Bài viết

LÝ TỰ TRỌNG – BẢN TUYÊN NGÔN CỦA TUỔI TRẺ VÀ CON ĐƯỜNG CÁCH MẠNG BẤT DIỆT

Hà Tĩnh22/08/2026Trường Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông - ĐHTN (Trường Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông - ĐHTN)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tác giả: Hà Ngọc Thịnh

Đơn vị: TĐH K24B, Trường Đại học Công nghệ thông tin & Truyền thông, Đại học Thái Nguyên

LỜI NÓI ĐẦU: KHI QUÁ KHỨ VÀ HIỆN TẠI ĐỐI THOẠI

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những câu chuyện được viết nên trong "thời hoa lửa" vẫn còn nguyên sức lay động đối với mỗi thế hệ người Việt Nam hôm nay. Là một sinh viên đại học, được học tập trong hòa bình, em đến với lịch sử không chỉ bằng tri thức sách vở mà còn bằng nhu cầu lắng nghe, thấu hiểu và đối thoại với quá khứ.Cuộc thi “Câu chuyện thời hoa lửa” chính là cơ hội để em nhìn lại những con người đã làm nên lịch sử bằng cả cuộc đời và sự hy sinh thầm lặng của mình. Nếu anh hùng Bế Văn Đàn lấy thân mình làm giá súng để bảo vệ trận địa, thì Lý Tự Trọng – người thanh niên mới mười bảy tuổi – đã lấy chính cái chết hiên ngang của mình để dựng nên một bức tượng đài về lý tưởng sống cho thanh niên. Viết về Lý Tự Trọng, với em, là một hành trình trở về nguồn cội tinh thần. Đó là hành trình để tự nhắc mình rằng hòa bình hôm nay không phải điều hiển nhiên, mà được đánh đổi bằng máu xương của biết bao thế hệ đi trước.

I.TỪ BẢN MẠY ĐẾN QUẢNG CHÂU: HÌNH HÀI MỘT CHÍ HƯỚNG

Có những con người không để lại dấu ấn bằng diễn ngôn hay khẩu hiệu, mà bằng chính cách họ sống âm thầm và cách họ rời khỏi cuộc đời trong lặng lẽ. Lý Tự Trọng (tên thật là Lê Hữu Trọng) sinh năm 1914 tại bản Mạy, tỉnh Nakhon Phanom, Thái Lan. Trong sương mù của những bản làng xa xứ, cậu bé Trọng đã sớm nghe tiếng thở dài của cha mẹ về một quê hương đang chìm trong xiềng xích thực dân.Năm 1926, khi mới 12 tuổi, ông được chọn vào nhóm "Thiếu niên tiền phong Việt Nam" sang Quảng Châu học tập. Tại đây, ông được trực tiếp Bác Hồ (lúc đó lấy bí danh là Lý Thụy) dìu dắt. Chính sự giáo dục trong môi trường cách mạng sơ khai đã đẽo gọt nên một nhân cách lớn. Không chỉ học chữ, ông học cách yêu quê hương bằng bản năng tự nhiên nhất và bằng tầm nhìn của một người lính cách mạng tương lai.

II. KHI NON SÔNG CẤT TIẾNG GỌI: CON ĐƯỜNG TRỞ VỀ ĐỊA NGỤC TRẦN GIAN

Với Lý Tự Trọng, cách mạng không phải là câu chuyện xa xôi, mà là lời gọi trực tiếp của non sông. Năm 1929, ông trở về nước với bí danh Trọng "con", hoạt động tại Sài Gòn – Gia Định. Trong quân đội hay trong tổ chức bí mật, ông luôn lặng lẽ nhưng lại là người luôn đi đầu trong gian khó.Giữa một Sài Gòn đầy mật thám, Lý Tự Trọng hiện lên như một điểm tựa âm thầm của đơn vị. Ông gùi tài liệu, cáng giao thông, giữ liên lạc giữa các chi bộ trong mưa rừng và sự lùng sục của pháo địch. Đồng đội kể rằng, Trọng ít nói, nhưng ánh mắt thì luôn sáng – ánh mắt của người đã chọn con đường không quay đầu.

III. KHOẢNH KHẮC BẤT TỬ: TIẾNG SÚNG TRÊN ĐƯỜNG PHỐ SÀI GÒN

Ngày 8 tháng 2 năm 1931. Một ngày nóng bỏng trên đường phố Sài Gòn. Khói bụi đặc quánh, đất đá như rung chuyển dưới gót giày của quân thực dân. Trong một buổi diễn thuyết của cán bộ ta tại sân vận động Larégnère, tên mật thám Le Grand lăm lăm súng chực bắn vào đồng chí của ta.Trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, sự sống và cái chết chỉ cách nhau một ý nghĩ. Quyết định đến từ bên trong Lý Tự Trọng, nhanh như bản năng nhưng vững vàng như một niềm tin đã được hun đúc từ rất lâu. Ông lao lên phía trước, nổ súng tiêu diệt tên mật thám để bảo vệ đồng đội.Ông bị bắt. Trong hầm tối của bót Catinat, máu thấm đỏ áo chiến sĩ, hòa vào bùn đất của những trận đòn roi dã man. Nhưng tinh thần ông vẫn gầm vang như khẩu trung liên trên chiến hào. Khi bị tra tấn, ông vẫn hy sinh trong tư thế người đang chống đỡ – chống đỡ cho tổ chức, cho một niềm tin rằng đất nước này nhất định sẽ đứng vững.

IV. BẢN TUYÊN NGÔN TRƯỚC GIÁ TREO CỔ: SỰ IM LẶNG NẶNG HƠN TIẾNG SÚNG

Sau sự kiện ấy, thực dân Pháp tìm mọi cách khuất phục ông. Nhưng chúng đã thất bại trước sự im lặng kéo dài đến nhói lòng của người thiếu niên. Trước tòa án thực dân, khi bị luật sư bào chữa rằng ông "chưa đủ tuổi thành niên" nên "hành động không có ý thức", Lý Tự Trọng đã dõng dạc khẳng định:“Tôi hành động có suy nghĩ, tôi chưa đến tuổi thành niên thật, nhưng tôi đủ trí khôn để hiểu rằng con đường của thanh niên chỉ có thể là con đường cách mạng, không thể có con đường nào khác.”Câu nói ấy không chỉ mang ý nghĩa chiến thuật trong phạm vi một phiên tòa, mà còn mang chiều sâu đạo đức và giá trị tinh thần vượt ra ngoài không gian chiến hào. Nó là sự kết tinh cao độ của tinh thần “quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”.

V. DƯ ÂM LỊCH SỬ: KHI MỘT VAI NGƯỜI NÂNG ĐỠ CẢ NON SÔNG

Nhiều năm đã trôi qua kể từ ngày Lý Tự Trọng ngã xuống dưới máy chém của kẻ thù vào rạng sáng ngày 21/11/1931, lớp bụi thời gian có thể phủ mờ nhiều dấu vết chiến tranh, nhưng không thể che lấp hình ảnh người chiến sĩ đã lấy chính thân mình làm điểm tựa cho lịch sử.Lòng người lại lặng đi khi nhớ về giây phút ông bước lên máy chém, miệng vẫn hát vang bài Quốc tế ca. Bởi đó không chỉ là câu chuyện của quá khứ, mà là câu hỏi dành cho hiện tại: chúng ta sẽ sống như thế nào cho xứng đáng với những con người đã lấy chính thân mình làm điểm tựa cho Tổ quốc?.

VI. TỪ MỘT CON NGƯỜI ĐẾN BIỂU TƯỢNG CỦA CHỦ NGHĨA ANH HÙNG

Sự hy sinh của Lý Tự Trọng được ghi bằng thân phận con người, bằng một khoảnh khắc lựa chọn giữa sự sống riêng mình và sự sống của cộng đồng. Ông thuộc về loại chiến công lặng lẽ, không ồn ào nhưng bền bỉ và ám ảnh. Một con người ngã xuống để giữ vững trận địa lý tưởng. Một thân người cúi xuống để non sông có thể đứng thẳng.Với tư cách là sinh viên ICTU, người học lịch sử hôm nay, khi đặt bút viết về Lý Tự Trọng, tôi không khỏi tự hỏi: trong thời bình, khi không còn bom đạn, chúng ta sẽ sống như thế nào cho xứng đáng?. Có lẽ, không phải ai cũng được đứng trước những lựa chọn lớn lao như ông, nhưng mỗi người đều có thể bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ: học tập tốt hơn, sáng tạo công nghệ để phục vụ đất nước, và biết đặt lợi ích chung lên trên sự tiện lợi của bản thân.Lịch sử không yêu cầu chúng ta phải hy sinh như những người đi trước, nhưng lịch sử đòi hỏi chúng ta phải sống xứng đáng với sự hy sinh ấy. Và chính trong sự tự vấn đó, hình ảnh người anh hùng năm xưa vẫn tiếp tục sống – là tiếng gọi biết ơn trong sâu thẳm lương tri của mỗi thế hệ người Việt.


Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn