Má Tám Rành và những căn hầm Củ Chi – Người mẹ đào đất để che chở những người con của cách mạng
Nguyễn Thị Rành, thường gọi Má Tám Rành, là một trong những biểu tượng của vùng “Đất thép” Củ Chi. Mẹ không chỉ có tám người con trai và hai người cháu hy sinh, mà chính mẹ cũng trực tiếp bám đất, đào hầm, nuôi giấu cán bộ, chiến sĩ và du kích trong những năm chiến tranh.
Thời kỳ lịch sử: Kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, đặc biệt giai đoạn xây dựng và chiến đấu trong hệ thống địa đạo Củ Chi.
1. Người mẹ của vùng đất thép
Nguyễn Thị Rành sinh năm 1900, tại ấp Trại Đèn, xã Phước Hiệp, Củ Chi.
Tuổi thơ của mẹ đã sớm chịu nhiều cơ cực. Cha mẹ mất sớm, gia đình nghèo khó. Khi mới 14 tuổi, mẹ bị bắt về làm mướn để trừ món nợ mà cha mẹ đã vay. Sau này, mẹ lập gia đình với thầy giáo Nguyễn Văn Cầm.
Nhưng cuộc đời của người phụ nữ ấy không dừng lại ở một mái nhà.
Chiến tranh đưa mẹ vào một con đường khác.
Mẹ trở thành một người gắn bó với cách mạng.
Và Củ Chi trở thành nơi mẹ quyết định ở lại, bám đất, bám làng, dù bom đạn ngày càng khốc liệt.
Chú thích ảnh: Chân dung, ảnh tư liệu về Anh hùng LLVTND, Bà mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Rành. Ảnh được các cơ quan bảo tàng và báo chí sử dụng trong tư liệu về cuộc đời mẹ; không phải ảnh chụp trong lúc mẹ đào hầm.
2. “Một tấc không đi, một ly không rời”
Những năm chiến tranh, chính quyền Sài Gòn tổ chức việc dồn dân vào ấp chiến lược.
Nhưng Má Tám Rành không đi.
Mẹ quyết định ở lại xã Phước Hiệp.
Ở lại giữa vùng đất thường xuyên chịu bom, pháo.
Ở lại bên những người dân và cán bộ đang bám trụ.
Bảo tàng Phụ nữ Nam Bộ ghi nhận tinh thần của mẹ bằng câu:
“Một tấc không đi, một ly không rời.”
Đó không chỉ là một câu nói.
Đó là lựa chọn sống của mẹ.
Nếu rời khỏi quê hương, mẹ có thể tránh được một phần nguy hiểm.
Nhưng nếu những người dân đều rời đi, những cán bộ, du kích đang hoạt động trong vùng sẽ lấy đâu ra cơ sở?
Vì vậy mẹ ở lại.
Và từ chính mảnh đất ấy, mẹ bắt đầu công việc mà sau này trở thành một phần ký ức của Củ Chi:
đào hầm.
3. Những đường hầm bắt đầu từ lòng dân
Địa đạo Củ Chi không phải một công trình được tạo ra trong một thời gian ngắn.
Những đoạn hầm đầu tiên ở Củ Chi đã hình thành từ khoảng 1946–1948, trong kháng chiến chống Pháp. Ban đầu đó là những đoạn hầm ngắn, đơn giản để ẩn náu, cất giấu tài liệu và vũ khí. Sau đó hệ thống được mở rộng qua nhiều năm.
Đến thời kỳ chống Mỹ, hệ thống địa đạo trở thành một mạng lưới lớn.
Nhưng phía sau những đường hầm ấy không chỉ là những người lính.
Đó còn là nhân dân.
Những người đào đất.
Những người mang đất đi.
Những người giữ bí mật.
Những người nấu cơm cho người dưới hầm.
Những người chấp nhận để căn nhà của mình trở thành nơi che chở cán bộ.
Má Tám Rành là một trong những người như thế.
Chú thích ảnh: Hình ảnh tư liệu về hệ thống địa đạo Củ Chi và hoạt động đào hầm trong chiến tranh. Không gán những người xuất hiện trong ảnh là Má Tám Rành nếu nguồn ảnh không xác nhận.
4. Má Tám Rành cũng cầm cuốc đào đất
Các nguồn tư liệu về mẹ đều thống nhất một điểm: Má Tám Rành trực tiếp tham gia đào hầm, cùng nhân dân Củ Chi xây dựng hệ thống địa đạo phục vụ chiến đấu, tự vệ và che chở lực lượng cách mạng.
Hãy thử hình dung công việc ấy.
Không có máy móc hiện đại.
Không có những thiết bị đào hầm chuyên dụng.
Chỉ có đất, dụng cụ thô sơ và sức người.
Từng nhát cuốc.
Từng lớp đất.
Từng khoảng trống được mở ra dưới lòng đất.
Và mỗi mét hầm được đào thêm cũng có nghĩa là thêm một nơi để cán bộ, du kích có thể ẩn náu khi đối phương càn quét.
Đối với người mẹ ấy, đào hầm không phải một công việc xa lạ của chiến tranh.
Đó là việc phải làm.
5. Đào hầm để bảo vệ những “người con”
Má Tám Rành không chỉ có những người con ruột.
Trong những năm chiến tranh, mẹ còn nuôi dưỡng và che chở những cán bộ, chiến sĩ, du kích địa phương.
Báo Quân đội nhân dân năm 2026 dẫn lại lời kể của nữ dũng sĩ Võ Thị Mô, cho biết Má Tám Rành từng đào hầm nuôi giấu cán bộ, đồng thời nuôi giấu đội du kích nữ Củ Chi trong những năm chiến tranh.
Một nguồn của Báo Phụ nữ TP.HCM còn ghi rõ mẹ đào hầm để nuôi cán bộ Tỉnh ủy, Xã ủy và các đơn vị khác, đồng thời lo canh gác và nhiều lần tìm cách cứu cán bộ, chiến sĩ thoát khỏi sự truy bắt.
Vì thế, gọi họ là những “người con của cách mạng” không chỉ là một cách nói giàu cảm xúc.
Đó là cách những người trong cuộc nhìn về những cán bộ, chiến sĩ được một người mẹ che chở.
6. Căn hầm dưới mái nhà
Một căn hầm có thể nằm ngay dưới một căn nhà.
Bên trên là cuộc sống bình thường.
Người dân sinh hoạt.
Nấu cơm.
Làm ruộng.
Chăm sóc con cái.
Nhưng phía dưới là một thế giới hoàn toàn khác.
Có người đang trú ẩn.
Có tài liệu.
Có vũ khí.
Có những cán bộ cần được bảo vệ.
Và tất cả phải được giữ kín.
Đó là lý do những người dân Củ Chi không chỉ đào địa đạo.
Họ còn phải học cách sống cùng địa đạo.
Má Tám Rành là một phần của thế giới ấy.
Chú thích ảnh: Hình ảnh các loại hầm và không gian dưới lòng đất tại địa đạo Củ Chi hiện được bảo tồn để giới thiệu về đời sống và chiến đấu trong lòng đất. Ảnh minh họa bối cảnh, không khẳng định là căn hầm riêng của Má Tám Rành.
7. Trên mặt đất là quân thù
Địa đạo Củ Chi có nhiều cửa bí mật, lỗ thông hơi, nút chặn và các hầm liên hoàn.
Hệ thống ấy được thiết kế để con người có thể tồn tại dưới lòng đất trong điều kiện chiến tranh khốc liệt.
Nhưng một hệ thống địa đạo dù kiên cố đến đâu cũng cần người bảo vệ.
Cần người biết ai đang ở dưới đó.
Cần người biết lúc nào có quân càn.
Cần người cảnh giới.
Cần người đưa cơm.
Cần người giữ bí mật.
Và vì vậy, lòng dân trở thành một phần của địa đạo.
Không có người dân che chở, những đường hầm sẽ chỉ là những khoảng đất rỗng.
8. “Địa đạo an toàn nhất là lòng dân”
Một câu được nhắc lại khi nói về Củ Chi là:
“Địa đạo an toàn nhất là lòng dân.”
Bởi trên thực tế, những người lính và cán bộ có thể sống dưới lòng đất nhờ vào sự che chở của hàng nghìn gia đình.
Má Tám Rành là một trong những người tiêu biểu nhất cho điều đó.
Mẹ không chỉ đào đất.
Mẹ còn giữ bí mật.
Mẹ không chỉ giữ bí mật.
Mẹ còn nuôi người.
Mẹ không chỉ nuôi người.
Mẹ còn canh gác.
Và khi cần, mẹ tìm cách bảo vệ họ trước những cuộc truy bắt.
9. Một túp lều sát bưng
Một chi tiết đặc biệt trong tư liệu về Má Tám Rành là mẹ từng cất một chòi ở sát bưng.
Căn chòi ấy được sử dụng làm nơi đi lại, liên lạc của du kích và cán bộ; đồng thời cũng là nơi mẹ gặp những người con sau những ngày xa cách.
Một căn chòi nhỏ.
Nhưng có thể nối nhiều con đường.
Người từ trong căn cứ ra.
Người từ ngoài vào.
Những cuộc gặp diễn ra.
Tin tức được trao đổi.
Và người mẹ đứng ở đó.
Không phải với tư cách một người đứng ngoài chiến tranh.
Mà là một mắt xích của cuộc chiến.
10. Khi căn hầm trở thành nơi gặp gỡ
Có một điều rất xúc động trong câu chuyện này.
Những căn hầm không chỉ là nơi tránh bom.
Đôi khi đó còn là nơi mẹ gặp những người con của mình.
Những người con đã rời nhà đi chiến đấu.
Không biết ngày mai có trở về không.
Có khi sau nhiều ngày, họ mới xuất hiện.
Một cuộc gặp ngắn.
Một lời hỏi thăm.
Một bữa cơm.
Rồi lại đi.
Má Tám Rành vừa là mẹ của gia đình mình, vừa trở thành người mẹ của những người đang chiến đấu quanh mình.
11. Kẻ thù nhiều lần bắt mẹ
Một người nuôi giấu cán bộ giữa vùng chiến sự sớm muộn cũng có thể bị nghi ngờ.
Má Tám Rành nhiều lần bị đối phương bắt.
Các nguồn tư liệu cho biết họ dùng nhiều cách dụ dỗ, lừa gạt và tra tấn nhằm buộc mẹ khai báo, kêu gọi con cháu đầu hàng hoặc ly khai với cách mạng.
Nhưng mẹ không khai.
Không khuất phục.
Không bỏ quê.
Sau mỗi lần được thả, mẹ lại trở về với bà con.
Trở về với công việc.
Trở về với những căn hầm.
12. Không phải người mẹ không biết sợ
Khi kể về những người như Má Tám Rành, chúng ta không nên biến họ thành những con người “không biết sợ”.
Bởi như thế sẽ làm mất đi giá trị thực sự của lòng dũng cảm.
Dũng cảm không phải là không sợ.
Dũng cảm là biết nguy hiểm nhưng vẫn làm điều mình tin là đúng.
Má Tám Rành biết những căn hầm có thể bị phát hiện.
Biết mình có thể bị bắt.
Biết mình có thể bị tra tấn.
Biết những người con của mình đang ở ngoài chiến trường.
Nhưng mẹ vẫn ở lại.
13. Những người con lần lượt ra đi
Trong vòng 22 năm, từ 1947 đến 1969, Má Tám Rành lần lượt mất tám người con trai và hai người cháu trong chiến tranh.
Những cái tên được ghi lại trong tư liệu gồm:
Nguyễn Văn Đúng – hy sinh năm 1949.
Nguyễn Văn Sóc – hy sinh năm 1954.
Nguyễn Văn Nâng – hy sinh năm 1963.
Nguyễn Văn Huôi và Nguyễn Văn Sướng – hy sinh năm 1966.
Nguyễn Văn Dé – hy sinh đầu năm 1967.
Nguyễn Văn Hè – hy sinh năm 1968.
Nguyễn Văn Luông – hy sinh năm 1972.
Cháu ngoại Huỳnh Văn Cường – hy sinh năm 1967.
Cháu nội Nguyễn Văn Rưng – hy sinh năm 1969.
Mỗi cái tên là một người.
Mỗi người từng có một tuổi trẻ.
Một giọng nói.
Một vị trí trong căn nhà.
Và rồi lần lượt họ không trở về.
14. Căn hầm và khoảng trống trong căn nhà
Có lẽ khó có thể tìm được cách nào diễn tả trọn vẹn nỗi đau của một người mẹ mất tám người con trai và hai người cháu.
Nhưng chúng ta có thể hình dung bằng những điều rất giản dị.
Một chỗ ngủ trống.
Một bộ quần áo không còn người mặc.
Một người con không còn bước qua cửa.
Một cái tên được gọi nhưng không có tiếng trả lời.
Và ở một nơi khác, dưới lòng đất Củ Chi, mẹ vẫn phải tiếp tục đào hầm.
Vẫn phải nuôi cán bộ.
Vẫn phải lo cho những người còn sống.
15. Mẹ nuốt nước mắt vào trong
Báo Quân đội nhân dân ghi lại hình ảnh Má Tám Rành là người “vượt qua đau thương, giấu nước mắt vào tim”, tiếp tục tham gia cách mạng cho đến ngày toàn thắng.
Đó có lẽ là một trong những điều đau đớn nhất của chiến tranh.
Người mẹ không có thời gian để khóc.
Bởi ngày mai có thể có một cuộc càn.
Có thể có người cần nơi trú ẩn.
Có thể có thương binh cần chăm sóc.
Có thể có cán bộ cần đưa xuống hầm.
Cuộc chiến không cho người mẹ được phép dừng lại.
16. Những nhát cuốc giữa vùng bom đạn
Hãy trở lại với hình ảnh ban đầu.
Một người mẹ cầm cuốc đào đất.
Không phải để làm một cái giếng.
Không phải để trồng cây.
Mà để tạo ra một khoảng không dưới lòng đất, nơi những người đang bị truy đuổi có thể sống sót.
Mỗi nhát cuốc là một phần của công việc bảo vệ.
Mỗi nắm đất được đưa lên là thêm một khoảng trống.
Và khi căn hầm hoàn thành, người mẹ lại phải nghĩ đến việc làm sao để không ai phát hiện ra nó.
17. Củ Chi không chỉ có địa đạo
Khi nhắc đến Củ Chi, nhiều người nghĩ ngay đến những đường hầm nổi tiếng.
Nhưng lịch sử của Củ Chi không chỉ nằm dưới lòng đất.
Nó còn nằm trong những căn nhà.
Những túp lều.
Những cánh đồng.
Những người mẹ.
Những người giao liên.
Những người nấu cơm.
Những người đào hầm.
Những người đứng gác.
Những người âm thầm giữ bí mật.
Má Tám Rành giúp chúng ta nhìn thấy phần con người phía sau địa đạo.
18. Một người mẹ nhưng cũng là một chiến sĩ
Má Tám Rành từng giữ vai trò Hội trưởng Hội mẹ chiến sĩ và Chính trị viên Xã đội Phước Hiệp.
Vì vậy, nếu gọi mẹ đơn giản là “một bà mẹ có nhiều con hy sinh”, chúng ta đã thu hẹp câu chuyện của mẹ.
Mẹ là một người trực tiếp tham gia công việc cách mạng.
Mẹ có trách nhiệm.
Có nhiệm vụ.
Có những người cần mẹ bảo vệ.
Và có cả một cộng đồng phía sau.
19. Khi căn hầm không còn là nơi trú ẩn
Trong chiến tranh, căn hầm có thể là nơi cứu mạng.
Nhưng đối với Má Tám Rành, căn hầm còn mang một ý nghĩa khác.
Đó là nơi mẹ gửi vào đó niềm tin rằng những người đang chiến đấu sẽ còn sống để trở về.
Có người trở về.
Có người không.
Có người xuống hầm hôm nay rồi ngày mai lại ra chiến đấu.
Có người xuống hầm lần cuối.
Mẹ không thể biết trước ai sẽ sống.
Ai sẽ hy sinh.
20. Một phần của hệ thống địa đạo Củ Chi
Không thể nói chính xác một mét hầm nào là do Má Tám Rành đào nếu không có tư liệu xác định.
Điều có thể khẳng định từ các nguồn là:
mẹ trực tiếp tham gia đào hầm và đóng góp công sức vào hệ thống địa đạo Củ Chi.
Đây là điểm chúng ta cần giữ nguyên khi kể câu chuyện.
Không biến mẹ thành “người xây dựng toàn bộ địa đạo”.
Không gán cho mẹ một căn hầm cụ thể nếu không có tài liệu.
Chỉ kể đúng điều lịch sử đã ghi nhận:
mẹ cùng nhân dân Củ Chi đào hầm, nuôi giấu cán bộ và phục vụ chiến đấu.
21. Lòng dân dưới lòng đất
Hệ thống địa đạo Củ Chi sau này trở thành một mạng lưới phức tạp với đường hầm, nơi ở, nơi làm việc, hầm hội họp, hầm quân y, kho lương thực, kho vũ khí và nhiều công trình khác.
Nhưng tất cả những công trình ấy đều cần một thứ không thể đào bằng cuốc:
lòng tin.
Người dưới hầm phải tin người trên mặt đất.
Người trên mặt đất phải tin người dưới hầm.
Và tất cả phải tin rằng bí mật sẽ được giữ kín.
Má Tám Rành đã trở thành một phần của mối liên kết ấy.
22. Sau mỗi lần bị bắt, mẹ lại trở về
Các nguồn tư liệu kể rằng những thủ đoạn dụ dỗ và tra tấn không khuất phục được mẹ; cuối cùng đối phương phải thả mẹ về.
Và điều đáng nói là:
mẹ trở về để tiếp tục công việc cũ.
Không rời Củ Chi.
Không vào ấp chiến lược.
Không từ bỏ việc nuôi giấu cán bộ.
Không bỏ cuộc.
Đó là lý do người dân Củ Chi gọi mẹ bằng những cái tên đầy kính trọng:
Má Tám Rành.
Bà mẹ đất thép.
Bà mẹ dũng sĩ.
Chú thích ảnh: Nhà tưởng niệm Mẹ Nguyễn Thị Rành tại ấp Trại Đèn, xã Phước Hiệp, Củ Chi và hình ảnh tưởng niệm mẹ. Nhà tưởng niệm được xây dựng tại quê hương mẹ và trở thành địa chỉ giáo dục truyền thống.
23. Ngày chiến tranh kết thúc
Sau hơn hai mươi năm mất mát, cuối cùng chiến tranh cũng đi đến hồi kết.
Đất nước thống nhất.
Củ Chi không còn những trận càn như trước.
Những căn hầm dần trở thành ký ức.
Nhưng đối với Má Tám Rành, chiến tranh đã để lại một khoảng trống quá lớn.
Tám người con trai.
Hai người cháu.
Mười người thân yêu.
Không ai trở lại.
24. Mẹ chỉ còn lại những tờ giấy báo tử
Có một chi tiết được Báo Quân đội nhân dân ghi lại từ lời người dân địa phương:
khi mẹ qua đời, trong tủ chỉ có năm cái chén, đĩa, một cây đèn măng-xông, một cái cối giã trầu nhỏ và một xấp giấy báo tử.
Một xấp giấy báo tử.
Đó có lẽ là thứ đau đớn nhất trong căn nhà ấy.
Những người con đã mất.
Những cái tên còn lại trên giấy.
Và người mẹ đã sống phần đời còn lại với ký ức về họ.
25. Má Tám Rành qua đời
Ngày 26/1/1979, Má Tám Rành qua đời, hưởng thọ 79 tuổi.
Mẹ đã kịp nhìn thấy ngày đất nước thống nhất.
Nhưng chỉ chưa đầy bốn năm sau ngày 30/4/1975, mẹ cũng rời khỏi cuộc đời.
Có lẽ điều quan trọng nhất là:
mẹ đã không ra đi trong chiến tranh.
Mẹ đã nhìn thấy hòa bình.
Nhìn thấy Củ Chi không còn là chiến trường.
Những người con không còn trở về.
Nhưng đất nước mà họ hy sinh đã được thống nhất.
Lời kết – Những nhát cuốc của một người mẹ
Ngày nay, khi bước xuống địa đạo Củ Chi, chúng ta có thể nhìn thấy những đường hầm nhỏ, những căn phòng dưới lòng đất và những công trình được bảo tồn.
Nhưng lịch sử của địa đạo không chỉ nằm trong những mét đường hầm ấy.
Nó nằm trong những bàn tay đã đào chúng.
Nằm trong những người đã mang đất ra ngoài.
Nằm trong những người đã nấu cơm cho người dưới hầm.
Nằm trong những người đã đứng trên mặt đất canh chừng.
Và nằm trong những người mẹ như Má Tám Rành.
Chú thích ảnh: Hệ thống địa đạo Củ Chi hiện được bảo tồn tại các khu di tích Bến Dược và Bến Đình, trong đó có các hầm ở, hầm hội họp, hầm quân y và những công trình dưới lòng đất từng phục vụ chiến đấu. Ảnh dùng để hình dung không gian lịch sử chung, không phải căn hầm riêng của Má Tám Rành.
Má Tám Rành đã đào những căn hầm để che chở người khác.
Mẹ đã nuôi giấu cán bộ.
Đã bảo vệ du kích.
Đã chịu bắt bớ, tra tấn.
Đã không chịu vào ấp chiến lược.
Đã ở lại quê hương giữa bom đạn.
Và trong suốt 22 năm, mẹ lần lượt tiễn tám người con trai cùng hai người cháu hy sinh.
Đó là một nỗi đau mà không một người mẹ nào đáng phải chịu.
Nhưng Má Tám Rành đã chịu đựng nó.
Không phải vì mẹ không đau.
Mà bởi mẹ hiểu rằng những người đang chiến đấu bên cạnh mình cũng là những người con của quê hương.
Có lẽ vì vậy, câu chuyện về Má Tám Rành không nên chỉ được kể bằng những con số:
8 người con.
2 người cháu.
79 năm tuổi đời.
22 năm chiến tranh và mất mát.
Đằng sau những con số ấy là một người mẹ.
Một người mẹ đã cầm cuốc đào đất.
Đào những căn hầm nhỏ dưới lòng Củ Chi.
Để một người cán bộ có thể sống thêm một ngày.
Để một chiến sĩ có thể tránh một trận càn.
Để một người con của cách mạng có thể tiếp tục bước ra khỏi lòng đất và chiến đấu.
Và rồi một ngày, những người ấy đã đi đến chiến thắng.
Đất nước hòa bình.
Nhưng người mẹ đã không còn đủ lâu để nhìn thấy tất cả những đổi thay của quê hương.
Mẹ ra đi năm 1979.
Sau lưng mẹ là một căn nhà nghèo.
Một cuộc đời thanh bạch.
Và một xấp giấy báo tử của những người con, người cháu đã nằm lại cho Tổ quốc.
Ngày hôm nay, tại quê hương mẹ có Nhà tưởng niệm Nguyễn Thị Rành.
Tên mẹ được đặt cho đường phố, trường học và trạm y tế ở Củ Chi.
Tượng mẹ được đặt trước Bảo tàng Phụ nữ Nam Bộ.
Đó là cách thế hệ sau nói lời cảm ơn.
Nhưng có lẽ lời cảm ơn lớn nhất vẫn là:
được sống trong hòa bình.
Được đi trên những con đường không còn tiếng bom.
Được trở về nhà mà không cần tìm một căn hầm để trú ẩn.
Được nhìn thấy những đứa trẻ lớn lên mà không phải tiễn chúng ra chiến trường.
Xin được nghiêng mình trước Má Tám Rành – Nguyễn Thị Rành.
Người mẹ đã đào đất bằng đôi tay của mình.
Người mẹ đã mở căn hầm cho những người con của cách mạng.
Người mẹ đã mất tám người con trai và hai người cháu.
Người mẹ đã chịu đựng những lần bắt bớ, tra tấn nhưng không khuất phục.
Và người mẹ đã góp một phần đời mình vào lịch sử của Đất thép Củ Chi.
Có những chiến công được ghi bằng tên một trận đánh.
Có những chiến công được ghi bằng một khẩu súng.
Nhưng có những chiến công chỉ là:
một người mẹ lặng lẽ đào thêm một mét hầm.
Không ai vỗ tay.
Không có tiếng kèn.
Không có chiến thắng ngay lúc ấy.
Chỉ có đất.
Có mồ hôi.
Có nguy hiểm.
Và có niềm tin rằng:
nếu che chở được một người chiến sĩ, thì ngày mai cuộc chiến vẫn còn tiếp tục.
Đó là Má Tám Rành.
Và đó cũng là một phần linh hồn của Củ Chi – nơi địa đạo được đào dưới lòng đất, nhưng sức mạnh của nó lại bắt đầu từ lòng dân.


