Khác

LÝ THƯỜNG KIỆT – VỊ DANH TƯỚNG GẮN LIỀN VỚI CHIẾN THẮNG NHƯ NGUYỆT

Lý Thường Kiệt là một trong những danh tướng tiêu biểu của Đại Việt thời Lý. Ông nổi bật không chỉ bởi tài cầm quân mà còn bởi tư duy quân sự chủ động, quyết đoán. Trong cuộc kháng chiến chống quân Tống năm 1075–1077, ông đã thực hiện một chiến lược đặc biệt: chủ động tiến công vào các căn cứ quan trọng của đối phương để phá thế chuẩn bị xâm lược, sau đó nhanh chóng rút quân về tổ chức phòng thủ. Trận chiến trên phòng tuyến sông Như Nguyệt đã góp phần quyết định thắng lợi của Đại Việt trước cuộc tiến công quy mô lớn của nhà Tống.

Hà Nội12/08/2026Đoàn xã Quảng Khê (Quảng Khê)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
LÝ THƯỜNG KIỆT – VỊ DANH TƯỚNG GẮN LIỀN VỚI CHIẾN THẮNG NHƯ NGUYỆT

Lý Thường Kiệt tên thật là Ngô Tuấn, sinh khoảng năm 1019 tại Thăng Long. Ông xuất thân trong một gia đình có truyền thống phục vụ triều đình và sớm bước vào con đường quan lại. Dưới các triều vua Lý Thái Tông, Lý Thánh Tông và Lý Nhân Tông, ông từng giữ nhiều chức vụ quan trọng và dần trở thành một trong những nhân vật có ảnh hưởng lớn trong triều đình nhà Lý.

Thế kỷ XI là giai đoạn Đại Việt đang phát triển mạnh nhưng phải đối mặt với nguy cơ từ nhà Tống ở phía Bắc. Nhà Tống muốn củng cố ảnh hưởng tại khu vực biên giới và có những động thái chuẩn bị quân sự đối với Đại Việt.

Lý Thường Kiệt nhận thấy nếu chỉ chờ quân Tống tiến sang rồi mới chống đỡ thì Đại Việt sẽ rơi vào thế bị động. Vì vậy, ông đề xuất một phương án táo bạo: đưa quân sang đánh trước vào các căn cứ quân sự, kho lương và địa điểm tập kết của quân Tống ở Ung Châu, Khâm Châu và Liêm Châu.

Cuối năm 1075, quân Đại Việt vượt biên giới tiến vào lãnh thổ nhà Tống. Đây là một quyết định quân sự rất đặc biệt trong lịch sử. Mục tiêu của cuộc tiến công không phải chiếm giữ lâu dài lãnh thổ nhà Tống mà nhằm phá hủy các cơ sở quân sự, hậu cần đang được chuẩn bị cho một cuộc tiến công vào Đại Việt.

Sau khi hoàn thành mục tiêu, quân Đại Việt rút về nước và chuẩn bị đối phó với cuộc phản công của nhà Tống.

Đúng như dự đoán, năm 1076, nhà Tống huy động một lực lượng lớn tiến xuống phía nam. Quân Tống tiến vào khu vực biên giới Đại Việt và tìm cách tiến sâu vào lãnh thổ.

Lý Thường Kiệt lựa chọn khu vực sông Như Nguyệt, nay thuộc địa bàn tỉnh Bắc Ninh, để xây dựng phòng tuyến. Đây là vị trí có ý nghĩa chiến lược vì con sông tạo thành một chướng ngại tự nhiên, giúp quân Đại Việt hạn chế khả năng tiến công của đối phương.

Quân Đại Việt tổ chức đắp lũy, xây dựng công sự và bố trí lực lượng dọc phòng tuyến. Quân Tống nhiều lần tìm cách vượt sông nhưng gặp phải sự chống trả quyết liệt.

Điều đáng chú ý trong cách chỉ huy của Lý Thường Kiệt là ông không chỉ dựa vào phòng thủ. Khi quân Tống đã bị kéo dài thời gian tác chiến, gặp khó khăn về hậu cần và suy giảm sức chiến đấu, quân Đại Việt tổ chức các đợt phản công nhằm gây tổn thất và buộc đối phương phải thay đổi kế hoạch.

Một yếu tố thường được nhắc đến khi nói về cuộc kháng chiến là bài thơ “Nam quốc sơn hà”. Bài thơ được truyền tụng như một lời khẳng định về chủ quyền quốc gia. Tuy nhiên, việc xác định chính xác tác giả và hoàn cảnh sáng tác của bài thơ vẫn còn có những vấn đề được giới nghiên cứu lịch sử và văn học bàn luận.

Dù vậy, giá trị biểu tượng của “Nam quốc sơn hà” trong đời sống văn hóa Việt Nam là rất lớn. Hình tượng một lời tuyên bố về chủ quyền đất nước giữa thời chiến đã trở thành một phần ký ức lịch sử về cuộc kháng chiến chống Tống.

Sau nhiều tháng chiến đấu, quân Tống không đạt được mục tiêu đề ra. Lực lượng bị tổn thất, hậu cần gặp khó khăn và tinh thần chiến đấu suy giảm. Cuối cùng, hai bên đi đến việc kết thúc chiến sự. Quân Tống rút về nước.

Cuộc kháng chiến 1075–1077 kết thúc với việc Đại Việt giữ vững được nền độc lập và chủ quyền.

Điểm nổi bật trong nghệ thuật quân sự của Lý Thường Kiệt là tư duy chủ động. Ông không chờ đối phương hoàn thành việc chuẩn bị rồi mới đối phó, mà tìm cách phá thế chuẩn bị của đối phương từ trước. Sau đó, ông lựa chọn địa hình thuận lợi để tổ chức phòng thủ và phản công.

Đây là cách đánh thể hiện sự kết hợp giữa tiến công, phòng thủ và khai thác điều kiện tự nhiên.

Lý Thường Kiệt còn là một nhân vật có vai trò quan trọng trong triều đình nhà Lý. Ông tham gia nhiều hoạt động quân sự và chính trị trong thời gian dài, góp phần củng cố nhà nước Đại Việt trong thế kỷ XI.

Ông qua đời năm 1105, hưởng thọ khoảng 86 tuổi. Sau khi mất, ông được nhân dân nhiều nơi lập đền thờ và tôn kính.

Hơn chín thế kỷ đã trôi qua, nhưng tên tuổi Lý Thường Kiệt vẫn được nhắc đến khi nói về lịch sử quân sự Việt Nam. Điều làm nên vị trí của ông không chỉ là một trận đánh hay một chiến thắng cụ thể, mà là tư duy nhìn xa và khả năng chủ động trước nguy cơ.

Trong lịch sử giữ nước, nhiều khi một quốc gia nhỏ phải đối đầu với những thế lực lớn hơn rất nhiều về dân số, lãnh thổ và tiềm lực quân sự. Lý Thường Kiệt đã cho thấy sức mạnh không chỉ nằm ở quân số mà còn nằm ở khả năng lựa chọn chiến lược, sử dụng địa hình và phát huy sức mạnh của toàn dân.

Lý Thường Kiệt là một trong những danh tướng tiêu biểu của Đại Việt thời Lý. Tên tuổi ông gắn với một trong những cuộc kháng chiến quan trọng của dân tộc và với tư duy quân sự chủ động đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn