LÝ THÁI TỔ, Vị minh quân khai sáng vương triều Lý và tầm nhìn thiên tài định đô Thăng Long
Vị minh quân khai sáng vương triều Lý và tầm nhìn thiên tài định đô Thăng Long
Trong suốt tiến trình lịch sử hàng ngàn năm của dân tộc Việt Nam, thủ đô Hà Nội luôn là trái tim, là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa lớn nhất của đất nước. Để có được một mảnh đất kinh kỳ ngàn năm văn hiến rực rỡ như ngày hôm nay, lịch sử mãi mãi khắc ghi công ơn triều đại vĩ đại của một bậc minh quân có tầm nhìn thiên tài vượt thời gian. Người đó chính là Hoàng đế Lý Thái Tổ (Lý Công Uẩn, 974 – 1028), người khai sáng vương triều Lý vững mạnh và là tác giả của bản "Chiếu dời đô" định hình nên vận mệnh của cả một dân tộc. Cuộc đời ông là câu chuyện đẹp về đức độ bao dung, lòng yêu nước thương dân nồng nàn và một trí tuệ chính trị xuất chúng.
Lý Công Uẩn sinh ra tại châu Cổ Pháp (nay thuộc từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh) – một vùng đất giàu truyền thống văn hóa và là trung tâm Phật giáo lớn thời bấy giờ. Sử sách lưu truyền nhiều giai thoại mang màu sắc huyền thoại về xuất thân của ông, cho rằng ông là con của thần nhân và từ khi sinh ra đã có khí phách khác thường. Từ thuở nhỏ, Lý Công Uẩn được mẹ đưa vào chùa làm con nuôi của thiền sư Lý Khánh Văn, sau đó được theo học thiền sư Vạn Hạnh – một bậc cao tăng uyên bác, có tầm nhìn chính trị lỗi lạc. Sống trong môi trường thanh tịnh của thiền môn, Lý Công Uẩn không chỉ được rèn luyện học vấn, binh pháp mà còn thấm nhuần tư tưởng từ bi, bác ái của đạo Phật. Thiền sư Vạn Hạnh ngay từ lần đầu gặp mặt đã kinh ngạc thốt lên: "Đứa trẻ này không phải là người thường, sau này lớn lên ắt có thể dẹp yên được bách tính, làm chủ thiên hạ".
Khi trưởng thành, nhờ tài năng văn võ toàn tài và đức độ hơn người, Lý Công Uẩn bước vào chốn quan trường và nhanh chóng nhận được sự tin tưởng tuyệt đối của vương triều nhà Tiền Lê. Ông trải qua nhiều chức vụ quan trọng và được phong tới chức Tả thân vệ Điện tiền chỉ huy sứ, nắm giữ toàn bộ lực lượng cấm quân bảo vệ hoàng thành. Giai đoạn cuối triều Lê, vua Lê Long Đĩnh (Lê Ngọa Triều) tàn bạo, hoang dâm vô độ, đẩy trăm họ vào cảnh lầm than oán thán. Giữa bối cảnh triều đình hỗn loạn, Lý Công Uẩn vẫn giữ vững kỷ cương, dùng đức độ để cảm hóa lòng người, uy tín của ông vang dội khắp kinh thành. Năm 1009, khi Lê Long Đĩnh băng hà, các hoàng tử tranh giành ngôi vị, đất nước đứng trước nguy cơ nội chiến. Nhận thấy chỉ có Lý Công Uẩn mới đủ tài đức để cứu nguy cho giang sơn, quan Chi hậu Đào Cam Mộc cùng thiền sư Vạn Hạnh đã đại diện cho triều đình và nhân dân đồng lòng suy tôn ông lên ngôi hoàng đế. Ông chính thức lên ngôi vào mùa thu năm 1009, lấy niên hiệu là Thuận Thiên (nghĩa là thuận theo ý trời và lòng dân).
Sau khi lên ngôi, việc đầu tiên Hoàng đế Lý Thái Tổ trăn trở đêm ngày chính là vận mệnh lâu dài của quốc gia Đại Cồ Việt. Lúc bấy giờ, kinh đô đất nước vẫn đóng tại Hoa Lư (Ninh Bình) – vùng đất núi non hiểm trở vốn rất thích hợp cho việc phòng thủ quân sự thời Đinh, Lê. Thế nhưng, khi đất nước đã thái bình, Hoa Lư trở nên chật hẹp, cô lập, cản trở sự phát triển giao thương và bang giao quốc tế. Với tầm nhìn chiến lược của một nhà kiến trúc đại tài, Lý Thái Tổ nhận thấy muốn quốc gia hưng thịnh, bền vững muôn đời, kinh đô phải là nơi trung tâm của đất nước, đất đai trù phú, giao thông thuận lợi. Ông đã hướng tầm mắt về vùng đất thành Đại La cũ.
Mùa xuân năm 1010, nhà vua ban hành bản "Thiên đô chiếu" (Chiếu dời đô) – một áng văn chính trị có ý nghĩa lịch sử trọng đại. Trong tờ chiếu, bằng những lời lẽ thấu tình đạt lý, ông không dùng quyền lực độc đoán để ép buộc, mà chân thành bày tỏ nỗi lòng trăn trở với trăm quan và nhân dân: "Xưa nhà Thương năm lần dời đô, nhà Chu ba lần dời đô... đều là vì muốn đóng nơi trung tâm, mưu toan việc lớn, tính kế muôn đời cho con cháu". Ông ca ngợi thành Đại La là: "Nơi trung tâm trời đất; được cái thế rồng cuộn hổ ngồi... đất rộng mà bằng; thế đất cao mà sáng. Dân cư khỏi chịu cảnh khốn khổ ngập lụt; muôn vật cũng rất mực phong phú tốt tươi. Xem khắp đất Việt ta, chỉ nơi này là thắng địa. Thật là chốn tụ hội trọng yếu của bốn phương đất nước; cũng là nơi kinh đô bậc nhất của đế vương muôn đời". Cuối tờ chiếu, ông hỏi một câu giản dị nhưng đầy tinh thần dân chủ: "Trẫm muốn dựa vào sự thuận lợi của đất ấy để định chỗ ở. Các khanh nghĩ thế nào?". Triều đình và trăm họ nghe xong đều reo hò ủng hộ, đồng lòng nhất trí theo vua.
Mùa thu năm 1010, đoàn thuyền chiến ngự bạt ngàn của vương triều Lý rời bến Hoa Lư, xuôi dòng sông Hồng tiến về thành Đại La. Truyền thuyết kể rằng, khi thuyền ngự vừa cập bến dưới chân thành, nhà vua bất ngờ nhìn thấy một con rồng vàng hiện lên bên mạn thuyền rồi thanh cao bay vút lên bầu trời xanh vắt. Coi đó là một điềm lành linh thiêng hiển ứng từ trời đất, báo hiệu sự trỗi dậy mạnh mẽ của dân tộc, Lý Thái Tổ đã quyết định đổi tên thành Đại Laura thành Thăng Long (nghĩa là rồng bay lên). Tại đây, ông đã cho xây dựng hoàng thành, lập đền đài, quy hoạch các khu phố chợ, mở ra một chương mới đầy huy hoàng cho đất nước.
Trong suốt 19 năm trị vì, Lý Thái Tổ đã thực hiện nhiều chính sách tiến bộ, đặt nền móng vững chắc cho sự hưng thịnh của vương triều Lý kéo dài hơn hai thế kỷ. Ông ban chiếu xá thuế cho nhân dân trong nhiều năm để phục hồi sản xuất, chú trọng đê điều nông nghiệp, chấn chỉnh luật pháp và dùng Phật giáo làm sợi dây tinh thần để cố kết lòng dân. Ông không chỉ là một vị minh quân nhân từ mà còn là người đặt nền móng cho nền văn hiến độc lập, tự chủ sâu sắc của quốc gia Đại Việt.
Lý Thái Tổ băng hà vào năm 1028, hưởng thọ 54 tuổi. Hơn một thiên niên kỷ đã trôi qua, con rồng vàng Thăng Long năm xưa nay đã hòa mình vào dòng chảy hiện đại của thủ đô Hà Nội, nhưng tầm nhìn chiến lược thiên tài và đức độ bao dung của vị vua khai quốc vương triều Lý vẫn tỏa sáng vẹn nguyên giá trị. Quyết định dời đô lịch sử năm 1010 của ông không chỉ là một cột mốc địa lý, mà là một bước ngoặt vĩ đại giúp dân tộc Việt Nam bước ra khỏi bóng tối phòng thủ chật hẹp, hiên ngang vươn mình bay lên hướng tới sự văn minh và trường tồn.



