Bài viết

LÝ THƯỜNG KIỆT VÀ PHÒNG TUYẾN SÔNG NHƯ NGUYỆT – NGHỆ THUẬT “TIÊN PHÁT CHẾ NHÂN” VÀ BẢN TUYÊN NGÔN ĐỘC LẬP ĐẦU TIÊN

LÝ THƯỜNG KIỆT VÀ PHÒNG TUYẾN SÔNG NHƯ NGUYỆT – NGHỆ THUẬT “TIÊN PHÁT CHẾ NHÂN” VÀ BẢN TUYÊN NGÔN ĐỘC LẬP ĐẦU TIÊN

Tây Ninh21/04/2026Ban Biên tập tổng hợp3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Là một Đội viên khoác trên vai chiếc khăn quàng đỏ, tôi luôn tự hỏi: Điều gì đã giúp nước Đại Việt nhỏ bé ở thế kỷ XI có thể đánh bại đế chế Tống khổng lồ phương Bắc? Câu trả lời không chỉ nằm ở sự dũng cảm, mà nằm ở trí tuệ trác tuyệt của một vị danh tướng xuất chúng: Thái úy Lý Thường Kiệt. Bài học về cuộc kháng chiến chống Tống (1075 - 1077) không chỉ là câu chuyện đánh giặc, mà là một cuốn sách giáo khoa kinh điển về tư duy đi trước thời đại, về nghệ thuật kiến tạo phòng tuyến và sức mạnh của tâm lý chiến mà thế hệ học sinh chúng ta hôm nay phải nghiêng mình thán phục.

Vào những năm 70 của thế kỷ XI, nhà Tống (Trung Quốc) lâm vào cuộc khủng hoảng trầm trọng về kinh tế và chính trị. Để giải quyết mâu thuẫn trong nước, tể tướng Vương An Thạch đã hiến kế cho vua Tống đem quân xâm lược Đại Việt, với ảo tưởng rằng "đánh được Giao Chỉ, uy thế sẽ tăng lên, các nước Liêu, Hạ sẽ phải nể sợ". Chúng ráo riết tập trung quân đội, tích trữ lương thảo tại các châu Ung, Khâm, Liêm (giáp biên giới nước ta).

Đứng trước họa xâm lăng đang đến gần, Thái úy Lý Thường Kiệt – Tổng chỉ huy quân đội Đại Việt – đã có một quyết định vô tiền khoáng hậu trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc ta. Thay vì ngồi chờ giặc đến rồi mới đánh trả, ông dõng dạc tuyên bố: "Ngồi yên đợi giặc, không bằng đem quân đánh trước để chặn thế mạnh của chúng". Đây chính là tư tưởng "Tiên phát chế nhân" (xuất kích trước để khống chế kẻ thù).

Năm 1075, Lý Thường Kiệt bất ngờ dẫn hơn 10 vạn thủy bộ binh ồ ạt vượt biên giới, giáng đòn sấm sét vào các căn cứ hậu cần của quân Tống tại Khâm Châu, Liêm Châu và đặc biệt là hạ thành Ung Châu. Chỉ trong một thời gian ngắn, quân ta đã phá hủy toàn bộ kho tàng, lương thảo, vũ khí mà nhà Tống cất công chuẩn bị cho cuộc xâm lược. Đòn phủ đầu này không chỉ làm tê liệt kế hoạch của giặc, mà còn là một cú sốc lớn đối với tâm lý quân Tống, chứng minh tư duy quân sự vô cùng chủ động, sắc bén của vị danh tướng Đại Việt.

Sau khi hoàn thành mục tiêu "đánh đòn phủ đầu", Lý Thường Kiệt lập tức rút quân về nước và bắt tay vào việc xây dựng trận địa phòng ngự để đón lõng quân thù. Bằng nhãn quan địa lí quân sự thiên tài, ông đã chọn sông Như Nguyệt làm tuyến phòng thủ cuối cùng chặn đường quân Tống tiến vào kinh thành Thăng Long.

Tại sao lại chọn sông Như Nguyệt? Đây là con sông chặn ngang tất cả các ngả đường bộ từ Lạng Sơn, Quảng Ninh tiến về Thăng Long. Lòng sông rộng, nước chảy xiết, hai bờ lại có nhiều đầm lầy và núi đất.

Phòng tuyến sông Như Nguyệt là một kiệt tác về kiến trúc quân sự. Trải dài gần 100 km từ chân núi Tam Đảo đến Lục Đầu Giang, Lý Thường Kiệt đã cho đắp những con đê đất cao và vững chãi. Trên mặt đê, ông cho đóng hàng vạn cọc tre nhiều lớp, tạo thành một bức tường thành bằng tre kiên cố. Dưới lòng sông, những bãi chông ngầm được bố trí hiểm hóc để chống lại chiến thuyền địch.

Ông không xây thành bằng gạch đá, mà dùng chính vật liệu quen thuộc nhất của làng quê Việt Nam (đất và tre) kết hợp với chướng ngại vật tự nhiên (con sông) để tạo ra một "tấm khiên" khổng lồ, rẻ tiền nhưng hiệu quả phòng ngự đạt mức tối đa. Khi quân Tống do Quách Quỳ chỉ huy kéo đến bờ Bắc sông Như Nguyệt, chúng đã hoàn toàn tuyệt vọng vì không thể nào vượt qua được bức tường tre và dòng nước xiết ấy.

Không thể vượt sông, quân Tống bị đóng đinh tại bờ Bắc. Thời gian kéo dài, lương thảo cạn kiệt, khí hậu nhiệt đới nóng ẩm khiến hàng vạn quân Tống đổ bệnh. Thế nhưng, thế trận giằng co cũng khiến quân ta gặp áp lực tâm lý.

Trong thời khắc căng thẳng nhất, Lý Thường Kiệt đã sử dụng một vũ khí đặc biệt: Vũ khí Tâm lý chiến. Đêm đêm, từ trong đền thờ hai vị thần sông là Trương Hống và Trương Hát (nằm ngay trên phòng tuyến), bỗng vang lên một giọng đọc thơ sang sảng, oai linh như tiếng sấm truyền, vang vọng cả một khúc sông:

"Nam quốc sơn hà Nam đế cư, Tiệt nhiên định phận tại thiên thư. Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm, Nhữ đẳng hành khan thủ bại hư!"

(Sông núi nước Nam vua Nam ở, Rành rành định phận tại sách trời. Cớ sao lũ giặc sang xâm phạm, Chúng bay sẽ bị đánh tơi bời!)

Hiệu ứng của bài thơ này là vô tiền khoáng hậu. Về mặt vật lý học âm thanh, tiếng đọc thơ trong đêm tối tĩnh lặng từ ngôi đền thiêng vọng qua mặt sông đã tạo ra một sự vang vọng đầy uy quyền. Đối với quân Tống, vốn đã mệt mỏi và mê tín, nghe tiếng thần linh quở trách thì hồn xiêu phách lạc, nhuệ khí tiêu tan. Ngược lại, đối với quân sĩ Đại Việt, bài thơ như một liều thuốc kích thích tinh thần mãnh liệt, thổi bùng lên niềm tự hào và sức mạnh chiến đấu.

Bài thơ "Nam quốc sơn hà" không chỉ là một đòn tâm lý chiến xuất sắc, mà đã được lịch sử công nhận là Bản Tuyên ngôn Độc lập đầu tiên của dân tộc Việt Nam. Nó khẳng định đanh thép chủ quyền thiêng liêng không thể xâm phạm của quốc gia Đại Việt, một chân lý vĩnh hằng được định sẵn bởi "sách trời".

Khi tinh thần quân Tống đã suy sụp đến tận cùng, quân số hao hụt do bệnh tật, Lý Thường Kiệt đã chớp lấy thời cơ, tổ chức cuộc phản công quyết định. Quân ta dùng thuyền bí mật vượt sông trong đêm, bất ngờ đánh thẳng vào doanh trại địch. Quân Tống bị động, không kịp trở tay, bị tiêu diệt hơn quá nửa, xác chất thành núi. Tướng giặc Quách Quỳ vô cùng hoảng sợ, lui quân về đóng tại Châu Giao, lâm vào bước đường cùng.

Thế nhưng, đỉnh cao trí tuệ của Lý Thường Kiệt không chỉ nằm ở việc đánh thắng, mà còn ở cách ông kết thúc chiến tranh. Thay vì dồn quân địch vào chân tường, có thể dẫn đến việc nhà Tống vì danh dự mà cử thêm viện binh báo thù, kéo dài sự khốc liệt, ông đã chủ động cử người sang "giảng hòa", mở cho quân Tống một con đường sống để rút lui trong danh dự.

Quách Quỳ như người chết đuối vớ được cọc, vội vã đồng ý rút quân bãi binh. Quyết định "dùng ngòi bút thay cho giáo mác" ở phút cuối này đã bảo toàn mạng sống cho hàng vạn sinh linh cả hai bên, đồng thời đem lại một nền hòa bình lâu dài cho Đại Việt. Đó là lòng nhân đạo cao cả và là tầm nhìn xa trông rộng của một nhà chính trị, ngoại giao đại tài.

Gấp lại trang sử về cuộc kháng chiến chống Tống năm 1077, là một Đội viên của Đội TNTP Hồ Chí Minh, tôi nhận ra rằng những bài học từ Thái úy Lý Thường Kiệt không hề xa xôi mà gắn liền trực tiếp với tư duy của thế hệ học sinh trong thế kỷ XXI.

Trong học tập, chúng ta không thể "ngồi yên đợi giặc" – tức là thụ động chờ thầy cô giảng bài, đợi đến kỳ thi mới bắt đầu ôn tập. Để thành công, mỗi Đội viên phải có tư duy đi trước: chủ động đọc tài liệu, tự học trên nền tảng số, chủ động nghiên cứu và lập các lược đồ tư duy để chinh phục kiến thức trước khi kiến thức làm khó mình.

Lý Thường Kiệt đánh giặc bằng địa hình, bằng đòn tâm lý "Nam quốc sơn hà". Điều này dạy chúng ta rằng: Khi đối mặt với những thử thách lớn (như một bài toán khó, một dự án khoa học phức tạp), hãy dừng lại để quan sát, phân tích và áp dụng khoa học kỹ thuật để tìm ra điểm yếu của vấn đề, chứ không chỉ dùng sức mạnh "cơ bắp" hay sự nỗ lực mù quáng.

"Sông núi nước Nam vua Nam ở" – lời khẳng định từ ngàn năm trước vẫn còn nguyên giá trị. Thế hệ trẻ chúng ta phải ý thức sâu sắc về việc bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, từ vùng đất liền đến hải đảo xa xôi, đồng thời cũng là việc bảo vệ "chủ quyền văn hóa" của Việt Nam trên không gian mạng quốc tế.

"Như Nguyệt sóng cuộn ngàn năm, Hào khí Đông A, anh phong nhà Lý..."

Hôm nay, dòng sông Cầu hiền hòa vẫn chảy tưới mát cho những cánh đồng trù phú của vùng đồng bằng Bắc Bộ. Bức tường tre xưa không còn, nhưng "bức tường thành" về lòng tự tôn dân tộc mà Thái úy Lý Thường Kiệt dựng lên trong tâm hồn mỗi người Việt Nam thì vĩnh viễn không bao giờ sụp đổ.

Vuốt lại chiếc khăn quàng đỏ đang rực sáng trên vai, tôi nghe trong gió dường như vẫn còn tiếng ngâm thơ sang sảng vọng về từ đền Trương Hống, Trương Hát. Tôi xin hứa sẽ mang theo khí phách của bản Tuyên ngôn Độc lập đầu tiên ấy, biến lòng tự hào thành sức mạnh tri thức. Chúng tôi, lớp măng non của Tổ quốc, sẽ ra sức rèn đức luyện tài, nắm bắt công nghệ, kiên định ý chí vươn lên để xây dựng một nước Việt Nam hùng cường, đàng hoàng sánh vai cùng các cường quốc năm châu! Đất nước này, giang sơn này, mãi mãi là của người Việt Nam!

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn