Lưu Phước Lượng
LƯU PHƯỚC LƯỢNG – DẤU CHÂN NGƯỜI CHIẾN SĨ GIỮA NHỮNG NĂM THÁNG KHÓI LỬA
Câu chuyện tái hiện cuộc đời AHLLVTND Lưu Phước Lượng, người chiến sĩ trưởng thành từ chiến trường miền Nam, đã kiên cường chiến đấu qua những năm tháng khốc liệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ, góp phần vào thắng lợi mùa Xuân năm 1975. Qua đó, câu chuyện khắc họa hình ảnh người lính dũng cảm, mưu trí, giàu tình đồng đội và luôn đặt Tổ quốc, nhân dân lên trên hết.
Nghệ An21/08/2026Xã Phúc Trạch (Xã Phúc Trạch)5 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những cuộc đời khi nhìn lại, người ta không thể chỉ đếm bằng số năm đã sống, mà phải đo bằng những chặng đường đã đi qua, những thử thách đã vượt qua và những gì đã cống hiến cho đất nước. Trong dòng chảy lịch sử của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, có biết bao người con của miền Nam đã rời quê hương, cầm súng chiến đấu từ khi tuổi đời còn rất trẻ. Họ đi qua những cánh rừng, những dòng sông, những vùng đất đầy bom đạn, mang theo một niềm tin giản dị mà lớn lao: đất nước nhất định sẽ có ngày hòa bình, non sông nhất định sẽ có ngày thống nhất.
Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lưu Phước Lượng là một trong những người lính như thế. Cuộc đời quân ngũ của ông gắn với những năm tháng khốc liệt của chiến trường miền Nam, với những trận đánh, những cuộc hành quân và những quyết định được đưa ra trong thời khắc sinh tử. Nhưng phía sau những chiến công ấy là hình ảnh một người chiến sĩ trưởng thành từ thực tiễn chiến đấu, biết dựa vào nhân dân, tin tưởng đồng đội và luôn đặt nhiệm vụ của Tổ quốc lên trên lợi ích riêng của bản thân.
Lưu Phước Lượng sinh ra và lớn lên ở miền Nam, trong một vùng quê mà chiến tranh từng hiện diện rất gần với đời sống của mỗi gia đình. Khi đất nước còn chia cắt, cuộc sống của người dân miền Nam chịu nhiều biến động. Những câu chuyện về quê hương, về những người đã ngã xuống, về những người phải rời nhà đi chiến đấu dần trở thành một phần ký ức của thế hệ trẻ.
Trong hoàn cảnh ấy, lý tưởng cách mạng đến với những thanh niên như một sự lựa chọn tự nhiên. Họ không có nhiều thời gian để suy nghĩ về tương lai cá nhân. Đất nước đang trong chiến tranh, và mỗi người đều phải tự hỏi mình có thể làm gì cho quê hương.
Lưu Phước Lượng cũng bước vào con đường ấy bằng một tâm thế của tuổi trẻ.
Những ngày đầu quân ngũ là những ngày rèn luyện đầy gian khổ. Người lính phải học cách sử dụng vũ khí, học chiến thuật, học cách hành quân và quan trọng hơn cả là học cách vượt qua nỗi sợ hãi của chính mình. Trong chiến tranh, lòng dũng cảm không có nghĩa là không biết sợ. Người lính dũng cảm là người biết mình đang đứng trước hiểm nguy nhưng vẫn bình tĩnh thực hiện nhiệm vụ.
Đó là bài học mà Lưu Phước Lượng từng bước lĩnh hội trong những năm tháng đầu tiên.
Chiến trường miền Nam khi ấy là một không gian rộng lớn và khắc nghiệt. Những cánh rừng nhiệt đới tưởng như bất tận, những con đường đất đỏ, những con sông và vùng đồng bằng đan xen nhau tạo thành một địa hình vừa thuận lợi cho hoạt động cách mạng, vừa đầy thử thách đối với người lính.
Có những cuộc hành quân diễn ra trong đêm.
Có những ngày đơn vị phải di chuyển liên tục.
Có những lúc người lính phải nằm im giữa rừng, giữ bí mật tuyệt đối để chờ thời cơ.
Có những trận đánh kết thúc rất nhanh, nhưng sự chuẩn bị cho nó có thể kéo dài nhiều ngày.
Và cũng có những trận chiến mà sau khi kết thúc, người còn sống phải lặng lẽ tìm lại những người đồng đội của mình.
Lưu Phước Lượng trưởng thành giữa những hoàn cảnh như vậy.
Ông hiểu rằng trong chiến tranh, một người lính muốn hoàn thành nhiệm vụ không thể chỉ dựa vào sức mạnh cá nhân. Đó là sức mạnh của tập thể, của sự phối hợp và đặc biệt là sự che chở của nhân dân.
Những năm tháng chiến đấu ở miền Nam giúp ông hiểu sâu sắc một điều: người dân chính là hậu phương trực tiếp của người lính.
Trong những vùng căn cứ, người dân có thể mang đến một nắm cơm, một bi đông nước, một chiếc võng hay chỉ đơn giản là một lời động viên. Những điều tưởng như nhỏ bé ấy lại trở thành nguồn sức mạnh rất lớn đối với những người đang chiến đấu.
Có những đêm người lính nằm trong một căn nhà dân, nghe tiếng gió thổi qua hàng cây và nghĩ về gia đình mình ở một nơi rất xa. Những lúc ấy, khoảng cách giữa người lính và nhân dân gần như không còn. Họ cùng chia sẻ một nỗi lo, một niềm tin và một mong ước về ngày chiến tranh kết thúc.
Lưu Phước Lượng luôn trân trọng điều đó.
Càng trải qua chiến tranh, ông càng hiểu rằng mỗi chiến công đều có bóng dáng của nhân dân phía sau.
Những năm tháng chiến đấu tiếp tục trôi qua. Từ một chiến sĩ trẻ, Lưu Phước Lượng từng bước trở thành cán bộ chỉ huy. Trách nhiệm của ông cũng ngày càng lớn hơn. Nếu trước đây ông chỉ cần hoàn thành nhiệm vụ của bản thân, thì khi trở thành người chỉ huy, ông phải suy nghĩ đến cả đơn vị.
Đó là một sự trưởng thành không hề dễ dàng.
Người chỉ huy phải biết lúc nào cần tiến, lúc nào cần giữ, lúc nào cần kiên quyết và lúc nào cần thận trọng. Trên chiến trường, một quyết định có thể ảnh hưởng đến tính mạng của rất nhiều người.
Lưu Phước Lượng luôn ý thức được điều ấy.
Ông không xem vị trí chỉ huy là một đặc quyền. Trái lại, đó là một trách nhiệm nặng nề hơn. Người lính phía dưới đặt niềm tin vào người chỉ huy. Vì vậy, người chỉ huy phải là người dám chịu trách nhiệm trước tiên.
Trong những trận đánh ác liệt, ông thường có mặt ở những vị trí khó khăn, trực tiếp nắm tình hình và động viên cán bộ, chiến sĩ. Ông hiểu tâm lý của người lính và luôn cố gắng giữ cho đơn vị một tinh thần bình tĩnh ngay cả trong những thời điểm nguy hiểm nhất.
Chùm ảnh tư liệu

Ảnh tư liệu của bài viết.
Chiến tranh càng kéo dài, những thử thách càng lớn.
Có những lúc lương thực thiếu thốn.
Có những thời điểm đơn vị phải hành quân liên tục.
Có những trận mưa khiến đường sá trở nên lầy lội.
Có những căn bệnh nhiệt đới khiến người lính kiệt sức.
Nhưng điều đáng sợ nhất không phải lúc nào cũng là bom đạn.
Đó là sự mệt mỏi kéo dài.
Một người lính có thể chịu đựng một ngày khó khăn.
Nhưng phải chịu đựng nhiều tháng, nhiều năm liên tục thì cần một ý chí rất lớn.
Lưu Phước Lượng đã vượt qua những thử thách ấy bằng một niềm tin bền bỉ.
Ông tin rằng những hy sinh của mình và đồng đội sẽ không vô nghĩa.
Ông tin rằng mỗi trận đánh, mỗi vùng đất được giữ vững hay giải phóng đều góp phần làm thay đổi cục diện chiến trường.
Và trên hết, ông tin rằng một ngày đất nước sẽ thống nhất.
Niềm tin ấy trở thành động lực để ông và đồng đội tiếp tục chiến đấu.
Bước sang những năm đầu thập niên 1970, chiến trường miền Nam ngày càng diễn biến quyết liệt. Quân và dân ta từng bước tạo ra những chuyển biến quan trọng. Các lực lượng cách mạng ngày càng trưởng thành về tổ chức, kinh nghiệm và khả năng tác chiến.
Trong quá trình ấy, Lưu Phước Lượng được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng hơn.
Những kinh nghiệm tích lũy từ thực tiễn giúp ông có khả năng nhận định tình hình và tổ chức lực lượng. Ông đặc biệt coi trọng yếu tố bất ngờ, khả năng cơ động và sự phối hợp giữa các lực lượng.
Nhưng dù trong hoàn cảnh nào, ông vẫn giữ một nguyên tắc: phải bảo đảm nhiệm vụ được thực hiện với quyết tâm cao nhất nhưng đồng thời phải hạn chế tổn thất không cần thiết.
Đó là điều mà những người chỉ huy chiến trường luôn phải cân nhắc.
Bởi mỗi người lính dưới quyền không chỉ là một quân số trên bản đồ.
Họ là những con người có gia đình.
Có cha mẹ.
Có vợ con.
Có những người đang chờ họ trở về.
Vì vậy, mỗi khi có thể, người chỉ huy phải tìm cách bảo vệ họ.
Chiến tranh không cho phép người lính lựa chọn một con đường dễ dàng, nhưng người chỉ huy có thể lựa chọn cách chiến đấu thông minh hơn.
Và đó chính là điều Lưu Phước Lượng luôn hướng tới.
Rồi mùa xuân năm 1975 đến.
Sau nhiều năm chiến tranh, tình hình chiến trường thay đổi nhanh chóng. Những thắng lợi liên tiếp của quân và dân ta tạo nên một thời cơ lịch sử.
Không khí trong các đơn vị trở nên đặc biệt.
Những người lính hiểu rằng họ đang đứng trước một thời khắc có thể làm thay đổi vận mệnh đất nước.
Nhưng cũng chính vì thế, nhiệm vụ càng trở nên nặng nề.
Không ai biết chính xác trận chiến cuối cùng sẽ diễn ra như thế nào.
Không ai biết mình có thể trở về hay không.
Nhưng tất cả đều hiểu rằng phải tiến lên.
Đối với những người lính đã chiến đấu suốt nhiều năm, mùa xuân ấy mang một ý nghĩa đặc biệt. Họ đã từng nghĩ về ngày thống nhất trong những đêm nằm giữa rừng. Họ từng tưởng tượng đến ngày được trở về quê nhà. Và giờ đây, ngày ấy dường như đang đến gần.
Lưu Phước Lượng cùng đồng đội bước vào những ngày cuối cùng của cuộc chiến với tâm thế ấy.
Đó không chỉ là một chiến dịch quân sự.
Đó là cuộc hành trình kết thúc một chặng đường lịch sử kéo dài nhiều năm.
Trên các hướng tiến công, quân và dân ta đồng loạt hành động. Những tuyến phòng thủ của đối phương lần lượt bị phá vỡ. Các đơn vị tiến nhanh về những trung tâm quan trọng.
Trong những ngày ấy, người lính gần như không có khái niệm về thời gian.
Ngày và đêm nối tiếp nhau.
Mệnh lệnh được truyền xuống liên tục.
Đơn vị vừa hoàn thành nhiệm vụ này lại nhận nhiệm vụ khác.
Mọi người đều hiểu rằng thời cơ không thể bỏ lỡ.
Lưu Phước Lượng luôn có mặt cùng cán bộ, chiến sĩ.
Ông động viên họ bằng những lời ngắn gọn nhưng dứt khoát.
Không cần những bài diễn văn dài.
Người lính chỉ cần biết rằng người chỉ huy đang ở bên cạnh mình.
Và họ tiếp tục tiến lên.
Cuối cùng, ngày 30 tháng 4 năm 1975 đã đến.
Tin chiến thắng lan đi.
Đất nước thống nhất.
Chiến tranh kết thúc.
Đối với những người lính như Lưu Phước Lượng, khoảnh khắc ấy mang theo rất nhiều cảm xúc.
Niềm vui có.
Sự nhẹ nhõm có.
Nhưng xen vào đó là những khoảng lặng.
Bởi khi hòa bình đến, người lính cũng bắt đầu nhớ đến những người đã không thể nhìn thấy ngày hôm nay.
Những người từng cùng ông hành quân.
Những người từng ngồi bên nhau dưới tán rừng.
Những người từng hứa rằng sau chiến tranh sẽ cùng trở về quê.
Nhưng họ đã nằm lại ở đâu đó trên những vùng đất xa xôi.
Chiến thắng là niềm vui của cả dân tộc, nhưng với những người trực tiếp đi qua chiến tranh, đó cũng là thời khắc để tưởng nhớ những người đã hy sinh.
Lưu Phước Lượng hiểu rằng mình sống tiếp cũng là để kể lại câu chuyện của những người đã nằm xuống.
Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục phục vụ trong quân đội. Chiến tranh kết thúc nhưng nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc vẫn chưa bao giờ nhẹ nhàng. Đất nước phải đối mặt với những khó khăn mới, trong đó có nhiệm vụ bảo vệ biên giới và giữ gìn an ninh, chủ quyền.
Những người lính từng chiến đấu trong chiến tranh chống Mỹ lại tiếp tục nhận nhiệm vụ.
Lưu Phước Lượng cũng vậy.
Ông tiếp tục đem kinh nghiệm chiến trường của mình phục vụ quân đội trong thời bình.
Đó là một chặng đường khác.
Không còn những trận đánh quy mô như trước, nhưng vẫn cần đến bản lĩnh của người lính.
Ông tham gia công tác chỉ huy, huấn luyện và xây dựng lực lượng, truyền lại kinh nghiệm cho những thế hệ quân nhân trẻ.
Có một điều rất đáng quý ở những người lính từng trải qua chiến tranh: họ hiểu hòa bình quý giá đến mức nào.
Vì vậy, họ càng coi trọng việc xây dựng một lực lượng đủ mạnh để bảo vệ đất nước.
Đối với Lưu Phước Lượng, chiến đấu không phải là mục đích cuối cùng.
Mục đích cuối cùng là bảo vệ cuộc sống bình yên của nhân dân.
Nếu chiến tranh buộc người lính phải cầm súng, thì hòa bình đòi hỏi người lính phải góp phần xây dựng một nền quốc phòng vững mạnh để đất nước không phải một lần nữa trải qua những mất mát như trước.
Thời gian trôi đi.
Những người lính năm nào dần trở thành những cựu chiến binh.
Tóc họ bạc.
Sức khỏe không còn như trước.
Nhưng ký ức về những năm tháng hoa lửa vẫn còn nguyên.
Lưu Phước Lượng cũng mang theo những ký ức ấy trong cuộc sống đời thường.
Mỗi khi gặp lại đồng đội, những câu chuyện chiến trường lại được nhắc đến. Có những câu chuyện đã được kể rất nhiều lần nhưng mỗi lần kể lại vẫn có một cảm xúc khác.
Bởi đó không chỉ là chuyện của quá khứ.
Đó là tuổi trẻ của họ.
Là những năm tháng đẹp nhất của một đời người.
Là thời gian mà họ đã sống, chiến đấu và hy sinh cho một lý tưởng lớn hơn bản thân mình.
Có những người từng là chiến sĩ trẻ nay đã trở thành ông, thành cha, thành những người cao tuổi trong gia đình.
Nhưng khi ngồi bên nhau, họ vẫn có thể nhớ tên từng người đồng đội.
Nhớ một trận đánh.
Nhớ một cánh rừng.
Nhớ một dòng sông.
Nhớ một bữa cơm vội vã trước giờ xuất kích.
Những ký ức ấy chính là phần lịch sử sống động nhất.
Bởi lịch sử không chỉ nằm trong những trang sách.
Lịch sử còn nằm trong ký ức của những người đã trực tiếp trải qua.
Và Lưu Phước Lượng là một trong những người đã mang trong mình một phần ký ức của cả một thế hệ.
Nhìn lại chặng đường đã qua, danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân là sự ghi nhận cao quý đối với những đóng góp của ông. Nhưng có lẽ đối với người lính, điều khiến họ tự hào nhất không phải là danh hiệu.
Đó là việc mình đã không phụ lòng tin của đồng đội.
Đã hoàn thành nhiệm vụ khi Tổ quốc cần.
Đã sống xứng đáng với những người đã hy sinh.
Và đã có thể nhìn thấy ngày đất nước hòa bình.
Một người lính có thể trải qua hàng trăm trận chiến, nhưng điều họ mong muốn cuối cùng vẫn là một cuộc sống bình yên cho nhân dân.
Đó cũng chính là ý nghĩa sâu xa trong cuộc đời Lưu Phước Lượng.
Ông đã đi qua những năm tháng mà đất nước còn chia cắt, chứng kiến những trận chiến khốc liệt, cùng đồng đội tiến về phía trước trong những ngày mùa xuân năm 1975 và sau đó tiếp tục cống hiến cho quân đội trong thời bình.
Con đường ấy kéo dài nhiều thập kỷ.
Mỗi giai đoạn có một nhiệm vụ khác nhau.
Nhưng xuyên suốt vẫn là một điều: trách nhiệm đối với Tổ quốc.
Ngày hôm nay, thế hệ trẻ được sống trong một đất nước hòa bình. Những con đường rộng mở, những thành phố ngày càng phát triển, những ngôi trường đầy tiếng cười trẻ nhỏ và những gia đình được sum họp trong mỗi dịp lễ, Tết là những điều rất đỗi bình thường.
Nhưng để có được sự bình thường ấy, đã có biết bao người từng phải sống những năm tháng không bình thường.
Họ đã phải rời gia đình.
Rời quê hương.
Rời những ước mơ riêng.
Để bước vào chiến tranh.
Lưu Phước Lượng là một trong những người như thế.
Ông đã dành những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ cho đất nước.
Và câu chuyện của ông nhắc chúng ta rằng hòa bình không phải là điều tự nhiên mà có.
Hòa bình được đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt và sự hy sinh của nhiều thế hệ.
Bởi vậy, trân trọng hòa bình cũng chính là cách để tri ân những người đã đi qua chiến tranh.
Có thể hôm nay chúng ta không còn nghe thấy tiếng súng.
Nhưng câu chuyện của những người lính năm xưa vẫn cần được kể lại.
Không phải để khơi lại những đau thương.
Mà để thế hệ sau hiểu được giá trị của cuộc sống hôm nay.
Để những người trẻ biết rằng phía sau mỗi trang sử hào hùng là những con người bằng xương bằng thịt, từng có tuổi trẻ, có gia đình, có những ước mơ riêng nhưng đã lựa chọn đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên tất cả.
Lưu Phước Lượng cũng vậy.
Từ một người lính trẻ bước vào chiến trường, ông đã trưởng thành qua những năm tháng khốc liệt và trở thành một người chỉ huy được đồng đội tin tưởng. Những chiến công của ông hòa vào chiến công chung của quân và dân ta, góp phần làm nên thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.
Nhưng điều còn lại sau tất cả không chỉ là những chiến thắng.
Đó là phẩm chất của người lính.
Là lòng trung thành.
Là ý chí.
Là tình đồng đội.
Là tình quân dân.
Là sự hy sinh không đòi hỏi đáp đền.
Và là niềm tin rằng những gì mình làm hôm nay sẽ mang lại một ngày mai tốt đẹp hơn cho đất nước.
Một thời hoa lửa đã lùi xa.
Những cánh rừng năm xưa đã thay đổi.
Những người lính trẻ ngày nào nay đã đi qua phần lớn cuộc đời.
Nhưng dấu chân của họ vẫn còn trên những con đường lịch sử.
Trong số những dấu chân ấy có dấu chân của Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lưu Phước Lượng.
Đó là dấu chân của một người đã đi qua chiến tranh mà không khuất phục trước gian khổ, đi qua mất mát mà vẫn giữ vững niềm tin, đi qua những năm tháng khốc liệt nhất để góp phần đưa đất nước đến ngày hòa bình, thống nhất.
Và có lẽ, khi nhìn lại cuộc đời mình, điều đáng tự hào nhất đối với ông không phải là mình đã đứng ở đâu trên những trang sử, mà là mình đã cùng đồng đội đi được bao xa trên con đường vì Tổ quốc.
Con đường ấy có thể đã kết thúc từ lâu.
Nhưng những giá trị mà nó để lại vẫn còn tiếp tục.
Đó là lời nhắc nhở đối với hôm nay rằng mỗi thế hệ đều có một cách riêng để phụng sự quê hương. Thế hệ cha anh đã cầm súng bảo vệ độc lập. Thế hệ hôm nay phải biết gìn giữ hòa bình, xây dựng đất nước và tiếp tục đưa Việt Nam tiến về phía trước.
Bởi những người như Lưu Phước Lượng đã trao lại cho thế hệ sau không chỉ một đất nước thống nhất, mà còn trao lại một niềm tin: khi con người biết đặt Tổ quốc, nhân dân và những giá trị lớn lao lên trên lợi ích riêng, những năm tháng gian khổ nhất cũng có thể trở thành những trang sử đẹp nhất của một đời người.



