.
Không phản bội.
Không đầu hàng.
Không khai báo.
Không khuất phục trước kẻ thù.
Đối với tuổi trẻ hôm nay, khoảng cách giữa chúng ta và thế hệ Lương Văn Tri đã hơn tám thập kỷ.
Chúng ta không sống trong hoàn cảnh chiến tranh.
Không phải cầm súng giữa núi rừng.
Nhưng tinh thần trách nhiệm, ý thức kỷ luật, lòng trung thành với nhiệm vụ và thái độ đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân vẫn là những giá trị không cũ.
Một lời hứa với tập thể cần được thực hiện.
Một nhiệm vụ được giao cần được hoàn thành.
Một việc có ích cho cộng đồng cần được kiên trì theo đuổi.
Bởi đôi khi, phẩm chất của một người không được chứng minh bằng những điều lớn lao, mà bắt đầu từ việc đã nói thì làm, đã nhận nhiệm vụ thì cố gắng hoàn thành, đã đứng trong một tập thể thì biết sống có trách nhiệm với tập thể ấy.
Hơn 80 năm đã trôi qua.
Rừng Khuổi Nọi vẫn còn đó.
Tên Lương Văn Tri vẫn được nhắc đến trên quê hương Xứ Lạng.
Và năm lời thề năm xưa vẫn nhắc thế hệ hôm nay về một điều giản dị:
Lời thề chỉ thật sự có ý nghĩa khi con người giữ trọn nó bằng cả cuộc đời mình.



