Lý Thường Kiệt – đêm bên sông Như Nguyệt và bài thơ khẳng định chủ quyền
Nguyễn Thị Minh Phương

Năm 1077, trên phòng tuyến sông Như Nguyệt, quân Đại Việt phải đối mặt với một đội quân Tống đông và mạnh. Cuộc chiến ấy không chỉ được nhớ đến bởi cách Lý Thường Kiệt tổ chức phòng thủ, mà còn bởi một câu chuyện đặc biệt: giữa lúc chiến sự căng thẳng, một bài thơ bất ngờ vang lên từ phía quân Đại Việt, trở thành lời khẳng định mạnh mẽ về chủ quyền đất nước.

Lý Thường Kiệt sinh khoảng năm 1019 tại Thăng Long. Ông vốn là một quan trong triều Lý và được biết đến như một vị tướng có tài. Trong thời kỳ nhà Lý, quan hệ giữa Đại Việt và nhà Tống có nhiều căng thẳng. Nhận thấy quân Tống đang chuẩn bị lực lượng, Lý Thường Kiệt chủ trương đánh trước để phá thế chuẩn bị của đối phương.
Cuối năm 1075, quân Đại Việt tiến sang các vùng Khâm Châu, Liêm Châu và Ung Châu thuộc nhà Tống. Sau khi phá hủy các căn cứ quân sự quan trọng, quân Đại Việt rút về nước và chuẩn bị đối phó với cuộc phản công.
Năm 1077, quân Tống do Quách Quỳ chỉ huy tiến vào Đại Việt. Lý Thường Kiệt xây dựng phòng tuyến lớn bên sông Như Nguyệt, nay thuộc khu vực Bắc Ninh. Quân Tống nhiều lần tìm cách vượt sông nhưng gặp phải sự chống trả quyết liệt.
Phòng tuyến được xây dựng dựa vào địa hình tự nhiên của dòng sông. Quân Đại Việt bố trí lực lượng, đắp lũy và tổ chức phòng thủ. Trong khi đó, quân Tống phải đối mặt với một dòng sông rộng và lực lượng phòng thủ được chuẩn bị kỹ càng ở phía bên kia.
Cuộc chiến kéo dài trong nhiều tháng. Quân Tống gặp khó khăn về lương thực và điều kiện chiến đấu. Trong lúc tình hình giằng co, một câu chuyện nổi tiếng được lưu truyền: vào một đêm, từ đền thờ Trương Hống và Trương Hát, quân Đại Việt nghe vang lên những câu thơ:
“Nam quốc sơn hà Nam đế cư…”
Bài thơ khẳng định rằng nước Nam có vua Nam cai trị, lãnh thổ ấy là điều đã được định rõ. Theo truyền thống lịch sử, bài thơ được xem là của Lý Thường Kiệt và thường được gọi là “Nam quốc sơn hà”.
Dù câu chuyện về hoàn cảnh bài thơ xuất hiện có những điểm chưa thể xác định hoàn toàn từ sử liệu, “Nam quốc sơn hà” từ lâu đã trở thành một biểu tượng đặc biệt của ý thức chủ quyền trong lịch sử Việt Nam.
Sau nhiều tháng giao chiến, quân Tống không đạt được mục tiêu và phải rút quân. Đại Việt giữ vững được nền độc lập. Lý Thường Kiệt sau đó tiếp tục giữ nhiều chức vụ quan trọng dưới triều Lý và qua đời khoảng năm 1105.
Nhìn lại trận Như Nguyệt, điều đáng chú ý không chỉ là một chiến thắng quân sự. Trong cuộc chiến ấy, Lý Thường Kiệt đã kết hợp nhiều yếu tố: chủ động tấn công, xây dựng phòng tuyến, tổ chức phòng thủ và sử dụng cả yếu tố tinh thần để củng cố ý chí chiến đấu.
Nhưng có lẽ điều khiến người đời nhớ nhất vẫn là câu thơ vang lên giữa thời chiến. Ngày nay, chúng ta đọc “Nam quốc sơn hà” trong sách giáo khoa, trong những giờ học lịch sử và văn học. Bốn câu thơ ngắn ngủi đã tồn tại gần một nghìn năm, vượt qua những triều đại và biến động của lịch sử. Bởi trong hoàn cảnh chiến tranh, một lời khẳng định cũng có thể trở thành sức mạnh. Đó không chỉ là lời nói của một vị tướng dành cho quân lính của mình. Đó là lời tuyên bố rằng đất nước này có chủ quyền, và người Việt Nam có quyền quyết định vận mệnh trên chính mảnh đất của mình.
Gần một nghìn năm sau, dòng sông Như Nguyệt vẫn chảy qua vùng đất Bắc Bộ. Tiếng vó ngựa và tiếng binh khí năm xưa đã biến mất, nhưng câu thơ “Nam quốc sơn hà” vẫn còn được nhắc lại.


