Lý Thường Kiệt – Vị tướng tài ba của Đại Việt
Khoảng đầu thế kỷ XI, tại kinh thành Thăng Long có một cậu bé tên Ngô Tuấn ra đời. Ông sinh năm 1019, sau này được biết đến với tên Lý Thường Kiệt. Ông vốn mang họ Ngô, tên Tuấn, tự là Thường Kiệt; về sau được ban quốc tính họ Lý nên mới có tên Lý Thường Kiệt.
Từ nhỏ, Ngô Tuấn đã nổi tiếng thông minh và chăm chỉ. Ông không chỉ học văn mà còn ham học võ, nghiên cứu cách dùng binh và rèn luyện bản thân.
Ông hiểu rằng trong thời buổi đất nước nhiều biến động, một người muốn giúp nước phải có cả kiến thức và bản lĩnh.
Khi trưởng thành, Ngô Tuấn bước vào con đường làm quan. Ông trải qua ba triều vua nhà Lý và dần trở thành một vị tướng có tài, được triều đình tin tưởng. Nhà sử học Phan Huy Chú sau này nhận xét ông là người có nhiều mưu lược và tài cầm quân.
Năm 1069, khi quân Đại Việt tiến đánh Chiêm Thành, Lý Thường Kiệt giữ vai trò quan trọng trong cuộc chinh phạt. Chiến thắng ấy càng làm uy tín của ông tăng lên.
Nhưng thử thách lớn nhất trong cuộc đời Lý Thường Kiệt vẫn còn ở phía trước.
Đến những năm 1070, nhà Tống bắt đầu chuẩn bị lực lượng để xâm lược Đại Việt.
Lý Thường Kiệt nhận thấy tình hình vô cùng nguy hiểm.
Ông suy nghĩ:
– Nếu cứ ngồi yên chờ quân Tống kéo sang, chúng ta sẽ phải chiến đấu trên đất của mình. Tốt hơn hết là phải chủ động phá thế mạnh của chúng trước.
Từ suy nghĩ ấy, ông đưa ra kế sách thường được gọi là “tiên phát chế nhân” – chủ động tiến công trước để phá thế chuẩn bị của đối phương.
Cuối năm 1075, quân Đại Việt tiến sang đất Tống, đánh vào các căn cứ ở Khâm Châu, Liêm Châu và Ung Châu, là những nơi được sử dụng để chuẩn bị cho cuộc tiến công xuống Đại Việt. Sau khi hoàn thành mục tiêu, quân Đại Việt rút về nước để chuẩn bị phòng thủ.
Đây là một quyết định táo bạo.
Nhưng Lý Thường Kiệt hiểu rằng chiến tranh không chỉ cần lòng dũng cảm mà còn cần biết chủ động tạo ra thế có lợi cho mình.
Năm 1077, quân Tống do Quách Quỳ và Triệu Tiết chỉ huy tiến vào Đại Việt.
Lý Thường Kiệt đã chuẩn bị một tuyến phòng thủ quan trọng ở sông Như Nguyệt, nay thuộc khu vực sông Cầu.
Quân Đại Việt đóng quân ở phía Nam sông, trong khi quân Tống tập trung ở phía Bắc.
Ngày qua ngày, quân Tống tìm cách vượt sông nhưng liên tục gặp sự chống trả quyết liệt.
Lý Thường Kiệt hiểu rằng quân địch rất đông, vì vậy không thể chỉ dựa vào một trận đánh trực diện.
Ông kết hợp phòng thủ với những cuộc tập kích, đồng thời sử dụng quân địa phương và dân binh để đánh vào các vị trí, đường tiếp tế của quân Tống. Cách tổ chức ấy khiến quân địch ngày càng gặp khó khăn.
Sau nhiều ngày không thể vượt qua phòng tuyến, quân Tống dần rơi vào tình trạng thiếu lương thực và suy yếu.
Đúng lúc đó, Lý Thường Kiệt quyết định phản công.
Ông nói với các tướng:
– Thời cơ đã đến. Quân địch đã mệt mỏi. Toàn quân chuẩn bị tiến công!
Quân Đại Việt bất ngờ đánh mạnh vào các doanh trại quân Tống ở phía Bắc sông.
Quân Tống bị tổn thất nặng và cuối cùng phải rút quân.
Chiến thắng Như Nguyệt năm 1077 đã làm thất bại cuộc xâm lược của nhà Tống, bảo vệ nền độc lập và chủ quyền của Đại Việt.
Trong câu chuyện về trận chiến này, người đời sau thường gắn Lý Thường Kiệt với bài thơ “Nam quốc sơn hà” – tác phẩm được xem như một bản tuyên ngôn về chủ quyền của Đại Việt.



