Mẹ Việt Nam Anh hùng

Má Bảy He - Bông Sen Thép Nhuận Đức

TP. Hồ Chí Minh26/11/2025Nguyễn Thị Dung (Trường THCS Phạm Văn Cội - Xã Nhuận Đức)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
CÂU CHUYỆNMÁ BẢY HE - BÔNG SEN THÉP NHUẬN ĐỨC

1. Tuổi thơ và hôn nhân ở "vành đai trắng" (1921 - 1945)

Bà Bùi Thị He sinh năm 1921, lớn lên tại ấp Xóm Bưng, xã Nhuận Đức, TP. Hồ Chí Minh. Nhuận Đức là một vùng đất bưng biền, nửa giải phóng nửa bị địch chiếm đóng, được mệnh danh là "vành đai trắng" nơi sự sống và cái chết luôn cận kề. Mảnh đất này vốn thấm đẫm truyền thống yêu nước, là cái nôi của cách mạng, nơi người dân từ nhỏ đã biết bám đất, bám làng chiến đấu.

Tuổi thơ của Má He (tên gọi thân mật của bà) gắn liền với ruộng đồng và nỗi thống khổ của người dân dưới ách áp bức của thực dân Pháp. Dù cuộc sống nghèo khó và chiến tranh luôn rình rập, Má He vẫn giữ được phẩm chất chịu thương chịu khó, giàu lòng nhân ái.

Khoảng cuối những năm 1930, Má He kết duyên cùng ông Đặng Văn Gạo (sinh năm 1916). Ông Gạo là một thanh niên yêu nước, sớm giác ngộ cách mạng và đã gia nhập hàng ngũ kháng chiến từ năm 1939. Hôn nhân của họ không chỉ là tình yêu đôi lứa mà còn là sự đồng lòng, cùng chung một chí hướng cách mạng.

Năm 1945, khi Cách mạng tháng Tám bùng nổ, ông Đặng Văn Gạo là một trong những cán bộ cốt cán tham gia vận động và cướp chính quyền ở địa phương, sau đó được kết nạp vào Đảng Cộng sản Việt Nam ngay trong năm lịch sử này. Chính từ thời điểm đó, ngôi nhà và gia đình Má He chính thức trở thành một cơ sở cách mạng vững chắc, nuôi giấu cán bộ, tổ chức họp bàn và tiếp tế cho kháng chiến.

2. Kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ - những mất mát đầu tiên (1945 - 1963)

Sau cách mạng Tháng Tám, thực dân Pháp quay trở lại xâm lược. Ông Đặng Văn Gạo tham gia vào hàng ngũ kháng chiến chống Pháp, giữ chức trưởng ban kinh tài Chi đội 6. Trong suốt những năm tháng này, Má He không chỉ một mình tảo tần nuôi con, làm kinh tế gia đình mà còn gánh vác trách nhiệm lớn lao là hậu phương vững chắc cho chồng và cách mạng. Bà đào hầm bí mật dưới nền nhà, giấu vũ khí, băng bó vết thương cho thương binh và nấu cơm tiếp tế cho du kích.Trong giai đoạn này, Má He lần lượt sinh hạ và nuôi dạy các người con trai:

· Đặng Văn Thóc (sinh năm 1940)

· Đặng Văn Khổng (sinh năm 1943)

· Đặng Văn Lình (sinh năm 1947)

Khi chiến trường chuyển sang giai đoạn chống Mỹ (sau 1954), Nhuận Đức trở thành điểm nóng. Các con trai của Má He, được nuôi dưỡng bằng truyền thống bất khuất của quê hương và tấm gương của cha, lần lượt lên đường nhập ngũ theo tiếng gọi của Tổ quốc:

· Đặng Văn Thóc nhập ngũ năm 1959.

· Đặng Văn Lình nhập ngũ năm 1960.

· Đặng Văn Khổng nhập ngũ năm 1962.

Cả ba người con đều tham gia lực lượng vũ trang nhân dân, chiến đấu tại các mặt trận ác liệt của Củ Chi và Sài Gòn – Gia Định. Cả gia đình Má He đều dốc lòng vì cách mạng.

3. Sự hy sinh của người mẹ (ngày 6 tháng 9 năm 1963)

Dù đã lớn tuổi và phải chứng kiến những cuộc càn quét, bắn phá tàn khốc của Mỹ – Ngụy, Má He vẫn kiên cường bám trụ, hoạt động như một cơ sở mật quan trọng. Bà là cầu nối liên lạc, là nơi ẩn náu tin cậy cho cán bộ huyện ủy và du kích địa phương. Sự hiện diện của bà ở ấp Xóm Bưng là một thách thức lớn đối với kẻ thù. Ngày 6 tháng 9 năm 1963, trong một trận càn quét và bố ráp dữ dội của địch vào ấp Xóm Bưng, Má He đã bị bọn giặc vây bắt. Có tài liệu ghi chép rằng Má He đã tìm cách bảo vệ cán bộ hoặc tài liệu quan trọng. Bọn giặc đã bắn trọng thương bà. Trên đường trở về nhà sau khi bị trọng thương, do vết thương quá nặng và không được cứu chữa kịp thời, Má Bùi Thị He đã anh dũng hy sinh, hưởng dương 42 tuổi.

Sự hy sinh của Má He là một mất mát lớn lao cho phong trào cách mạng Nhuận Đức. Bà ngã xuống khi các con trai vẫn đang chiến đấu trên chiến trường và chồng vẫn đang công tác nơi tuyến lửa. Bà là người mẹ, người vợ đầu tiên trong gia đình đã dâng hiến máu xương cho độc lập dân tộc.

4. Ba người con trai nối tiếp gương cha mẹ (1967 - 1970)

Sau sự hy sinh của Má He, ba người con trai và người chồng vẫn nén đau thương, tiếp tục lao vào cuộc chiến với ý chí quyết tâm trả thù cho mẹ.

1. Liệt sĩ Đặng Văn Lình:

o Nhập ngũ năm 1960, là tiểu đội trưởng thuộc tiểu đoàn Vinh Quang (Biệt động thành) khu Sài Gòn - Gia Định.

o Anh đã hy sinh vào năm 1967.

2. Liệt sĩ Đặng Văn Thóc:

o Nhập ngũ năm 1959, là Trưởng Ban bảo vệ ban tuyên huấn khu Sài Gòn- Gia Định.

o Anh hy sinh trong một trận đánh xe tăng Mỹ vào ngày 5 tháng 9 năm 1967, chỉ một ngày trước ngày giỗ Má He (6/9).

3. Liệt sĩ Đặng Văn Khổng:

o Nhập ngũ 1962, là Tiểu đội trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam.

o Anh đã anh dũng hy sinh vào tháng 1 năm 1968, khi ôm trái tấn công vào sân bay Biên Hòa (tỉnh Đồng Nai).

Ba người con trai ưu tú của Má He lần lượt ngã xuống trên khắp các chiến trường, hoàn thành sứ mệnh người lính trước ngày toàn thắng.

5. Sự hy sinh của người chồng và di sản bất diệt

Khi cả Má He và ba người con đã hy sinh, người chồng, Liệt sĩ Đặng Văn Gạo, vẫn tiếp tục hoạt động cách mạng. Mặc dù ông đã mất đi người vợ hiền và ba người con trai yêu quý, nhưng tinh thần chiến đấu của ông vẫn không hề nao núng.

· Ông Gạo tiếp tục giữ các chức vụ quan trọng như Trưởng Ban Quân nhu Quân khu 9.

· Sau bao năm chiến đấu kiên cường, ông đã hy sinh vào ngày 20 tháng 3 năm 1970, trên đường công tác, bị lọt vào ổ phục kích của địch.

Gia đình Má Bùi Thị He đã cống hiến trọn vẹn năm người thân ruột thịt (vợ, chồng, và ba con trai) cho đất nước. Đây là một sự hy sinh vô bờ bến, thể hiện tinh thần "Đất Thép Thành Đồng" của người dân Củ Chi.

Năm 1994, Má Bùi Thị He được Chủ Tịch Nước Cộng Hòa Xã hội Chủ Nghĩa Việt Nam truy tặng danh hiệu cao quý Bà mẹ Việt Nam Anh hùng.

Câu chuyện của Má He và gia đình là một biểu tượng về lòng yêu nước, sự kiên cường và ý chí chiến đấu không gì lay chuyển được của phụ nữ Việt Nam. Di sản về sự hy sinh cao cả của gia đình Má He mãi mãi được khắc ghi trong lịch sử cách mạng tại xã Nhuận Đức.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn