Mẹ Việt Nam Anh hùng

MÁ HƯỜNG - MỘT ĐỜI GIỮ LÒNG NHƠN TRẠCH - NGUYỄN THỊ HƯỜNG

An Giang30/09/2026Đỗ Thị Hà My - A5 - THPT Như Thanh (Xã Như Thanh)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Lịch sử của một dân tộc đôi khi được nhớ bằng những trận đánh lớn, những chiến thắng làm thay đổi cục diện chiến trường, những ngày tháng được ghi bằng mực đậm trong sách sử. Nhưng có một phần lịch sử không ồn ào như tiếng súng, không có mặt trên những tấm bản đồ tác chiến, lại âm thầm nâng đỡ cả một cuộc chiến dài: đó là những mái nhà của người dân, những người mẹ chắt chiu từng hạt gạo, che chở cán bộ, tiễn con ra trận và lặng lẽ chờ con trở về. Ở Nhơn Trạch, vùng đất nằm ở phía Đông Nam Sài Gòn, câu chuyện về những năm tháng chiến tranh được kể lại qua rất nhiều con người như thế. Trong số đó có mẹ Nguyễn Thị Hường, sinh năm 1922, trưởng thành tại xã Long Tân, huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai. Cuộc đời mẹ không gắn với một trận đánh nổi tiếng hay một chức vụ lớn, nhưng lại gắn với những mất mát mà chiến tranh đã đặt lên vai một người phụ nữ bình thường: chồng hy sinh, ba người con lần lượt ngã xuống, bản thân nhiều lần bị bắt giam, tra khảo, còn mái nhà thì vẫn phải tồn tại giữa sự kiểm soát và đàn áp của đối phương. Những trang tư liệu về Nhơn Trạch còn lưu lại lời kể của chính mẹ Nguyễn Thị Hường, để từ đó câu chuyện về một người mẹ thời chiến không chỉ là câu chuyện được kể lại bởi người đời sau, mà còn là ký ức của một nhân chứng đã trực tiếp đi qua những năm tháng ấy.

Mẹ Nguyễn Thị Hường kết hôn với ông thường gọi là Sáu Nhỏ, một người tham gia cách mạng từ năm 1945. Trong cuộc kháng chiến chống Pháp, ông Sáu Nhỏ hoạt động tại địa phương; đến năm 1954, ông làm Chủ tịch xã Phú Hội và chỉ đạo chiến đấu ở khu vực Phú Hội – Phú Mỹ. Lịch sử Đảng bộ xã Phú Hội ghi rõ ông Sáu Nhỏ đã bị đối phương phục kích, sát hại khi đang trên đường về thăm nhà; lực lượng cách mạng sau đó bí mật lấy thi thể ông và đem chôn. Trong lời kể được lưu lại, mẹ Nguyễn Thị Hường nhớ rằng gia đình lúc đầu thậm chí không biết thi thể chồng được chôn ở đâu, mãi về sau mới biết đồng đội đã đưa ông về an táng trên khu vực đồi phía sau trường học Phú Mỹ. Chiến tranh đã lấy đi người chồng của mẹ khi những đứa con còn nhỏ, để lại người phụ nữ ấy một mình chăm lo cho năm người con. Không có những lời than thở được thêm vào câu chuyện, cũng không cần phải dựng lại một cảnh chia ly mà không có tư liệu xác nhận; chỉ riêng những gì hồ sơ ghi lại cũng đủ cho thấy gánh nặng mà mẹ phải gánh sau năm 1954. Từ đó, cuộc đời mẹ bước sang một chặng khác: vừa nuôi con, vừa sống trong một vùng đất mà chiến tranh ngày càng siết chặt.

Những năm sau đó, Nhơn Trạch trở thành địa bàn có vị trí quan trọng đối với chiến trường hướng Đông Nam Sài Gòn. Chính quyền Sài Gòn tăng cường kiểm soát, càn quét, bắt bớ và theo dõi những gia đình có người tham gia cách mạng. Trong hoàn cảnh ấy, việc một gia đình có người đi theo cách mạng đồng nghĩa với việc những người ở lại cũng phải sống trong sự theo dõi thường xuyên. Với mẹ Nguyễn Thị Hường, sự lựa chọn của gia đình không dừng lại ở người chồng đã hy sinh. Năm 1960, mẹ tiễn người con lớn vào chiến khu; rồi những người con khác cũng lần lượt rời mái nhà. Tư liệu của Thư viện Đồng Nai ghi lại lời mẹ rằng mẹ không còn nhớ rõ năm tháng từng người ra đi, chỉ nhớ rằng người con thứ ba ra đi khi mới 19 tuổi, người con thứ tư khi mới 14 tuổi. Những con số ấy không cần được tô đậm bằng những câu văn bi thương, bởi bản thân chúng đã nói lên sự khắc nghiệt của chiến tranh: một người mẹ phải lần lượt tiễn những đứa con còn rất trẻ rời khỏi nhà để bước vào một cuộc chiến mà không ai có thể biết ngày trở về.

Ba người con trai của mẹ Nguyễn Thị Hường là Nguyễn Văn Dũng, Nguyễn Văn Dẫu và Nguyễn Văn Tráng đều tham gia lực lượng vũ trang. Nguyễn Văn Tráng là chiến sĩ Tiểu đoàn 445 của tỉnh Bà Rịa – Long Khánh, một đơn vị chiến đấu trên chiến trường miền Đông Nam Bộ. Trong khi những người con có mặt ở chiến trường, mẹ ở lại quê nhà tiếp tế, thăm nuôi và làm những công việc hậu phương mà chiến tranh không cho phép người ta xem là nhỏ bé. Mẹ vừa làm ăn, vừa tìm cách chăm lo cho các con, đồng thời chịu sự o ép của đối phương. Theo hồ sơ về mẹ Nguyễn Thị Hường trong sách Bà mẹ Việt Nam Anh hùng tỉnh Đồng Nai, mẹ đã bị bắt, tra tấn và giam cầm ba lần, tổng cộng 6 tháng 7 ngày. Tư liệu không cần mô tả những cảnh bạo lực cụ thể; điều đáng nhớ là sau những lần bị bắt ấy, mẹ vẫn không từ bỏ con đường mà gia đình đã lựa chọn. Trong chiến tranh, sự kiên định đôi khi không hiện lên bằng một trận đánh, mà bằng việc một người bình thường bị đẩy vào hoàn cảnh khắc nghiệt nhưng vẫn giữ được sự thủy chung với những người đang chiến đấu ngoài kia.

Rồi mất mát lần lượt đến với gia đình mẹ. Năm 1970, người con lớn Nguyễn Văn Dũng hy sinh tại căn cứ Minh Đạm, khi 40 tuổi. Một người con đã mất, nhưng chiến tranh chưa dừng lại. Chưa đầy một năm sau, Nguyễn Văn Dẫu hy sinh. Mẹ lại phải nhận thêm một tin dữ về người con mà mình đã sinh ra, nuôi lớn và tiễn đi. Những tài liệu về mẹ không ghi lại một lời than khóc nào được đặt vào miệng nhân vật, và chính sự tiết chế ấy khiến câu chuyện càng có sức nặng. Một người mẹ mất chồng trong cuộc kháng chiến chống Pháp, rồi mất hai người con trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, vẫn phải tiếp tục sống trong những ngày chiến tranh chưa kết thúc. Nỗi đau ấy không thể đo bằng những con số, bởi mỗi cái tên là một con người, một tuổi đời, một gia đình và một khoảng trống không gì lấp được. Trong câu chuyện về mẹ Nguyễn Thị Hường, đây chính là khoảng lặng mà người đọc cần dừng lại lâu hơn: giữa những trang lịch sử nói về chiến trường, có một mái nhà đang lần lượt vắng đi những người thân yêu nhất.

Nhưng sự hy sinh của gia đình chưa dừng ở đó. Năm 1973, Nguyễn Văn Tráng tiếp tục ngã xuống sau một trận chiến ở Bình Sơn, huyện Long Thành. Theo tư liệu địa phương, lực lượng cách mạng giành thắng lợi trong trận đánh, nhưng trên đường trở về, đơn vị bị đối phương phục kích và bảy chiến sĩ hy sinh cùng lúc. Khi nhận tin con mình đã mất, mẹ Nguyễn Thị Hường bất chấp nguy hiểm tìm về Bình Sơn để nhận thi thể con. Nhưng chiến tranh một lần nữa để lại cho người mẹ ấy một sự mất mát không trọn vẹn: đối phương đã đào hố chôn tập thể bảy liệt sĩ, và phần mộ của Nguyễn Văn Tráng sau đó không được tìm thấy. Đó là một trong những chi tiết đau đớn nhất nhưng cũng cần được kể một cách bình tĩnh, bởi lịch sử không cần những lời phóng đại để trở nên xúc động. Một người mẹ đã mất chồng, mất ba người con, đến cuối cùng vẫn không thể có được một nơi đầy đủ để đặt nén hương cho người con thứ ba.

Nếu nhìn từ bên ngoài, cuộc đời mẹ Nguyễn Thị Hường có thể chỉ là một chuỗi những mất mát. Nhưng nếu đặt cuộc đời ấy vào hoàn cảnh của Nhơn Trạch trong những năm chiến tranh, người ta sẽ thấy một tầng ý nghĩa khác. Mẹ không chỉ tiễn con ra trận; chính mẹ cũng tham gia vào cuộc sống của kháng chiến bằng những công việc hậu phương, tiếp tế và thăm nuôi. Những đóng góp ấy diễn ra trong một vùng đất mà người dân phải chịu sức ép rất lớn. Lịch sử Đảng bộ xã Phú Hội ghi nhận nhân dân nơi đây đã duy trì cơ sở cách mạng, đóng góp sức người, sức của và tham gia nhiều hình thức đấu tranh trong suốt những năm chiến tranh. Những người mẹ như Nguyễn Thị Hường là một phần của lực lượng hậu phương ấy. Họ không xuất hiện trên chiến trường với quân phục, nhưng cuộc chiến của họ diễn ra ngay trong mái nhà, trên những con đường làng, trong những lần tiếp tế và trong những ngày chờ đợi. Vì thế, khi nói đến sự đóng góp của người dân Nhơn Trạch trong chiến tranh, không thể chỉ nhắc tới những người cầm súng; cần nhớ cả những người đã giữ cho sự sống của cách mạng được tiếp nối từ phía sau.

Rồi mùa xuân năm 1975 đến. Chiến trường miền Nam chuyển sang giai đoạn quyết định, các lực lượng cách mạng liên tiếp giải phóng nhiều địa bàn ở phía Đông Sài Gòn. Những ngày cuối tháng 4, Phú Hội và các xã chung quanh Nhơn Trạch lần lượt được giải phóng. Tư liệu lịch sử địa phương ghi nhận ngày 29 tháng 4 năm 1975, xã Phú Hội được giải phóng và đến 11 giờ, Ủy ban Quân quản cùng cán bộ, nhân dân tiến vào tiếp quản quận lỵ Nhơn Trạch. Một ngày sau, ngày 30 tháng 4, chiến tranh đi đến hồi kết tại Sài Gòn. Với mẹ Nguyễn Thị Hường, ngày đất nước thống nhất không thể chỉ là một tin vui bình thường, bởi trong ngày ấy, những người con đã ra đi sẽ không trở về nữa. Hòa bình cuối cùng đã đến, nhưng hòa bình không thể đưa người chồng và ba người con của mẹ trở lại. Có những gia đình đón ngày thống nhất bằng niềm vui đoàn tụ; cũng có những gia đình đón ngày ấy bằng sự im lặng trước những chỗ trống trong nhà. Gia đình mẹ Nguyễn Thị Hường thuộc về những gia đình như thế.

Sau chiến tranh, mẹ tiếp tục sống ở quê nhà Long Tân. Nhà nước ghi nhận những hy sinh của mẹ và phong tặng mẹ danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng theo Quyết định số 394/KTCTN ngày 17 tháng 12 năm 1994. Danh hiệu ấy không làm thay đổi những gì đã xảy ra trong quá khứ, nhưng là sự ghi nhận chính thức đối với một người mẹ đã chịu đựng những mất mát đặc biệt lớn trong chiến tranh. Mẹ Nguyễn Thị Hường qua đời ngày 7 tháng 2 năm 2000, tức mùng ba Tết, và được các con đưa về an táng tại xã Long Tân, nơi mẹ sinh trưởng và cũng là nơi mẹ yên nghỉ cuối đời. Hồ sơ địa phương ghi nhận sau chiến tranh, người con trai duy nhất còn lại của mẹ là Nguyễn Văn Tùng, từng công tác tại Ban Tuyên giáo Thành ủy Biên Hòa trước khi nghỉ hưu. Một gia đình từng có năm người con, rồi chiến tranh lấy đi ba người con trai, cuối cùng chỉ còn lại một người con tiếp tục cuộc sống trong thời bình.

Nhìn lại cuộc đời mẹ Nguyễn Thị Hường, điều đáng nhớ nhất không phải là cố biến mẹ thành một nhân vật xa vời, mà là nhận ra sức mạnh của những con người rất đỗi bình thường trong một thời đại đặc biệt. Mẹ không phải một vị tướng, không chỉ huy một trận đánh, cũng không để lại những chiến công được kể bằng những con số lớn. Mẹ là một người phụ nữ nuôi năm người con, mất chồng, tiễn con vào chiến khu, làm công việc tiếp tế, bị bắt nhiều lần và cuối cùng mất ba người con trong chiến tranh. Chính từ những cuộc đời như thế mà lịch sử được tạo nên. Những trang sách có thể ghi ngày tháng, địa danh, tên đơn vị và những quyết định quan trọng, nhưng để hiểu cái giá của chiến tranh, đôi khi chỉ cần nhớ một gia đình đã có bao nhiêu người không thể trở về. Câu chuyện của mẹ vì thế không chỉ là câu chuyện về sự hy sinh, mà còn là câu chuyện về sức chịu đựng của con người trước những biến động lớn lao của lịch sử.

Ngày nay, Nhơn Trạch đã mang một diện mạo khác. Những con đường từng đi qua chiến tranh trở thành đường phố của một cuộc sống mới; những thế hệ sinh ra sau hòa bình có thể đến trường, học tập, vui chơi và nghĩ về tương lai mà không phải sống trong cảnh một người thân có thể ra đi rồi không trở lại. Chính vì thế, câu chuyện về mẹ Nguyễn Thị Hường càng cần được kể lại với sự chân thành. Thế hệ trẻ hôm nay không cần phải sống lại những năm tháng chiến tranh để hiểu giá trị của hòa bình, nhưng cần biết rằng hòa bình không phải điều tự nhiên mà có. Đằng sau một ngày bình yên là rất nhiều gia đình từng phải chịu những mất mát không thể bù đắp. Đằng sau một mái trường yên tĩnh là những thế hệ đã từng đi qua những năm tháng mà việc được học hành bình thường cũng trở thành một điều xa xỉ. Và đằng sau cuộc sống mà chúng ta đang có là những người mẹ như mẹ Nguyễn Thị Hường, những người đã âm thầm gánh phần đau đớn của lịch sử trên đôi vai mình.

Có lẽ, khi nhắc đến mẹ Nguyễn Thị Hường, ta không nên chỉ nhớ mẹ bằng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng, mà hãy nhớ bằng một mái nhà ở Long Tân từng có tiếng nói của năm người con, rồi chiến tranh lần lượt lấy đi ba người con trai. Hãy nhớ bằng hình ảnh một người mẹ tiễn con vào chiến khu từ năm 1960, tiếp tục làm công việc hậu phương giữa những ngày bị kiểm soát, rồi đi tìm người con đã hy sinh ở Bình Sơn nhưng không thể tìm thấy phần mộ. Và hãy nhớ bằng chính lời kể của mẹ được lưu lại trong những tư liệu lịch sử, bởi đó là tiếng nói của một nhân chứng đã sống qua những năm tháng ấy. Mẹ Nguyễn Thị Hường đã nằm lại quê nhà từ năm 2000, nhưng câu chuyện của mẹ vẫn còn ở lại với Nhơn Trạch và với những thế hệ sau. Chiến tranh đã lùi xa, những người trẻ hôm nay không còn phải lựa chọn giữa một mái nhà và chiến trường như thế hệ trước, nhưng chúng ta vẫn có một lựa chọn của riêng mình: lựa chọn sống thế nào để xứng đáng với hòa bình. Có thể đó là học tập nghiêm túc, biết trân trọng gia đình, biết giữ gìn ký ức lịch sử, biết yêu thương con người và biết làm những việc có ích cho quê hương. Bởi sau cùng, điều một người mẹ thời hoa lửa mong mỏi nhất không phải là con cháu mình phải bước lại con đường của chiến tranh, mà là những thế hệ sau được sống trong những ngày không còn chiến tranh. Và từ một mái nhà nhỏ ở Long Tân, câu chuyện của mẹ Nguyễn Thị Hường vẫn nhắc chúng ta rằng: có những người đã gửi lại tuổi trẻ, gia đình và cả những người thân yêu nhất cho lịch sử, để những người sinh ra sau này có quyền được gọi hai tiếng bình yên là điều bình thường.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn