Khác

Lý Tự Trọng - Ngọn đuốc truyền lửa và con đường cách mạng của thanh niên

TP. Hồ Chí Minh20/10/2026Xã Hồng Dân (Đoàn xã Hồng Dân)6 lượt xem0 lượt chia sẻ

Lý Tự Trọng - Ngọn đuốc truyền lửa và con đường cách mạng của thanh niên

Tiểu sử, cuộc đời của anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân Lý Tự Trọng

Cần Thơ17/10/2026Phạm Thuỳ Trang (Đại học Sư phạm Hà Nội 2)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

 Đầu thế kỷ 20, dưới ách đô hộ tàn bạo của thực dân Pháp, dân tộc Việt Nam chìm trong đêm trường nô lệ. Các phong trào yêu nước liên tiếp nổ ra nhưng đều bị đàn áp đẫm máu. Trong bối cảnh lịch sử đầy bi tráng ấy, sự xuất hiện của những thế hệ thanh niên Cộng sản đầu tiên đã mang đến một luồng gió mới, làm thay đổi hoàn toàn cục diện phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc.

Nổi bật nhất trong thế hệ tiên phong đó là Lý Tự Trọng (1914 - 1931). Anh không chỉ là một trong những nhà cách mạng trẻ tuổi và kiên trung bậc nhất, mà sự hy sinh của anh ở tuổi 17 cùng câu nói bất hủ: “Con đường của thanh niên chỉ có thể là con đường cách mạng chứ không thể là con đường nào khác” đã trở thành bản tuyên ngôn của tuổi trẻ Việt Nam. Tấm gương của Lý Tự Trọng đã thắp sáng lý tưởng, tạo ra động lực to lớn cho muôn thế hệ thanh niên trong suốt thế kỷ 20 và mãi đến tận ngày nay.

I.                   Tiểu sử và xuất thân

-         Tên khai sinh: Lê Hữu Trọng. Sau này, trong quá trình hoạt động, anh còn được biết đến với tên Lê Văn Trọng.

-         Bí danh thường gọi: Huy, “Trọng con”, “Ông Nhỏ”.

-         Năm sinh: 1914.

-         Quê quán: Xã Thạch Minh, huyện Thạch Hà, tỉnh Hà Tĩnh (nay thuộc xã Việt Xuyên, huyện Thạch Hà, tỉnh Hà Tĩnh). Đây vốn là một vùng quê nghèo miền Trung nhưng lại nổi tiếng với bề dày truyền thống văn thân, sĩ phu yêu nước và tinh thần đấu tranh bất khuất.

Lý Tự Trọng sinh ra trong một gia đình Việt kiều yêu nước đông con. Thân phụ của anh là cụ Lê Hữu Đạt và thân mẫu là cụ bà Nguyễn Thị Sờm. Vào đầu thế kỷ 20, vùng quê Nghệ - Tĩnh là cái nôi của các phong trào khởi nghĩa chống Pháp, do đó luôn phải chịu sự đàn áp, bóc lột và khủng bố vô cùng tàn bạo của bộ máy cai trị thực dân. Không cam chịu cảnh nước mất nhà tan và sự kìm kẹp của địch, gia đình cụ Lê Hữu Đạt cùng nhiều bà con đồng hương đã quyết định rời bỏ quê hương, trèo đèo lội suối phiêu bạt sang vùng Đông Bắc Thái Lan. Mục đích của họ không chỉ để tìm đường sinh kế, mà còn để nương tựa vào cộng đồng người Việt yêu nước tại hải ngoại, âm thầm chuẩn bị lực lượng và tài chính ủng hộ cho các phong trào đấu tranh trong nước.

Được sinh ra và lớn lên trong bầu không khí sục sôi lòng yêu nước ấy, Lê Hữu Trọng sớm bộc lộ tư chất thông minh vượt trội, trí nhớ mẫn tiệp, bản tính chăm chỉ và ham học hỏi. Khác với những đứa trẻ cùng trang lứa, tuổi thơ của anh không gắn liền với những trò chơi vô âu vô lo, mà được tắm mát bởi những bài học về chữ Quốc ngữ, chữ Hán do các bậc cha chú cách mạng truyền dạy. Tâm hồn người thiếu niên ấy sớm được tưới tẩm và thấm nhuần sâu sắc bởi những câu chuyện bi tráng về các cuộc khởi nghĩa Cần Vương, phong trào Đông Du, về tinh thần xả thân vì nghĩa lớn của các bậc tiền bối và nỗi đau đáu khát vọng giành lại độc lập cho dân tộc.

Chính môi trường giáo dục đặc biệt từ gia đình và cộng đồng kiều bào yêu nước đã trở thành lớp phù sa bồi đắp nên một Lê Hữu Trọng bản lĩnh, kiên cường. Đó là nền tảng tinh thần vững chắc để ngay khi mới 10 tuổi, anh đã sẵn sàng rời xa vòng tay gia đình, bước chân lên con đường hoạt động chuyên nghiệp và trở thành một chiến sĩ Cộng sản kiên trung.

II.                Con đường giác ngộ và hoạt động Cách mạng

1.     Học tập và rèn luyện tại Trung Quốc

Bước ngoặt cuộc đời của Lê Hữu Trọng diễn ra khi Tổng bộ Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội tại Trung Quốc quyết định chọn anh đưa về Quảng Châu để đào tạo khi anh mới 10 tuổi. Tại Quảng Châu, phong trào cách mạng đang phát triển rực rỡ dưới sự dẫn dắt của lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc.

Nhằm chuẩn bị một lực lượng nòng cốt và kế cận cho cách mạng, Nguyễn Ái Quốc đã tập hợp lớp thiếu niên đầu tiên gồm 8 người, trong đó có Lê Hữu Trọng, cùng với những cái tên như Đinh Chương Long, Vương Thúc Thoại... Để đảm bảo bí mật cho các thiếu niên hoạt động trong bối cảnh tai mắt của mật thám bủa vây, Nguyễn Ái Quốc đã đổi tên tất cả sang họ “Lý” (đóng giả làm con em trong một gia tộc họ Lý, gắn liền với bí danh Lý Thụy của Bác lúc bấy giờ). Lê Hữu Trọng chính thức mang tên Lý Tự Trọng từ đây. Anh được Nguyễn Ái Quốc giới thiệu vào học tại cấp tiểu học của trường Đại học Trung Sơn danh tiếng ở Quảng Châu để tiếp thu nền giáo dục hiện đại, đồng thời được rèn luyện về tư tưởng Mác - Lênin.

2.     Trở về nước nhận nhiệm vụ

Đến mùa thu năm 1929, khi cách mạng trong nước đang đứng trước những diễn biến mới và bị thực dân đàn áp gắt gao, Lý Tự Trọng (dù lúc đó mới 15 tuổi) đã được cử về Sài Gòn mang trọng trách lớn. Anh rời Quảng Châu sang Hương Cảng làm công tác chuẩn bị trước khi bí mật về nước.

Nhiệm vụ của anh tại miền Nam là vô cùng nguy hiểm:

-         Thiết lập cơ sở liên lạc bí mật cho Xứ ủy Nam Kỳ và Trung ương Đảng.

-         Vận động, tập hợp thanh niên, công nhân tại các bến cảng, trường học để chuẩn bị nhân sự cho Đoàn Thanh niên.

-         Trực tiếp chuyển giao các tài liệu, chỉ thị mật giữa các tàu buôn quốc tế cập bến Sài Gòn và cơ quan chỉ huy của Đảng.

Tại Sài Gòn, để che mắt hệ thống mật thám Pháp dày đặc (Sûreté), Lý Tự Trọng đóng vai một thiếu niên nhặt than ở bến cảng, lúc thì làm người giao báo. Sự nhanh nhẹn, trí nhớ tuyệt vời cùng khả năng sử dụng thành thạo nhiều ngoại ngữ (như tiếng Thái, tiếng Hán) đã giúp anh nhiều lần mưu trí vượt qua các trạm gác gắt gao, giao tài liệu mật trót lọt và bảo vệ an toàn cho các cán bộ cấp cao.

III.             Sự kiện Lareni và quyết định Lịch sử ở Tuổi 17

Vào đầu năm 1931, phong trào cách mạng dâng cao, thực dân Pháp tăng cường khủng bố trắng. Ngày 9 tháng 2 năm 1931, nhân dịp kỷ niệm một năm cuộc khởi nghĩa Yên Bái, Xứ ủy Nam Kỳ tổ chức một cuộc mít tinh chớp nhoáng tại quảng trường Lareni (Sài Gòn) nhằm biểu dương lực lượng và kêu gọi quần chúng đứng lên. 

Đồng chí Phan Bôi - một trí thức yêu nước xuất thân từ gia đình khoa bảng tại Quảng Nam (từng học trường Quốc học Huế) - được phân công làm diễn giả chính. Buổi mít tinh đang diễn ra cao trào thì cảnh sát và mật thám Pháp bất ngờ ập đến đàn áp. Tên thanh tra mật thám khét tiếng và tàn bạo Le Grand lao thẳng tới định bắt sống diễn giả Phan Bôi.

Trong khoảnh khắc ngàn cân treo sợi tóc, Lý Tự Trọng đã đưa ra một quyết định lịch sử. Không chút nao núng, anh rút súng bắn chết viên thanh tra Le Grand ngay tại trận, đánh lạc hướng sự chú ý của kẻ thù để đồng chí Phan Bôi và các quần chúng khác kịp thời trốn thoát.

Sau phát súng quả cảm đó, vòng vây của địch quá khép kín, Lý Tự Trọng không thể thoát thân và bị bắt giam vào Khám lớn Sài Gòn.

Khám Lớn Sài Gòn lúc bấy giờ được mệnh danh là “địa ngục trần gian”, nơi bộ máy cai trị dùng mọi cực hình tra tấn tàn khốc nhất hòng khuất phục ý chí của những người Cộng sản. Lý Tự Trọng bị đưa vào xà lim biệt giam. Kẻ thù áp dụng những nhục hình dã man nhất lên cơ thể của cậu thiếu niên chưa đầy 17 tuổi, nhằm moi móc thông tin về các cơ sở bí mật của Xứ ủy.

Nhà báo tiến bộ người Pháp Andrée Viollis, trong cuốn phóng sự lịch sử nổi tiếng “Đông Dương kêu cứu” (Indochine S.O.S.), đã ghi lại chân thực cảnh tượng bà trực tiếp chứng kiến tại nhà ngục: “Tôi đã trông thấy anh ta mặt đẫm mồ hôi, hai mắt rũ xuống, máu ứ ra mồm, ra tai. Vậy mà vẫn một mực không nói nửa lời. Thật can đảm lạ lùng. Chàng thiếu niên ấy mới anh hùng làm sao”. Sự kiên cường, bất khuất của Lý Tự Trọng khiến chính những kẻ giam giữ anh cũng phải rùng mình kiêng nể. Bọn cai ngục không dám gọi tên xấc xược như với các tù nhân khác, mà gọi anh bằng cái tên “Ông Nhỏ” đầy vẻ e dè.

IV.            Lời tuyên ngôn bất tử

Không khai thác được gì từ Lý Tự Trọng, thực dân Pháp quyết định mở phiên tòa Đại hình xét xử anh. Tại phiên tòa, đối diện với bộ máy pháp lý mang tính áp đặt của chính quyền thực dân, Lý Tự Trọng đã biến vành móng ngựa thành diễn đàn tố cáo tội ác của kẻ thù. Một luật sư bào chữa người Pháp, với ý định xin tòa mở lượng khoan hồng, đã lập luận rằng Lý Tự Trọng hành động mang tính bốc đồng do chưa đến tuổi vị thành niên và chưa có suy nghĩ chín chắn. Tuy nhiên, gạt phắt lời bào chữa hạ thấp lý tưởng của mình, Lý Tự Trọng đã dõng dạc tuyên bố một cách đanh thép trước mặt các quan tòa người Pháp: “Tôi hành động không phải là không có suy nghĩ. Tôi làm vì mục đích cách mạng. Tôi chưa đến tuổi thành niên thật, nhưng tôi đủ trí khôn để hiểu rằng con đường của thanh niên chỉ có thể là con đường cách mạng và không thể là con đường nào khác”.

Nó đập tan mọi luận điệu xuyên tạc của kẻ thù cho rằng những người làm cách mạng là những kẻ manh động. Lời khẳng định đó chứng minh sự tự giác ngộ sâu sắc, trí tuệ mẫn tiệp và lập trường chính trị vững vàng của thế hệ thanh niên Cộng sản đầu tiên. Nó khẳng định rằng, trước nỗi đau mất nước, tuổi trẻ Việt Nam không chọn sự an phận hay thỏa hiệp, mà chọn dấn thân vào con đường chông gai nhất để giành lại độc lập.

Bất chấp sự phản đối dữ dội của dư luận tiến bộ trong nước và tại chính nước Pháp (khi những bài báo của Andrée Viollis được công bố), chính quyền thực dân vô cùng khiếp sợ trước sức ảnh hưởng của Lý Tự Trọng. Chúng quyết định tuyên án tử hình hòng dập tắt ngọn lửa cách mạng đang nhen nhóm trong giới trẻ.

Rạng sáng ngày 21 tháng 11 năm 1931, Lý Tự Trọng bị thực dân Pháp đưa ra pháp trường để lên máy chém. Không khí Sài Gòn ngày hôm đó vô cùng căng thẳng. Chính quyền Pháp phải ra lệnh thiết quân luật để đề phòng quần chúng nổi dậy cướp pháp trường.

Nhà báo Andrée Viollis đã khắc họa lại những giờ phút bi hùng cuối cùng ấy: Từ trong Khám Lớn vang ra ngoài đường phố tiếng la hét phản đối thực dân của các tù chính trị. Khi cánh cửa ngục mở ra, người thiếu niên 17 tuổi ấy bước đi một cách đàng hoàng, dõng dạc hô vang khẩu hiệu đả đảo thực dân Pháp, vinh danh Đảng Cộng sản Đông Dương

Trước chiếc máy chém lạnh lẽo, Lý Tự Trọng không hề run sợ. Ngay trước khi lưỡi dao oan nghiệt rơi xuống, anh đã cất cao tiếng hát vang bài Quốc tế ca hào hùng, như một lời chào vĩnh biệt gửi lại cho đồng chí, đồng bào. Lý Tự Trọng ngã xuống ở tuổi 17, để lại một tượng đài bất tử về tinh thần hiến dâng trọn vẹn cho Tổ quốc.

V.               Di sản

Sự hy sinh anh dũng của Lý Tự Trọng chứng minh cho kẻ thù thấy rằng: Bạo lực tàn nhẫn của thực dân có thể tước đoạt sinh mạng, nhưng không bao giờ có thể bẻ gãy được lý tưởng và khí phách của thanh niên Việt Nam. Cái chết của anh đã tưới thêm dòng máu nóng, làm bùng lên mạnh mẽ hơn bao giờ hết phong trào đấu tranh của sinh viên, học sinh và quần chúng nhân dân trên khắp cả nước.

Vượt qua giới hạn của tuổi tác, vượt qua ranh giới của sự sống và cái chết, Lý Tự Trọng đã cho thấy thế nào là sức mạnh của một lý tưởng sống đúng đắn. Câu nói “Con đường của thanh niên chỉ có thể là con đường cách mạng” không chỉ vang vọng trong quá khứ nhằm kêu gọi lật đổ ách đô hộ, mà trong thời đại hòa bình hôm nay, “con đường cách mạng” ấy chính là sứ mệnh học tập, đổi mới sáng tạo, bảo vệ chủ quyền thiêng liêng và xây dựng đất nước Việt Nam hùng cường. Tinh thần Lý Tự Trọng sẽ mãi mãi là ngọn đuốc truyền lửa cho các thế hệ thanh niên Việt Nam tiếp bước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn