Lý Thường Kiệt: Đánh thẳng vào đất Tống để giữ lấy Đại Việt
Có những cuộc chiến bắt đầu khi quân thù tràn qua biên giới. Nhưng cũng có những cuộc chiến, nghịch lý thay, được bắt đầu bằng việc chính người bảo vệ đất nước chủ động bước qua biên giới. Năm 1075, Lý Thường Kiệt đem quân đánh vào ba châu Ung, Khâm, Liêm của nhà Tống. Thoạt nhìn, đó là một cuộc tiến công ra ngoài lãnh thổ. Nhưng đằng sau những đoàn quân vượt biên ấy là một tư duy quân sự táo bạo: đánh trước để phá thế chuẩn bị chiến tranh của đối phương, rồi trở về bảo vệ đất nước. Đó không chỉ là một chiến dịch quân sự hiếm có trong lịch sử Đại Việt, mà còn là minh chứng cho bản lĩnh của một triều đại đã đủ trưởng thành để không chỉ chống đỡ lịch sử, mà chủ động viết nó.
Thế kỷ XI, Đại Việt dưới triều Lý đã khác xa đất nước non trẻ của thời Ngô, Đinh, Tiền Lê. Sau nhiều thập niên củng cố, quốc gia đã có một bộ máy chính quyền tương đối ổn định, quân đội được tổ chức chặt chẽ, kinh tế và văn hóa phát triển. Nhưng càng mạnh lên, Đại Việt càng phải đối mặt với một thực tế không thể né tránh: ở phương Bắc là nhà Tống — một đế chế lớn với nguồn lực vượt xa một quốc gia nhỏ ở phía Nam.
Nhà Tống lúc ấy cũng đang đứng trước những vấn đề riêng. Triều đình tiến hành cải cách, tăng cường tài chính và quân sự, đồng thời tìm cách củng cố biên giới phía Nam. Trong con mắt của giới cầm quyền Đại Việt, những động thái ấy không đơn thuần là chuyện nội bộ của nước Tống. Một đối thủ đang tập trung quân lực ở sát biên giới không bao giờ là một câu chuyện có thể xem nhẹ.
Lý Thường Kiệt hiểu điều đó.
Ông không chờ cho tiếng trống trận vang lên ở Thăng Long.
Ông quyết định đưa chiến tranh sang phía bên kia biên giới.
Đây là điểm khiến chiến dịch năm 1075 trở nên đặc biệt. Trong cách nghĩ thông thường, phòng thủ nghĩa là dựng thành, tập trung quân và chờ quân địch tiến vào. Nhưng Lý Thường Kiệt nhìn phòng thủ theo một cách hoàn toàn khác: nếu biết đối phương đang chuẩn bị đánh mình, cách bảo vệ tốt nhất đôi khi là phá hủy khả năng tiến hành cuộc chiến của đối phương trước khi họ kịp phát động nó.
Chủ trương ấy được hậu thế khái quát bằng câu nói nổi tiếng: “tiên phát chế nhân” — ra tay trước để khống chế người.
Cuối năm 1075, quân Đại Việt tiến lên phía Bắc, đánh vào các căn cứ của nhà Tống tại Khâm Châu, Liêm Châu và Ung Châu. Trong số đó, Ung Châu là mục tiêu quan trọng nhất, bởi đây là một trung tâm quân sự lớn, có vị trí chiến lược trên tuyến đường mà quân Tống có thể sử dụng để tiến xuống Đại Việt.
Nếu Khâm Châu và Liêm Châu giống như những nhát đánh mở màn, thì Ung Châu là nơi Lý Thường Kiệt muốn giáng đòn quyết định.
Quân Đại Việt tiến vào đất Tống với tốc độ nhanh. Khâm Châu và Liêm Châu lần lượt bị đánh chiếm. Quân Tống không kịp tổ chức một hệ thống phòng thủ đủ mạnh để ngăn chặn đợt tiến công. Nhưng mục tiêu của Lý Thường Kiệt không phải là chiếm đất để mở rộng lãnh thổ.
Đây là điều cần đặc biệt nhấn mạnh.
Ông không tiến quân để biến Quảng Tây thành một phần của Đại Việt.
Ông tiến quân để phá hủy căn cứ chiến tranh.
Đó là sự khác biệt giữa một cuộc chinh phục và một chiến dịch phủ đầu.
Sau khi đánh Khâm Châu và Liêm Châu, quân Đại Việt tập trung vào Ung Châu. Thành Ung Châu trở thành nơi diễn ra cuộc đối đầu khốc liệt nhất của chiến dịch. Tướng Tô Giám chỉ huy quân phòng thủ cố thủ trong thành. Thành cao, lũy chắc, quân phòng thủ có khả năng chống đỡ mạnh. Đối với quân Đại Việt, đây không phải một chiến thắng có thể giành được bằng một cuộc đột kích chớp nhoáng.
Cuộc vây hãm kéo dài.
Ngày qua ngày, quân Đại Việt siết chặt vòng vây. Những đợt công thành liên tiếp diễn ra. Quân phòng thủ chống trả quyết liệt. Một cuộc chiến vốn được dự định như một đòn đánh nhanh bắt đầu biến thành cuộc thử sức về ý chí.
Và ở đây, tài năng của Lý Thường Kiệt không chỉ nằm ở việc ông dám đánh, mà còn nằm ở việc ông biết mình cần đánh đến đâu.
Ung Châu cuối cùng thất thủ vào đầu năm 1076. Thành trì bị phá hủy, kho tàng và cơ sở quân sự của nhà Tống bị triệt phá. Tướng Tô Giám tử trận. Quân Đại Việt sau đó rút về nước.
Nếu chỉ nhìn vào bản đồ, có thể thấy một nghịch lý: quân Đại Việt đã chiếm được những vùng đất của nhà Tống rồi lại rút khỏi chúng. Nhưng chính điều ấy cho thấy mục tiêu của chiến dịch không phải là thôn tính.
Lý Thường Kiệt không cần một vùng đất mới.
Ông cần thời gian.
Và ông đã mua được thời gian bằng một chiến dịch quân sự cực kỳ táo bạo.
Những căn cứ quân sự ở Khâm Châu, Liêm Châu và đặc biệt là Ung Châu bị phá hủy. Kho tàng, vũ khí và cơ sở hậu cần của quân Tống bị tổn thất nặng. Đại Việt rút quân về chuẩn bị phòng thủ. Cuộc chiến chưa kết thúc — thực ra, phần khốc liệt hơn còn đang ở phía trước.
Bởi sau khi bị đánh thẳng vào lãnh thổ, nhà Tống chắc chắn không thể coi đó là một sự việc nhỏ.
Và đúng như vậy.
Năm 1076, nhà Tống tổ chức một cuộc phản công quy mô lớn vào Đại Việt. Nhưng đó lại là lúc tư duy của Lý Thường Kiệt phát huy trọn vẹn hiệu quả. Ông đã có thời gian chuẩn bị một hệ thống phòng thủ quy mô trên sông Như Nguyệt, nay thuộc khu vực Bắc Ninh. Quân Tống tiến xuống, nhưng thay vì đối mặt với một Đại Việt bất ngờ và bị động, họ gặp một đối thủ đã chuẩn bị sẵn chiến trường.
Nói cách khác, cuộc tiến công năm 1075 chính là bước mở đầu cho phòng tuyến năm 1076–1077.
Lý Thường Kiệt đã biến một cuộc chiến mà đối phương tưởng rằng mình có thể chủ động thành một cuộc chiến mà Đại Việt quyết định địa điểm, nhịp độ và điều kiện giao chiến.
Đó mới là cái đáng sợ của chiến lược “tiên phát chế nhân”.
Nó không đơn giản là “đánh trước”.
Nó là đánh trước để khiến đối phương phải đánh theo thế mà mình đã chuẩn bị.
Và ở đây, Lý Thường Kiệt hiện lên không chỉ như một võ tướng mà còn như một nhà chiến lược có tư duy vượt xa việc thắng một trận đánh. Ông nhìn chiến tranh như một chuỗi liên hoàn. Khâm Châu, Liêm Châu, Ung Châu không phải ba chiến thắng riêng lẻ. Chúng là những mắt xích trong một kế hoạch lớn hơn: phá hậu cần của địch, buộc địch thay đổi kế hoạch, sau đó rút quân về xây dựng thế phòng thủ trên lãnh thổ của mình.
Một người chỉ biết đánh có thể chiếm được thành.
Một người biết chiến tranh sẽ nghĩ đến những gì xảy ra sau khi thành bị chiếm.
Lý Thường Kiệt thuộc về vế thứ hai.
Tuy nhiên, chiến dịch này cũng cần được nhìn bằng con mắt tỉnh táo của lịch sử. Đây không phải một cuộc chiến “đánh Tống để mở rộng Đại Việt” theo nghĩa đơn giản. Quân Đại Việt đã tiến vào lãnh thổ nhà Tống và gây ra tổn thất lớn cho dân cư, thành trì, lực lượng quân sự tại khu vực bị tấn công. Vì vậy, khi đánh giá chiến dịch, không nên chỉ nhìn từ góc độ hào hùng của Đại Việt mà quên mất bản chất khốc liệt của chiến tranh.
Nhưng nếu đặt nó vào logic an ninh của Đại Việt thế kỷ XI, quyết định của Lý Thường Kiệt lại trở nên dễ hiểu hơn. Đại Việt nằm cạnh một đế chế lớn hơn rất nhiều. Khi nhận thấy nhà Tống đang chuẩn bị lực lượng và hậu cần cho một cuộc chiến, triều Lý lựa chọn phương án nguy hiểm nhưng chủ động: đánh vào khả năng tiến hành chiến tranh của đối phương trước khi chính Đại Việt trở thành chiến trường.
Đó là một canh bạc.
Và Lý Thường Kiệt đã thắng canh bạc ấy.
Có lẽ điều đáng kinh ngạc nhất trong chiến dịch năm 1075 không phải việc quân Đại Việt có thể tiến vào đất Tống. Đại Việt từng nhiều lần giao chiến với các thế lực phương Bắc. Điều đáng nói là quy mô của tư duy chiến lược.
Từ Ngô Quyền đến Lý Thường Kiệt, nghệ thuật quân sự Việt Nam dường như ngày càng chuyển từ thế chống đỡ sang thế chủ động.
Ngô Quyền dựa vào thủy triều và địa hình Bạch Đằng để tiêu diệt hạm đội Nam Hán.
Lê Hoàn đánh bại quân Tống ngay trên đất nước mình.
Còn Lý Thường Kiệt đi thêm một bước: ông chủ động đưa quân sang đất Tống, đánh vào căn cứ của đối phương rồi trở về xây dựng phòng tuyến.
Đó là một sự trưởng thành đáng kể của tư duy quân sự Đại Việt.
Nhưng cũng chính vì vậy mà Lý Thường Kiệt là nhân vật rất đáng để suy ngẫm. Ông không phải mẫu danh tướng chỉ được nhớ bởi lòng dũng cảm. Cái đáng sợ ở ông là sự lạnh lùng của một người hiểu rằng trong chiến tranh, lòng can đảm nếu không đi cùng tính toán sẽ chỉ biến thành sự hy sinh vô ích.
Ông dám đánh khi cần đánh.
Ông biết rút khi mục tiêu đã đạt được.
Và quan trọng nhất, ông biết rằng một chiến thắng không nằm ở chỗ ta chiếm được bao nhiêu đất, mà ở chỗ sau chiến thắng ấy, đất nước của mình có an toàn hơn hay không.
Bởi vậy, Khâm Châu, Liêm Châu và Ung Châu không chỉ là những địa danh của một cuộc chiến đã cách chúng ta gần một thiên niên kỷ. Chúng là những điểm đánh dấu một tư tưởng quân sự táo bạo: muốn bảo vệ hòa bình của mình, đôi khi phải chủ động phá vỡ thế chuẩn bị chiến tranh của kẻ thù.
Lý Thường Kiệt đã đánh vào đất Tống, nhưng mục tiêu cuối cùng của ông lại nằm ở phía Nam của biên giới ấy: Đại Việt.
Ông đánh để rồi rút.
Phá để rồi phòng thủ.
Tiến công để giành lấy thế chủ động cho một cuộc chiến mà ông biết chắc sẽ đến.
Và khi quân Tống cuối cùng tiến xuống Đại Việt, họ không gặp một quốc gia bất ngờ bị đánh úp. Họ gặp một đất nước đã chuẩn bị sẵn, một phòng tuyến đã được dựng lên, một đội quân đang chờ đợi và một vị tướng đã tính trước nước cờ của họ.
Có lẽ đó mới là chân dung đích thực của Lý Thường Kiệt.
Không phải một người thích chiến tranh.
Mà là một người hiểu chiến tranh đến mức biết rằng đôi khi muốn tránh một cuộc chiến lớn, phải thắng một cuộc chiến nhỏ trước khi nó kịp bắt đầu.
Và trên dòng sông Như Nguyệt sau này, lịch sử sẽ tiếp tục chứng minh rằng nước cờ táo bạo tại Khâm Châu, Liêm Châu và Ung Châu năm 1075 không phải một hành động phiêu lưu. Nó là bước đầu tiên trong một kế hoạch lớn hơn — kế hoạch giữ vững Đại Việt trước một đế chế phương Bắc hùng mạnh.
Nếu Ngô Quyền dùng một dòng sông để chôn vùi chiến thuyền Nam Hán, thì Lý Thường Kiệt dùng cả một chiến dịch để bẻ gãy thế tiến công của nhà Tống.
Một người biến Bạch Đằng thành trận địa.
Một người biến biên giới thành bàn cờ.
Và trên bàn cờ ấy, Lý Thường Kiệt đã chọn một nước đi khiến đối phương phải trả giá rất đắt để tiếp tục cuộc chiến.



