LŨY CỔ MÊ LINH – DẤU TÍCH CỦA NHỮNG NGÀY ĐẦU TỰ CHỦ
Mê Linh không chỉ là quê hương và kinh đô của Trưng Vương mà còn được biết đến với những dấu tích thành lũy gắn với thời Hai Bà Trưng. Những dấu tích ấy gợi nhớ đến một chính quyền non trẻ phải chuẩn bị đối phó với nguy cơ chiến tranh. Qua câu chuyện về thành lũy Mê Linh, ta có thể hình dung phần nào công việc củng cố căn cứ của Trưng Vương sau thắng lợi năm 40.
Sau khi cuộc khởi nghĩa năm 40 giành thắng lợi, một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất của chính quyền Trưng Vương là bảo vệ thành quả vừa giành được. Nếu chiến thắng trên chiến trường có thể tạo ra độc lập, thì việc giữ được độc lập lại đòi hỏi tổ chức, căn cứ và lực lượng phòng thủ. Mê Linh, quê hương của Hai Bà Trưng và nơi Trưng Trắc đặt kinh đô, vì thế có ý nghĩa đặc biệt. Một số nghiên cứu và tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia giới thiệu dấu tích thành cổ Mê Linh, trong đó có hệ thống thành đất được mô tả gồm hai lớp chạy song song, tạo thành một cấu trúc phòng thủ đặc biệt. Những dấu tích này gợi cho chúng ta một góc nhìn khác về Hai Bà Trưng: sau khi giành chiến thắng, họ không chỉ ngồi trên ngai vàng mà phải đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn hơn nhiều, đó là chuẩn bị cho khả năng nhà Hán phản công. Trong năm 40, phong trào khởi nghĩa phát triển rất nhanh. Từ Hát Môn, nghĩa quân tập hợp về Mê Linh rồi tiến đánh các trung tâm của chính quyền Đông Hán. Luy Lâu, nơi đặt trung tâm cai trị của nhà Hán ở Giao Chỉ, bị đánh chiếm. Nhiều nơi khác cũng hưởng ứng, khiến hệ thống chính quyền đô hộ nhanh chóng sụp đổ. Trưng Trắc lên ngôi và chọn Mê Linh làm kinh đô. Nhưng thắng lợi ấy không đồng nghĩa với việc nguy cơ đã biến mất. Nhà Hán vẫn tồn tại ở phía bắc và có đủ tiềm lực để tổ chức một cuộc phản công. Vì vậy, việc củng cố căn cứ, tổ chức lực lượng và xây dựng hệ thống phòng thủ là điều cần thiết. Thành cổ Mê Linh, dù những gì còn lại ngày nay không thể tự mình kể hết lịch sử của thế kỷ I, vẫn là một dấu tích khiến hậu thế có thể liên tưởng đến nhu cầu phòng thủ của chính quyền Trưng Vương. Điều quan trọng khi kể câu chuyện này là không nên biến mọi chi tiết khảo cổ thành những sự kiện chắc chắn nếu chưa có đủ bằng chứng. Chúng ta có thể nói rằng khu vực Mê Linh có dấu tích thành cổ được các nghiên cứu liên hệ với thời Hai Bà Trưng, nhưng cần giữ thái độ thận trọng khi giải thích từng cấu trúc. Lịch sử không chỉ là những câu chuyện hào hùng mà còn là quá trình nghiên cứu, đối chiếu và xác minh chứng cứ. Đến năm 42, nguy cơ mà chính quyền Trưng Vương phải đối mặt trở thành hiện thực khi Hán Quang Vũ sai Mã Viện đem quân sang đàn áp. Quân Hán tiến vào vùng đất của Trưng Vương bằng lực lượng lớn, có cả bộ binh và thủy binh. Hai Bà Trưng đưa quân ra chống cự tại Lãng Bạc. Cuộc chiến diễn ra quyết liệt, nhưng trước ưu thế của quân Hán, lực lượng Hai Bà phải lui về Cẩm Khê. Từ đây, chiến tranh kéo dài và cuối cùng kết thúc vào năm 43. Nhìn lại từ Mê Linh, ta có thể thấy một khoảng thời gian rất ngắn nhưng đầy biến động: năm 40 dựng cờ, giành thắng lợi, xây dựng chính quyền; năm 42 đối đầu với quân Hán; năm 43 cuộc kháng chiến thất bại. Chính trong khoảng thời gian ngắn ngủi ấy, Mê Linh đã trở thành trung tâm của một chính quyền độc lập. Thành lũy, kinh đô, cung điện hay những công trình phục vụ chính quyền có thể đã không còn nguyên vẹn, nhưng ký ức về Mê Linh vẫn tồn tại. Ngày nay, khu di tích Đền Hai Bà Trưng tại Mê Linh được Nhà nước công nhận là Di tích quốc gia đặc biệt và lễ hội nơi đây là một phần quan trọng trong đời sống văn hóa cộng đồng. Vì vậy, câu chuyện về thành cổ Mê Linh không đơn thuần là câu chuyện về đất đá. Đó là câu chuyện về một chính quyền non trẻ đã từng cố gắng bảo vệ nền tự chủ vừa giành được. Những dấu tích còn lại giúp chúng ta đặt câu hỏi về cách người xưa tổ chức không gian sống, phòng thủ và xây dựng trung tâm quyền lực. Và quan trọng hơn, chúng nhắc chúng ta rằng sau mỗi chiến thắng lịch sử luôn có một công việc khó khăn không kém: giữ gìn thành quả mà mình đã giành được.



