Khác

MẠC ĐĨNH CHI – VỊ TRẠNG NGUYÊN TÀI HOA, LIÊM KHIẾT CỦA TRIỀU TRẦN

Đỗ Khánh Linh

TP. Hồ Chí Minh17/08/2026phường Trần Nhân Tông (Phường Trần Nhân Tông)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
MẠC ĐĨNH CHI – VỊ TRẠNG NGUYÊN TÀI HOA, LIÊM KHIẾT CỦA TRIỀU TRẦN
image.png

Trong lịch sử khoa bảng Việt Nam, Mạc Đĩnh Chi (1272–1346) là một trong những nhân vật đặc biệt của thời Trần. Ông không chỉ nổi tiếng bởi học vấn uyên bác, tài văn chương và khả năng ứng đối khi đi sứ mà còn được hậu thế kính trọng bởi phẩm chất thanh liêm, ngay thẳng của một bậc đại thần.

Tên tuổi ông được nhân dân lưu truyền qua nhiều thế kỷ với danh xưng quen thuộc: “Lưỡng quốc Trạng nguyên”.

Từ một người học trò nghèo trở thành Trạng nguyên

Mạc Đĩnh Chi, tự Tiết Phu, quê ở làng Lũng Động, huyện Chí Linh xưa. Địa danh này về sau thuộc thôn Long Động, xã Nam Tân, huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương; theo địa giới hành chính hiện nay là thôn Long Động, xã Hợp Tiến, thành phố Hải Phòng.

Ông sinh ra trong một gia đình có truyền thống khoa bảng nhưng hoàn cảnh không giàu có. Những câu chuyện dân gian kể rằng thuở nhỏ Mạc Đĩnh Chi rất ham học, dù gia cảnh khó khăn vẫn tìm mọi cách đọc sách. Hình ảnh cậu học trò nghèo miệt mài học tập về sau trở thành một câu chuyện quen thuộc khi nhắc tới truyền thống hiếu học của ông.

Năm Giáp Thìn 1304, dưới niên hiệu Hưng Long đời vua Trần Anh Tông, triều đình tổ chức khoa thi Thái học sinh.

Mạc Đĩnh Chi đỗ đầu và được lấy Trạng nguyên. Sau đó, ông được trao chức Thái học sinh hỏa dũng thủ, sung Nội thư gia và từng bước được giao nhiều trọng trách trong triều đình.

“Ngọc tỉnh liên phú” – hoa sen trong giếng ngọc

Một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất về Mạc Đĩnh Chi gắn với bài “Ngọc tỉnh liên phú” – Phú hoa sen trong giếng ngọc.

Theo giai thoại được lưu truyền, mặc dù bài thi của Mạc Đĩnh Chi xuất sắc, vua Trần Anh Tông khi nhìn thấy ông có vóc dáng nhỏ bé và diện mạo không đẹp thì còn phân vân.

Biết ý vua, Mạc Đĩnh Chi làm bài Ngọc tỉnh liên phú, lấy hình tượng hoa sen quý mọc trong giếng ngọc để nói về phẩm chất và giá trị của con người: vẻ bề ngoài không quyết định tài năng và nhân cách bên trong.

Bài phú được nhà vua đánh giá cao và trở thành tác phẩm nổi tiếng gắn liền với tên tuổi Mạc Đĩnh Chi.

Câu chuyện dù mang nhiều màu sắc giai thoại nhưng đã được lưu truyền qua nhiều thế hệ và chứa đựng một ý nghĩa rất đẹp:

Giá trị của một con người không nằm ở hình thức bên ngoài mà ở trí tuệ, phẩm chất và những điều người ấy có thể cống hiến cho đất nước.

Vị sứ thần tài trí của Đại Việt

Không lâu sau khi đỗ Trạng nguyên, Mạc Đĩnh Chi được triều đình tin tưởng giao những nhiệm vụ ngoại giao quan trọng.

Năm 1308, vua Trần Anh Tông cử ông đi sứ nhà Nguyên. Các tài liệu cũng ghi nhận ông tiếp tục đảm nhiệm hoạt động bang giao trong những năm sau đó; một số nguồn cho biết ông được cử đi sứ lần thứ hai vào năm 1324 dưới triều Trần Minh Tông.

Đi sứ vào thời kỳ ấy không chỉ đơn thuần là chuyển quốc thư.

Sứ thần phải đại diện cho quốc gia trước một triều đình lớn, am hiểu lễ nghi, văn chương, lịch sử, ngoại giao và đặc biệt phải có khả năng ứng biến nhanh trước những tình huống khó lường.

Mạc Đĩnh Chi đã trở nên nổi tiếng chính ở phương diện này.

Rất nhiều câu chuyện về những lần ông đối đáp với quan lại nhà Nguyên, làm thơ, đối câu và giải những thử thách văn chương được lưu truyền trong dân gian. Dù không phải mọi chi tiết của các câu chuyện ấy đều có thể xem là sử liệu chắc chắn, chúng cho thấy hình ảnh Mạc Đĩnh Chi đã được các thế hệ sau ghi nhớ như một sứ thần thông minh, bình tĩnh và có ý thức sâu sắc về danh dự của Đại Việt.

Vì sao có danh xưng “Lưỡng quốc Trạng nguyên”?

Một giai thoại đặc biệt nổi tiếng kể rằng trong một lần Mạc Đĩnh Chi có mặt tại triều đình nhà Nguyên, có người dâng vua một chiếc quạt quý.

Nhà vua yêu cầu các sứ thần làm bài đề vịnh chiếc quạt. Mạc Đĩnh Chi nhanh chóng hoàn thành bài của mình với lời lẽ sắc sảo và ý tứ sâu sắc.

Tương truyền, vua Nguyên rất khâm phục tài văn chương của ông và ban lời khen “Lưỡng quốc Trạng nguyên”.

Từ đó, danh xưng ấy gắn liền với Mạc Đĩnh Chi trong đời sống văn hóa và trong rất nhiều câu chuyện dân gian Việt Nam.

Tuy nhiên, khi kể lại câu chuyện này với tư cách lịch sử, cần lưu ý rằng “Lưỡng quốc Trạng nguyên” nên được hiểu là danh xưng được lưu truyền và tôn vinh, chứ không nên khẳng định đó là một học vị chính thức mà Mạc Đĩnh Chi đã dự thi và đỗ trong hệ thống khoa cử nhà Nguyên.

Giá trị thực sự của những câu chuyện ấy nằm ở hình ảnh một trí thức Đại Việt khi ra nước ngoài vẫn giữ được sự tự tin, trí tuệ và khí phách của người đại diện cho quốc gia.

Một đại thần trải qua ba triều vua

Mạc Đĩnh Chi không chỉ nổi tiếng trên lĩnh vực văn chương và ngoại giao.

Ông còn có một sự nghiệp chính trị lâu dài dưới triều Trần, làm quan qua ba đời vua:

Trần Anh Tông – Trần Minh Tông – Trần Hiến Tông.

Ông từng đảm nhiệm nhiều chức vụ quan trọng và được thăng đến Đại liêu ban Tả bộc xạ. Một số tài liệu ghi đầy đủ hơn những chức vụ cao cấp mà ông đảm nhiệm như Nhập nội đại hành khiển, Thượng thư và Môn hạ Tả bộc xạ kiêm Trung thư tri quân dân trọng sự.

Đó là những vị trí quan trọng trong bộ máy triều đình, cho thấy Mạc Đĩnh Chi không chỉ có tài thi cử mà còn nhận được sự tín nhiệm lâu dài của các vua Trần.

Một vị quan nổi tiếng thanh liêm

Bên cạnh tài năng, điều khiến hậu thế đặc biệt kính trọng Mạc Đĩnh Chi là đức tính thanh liêm.

Có một câu chuyện được lưu truyền rằng vì biết Mạc Đĩnh Chi làm quan thanh bạch, nhà vua từng cho người bí mật đặt tiền trước nhà ông để thử lòng.

Sáng hôm sau phát hiện số tiền không rõ nguồn gốc, Mạc Đĩnh Chi không giữ làm của riêng mà mang vào triều trình báo và trả lại.

Câu chuyện về sau thường được nhắc đến như một biểu tượng về sự liêm chính của người làm quan thời xưa.

Dù trải qua nhiều năm giữ những chức vụ cao trong triều đình, hình ảnh Mạc Đĩnh Chi được hậu thế lưu giữ vẫn là một vị quan sống giản dị, không lấy quyền thế để mưu cầu của cải riêng.

Đó cũng là một lý do khiến tài năng của ông đi cùng với danh tiếng về nhân cách.

Trở về quê hương và truyền thống hiếu học

Những năm cuối đời, Mạc Đĩnh Chi trở về quê.

Theo truyền thống địa phương, nơi ông từng dạy học được nhân dân gọi là “Trạng nguyên Cổ đường”. Tại vùng quê của ông ngày nay vẫn còn nhiều dấu tích và không gian tưởng niệm gắn với tên tuổi vị Trạng nguyên, trong đó có Đền Long Động.

Mạc Đĩnh Chi mất vào năm 1346. Theo tài liệu của Thông tấn xã Việt Nam, ông mất ngày 10 tháng 2 năm Bính Tuất tại quê nhà.

Đền Long Động trở thành nơi nhân dân tưởng nhớ ông và những bậc khoa bảng của dòng họ Mạc. Di tích đã được xếp hạng Di tích lịch sử quốc gia và lễ tưởng niệm Mạc Đĩnh Chi vẫn được tổ chức hằng năm.

Đặc biệt, ngày 28 tháng 3 năm 2026, tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám, lễ kỷ niệm 680 năm ngày mất Trạng nguyên Mạc Đĩnh Chi (1346–2026) được tổ chức với sự tham dự của các nhà nghiên cứu lịch sử, văn hóa và hậu duệ dòng họ Mạc.

Hoa sen trong giếng ngọc còn tỏa hương

Hơn sáu thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày Mạc Đĩnh Chi qua đời.

Nhiều câu chuyện về cuộc đời ông đã hòa trộn giữa sử liệu và giai thoại, nhưng phía sau những câu chuyện ấy vẫn hiện lên khá rõ hình ảnh của một con người mà các thế hệ sau luôn trân trọng:

Một học trò vượt khó để thành tài.

Một Trạng nguyên có học vấn uyên bác.

Một sứ thần biết giữ danh dự quốc gia.

Một đại thần được nhiều đời vua tin dùng.

Và một người làm quan nổi tiếng thanh liêm.

Có lẽ vì vậy mà hình ảnh “hoa sen trong giếng ngọc” trong bài Ngọc tỉnh liên phú đã trở thành một biểu tượng rất đẹp khi nhắc đến cuộc đời Mạc Đĩnh Chi.

Bông sen ấy không cần vẻ ngoài rực rỡ để chứng minh giá trị của mình.

Điều làm nó trở nên quý giá chính là phẩm chất bên trong.

Và đó cũng là điều khiến tên tuổi Trạng nguyên Mạc Đĩnh Chi vẫn còn được nhắc nhớ trong lịch sử văn hóa, giáo dục và ngoại giao Việt Nam cho đến ngày nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn