Lý Thường Kiệt — Người tướng đã đưa quân Đại Việt vượt biên giới để chủ động đánh Tống
Trong lịch sử Việt Nam thế kỷ XI, Lý Thường Kiệt là một trong những nhân vật quân sự đặc biệt. Ông sống vào thời nhà Lý, một giai đoạn mà quốc gia Đại Việt đang từng bước củng cố nền độc lập sau nhiều thế kỷ phải đối phó với các thế lực phương Bắc.
Lý Thường Kiệt sinh năm 1019 và mất năm 1105. Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, ông vốn họ Ngô, tên Tuấn, tự Thường Kiệt. Sau này ông được ban họ Lý nên lịch sử gọi ông là Lý Thường Kiệt. Ông xuất thân trong một gia đình có truyền thống làm quan và được giáo dục khá toàn diện.
Ngay từ khi còn trẻ, Lý Thường Kiệt đã bước vào con đường quan trường và quân sự. Ông lần lượt phục vụ dưới ba triều vua nhà Lý. Tài năng của ông được thể hiện không chỉ ở việc chỉ huy quân đội mà còn ở khả năng tổ chức và xử lý những vấn đề phức tạp của quốc gia.
Bối cảnh quan trọng nhất trong sự nghiệp của Lý Thường Kiệt là quan hệ giữa Đại Việt và nhà Tống. Đến những năm 1070, nhà Tống dưới thời Thần Tông tiến hành những hoạt động chuẩn bị quân sự nhằm gây sức ép đối với Đại Việt. Ở phía Đại Việt, triều đình nhà Lý nhận thấy nguy cơ chiến tranh ngày càng rõ.
Lý Thường Kiệt được giao trọng trách tổ chức phòng thủ đất nước. Nhưng thay vì chỉ chờ quân Tống tiến vào lãnh thổ, ông chủ trương thực hiện một phương thức chiến lược táo bạo: chủ động tiến công vào những căn cứ hậu cần và quân sự của đối phương ở khu vực biên giới phía nam nhà Tống.
Cuối năm 1075, quân Đại Việt tiến sang các châu Khâm, Liêm, Ung của nhà Tống. Mục tiêu của chiến dịch không phải là chiếm giữ lâu dài lãnh thổ Trung Quốc mà nhằm phá hủy những căn cứ được cho là có khả năng phục vụ cuộc tiến công Đại Việt.
Đây là một quyết định quân sự có ý nghĩa rất lớn. Nó thể hiện tư duy chủ động tạo thế của Lý Thường Kiệt. Thay vì để đối phương lựa chọn thời gian và địa điểm chiến tranh, Đại Việt tìm cách phá vỡ sự chuẩn bị của đối phương trước khi quân Tống có thể tổ chức cuộc xâm lược quy mô lớn.
Sau khi hoàn thành mục tiêu, quân Đại Việt rút về nước và chuẩn bị phòng thủ. Lý Thường Kiệt cho xây dựng tuyến phòng ngự trên sông Như Nguyệt, nay thường được xác định thuộc khu vực sông Cầu.
Năm 1077, quân Tống tiến xuống Đại Việt. Cuộc chiến diễn ra quyết liệt. Quân Tống gặp khó khăn khi phải vượt qua tuyến phòng thủ được tổ chức chặt chẽ của quân Đại Việt.
Sông Như Nguyệt trở thành một trong những địa điểm quan trọng nhất của cuộc chiến. Tại đây, quân Đại Việt vừa phòng ngự vừa tổ chức những hoạt động phản công nhằm làm suy yếu đối phương.
Một yếu tố thường được nhắc đến trong cuộc chiến là bài thơ thường được gọi là “Nam quốc sơn hà”. Từ lâu, bài thơ được truyền tụng như một tuyên ngôn về chủ quyền quốc gia. Tuy nhiên, việc xác định chính xác tác giả và hoàn cảnh sáng tác bài thơ vẫn còn là vấn đề được các nhà nghiên cứu lịch sử thảo luận. Vì vậy, khi kể câu chuyện về Lý Thường Kiệt, cần phân biệt giữa truyền thống lịch sử được lưu truyền và những dữ kiện có thể xác minh chắc chắn.
Cuộc chiến cuối cùng kết thúc theo hướng có lợi cho Đại Việt. Nhà Tống không đạt được mục tiêu khuất phục Đại Việt. Hai bên sau đó tiến hành các hoạt động ngoại giao để chấm dứt chiến sự.
Điều làm nên vị trí đặc biệt của Lý Thường Kiệt không chỉ nằm ở một trận đánh. Đó là một hệ thống tư duy quân sự gồm chủ động chuẩn bị, chủ động tiến công, lựa chọn địa hình phòng thủ và kết hợp quân sự với ngoại giao.
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia đánh giá Lý Thường Kiệt là một trong những vị anh hùng dân tộc tiêu biểu của lịch sử Việt Nam. Nhà sử học Phan Huy Chú từng nhận xét ông là người “nhiều mưu lược, có tài tướng súy”, trải qua ba triều vua, có công đánh Tống và bình Chiêm.
Lý Thường Kiệt qua đời năm 1105. Ông để lại một dấu ấn rất lớn trong lịch sử quân sự Đại Việt.
Nếu nhìn từ nhiều thế kỷ sau, điều đáng chú ý nhất trong sự nghiệp của ông là tư tưởng bảo vệ độc lập bằng cách giành thế chủ động. Đối với một quốc gia nhỏ hơn về quy mô so với đối phương, việc không để đối phương hoàn toàn quyết định cách thức chiến tranh có ý nghĩa đặc biệt.
Tên tuổi Lý Thường Kiệt vì thế không chỉ gắn với một trận chiến trên sông Như Nguyệt mà còn gắn với một giai đoạn quan trọng trong quá trình bảo vệ nền độc lập của Đại Việt.



