LÝ THÁI TỔ - NGƯỜI MỞ RA KỶ NGUYÊN THĂNG LONG

Năm sinh - mất: 974 - 1028
Quê quán: Cổ Pháp, nay thuộc tỉnh Bắc Ninh
Danh hiệu: Anh hùng dân tộc
Từ một võ quan trưởng thành dưới triều Tiền Lê, Lý Công Uẩn bước lên ngai vàng trong một thời điểm chuyển giao đầy biến động của đất nước. Nhưng dấu ấn lớn nhất của ông không chỉ nằm ở việc sáng lập vương triều Lý, mà còn ở quyết định dời đô từ Hoa Lư về Đại La năm 1010, mở ra một trung tâm chính trị mới mang tên Thăng Long. Từ quyết định ấy, một kinh đô đã tồn tại qua nhiều thế kỷ và trở thành biểu tượng lâu dài của lịch sử Việt Nam.
Lý Công Uẩn sinh năm 974 tại Cổ Pháp, nay thuộc vùng Từ Sơn, Bắc Ninh. Tuổi thơ của ông gắn với chùa chiền và những người thầy tu hành. Theo các sử liệu được Người Kể Sử dẫn lại, năm lên ba, ông được Lý Khánh Văn nhận làm con nuôi, sau đó được thiền sư Vạn Hạnh dạy dỗ. Những câu chuyện về nguồn gốc và tuổi thơ của Lý Công Uẩn có nhiều màu sắc huyền tích, vì vậy khi nhìn lại nhân vật này, điều đáng chú ý hơn cả là con đường từ một cậu bé Cổ Pháp trở thành một võ quan có vị trí quan trọng trong triều đình Tiền Lê.
Lớn lên, Lý Công Uẩn bước vào con đường quan trường dưới triều Tiền Lê. Ông từng theo giúp Lê Long Việt. Khi Lê Long Việt lên ngôi rồi bị Lê Long Đĩnh sát hại chỉ sau vài ngày, trong lúc nhiều quan lại sợ hãi bỏ chạy, Lý Công Uẩn lại đến ôm xác vị vua vừa chết mà khóc. Hành động ấy được sử liệu ghi lại như một biểu hiện của lòng trung nghĩa và cũng góp phần khiến Lê Long Đĩnh không những không trách phạt mà còn tiếp tục trọng dụng ông. Từ Tứ sương quân phó chỉ huy sứ, Lý Công Uẩn dần được thăng lên Tả thân vệ điện tiền chỉ huy sứ, một vị trí quan trọng trong lực lượng bảo vệ kinh thành.
Những năm tháng ở Hoa Lư đã đưa Lý Công Uẩn đến gần trung tâm quyền lực của Đại Cồ Việt. Theo tư liệu được Người Kể Sử dẫn từ ngọc phả tại các di tích cố đô Hoa Lư, ông từng được cho ở lại kinh thành để học tập quân sự và dần được trọng dụng. Dù một số chi tiết trong các ngọc phả mang màu sắc truyền thuyết và không phải chi tiết nào cũng có thể kiểm chứng độc lập, các nguồn đều thống nhất ở một điểm quan trọng: trước khi lên ngôi, Lý Công Uẩn đã là một võ quan có uy tín và giữ vị trí đáng kể trong triều đình Tiền Lê.
Năm 1009, Lê Long Đĩnh qua đời. Người kế vị còn nhỏ, triều đình đứng trước một khoảng trống quyền lực. Trong hoàn cảnh ấy, Lý Công Uẩn được Đào Cam Mộc cùng thiền sư Vạn Hạnh và một bộ phận triều thần ủng hộ lên ngôi. Tháng 11 năm 1009, Lý Công Uẩn chính thức trở thành hoàng đế, lấy niên hiệu Thuận Thiên, mở đầu triều Lý. Một triều đại mới bắt đầu từ thời điểm ấy, nhưng trước mắt vị vua mới vẫn là một đất nước chưa hoàn toàn ổn định.
Những năm đầu trị vì cho thấy Lý Thái Tổ không chỉ phải xây dựng một triều đình mới mà còn phải củng cố quyền lực trên một không gian rộng lớn. Sử liệu ghi lại nhiều cuộc dẹp loạn ở các vùng như Ái Châu, Diễn Châu và Vị Long. Nhà vua cũng tổ chức lại đơn vị hành chính, quan chế và chính sách thuế. Đặc biệt, khi mới lên ngôi, triều đình miễn thuế cho nhân dân trong ba năm. Những việc làm ấy diễn ra trong bối cảnh nhà Lý đang từng bước củng cố quyền lực trung ương và xây dựng nền móng cho một vương triều mới.
Nhưng rồi Lý Thái Tổ đưa ra một quyết định có ảnh hưởng vượt xa thời đại của mình. Hoa Lư, kinh đô của các triều Đinh và Tiền Lê, có địa thế núi non hiểm trở, thuận lợi cho phòng thủ nhưng không gian xây dựng hạn chế. Sau khi lên ngôi, Lý Thái Tổ nhận thấy kinh đô cũ không còn phù hợp với một quốc gia đang bước vào giai đoạn phát triển mới. Ông hướng mắt về Đại La, vùng đất rộng và bằng phẳng ở trung tâm đồng bằng sông Hồng.
Mùa thu năm 1010, quyết định ấy được thực hiện. Trong Chiếu dời đô, Lý Thái Tổ trình bày lý do lựa chọn Đại La, nhấn mạnh địa thế rộng rãi, bằng phẳng, cao ráo và thuận lợi cho việc xây dựng một kinh đô lâu dài. Với ông, việc dời đô không chỉ là chuyển nơi đặt triều đình. Đó là sự lựa chọn một không gian mới cho sự phát triển của đất nước. Các quan trong triều đồng tình với quyết định này và cho rằng đó là kế lâu dài cho thiên hạ.
Đoàn thuyền từ Hoa Lư tiến về Đại La. Theo Đại Việt sử ký toàn thư, khi thuyền vua đến dưới thành, nhà vua nhìn thấy hình ảnh rồng vàng hiện lên nên đổi tên Đại La thành Thăng Long, nghĩa là rồng bay lên. Chi tiết ấy thuộc lớp sử liệu mang màu sắc biểu tượng và huyền tích, nhưng cái tên Thăng Long thì đã trở thành một dấu mốc đặc biệt. Từ năm 1010, vùng đất này bắt đầu giữ vai trò trung tâm của quốc gia Đại Việt và về sau tiếp tục tồn tại qua nhiều triều đại với những tên gọi khác nhau.
Sau khi dời đô, Lý Thái Tổ bắt tay vào việc xây dựng kinh đô mới. Cung điện được dựng lên, thành lũy được sửa sang, kho tàng và các công trình phục vụ triều đình được thiết lập. Cùng với đó, ông tiếp tục tổ chức lại đơn vị hành chính và bộ máy quan lại. Những công việc tưởng như rất khác nhau ấy thực chất cùng hướng về một mục tiêu: biến Thăng Long từ một địa điểm được lựa chọn thành trung tâm thực sự của một quốc gia đang được củng cố.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Trong đối nội, Lý Thái Tổ từng bước xây dựng bộ máy cai trị và duy trì chính sách đối với các vùng biên viễn. Trong đối ngoại, triều đình chủ động thiết lập quan hệ với nhà Tống. Các nguồn sử liệu ghi nhận quan hệ Việt Tống dưới thời Lý Thái Tổ tương đối ổn định, trong khi Chiêm Thành và Chân Lạp cũng có quan hệ triều cống với Đại Việt. Tuy vậy, triều đình vẫn phải đối mặt với những vấn đề quân sự ở biên giới và các vùng xa trung tâm.
Lý Thái Tổ cũng là một vị vua có mối quan hệ đặc biệt với Phật giáo. Xuất thân gắn với môi trường chùa chiền và chịu ảnh hưởng của thiền sư Vạn Hạnh, sau khi lên ngôi ông dành nhiều sự quan tâm cho Phật giáo. Năm 1010, ông cho xây dựng nhiều chùa ở phủ Thiên Đức và sai sứ sang nhà Tống thỉnh kinh điển Phật giáo. Những hoạt động ấy góp phần cho thấy vị trí đáng kể của Phật giáo trong đời sống chính trị và văn hóa dưới triều Lý thời kỳ đầu.
Gần hai thập kỷ sau ngày lên ngôi, Lý Thái Tổ vẫn tiếp tục củng cố vương triều mà ông đã khai sáng. Ông qua đời năm 1028 tại điện Long An, sau 19 năm trị vì. Sau khi ông mất, triều đình lập tức xảy ra biến động khi ba vương là Vũ Đức vương, Đông Chinh vương và Dực Thánh vương đem quân tranh ngôi với Thái tử Lý Phật Mã. Cuộc biến loạn nhanh chóng bị dẹp, Lý Phật Mã lên ngôi, trở thành Lý Thái Tông. Lý Thái Tổ được an táng tại Thọ Lăng, phủ Thiên Đức, với miếu hiệu Thái Tổ.
Nhưng có lẽ di sản lớn nhất của Lý Thái Tổ không nằm ở một trận chiến hay một đạo quân, mà nằm ở quyết định được đưa ra vào mùa thu năm 1010. Từ Đại La, Thăng Long đã trở thành trung tâm chính trị của quốc gia và tiếp tục giữ vị trí đặc biệt trong lịch sử Việt Nam qua nhiều thế kỷ. Hơn một nghìn năm sau, tên tuổi Lý Thái Tổ vẫn gắn chặt với vùng đất ấy. Tại Hoàng thành Thăng Long, những nghi lễ tưởng niệm ông vẫn được tổ chức, như một cách để hậu thế nhớ về vị vua đã đặt nền móng cho một kinh đô trường tồn.
Có những vị vua được nhớ đến bởi những trận đánh lớn, có những người được nhắc tên bởi những cuộc cải cách. Với Lý Thái Tổ, dấu ấn của ông lại hiện diện trong chính không gian mà ông lựa chọn cho đất nước. Từ một quyết định dời đô hơn một nghìn năm trước, Thăng Long đã đi qua những thăng trầm của lịch sử và trở thành Hà Nội hôm nay. Và trong dòng chảy ấy, hình ảnh Lý Công Uẩn vẫn hiện lên như người đặt viên đá đầu tiên cho một kinh đô đã sống cùng lịch sử dân tộc qua bao thế kỷ.


