Mẹ Việt Nam Anh hùng

MÁ TÁM RÀNH — “NHỮNG ĐỨA CON CỦA MẸ ĐÃ HÓA THÀNH ĐẤT NƯỚC”

Bài viết khắc họa chân dung Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Rành (Má Tám Rành), người mẹ kiên cường của vùng đất thép Củ Chi, đã cống hiến cho cách mạng và chịu nhiều mất mát trong hai cuộc kháng chiến.

Cần Thơ30/10/2026Đoàn trường THPT Trần Văn Giàu (Phường Bình Lợi Trung)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

MÁ TÁM RÀNH — “NHỮNG ĐỨA CON CỦA MẸ ĐÃ HÓA THÀNH ĐẤT NƯỚC”

 

Có một lời hẹn trong lịch sử Việt Nam khiến tôi không khỏi lặng lòng mỗi khi nghĩ đến. Đó là lời hẹn của một người mẹ ở Củ Chi, người đã lần lượt tiễn tám người con trai và hai người cháu ra đi trong hai cuộc kháng chiến, rồi nhận về những tin dữ. Giữa những năm tháng đất nước chưa im tiếng súng, mẹ đã xin được dành nước mắt cho ngày nước nhà thống nhất.

 

Người mẹ ấy là Nguyễn Thị Rành, người dân Củ Chi vẫn kính yêu gọi bằng cái tên thân thuộc: Má Tám Rành.

 

Tôi chưa từng gặp mẹ. Tôi sinh ra khi chiến tranh đã lùi xa, khi tiếng bom đạn chỉ còn được nghe lại qua những trang sách, những thước phim tư liệu và lời kể của những người đi trước. Tôi cũng chưa từng đứng trong căn nhà của mẹ giữa những năm tháng khói lửa, chưa từng nhìn thấy bóng dáng người phụ nữ đã đi qua quá nhiều cuộc chia ly. Nhưng có những câu chuyện, dù cách chúng ta cả một đời người, vẫn đủ sức khiến lòng người hôm nay chùng xuống. Câu chuyện của Má Tám Rành là một câu chuyện như thế. Tôi muốn tìm hiểu về mẹ không chỉ để biết một người đã hy sinh bao nhiêu người thân cho Tổ quốc, mà còn để hiểu điều gì đã giúp một con người đi qua những mất mát tưởng chừng không thể chịu đựng nổi mà vẫn tiếp tục sống, tiếp tục chiến đấu và giữ trọn niềm tin vào ngày mai.

 

Má Tám Rành sinh năm 1900 tại ấp Trại Đèn, xã Phước Hiệp, vùng đất Củ Chi thuộc Thành phố Hồ Chí Minh ngày nay. Cuộc đời mẹ gắn bó với quê hương qua hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ. Mẹ không đứng ngoài cuộc đấu tranh của dân tộc để chỉ chứng kiến những người thân ra đi. Chính mẹ cũng trực tiếp tham gia hoạt động cách mạng, đào hầm bí mật nuôi giấu cán bộ, cất giấu vũ khí, tiếp tế và che chở cho lực lượng kháng chiến. Có lần bị địch bắt, bị tra tấn, mẹ vẫn không khuất phục, không để chúng khai thác được những điều chúng muốn biết.

Giữa vùng đất mà sự sống nhiều khi chỉ cách hiểm nguy một ranh giới mong manh, ngôi nhà của mẹ không đơn thuần là nơi trở về của một gia đình. Đó còn là một cơ sở cách mạng, một nơi chở che những người đang chiến đấu vì độc lập, tự do. Những công việc mẹ làm có thể không tạo nên tiếng vang như một trận đánh lớn, nhưng chính sự bền bỉ của những con người âm thầm như mẹ đã góp phần giữ cho mạch sống cách mạng không bị đứt đoạn. Tôi nghĩ về người phụ nữ ấy và tự hỏi: phải có một tình yêu quê hương sâu nặng đến nhường nào mới khiến một người sẵn sàng đặt chính mái nhà của mình vào nơi hiểm nguy? Phải có một niềm tin lớn lao ra sao mới giúp mẹ tiếp tục làm những việc ấy, ngay cả khi chiến tranh lần lượt cướp đi những người thân yêu nhất? Có lẽ, không phải ngay từ đầu mẹ đã biết mình sẽ trở thành một người mẹ được cả dân tộc ghi nhớ. Mẹ chỉ là một người phụ nữ sinh ra trên mảnh đất quê hương, có gia đình, có những người con để yêu thương, có một cuộc đời bình dị mà bất kỳ người mẹ nào cũng mong được sống. Nhưng khi đất nước đứng trước những thử thách khắc nghiệt, tình yêu quê hương trong mẹ đã vượt khỏi khuôn khổ của một tình cảm riêng tư. Mẹ vừa là người giữ lửa trong gia đình, vừa là người góp sức giữ gìn mảnh đất nơi mình sinh ra. Và rồi, chiến tranh bắt đầu lấy đi những gì quý giá nhất của mẹ. Tám người con trai. Hai người cháu. Mười người thân yêu đã hy sinh trong hai cuộc kháng chiến. Mười cuộc đời không thể trở về với gia đình, không thể tiếp tục những dự định còn dang dở, không thể ngồi lại bên mẹ trong một bữa cơm đoàn tụ. Tôi không muốn chỉ viết rằng mẹ đã mất mười người thân rồi dùng những lời lẽ thật đau đớn để diễn tả nỗi mất mát ấy. Bởi con số, dù lớn đến đâu, cũng không thể thay thế được từng con người. Mỗi người con của mẹ đều từng có một cuộc đời riêng, từng được mẹ sinh thành, nuôi nấng, yêu thương. Mỗi người đều từng hiện diện trong mái nhà ấy bằng một tiếng gọi, một dáng hình, một phần ký ức không ai có thể thay thế.

 

Chiến tranh lấy đi một người con, người mẹ mất đi một phần máu thịt. Chiến tranh lấy đi thêm một người nữa, mái nhà lại vắng thêm một chỗ ngồi. Và cứ thế, những cuộc chia ly nối tiếp nhau, để rồi có những khoảng trống không một ngày đoàn tụ nào có thể lấp đầy. Tôi không biết Má Tám Rành đã trải qua những giờ phút nhận tin dữ ra sao. Tôi không thể khẳng định mẹ đã khóc vào đêm nào, đã đứng trước bàn thờ con cháu với những suy nghĩ gì. Những điều ấy thuộc về phần riêng tư sâu kín nhất của một con người, và tôi không muốn dùng trí tưởng tượng để viết thay những gì lịch sử chưa ghi lại. Nhưng tôi biết, đằng sau danh sách những người đã hy sinh là một người mẹ vẫn phải tiếp tục sống, tiếp tục đối diện với căn nhà của mình và những ký ức không thể xóa nhòa. Điều khiến tôi xúc động nhất không phải là hình dung về một người mẹ không bao giờ biết đau. Trái lại, tôi càng kính phục mẹ khi hiểu rằng mẹ cũng là một con người bình thường, cũng có tình thương, nỗi nhớ và những điều không nỡ rời xa. Nếu không yêu con sâu sắc, sự chia ly đã không đau đớn đến vậy. Nếu không biết thế nào là mái ấm, mẹ đã chẳng phải chịu đựng những khoảng trống lớn đến thế.

 

Người ta thường nói về những người mẹ anh hùng bằng sự ngưỡng mộ. Nhưng tôi nghĩ, trước khi gọi mẹ là anh hùng, chúng ta cần nhìn thấy ở mẹ một người mẹ đúng nghĩa: một con người có trái tim biết yêu thương, biết đau đớn, biết nhớ mong. Bởi sự kiên cường của mẹ không phải là không có nước mắt. Sự kiên cường ấy là vẫn bước tiếp dù trong lòng chất chứa những điều chẳng dễ gì nguôi ngoai. Có một lời nói của Má Tám Rành được lưu lại trong những tư liệu về cuộc đời mẹ, khiến tôi day dứt mãi: “Xin cho má được khóc một lần khi nước nhà thống nhất!”. Tôi dừng lại rất lâu trước lời ấy. Một người mẹ đã tiễn tám người con trai và hai người cháu đi vào cuộc chiến. Mẹ hiểu sự khốc liệt của chiến tranh hơn bất kỳ ai chỉ biết đến nó qua sách vở. Mẹ biết những người ra đi có thể không trở về. Mẹ cũng biết nỗi đau của mình không thể vì thế mà biến mất. Vậy mà giữa những mất mát riêng, mẹ vẫn tiếp tục hoạt động cách mạng, vẫn góp sức cùng quê hương cho đến ngày toàn thắng.

 

Lời hẹn ấy không khiến tôi nghĩ rằng mẹ đã thôi đau buồn. Nó khiến tôi hiểu rằng mẹ đã chọn không để nỗi đau của riêng mình làm tắt đi niềm tin vào ngày đất nước được tự do. Tôi không biết mẹ đã phải giữ lại bao nhiêu nước mắt. Tôi chỉ biết rằng, có một điều lớn hơn nỗi đau riêng đang thôi thúc mẹ bước tiếp: ước mong một ngày quê hương không còn chìm trong khói lửa, những người dân có thể sống bình yên trên chính mảnh đất của mình, những thế hệ sau không phải tiếp tục lớn lên giữa chiến tranh. Và vì thế, lời hẹn của mẹ không chỉ là câu chuyện về nước mắt. Đó còn là câu chuyện về một con người đã dành những năm tháng còn lại của cuộc đời cho một ngày mai mà mẹ tin tưởng. Tôi nghĩ đến hai chữ “thống nhất” trong lời mẹ. Với chúng ta hôm nay, đó là một mốc son của lịch sử, một dấu mốc được nhắc lại trong những bài học và lễ kỷ niệm. Nhưng đối với những người đã sống giữa chiến tranh, thống nhất có thể là điều được mong đợi qua từng ngày, là ước vọng về một lần trở về, một mái nhà không còn chia cắt, một quê hương không còn phải chứng kiến những cuộc tiễn đưa. Ngày 30 tháng 4 năm 1975, đất nước thống nhất. Tiếng súng của cuộc chiến tranh kéo dài nhiều năm đã lùi vào lịch sử. Nhưng những người con, người cháu của Má Tám Rành đã không thể trở về để cùng mẹ đón ngày ấy. Tôi không muốn tự cho mình quyền kể rằng mẹ đã nghĩ gì trong khoảnh khắc đất nước hòa bình, bởi tôi không có mặt ở đó và cũng không thể biết hết những gì thuộc về trái tim mẹ. Nhưng có một sự thật khiến tôi không thể không suy ngẫm: ngày mà biết bao người mong đợi cuối cùng đã đến, còn những cuộc đoàn tụ mà mẹ có lẽ từng hy vọng thì vĩnh viễn không thể thành hiện thực. Có những người được sống đến ngày hòa bình để gặp lại người thân. Có những người góp cả tuổi trẻ, sức lực và máu xương để ngày ấy đến, nhưng không còn cơ hội chứng kiến trọn vẹn thành quả của những hy sinh. Và có những người mẹ đã dành cả đời cho Tổ quốc, đến khi đất nước thanh bình vẫn không thể có lại một gia đình nguyên vẹn như thuở ban đầu.

 

Bởi vậy, khi nghĩ về ngày thống nhất, tôi không chỉ nghĩ đến niềm vui chiến thắng. Tôi còn nghĩ đến những căn nhà từng có người ra đi mà không trở lại; những người mẹ đã chờ đợi đến khi mái tóc bạc màu; những gia đình mang theo nỗi nhớ suốt phần đời còn lại. Hòa bình là niềm vui chung của dân tộc, nhưng cũng là thành quả được đổi bằng biết bao mất mát riêng tư không thể nào đong đếm hết. Ngày 6 tháng 11 năm 1978, Má Tám Rành được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ngày 26 tháng 1 năm 1979, mẹ qua đời. Năm 1994, mẹ được truy tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng. Mẹ đã không sống lâu sau ngày đất nước thống nhất. Lời hẹn với những giọt nước mắt vì thế càng khiến tôi suy nghĩ về giới hạn mong manh của đời người. Có những người đã cố gắng đi đến tận cùng một chặng đường, nhưng không thể ở lại để nhìn thấy tất cả những điều tốt đẹp mà mình từng mong mỏi.

 

Dẫu vậy, cuộc đời mẹ không kết thúc trong sự lãng quên.

 

Tên mẹ được đặt cho một con đường ở Củ Chi. Nhà tưởng niệm mẹ được xây dựng tại quê hương, trên vùng đất gắn bó với cuộc đời và những năm tháng hoạt động cách mạng của mẹ. Những nơi ấy không thể trả lại cho mẹ những người con đã mất, cũng không thể xóa đi những đau thương mà chiến tranh để lại. Nhưng chúng nhắc chúng ta rằng cuộc đời của một người bình dị có thể trở thành một phần không thể thiếu trong ký ức của cả dân tộc. Tôi nghĩ, điều đáng quý nhất khi nhắc đến Má Tám Rành không phải chỉ là việc gọi mẹ bằng những danh hiệu cao quý. Điều quan trọng hơn là hiểu được vì sao cuộc đời mẹ xứng đáng được ghi nhớ: bởi mẹ đã trực tiếp góp sức cho cách mạng, đã bảo vệ cán bộ, chiến sĩ, đã kiên cường trước hiểm nguy và đã giữ vững niềm tin giữa những mất mát lớn lao nhất.Mẹ không chỉ là người có những người thân hy sinh vì Tổ quốc. Mẹ còn là một người đã tự mình sống, chiến đấu và cống hiến cho Tổ quốc.

 

Tôi xin nghiêng mình trước mẹ — không chỉ trước một Bà mẹ Việt Nam Anh hùng, mà trước một con người đã sống trọn vẹn với tình yêu dành cho gia đình và Tổ quốc.Và hôm nay, khi được sống dưới bầu trời hòa bình, tôi hiểu rằng lời đáp xứng đáng nhất dành cho những người đi trước không nằm ở những lời hứa thật đẹp. Nó nằm trong từng ngày chúng ta sống, từng việc chúng ta làm và những điều chúng ta lựa chọn gìn giữ.

 

Bởi hòa bình là điều thế hệ trước đã gửi lại. Còn gìn giữ và làm cho hòa bình trở nên có ý nghĩa, đó là phần trách nhiệm của chúng ta.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn