Bài viết

LÝ THÁNH TÔNG: VỊ VUA HIỀN MINH, PHÁ TỐNG BÌNH CHIÊM VÀ ĐỔI TÊN NƯỚC THÀNH ĐẠI VIỆT

Lại Khánh Ly

Ninh Bình25/08/2026Trường Đại học Hải Dương (Trường Đại học Hải Dương)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Lý Thánh Tông (1023 – 1072), tên khai sinh là Lý Nhật Tôn, là vị hoàng đế thứ ba của vương triều Lý trong lịch sử Việt Nam. Ông trị vì từ năm 1054 cho đến khi qua đời vào năm 1072. Cuộc đời và sự nghiệp của ông gắn liền với giai đoạn hưng thịnh đỉnh cao của nhà Lý, nổi bật với việc đổi quốc hiệu đất nước thành Đại Việt, xây dựng Văn Miếu, và lập nên những chiến công quân sự lẫy lừng trong việc giữ gìn bờ cõi quốc gia.

THUỞ NIÊN THIẾU VÀ SỰ NGHIỆP CỦA VỊ THÁI TỬ TOÀN TÀI

Lý Nhật Tôn là con trai trưởng của vua Lý Thái Tông và hoàng hậu Kim Thiên. Từ nhỏ, ông đã nổi tiếng là người thông minh, hiếu học, am hiểu sâu sắc cả về văn chương Nho học, Phật học lẫn binh pháp. Năm 1028, ngay khi lên ngôi, vua Lý Thái Tông đã lập ông làm Đông cung Thái tử để truyền thụ đạo trị quốc.

Khác với nhiều thái tử thời bấy giờ chủ yếu sống trong nhung lụa cung đình, Thái tử Lý Nhật Tôn sớm được cha giao phó nhiều trọng trách thực tế. Ông từng được cử đi dẹp loạn ở vùng biên giới phía Bắc và được giao quyền nhiếp chính điều hành chính sự ở kinh thành Thăng Long khi vua cha thân chinh ra trận. Những trải nghiệm này giúp ông thấu hiểu đời sống nhân dân và tích lũy được năng lực quản lý đất nước xuất sắc từ trước khi lên ngôi.

ĐỔI QUỐC HIỆU THÀNH ĐẠI VIỆT VÀ CHÍNH SÁCH NỘI TRỊ NHÂN TỪ

tháng 10 năm 1054, vua Lý Thái Tông băng hà, Thái tử Lý Nhật Tôn chính thức lên ngôi hoàng đế, lấy niên hiệu là Long Thụy Thái Bình. Ngay sau khi lên nắm quyền, ông đã đưa ra một quyết định lịch sử: đổi tên nước từ Đại Cồ Việt (có từ thời Đinh Tiên Hoàng) thành Đại Việt. Quốc hiệu này thể hiện lòng tự hào dân tộc cao độ và khẳng định vị thế độc lập, ngang hàng của một quốc gia lớn mạnh phương Nam.

Về nội trị, Lý Thánh Tông là một vị vua vô cùng nhân hậu và yêu thương nhân dân. Sách sử ghi lại giai thoại nổi tiếng vào mùa đông năm 1055, khi trời rét đậm, nhà vua đã bảo các ngự y mang chăn đệm của cung đình phát cho những tù nhân đang bị giam giữ và phán rằng: "Trẫm ở trong cung, sưởi lò than, mặc áo lông cáo còn rét thế này, huống chi những kẻ bị giam trong ngục, khổ sở vì xiềng xích, ăn không no lòng, áo không che kín cơ thể, chết mà không đáng tội thì thật là thương tâm". Ông cũng ra lệnh giảm một nửa thuế cho nhân dân trong cả nước năm đó để khoan thư sức dân.

Năm 1070, Lý Thánh Tông chính thức cho khởi công xây dựng Văn Miếu tại kinh thành Thăng Long, đắp tượng Chu Công, Khổng Tử và 72 vị hiền triết để thờ phụng, đồng thời cho hoàng thái tử đến đây học tập. Đây là sự kiện đặt nền móng vững chắc cho hệ thống giáo dục Nho học chính quy và khoa cử lâu dài của quốc gia Đại Việt.

CHIẾN CÔNG PHÁ TỐNG BÌNH CHIÊM LẪY LỪNG

Về quân sự và đối ngoại, Lý Thánh Tông là một nhà thao lược kiên quyết, trực tiếp chỉ huy nhiều chiến dịch bảo vệ bờ cõi vững chắc:

  • Đối với nhà Tống ở phía Bắc: Nhà vua áp dụng chính sách cứng rắn, liên tục chỉnh đốn quân đội tinh nhuệ và đích thân cầm quân đi dẹp loạn các bộ tộc thiểu số thân Tống ở vùng biên giới. Sự mạnh mẽ này khiến triều đình nhà Tống luôn phải kiêng dè và không dám tùy tiện đem quân quấy nhiễu biên cương Đại Việt.

  • Đối với vương quốc Chăm Pa ở phía Nam: Do vua Chăm Pa là Chế Củ thường xuyên liên kết với nhà Tống và đem quân quấy phá vùng biên giới nghệ An, năm 1069, Lý Thánh Tông quyết định thân chinh nam chinh. Ông cùng danh tướng Lý Thường Kiệt chỉ huy thủy quân tiến thẳng vào kinh thành Phật Thệ, đánh bại quân địch và bắt sống vua Chế Củ.

  • Để chuộc mạng và cầu hòa, vua Chế Củ đã dâng ba châu: Địa Lý, Ma Linh và Bố Chính cho Đại Việt. Vua Lý Thánh Tông tiếp quản và đổi tên thành các vùng đất thuộc Quảng Bình và Quảng Trị ngày nay, chính thức mở rộng bờ cõi quốc gia về phía Nam trong thái bình.

    Mùa xuân năm 1072, Hoàng đế Lý Thánh Tông băng hà tại điện Hội Tiên, hưởng thọ 49 tuổi, được an táng tại Thọ Lăng. Lịch sử ghi nhận ông là một vị vua toàn tài, văn trị võ công đều đạt đến đỉnh cao, người đã đưa Đại Việt vươn lên thành một quốc gia thịnh vượng, văn hiến và hùng mạnh bậc nhất thời bấy giờ.

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn