MÃI MÃI TUỔI HAI MƯƠI
Có những buổi chiều lặng lẽ trên giảng đường, tôi chợt tự hỏi: "Tuổi hai mươi của chúng ta đáng giá bao nhiêu?". Câu trả lời ấy, tôi tìm thấy trong những trang nhật ký đẫm mùi thuốc súng và nồng nàn lý tưởng của liệt sĩ Nguyễn Văn Thạc – một người đàn anh, một người lính, một tâm hồn trí thức đã hóa thân thành bất tử giữa lòng đất mẹ Quảng Trị.
Có những buổi chiều lặng lẽ trên giảng đường, tôi chợt tự hỏi: "Tuổi hai mươi của chúng ta đáng giá bao nhiêu?". Câu trả lời ấy, tôi tìm thấy trong những trang nhật ký đẫm mùi thuốc súng và nồng nàn lý tưởng của liệt sĩ Nguyễn Văn Thạc – một người đàn anh, một người lính, một tâm hồn trí thức đã hóa thân thành bất tử giữa lòng đất mẹ Quảng Trị.
Lật mở từng trang "Mãi mãi tuổi hai mươi", tôi không thấy một cỗ máy chiến đấu vô cảm. Tôi thấy một chàng trai Hà Nội hào hoa, yêu văn chương, yêu sắc hoa rực rỡ và nặng lòng với người con gái hậu phương. Cái "trầm" da diết ấy len lỏi trong những dòng thư anh viết vội bên công sự, nơi mà cái chết chỉ cách một hơi thở nhưng anh vẫn mơ về một ngày hòa bình được "đi bộ thong dong trên những vỉa hè Hà Nội".
Sự hy sinh của anh không phải là một sự lựa chọn gượng ép, mà là một sự dâng hiến tự nguyện đầy kiêu hãnh. Anh gác lại bút nghiên, rời xa giảng đường Đại học Tổng hợp khi tương lai đang rực rỡ phía trước. Giữa cái nắng cháy thịt da và những trận mưa bom xé toạc bầu trời Thành cổ Quảng Trị năm 1972, anh đã chọn đứng ở nơi gian khổ nhất. Những dòng nhật ký của anh không chỉ là chữ viết, đó là nhịp đập của một trái tim biết đau trước nỗi đau dân tộc, biết yêu cái đẹp giữa tàn tro đổ nát.
Chính trong cái "hào hùng" của cuộc chiến, lăng kính của một người trẻ như tôi bỗng thấy mình nhỏ bé lạ thường. Anh Thạc và thế hệ của anh đã sống một cuộc đời không có hai từ "hối tiếc". Họ bước vào cuộc chiến với một nụ cười ngạo nghễ, lấy máu mình để tô thắm sắc cờ, lấy tuổi trẻ của mình để đổi lấy sự trường tồn cho dân tộc.
Nỗi đau về sự ra đi của anh vào ngày 30/7/1972 khi chưa đầy 20 tuổi là một nốt lặng đau đớn, nhưng đó là nốt lặng trong một bản giao hưởng anh hùng. Anh ngã xuống bên dòng sông Thạch Hãn, nhưng linh hồn anh đã tan vào sóng nước, vào cỏ cây, để mỗi tấc đất chúng ta chạm vào hôm nay đều mang hơi ấm của một thời hoa lửa. Cái "chiều sâu" của lịch sử không nằm ở những con số khô khan, mà nằm ở lời hẹn ước 10 năm sau vẫn còn dang dở, ở những khát vọng cống hiến chưa kịp thực hiện hết.
Đứng dưới mái trường Ngoại ngữ hôm nay, nhìn vào tương lai rộng mở, chúng tôi hiểu rằng mỗi trang sách mình lật mở đều mang hình bóng của những người đã nằm xuống. Câu chuyện về anh Thạc không chỉ là một kỷ niệm cũ, mà là một lời nhắc nhở đanh thép về trách nhiệm và lòng tự tôn dân tộc.
Chúng tôi – những sinh viên Khóa 47 – xin được kế thừa ngọn lửa rực cháy ấy. Không còn là súng đạn trên chiến trường, nhưng chúng tôi sẽ chiến đấu trên mặt trận tri thức, dùng ngôn ngữ để kết nối Việt Nam với thế giới, mang niềm tự hào dân tộc vươn xa.
Lịch sử sẽ không bao giờ quên, và chúng tôi cũng sẽ không bao giờ để ngọn lửa ấy lụi tàn. Bởi lẽ, "Mãi mãi tuổi hai mươi" không chỉ là tên một cuốn nhật ký, nó là biểu tượng cho tinh thần bất khuất của người trẻ Việt Nam – những đóa hoa rực rỡ nhất nảy mầm từ trong bão lửa.



