Lý Nam Đế - Khởi nghĩa Vạn Xuân
Đêm cuối thu năm 541, sương mù giăng kín một vùng đầm lầy ven sông Hồng. Trong căn túp lều tranh lấp lánh ánh đèn dầu, Lý Bí lặng lẽ nhìn bản đồ lòng chảo Giao Châu. Những đường mực đen hằn sâu trên mảnh giấy dó như những vết sẹo mà nhân dân ông phải mang suốt mấy thế kỷ dưới ách đô hộ nhà Lương.
Tự tay tháo bỏ chiếc áo quan phục quan cai quản huyện Đức Châu, Lý Bí cởi bỏ sự bình yên giả tạo để chọn con đường bão táp. Thứ quan lại phương Bắc mang đến không phải là sự khai hóa, mà là những sưu cao thuế nặng, những đòn roi tàn nhẫn của Thứ sử Tiêu Tư, khiến lòng người căm phẫn đến tận cùng.
"Nước ta đất rộng người đông, tài nguyên vô tận, cớ sao phải chịu làm nô dịch cho người?" – Lời nói của ông cất lên giữa buổi hội thề ở Long Hưng nhẹ nhàng nhưng uy nghiêm như tiếng cồng trận.
Sóng ngầm vỡ bờ. Từ khắp các châu phủ, những hào kiệt như Triệu Quang Phục, Tinh Thiều, Phạm Thị Toàn cùng hàng vạn nông dân tay cày tay cuốc đã dồn về dưới trướng. Quân nhà Lương kiêu ngạo, coi người Giao Châu như cỏ rác, nhưng chúng không lường được sức mạnh của một dân tộc bị dồn vào chân tường.
Chỉ trong vòng chưa đầy một năm, nghĩa quân như cơn lốc cuốn phăng các đồn bốt địch. Tiêu Tư hốt hoảng bỏ chạy về phương Bắc. Hai lần vua Lương phái đại quân sang đàn áp đều bị Lý Bí đón đánh giáng trả nảy lửa ở Hợp Phố. Đất nước sạch bóng quân thù.
Mùa xuân năm Giáp Tý (544), lịch sử bước sang một trang mới.
Trên vạt đất rộng bên bờ sông Hồng, lễ đăng quang diễn ra giữa tiếng trống đồng vang vọng núi sông. Lý Bí xưng là Lý Nam Đế – Hoàng đế của vùng đất phương Nam, một sự khẳng định đanh thép ngang hàng với các hoàng đế phương Bắc. Ông đặt tên nước là Vạn Xuân, gửi gắm ước nguyện đất nước mãi mãi bình yên, tươi tốt qua ngàn đời xuân.
Khối đại việt tụ hội dưới niên hiệu Thiên Đức. Lần đầu tiên, người Việt có triều đình riêng, có đồng tiền riêng, có đồng ruộng tự do canh tác mà không phải gánh chịu những cay đắng phu dịch cho triều đại ngoại bang.
Thế nhưng, ngai vàng của Nam Đế không xây bằng nhung lụa mà bằng bão táp. Vua Lương cay đắng vì thất bại, sai danh tướng Trần Bá Tiên đem hàng vạn tinh binh tràn xuống xâm lược vào năm 545.
Cuộc chiến giằng co vô cùng khốc liệt. Trước sức mạnh dũng mãnh và chiến thuật hung hãn của giặc, Lý Nam Đế phải rút quân về cố thủ ở thành Lục Đầu, rồi lui sâu vào vùng hồ Khuất Động (Phú Thọ).
Đêm ở Khuất Động, mưa rừng xối xả. Trong căn lều hành quân đơn sơ, Lý Nam Đế đứng tựa lưng vào cột gỗ, cơ thể đã hao mòn vì những trận sốt rét rừng tàn nhẫn. Bên ngoài, tiếng sóng hồ đập vào mạn thuyền như tiếng gầm gừ của số phận.
Triệu Quang Phục bước vào, bộ giáp còn ướt đẫm nước mưa và máu giặc. Nhìn vị chủ tướng ngày nào uy phong nay gương mặt hốc hác nhưng đôi mắt vẫn rực sáng lửa chí, vị tướng trẻ không khỏi nghẹn ngào.
Lý Nam Đế mỉm cười thanh thản. Ông trao lại quyền chỉ huy và chiếc tiết đao cho Triệu Quang Phục:
"Quang Phục, giặc mạnh nhưng chúng là kẻ đi cướp, dốc sức dốc lòng lâu ngày tất sẽ mỏi mệt. Đất này là của ta, đầm lầy sông nước này là của ta. Hãy đưa quân vào đầm Dạ Trạch, dùng chiến thuật trường kỳ mà đánh. Đừng nản lòng, bình minh rồi sẽ đến với Vạn Xuân."
Năm 548, Lý Nam Đế trút hơi thở cuối cùng giữa núi rừng Động Khuất Lão, để lại niềm thương tiếc vô hạn cho nghĩa quân và nhân dân.
Ông ra đi khi ước nguyện bảo vệ trọn vẹn nền độc lập chưa hoàn thành. Nhưng ngọn lửa Nam Đế thắp lên vào mùa xuân năm Giáp Tý ấy chưa bao giờ tắt. Nó đã truyền sang Triệu Quang Phục để làm nên chiến thắng Dạ Trạch lừng lẫy, và trở thành nguồn sức mạnh bất tử trong lòng dân tộc: Khẳng định tinh thần tự chủ, độc lập và vị thế của một dân tộc không bao giờ chịu cúi đầu.


