Bài viết

Lý Thái Tổ – Người mở vận nước và đặt nền móng cho Thăng Long ngàn năm

Hà Tĩnh17/04/2026Ban Biên tập tổng hợp4 lượt xem0 lượt chia sẻ
Lý Thái Tổ – Người mở vận nước và đặt nền móng cho Thăng Long ngàn năm

Lịch sử ngàn năm của Thăng Long – Hà Nội mở ra từ quyết định dời đô sáng suốt của vua Lý Thái Tổ, tức Lý Công Uẩn. Việc chọn nơi đặt kinh đô mới không chỉ đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước lúc bấy giờ mà còn thể hiện tầm nhìn xa trông rộng của nhà vua. Qua thời gian, giá trị của quyết định ấy vẫn còn nguyên vẹn, đưa Lý Thái Tổ trở thành một trong những vị quân vương lỗi lạc nhất trong lịch sử dân tộc.

Lý Công Uẩn sinh năm 974 tại làng Cổ Pháp, nay thuộc Đình Bảng, Từ Sơn, Bắc Ninh. Đây cũng là quê hương của đền Lý Bát Đế, nơi thờ phụng tám vị vua triều Lý. Theo truyền thuyết dân gian, ông sớm mất cha mẹ và được thiền sư Lý Khánh Văn nhận về nuôi dạy.

Xuất thân của Lý Công Uẩn được lưu truyền qua nhiều câu chuyện mang màu sắc huyền thoại. Một truyền thuyết kể rằng cha ông từng làm thuê ở chùa Tiêu Sơn rồi đem lòng yêu một tiểu nữ. Khi người phụ nữ mang thai, cả hai bị buộc rời khỏi chùa và sống cảnh phiêu bạt. Trong lúc đi tìm nơi trú ngụ, người cha chẳng may tử nạn bên giếng nước trong rừng. Người mẹ sau đó được chùa Ứng Tâm cưu mang.

Bấy giờ, sư trụ trì chùa Ứng Tâm là Lý Khánh Văn vừa mơ thấy điềm lạ báo trước sẽ có bậc đế vương đến chùa. Hôm sau, ông sai quét dọn chùa sạch sẽ và chờ đợi. Đến chiều, người phụ nữ mang thai tìm đến xin ở nhờ. Ít lâu sau, trong đêm mưa gió, bà sinh một bé trai khôi ngô, trên tay có bốn chữ son “Sơn hà xã tắc”, rồi qua đời. Thương xót đứa trẻ mồ côi, thiền sư Khánh Văn đem về nuôi, đặt tên là Lý Công Uẩn. Khi lớn hơn, cậu được gửi sang chùa Lục Tổ để thiền sư Vạn Hạnh trực tiếp dạy bảo.

Một truyền thuyết khác cho rằng mẹ ông là bà Phạm Thị Ngà ở làng Dương Lôi, Bắc Ninh. Sau giấc mộng gặp thần nhân, bà mang thai rồi sinh ra Lý Công Uẩn. Khi con lên ba tuổi, bà đưa vào chùa gửi cho sư Khánh Văn chăm sóc. Phần sau của câu chuyện gần giống truyền thuyết trên.

Ngay từ thuở nhỏ, Lý Công Uẩn đã nổi tiếng thông minh và sáng dạ. Thiền sư Vạn Hạnh từng nhận xét ông là người phi thường, sau này chắc chắn sẽ làm nên nghiệp lớn và gánh vác việc nước.

Về sau, khi được vua Lê Đại Hành trọng vọng và thường tham khảo ý kiến trong quốc sự, thiền sư Vạn Hạnh đã tiến cử Lý Công Uẩn ra làm quan. Trong triều Tiền Lê, ông nhanh chóng bộc lộ tài năng và bản lĩnh, được giao giữ chức Tả thân vệ điện tiền chỉ huy sứ.

Sau khi Lê Đại Hành mất, hoàng tử Lê Long Việt lên ngôi, tức vua Lê Trung Tông. Tuy nhiên, chỉ ba ngày sau, ông bị em ruột là Lê Long Đĩnh sát hại để cướp ngôi. Giữa lúc quần thần đều lo sợ, chỉ có Lý Công Uẩn dám đứng ra ôm xác vua mà khóc. Cảm phục lòng trung nghĩa ấy, Lê Long Đĩnh vẫn để ông tiếp tục giữ nguyên chức vụ.

Triều đại của Lê Long Đĩnh ngày càng sa sút, đất nước rơi vào cảnh rối ren. Khi ông mất lúc tuổi còn trẻ, người kế vị lại quá nhỏ, triều đình lâm vào khủng hoảng. Các đại thần đồng lòng suy tôn Lý Công Uẩn lên ngôi để ổn định thiên hạ. Ban đầu ông nhiều lần khước từ, nhưng vì đại cuộc, Thái hậu Dương Vân Nga đã tự tay khoác hoàng bào cho ông. Năm 1009, Lý Công Uẩn chính thức đăng cơ, khai mở triều Lý.

Sau khi lên ngôi, nhà vua nhận thấy Hoa Lư tuy có địa thế hiểm yếu nhưng chật hẹp, không còn phù hợp để trở thành kinh đô lâu dài của quốc gia. Vì vậy, ông quyết định tìm vùng đất mới. Sau khi khảo xét nhiều nơi, ông chọn Đại La vì đây là vùng đất trung tâm, rộng rãi, bằng phẳng, cao ráo, giao thông thuận tiện và có địa thế đẹp. Từ đó, ông ban Chiếu dời đô và được quần thần đồng lòng ủng hộ.

Mùa thu năm 1010, đoàn thuyền dời đô của nhà vua tiến vào thành Đại La. Theo truyền thuyết, khi thuyền vừa cập bến, nhà vua nhìn thấy rồng vàng bay lên trời. Từ điềm lành ấy, Đại La được đổi tên thành Thăng Long.

Sau khi định đô tại Thăng Long, Lý Thái Tổ tiến hành nhiều cải cách quan trọng. Hoa Lư được đổi thành phủ Tràng An, quê hương Cổ Pháp đổi thành phủ Thiên Đức, cả nước chia thành 24 lộ, riêng Hoan Châu và Ái Châu gọi là trại.

Dưới sự trị vì của Lý Thái Tổ, đất nước bước vào thời kỳ ổn định và phát triển. Nhân dân yên tâm lao động sản xuất, cuộc sống ngày càng no đủ. Đây là nền tảng vững chắc cho sự hưng thịnh lâu dài của triều Lý.

Lý Thái Tổ ở ngôi trong 19 năm. Năm 1028, ông qua đời, hưởng thọ 55 tuổi. Trong thời gian trị vì, ông lấy niên hiệu Thuận Thiên. Sau khi mất, ông được đặt thụy hiệu là Thần Vũ Hoàng đế và an táng tại Thọ Lăng.

Triều Lý truyền ngôi qua tám đời vua (không kể Lý Chiêu Hoàng sau này nhường ngôi cho nhà Trần). Vì thế, dân gian tin rằng hình ảnh bông hoa tám cánh xuất hiện nơi mộ thân phụ của Lý Công Uẩn năm xưa chính là điềm báo trước cho tám đời đế vương của triều đại này. Ngày nay, tại đền Lý Bát Đế ở Đình Bảng vẫn còn thờ phụng tám vị vua ấy.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn