Lý Thường Kiệt – bản lĩnh người anh hùng Đại Việt
Vào thế kỷ XI, dưới triều Lý, Đại Việt là một quốc gia đang từng bước phát triển và củng cố nền độc lập. Trong thời kỳ ấy, dân tộc ta đã xuất hiện một vị danh tướng tài ba, có nhiều đóng góp quan trọng trong công cuộc bảo vệ đất nước. Người đó là Lý Thường Kiệt.
Lý Thường Kiệt là một nhân vật lịch sử kiệt xuất của Đại Việt. Ông từng giữ nhiều chức vụ quan trọng và có tài năng cả về chính trị lẫn quân sự. Năm 1069, dưới thời vua Lý Thánh Tông, ông tham gia cuộc tiến công Chiêm Thành và lập được công lớn. Sau đó, ông tiếp tục trở thành một trong những người giữ vai trò quan trọng trong việc bảo vệ Đại Việt trước nguy cơ xâm lược từ nhà Tống. (Bảo tàng Lịch sử Quốc gia)
Đầu những năm 1070, nhà Tống ngày càng có những hoạt động quân sự đe dọa Đại Việt. Trước tình hình đó, Lý Thường Kiệt nhận thấy rằng nếu chỉ ngồi chờ quân địch chuẩn bị xong rồi tiến sang thì Đại Việt sẽ rơi vào thế bị động. Ông chủ trương tiến công trước để phá các căn cứ và sự chuẩn bị của quân Tống, sau đó nhanh chóng rút quân về xây dựng thế phòng thủ trong nước. (Bảo tàng Lịch sử Quốc gia)
Năm 1075, quân Đại Việt tiến sang đất Tống. Lực lượng được chia thành nhiều đạo. Một đạo quân do các tù trưởng vùng biên giới chỉ huy tiến đánh các căn cứ của quân Tống ở khu vực biên giới; đạo quân chủ lực do Lý Thường Kiệt chỉ huy tiến từ vùng Vĩnh An bằng đường biển, đánh vào Khâm Châu và Liêm Châu, sau đó phối hợp với quân bộ tiến về Ung Châu. (Bảo tàng Lịch sử Quốc gia)
Thành Ung Châu là một căn cứ quan trọng của nhà Tống. Quân Đại Việt vây thành trong nhiều ngày. Sau khoảng 42 ngày chiến đấu, đến ngày 1 tháng 3 năm 1076, quân Đại Việt chiếm được Ung Châu. Sau khi hoàn thành mục tiêu, Lý Thường Kiệt cho quân rút về nước để chuẩn bị đối phó với cuộc phản công của nhà Tống. (Bảo tàng Lịch sử Quốc gia)
Quả nhiên, nhà Tống nhanh chóng chuẩn bị một cuộc tiến công lớn vào Đại Việt. Lý Thường Kiệt đoán trước hướng tiến quân của địch và cho xây dựng một hệ thống phòng thủ vững chắc ở phía nam sông Như Nguyệt, nay thuộc khu vực sông Cầu. Đây là một quyết định có ý nghĩa quan trọng, bởi phòng tuyến này có thể ngăn quân Tống tiến sâu về phía Thăng Long. (Bảo tàng Lịch sử Quốc gia)
Đầu năm 1077, quân Tống tiến đến bờ bắc sông Cầu. Trước mắt họ là dòng sông và phòng tuyến của quân Đại Việt. Những cuộc tấn công liên tiếp của quân Tống không thể dễ dàng phá vỡ phòng tuyến. Quân Đại Việt vừa phòng thủ, vừa tổ chức những cuộc phản công phù hợp với tình hình. Lý Thường Kiệt cho thấy khả năng chỉ huy linh hoạt và sự am hiểu địa hình, khiến quân Tống ngày càng rơi vào thế khó khăn. (Bảo tàng Lịch sử Quốc gia)
Trong cuộc chiến ấy, câu thơ “Nam quốc sơn hà” đã trở thành biểu tượng đặc biệt của tinh thần độc lập và chủ quyền dân tộc. Theo sử liệu và truyền thống lâu đời, bài thơ được đọc tại phòng tuyến Như Nguyệt để khích lệ tinh thần quân sĩ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc xác định chính xác tác giả của bài thơ vẫn được các nguồn lịch sử trình bày với tính chất tương truyền, vì vậy không nên khẳng định tuyệt đối rằng Lý Thường Kiệt chắc chắn là người sáng tác. (Bảo tàng Lịch sử Quốc gia)
Sau những trận chiến quyết liệt, quân Tống gặp nhiều khó khăn và không thể đạt được mục tiêu. Nhận thấy tình thế của đối phương, Lý Thường Kiệt chủ động tìm cách kết thúc chiến tranh bằng thương lượng, tránh để cuộc chiến kéo dài gây thêm tổn thất cho cả hai bên. Quân Tống sau đó rút về nước, và cuộc kháng chiến chống Tống năm 1075–1077 kết thúc với thắng lợi của Đại Việt. (Bảo tàng Lịch sử Quốc gia)
Chiến thắng trên phòng tuyến Như Nguyệt không chỉ thể hiện sức mạnh của quân đội mà còn cho thấy tài năng quân sự của Lý Thường Kiệt. Ông biết chủ động trước nguy cơ xâm lược, tiến công khi cần thiết, xây dựng phòng tuyến và lựa chọn thời điểm thích hợp để kết thúc chiến tranh.
Lý Thường Kiệt qua đời vào đầu thế kỷ XII, để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử dân tộc. Những công lao của ông trong việc đánh Chiêm Thành và đặc biệt là cuộc kháng chiến chống Tống 1075–1077 đã khiến ông trở thành một trong những danh tướng tiêu biểu của Đại Việt thời nhà Lý. Tấm bia Linh Xứng dựng năm 1126 cũng ghi nhận công lao của ông đối với đất nước. (Bảo tàng Lịch sử Quốc gia)
Hơn chín thế kỷ đã trôi qua, nhưng hình ảnh Lý Thường Kiệt vẫn gắn liền với tinh thần độc lập, ý chí bảo vệ chủ quyền và tài năng lãnh đạo. Câu chuyện về ông nhắc nhở thế hệ hôm nay rằng độc lập của dân tộc là thành quả được xây dựng và bảo vệ qua nhiều thế hệ. Đó cũng chính là lý do tên tuổi Lý Thường Kiệt vẫn được nhắc đến như một biểu tượng của hào khí Đại Việt.



