Mạc Thị Bưởi – Đóa hoa lửa bất tử trong kháng chiến chống Pháp
Câu chuyện về nữ anh hùng Mạc Thị Bưởi – người con gái kiên trung của quê hương Hải Dương, đã dũng cảm hoạt động cách mạng, xây dựng cơ sở kháng chiến và anh dũng hy sinh trong thời kỳ chống Pháp.
Có những loài hoa nở rực rỡ dưới ánh mặt trời, cũng có những loài hoa chỉ thực sự tỏa sáng giữa bão giông và khói lửa. Trên mảnh đất Nam Sách, Hải Dương năm xưa, có một đóa hoa như thế. Đóa hoa ấy mang tên Mạc Thị Bưởi, người con gái đã gửi trọn tuổi thanh xuân của mình vào những năm tháng chiến tranh khốc liệt, để rồi hóa thành biểu tượng bất tử của lòng yêu nước và đức hy sinh.
Sinh năm 1927 tại làng Long Động, xã Nam Tân, huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương, Mạc Thị Bưởi lớn lên giữa những cánh đồng lúa xanh rì, những con đường đất nhỏ quanh co và tiếng ru êm đềm của mẹ. Tuổi thơ của chị gắn liền với cuộc sống lam lũ của người nông dân. Cũng như bao cô gái thôn quê khác, chị từng có những ước mơ giản dị: được sống trong hòa bình, được nhìn thấy quê hương yên ấm, được cùng gia đình đón những mùa lúa chín vàng.
Nhưng chiến tranh đã ập đến, cướp đi sự bình yên vốn có của làng quê.
Những cánh đồng từng rộn rã tiếng cười nay in dấu giày quân xâm lược. Những mái nhà tranh chìm trong nỗi lo âu, những người mẹ tiễn con ra trận, những đứa trẻ lớn lên trong tiếng súng. Chứng kiến cảnh quê hương bị giày xéo, cô gái trẻ Mạc Thị Bưởi hiểu rằng: nếu không đứng lên chiến đấu, những ước mơ bình dị ấy sẽ mãi mãi không thể thành hiện thực.
Năm 1946, khi mới mười chín tuổi, chị tích cực tham gia công tác phụ nữ, làm nhiệm vụ giao thông liên lạc, xây dựng cơ sở cách mạng và giúp đỡ cán bộ kháng chiến. Tuổi mười chín của chị không có những ngày tháng vô tư bên bạn bè, mà gắn với những con đường bí mật, những lần đưa thư trong đêm và những chuyến đi đầy hiểm nguy.
Năm 1949, quân Pháp tăng cường chiếm đóng, lập đồn bốt Trung Hà, dựng hàng rào dây thép gai và tháp canh, liên tục càn quét, truy lùng cán bộ cách mạng. Nhiều cán bộ địa phương buộc phải chuyển sang vùng lân cận để bảo toàn lực lượng. Trong hoàn cảnh ấy, Mạc Thị Bưởi vẫn quyết tâm ở lại, bám đất, bám làng, tiếp tục gây dựng phong trào kháng chiến.
Giữa những đêm tối mịt mùng, khi cả làng chìm trong sự im lặng căng thẳng, bóng dáng người con gái nhỏ bé vẫn lặng lẽ đi qua những lối mòn, gõ cửa từng nhà để vận động nhân dân tham gia cách mạng.
Có lẽ đã có những người lo lắng hỏi chị:
— Bưởi ơi, giặc đang lùng bắt gắt gao, sao cháu không tìm nơi an toàn mà tránh đi?
Và ta có thể hình dung người con gái ấy đáp lại bằng giọng nói bình thản nhưng kiên quyết:
— Nếu ai cũng bỏ làng mà đi, thì ai sẽ ở lại giữ quê hương mình?
Không chỉ vận động quần chúng, chị còn tổ chức được ba tổ nữ du kích, xây dựng ba mươi lăm cơ sở cách mạng tại ba thôn trong xã. Chị cùng nhân dân đào hầm bí mật để che giấu, bảo vệ cán bộ; vận động bà con chống nộp thuế, chống đi phu cho địch. Mỗi căn hầm được đào lên, mỗi cơ sở được gây dựng chính là một ngọn lửa nhỏ góp phần giữ cho phong trào kháng chiến không bị dập tắt.
Người con gái ấy không cầm trong tay sức mạnh của một đội quân lớn, nhưng mang trong tim ý chí của cả một quê hương không chịu khuất phục.
Cuối năm 1950, khi bộ đội ta chuẩn bị tiến công đồn Thanh Dung, Mạc Thị Bưởi nhận nhiệm vụ trinh sát và liên lạc. Đây là công việc vô cùng nguy hiểm, bởi chị phải vượt qua những lớp hàng rào dây thép gai, tiếp cận vị trí địch để nắm tình hình và truyền đạt mệnh lệnh.
Đêm xuống. Gió lạnh thổi qua những cánh đồng vắng. Phía xa, ánh đèn từ đồn giặc quét từng vệt sáng trong bóng tối. Những cuộn dây thép gai sắc nhọn nằm chằng chịt trước mắt.
Người con gái trẻ nằm sát mặt đất, từng chút một bò qua hàng rào. Một cử động bất cẩn cũng có thể khiến chị bị phát hiện. Bùn đất bám đầy quần áo, những mũi gai sắc nhọn có thể cứa vào da thịt, nhưng chị vẫn kiên trì tiến về phía trước.
Không phải một lần, mà đến bốn lần chị vượt qua hàng rào dây thép gai để thực hiện nhiệm vụ. Những thông tin và mệnh lệnh được chuyển đi kịp thời đã góp phần vào thắng lợi của trận đánh.
Đó là những đêm mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc. Nhưng với chị, điều quan trọng nhất không phải là bản thân có an toàn trở về hay không, mà là nhiệm vụ có hoàn thành, đồng đội có tránh được hiểm nguy và quê hương có tiến gần hơn đến ngày giải phóng hay không.
Sau những lần thoát khỏi vòng vây, Mạc Thị Bưởi tiếp tục hoạt động giữa vùng địch tạm chiếm. Quân Pháp nhiều lần tìm cách bắt chị, thậm chí treo thưởng lớn cho người chỉ điểm, nhưng chị vẫn khéo léo vượt qua sự truy lùng.
Bước sang năm 1951, cuộc kháng chiến ngày càng quyết liệt. Mạc Thị Bưởi tiếp tục đảm nhận nhiệm vụ vận động nhân dân chuẩn bị lương thực, thuốc men, đưa ra vùng tự do phục vụ chiến đấu. Những bao gạo, những phần đường, sữa hay thuốc men tuy nhỏ bé nhưng là nguồn tiếp sức quý giá cho các chiến sĩ nơi chiến trường.
Chị hiểu rằng phía trước vẫn còn vô vàn thử thách. Nhưng chị cũng hiểu rằng mỗi chuyến hàng được đưa đi an toàn là thêm một phần hy vọng cho thắng lợi.
Rồi chuyến đi định mệnh cũng đến.
Trong một lần thực hiện nhiệm vụ, Mạc Thị Bưởi không may rơi vào ổ phục kích và bị quân Pháp bắt giữ. Biết chị là cán bộ cách mạng quan trọng, kẻ địch tìm mọi cách ép chị khai ra những cơ sở bí mật, những người đã giúp đỡ và những đồng đội còn đang hoạt động.
Trong những ngày bị giam giữ, chị phải chịu đựng những trận tra tấn vô cùng tàn bạo.
Thân thể người con gái hai mươi bốn tuổi có thể bị tổn thương, nhưng ý chí và lòng trung thành với cách mạng của chị không hề lay chuyển. Trước những lời đe dọa, dụ dỗ và những đòn tra khảo, chị vẫn kiên quyết không khai báo, bảo vệ đến cùng những người đồng chí, đồng đội.
Có lẽ trong những giây phút đau đớn ấy, ký ức về quê hương vẫn hiện lên trong tâm trí chị: con đường nhỏ dẫn về làng Long Động, cánh đồng lúa xanh, tiếng gọi thân thương của gia đình, những người đồng đội đang chờ tin và cả những ngày hòa bình mà chị hằng mong ước.
Chị còn quá trẻ. Phía trước lẽ ra phải là những tháng năm đẹp nhất của cuộc đời. Chị cũng có quyền được mơ ước, được yêu thương và được sống một cuộc đời bình dị.
Nhưng giữa sự sống của riêng mình và sự an toàn của biết bao đồng đội, chị đã chọn giữ trọn lời thề với quê hương.
Ngày 23 tháng 4 năm 1951, Mạc Thị Bưởi bị kẻ địch sát hại dã man. Chị anh dũng hy sinh khi mới hai mươi bốn tuổi.
Hai mươi bốn tuổi, một độ tuổi mà bao người còn đang ấp ủ những dự định đầu đời. Vậy mà chị đã đi hết cuộc đời mình bằng lòng quả cảm phi thường.
Sự hy sinh của chị để lại niềm đau thương sâu sắc trong lòng nhân dân và đồng đội. Nhưng từ nỗi đau ấy, tinh thần chiến đấu càng được hun đúc mạnh mẽ. Chị ngã xuống, song những cơ sở kháng chiến mà chị dày công xây dựng, những người đồng đội mà chị quyết tâm bảo vệ vẫn tiếp tục chiến đấu vì ngày đất nước độc lập.
Bốn năm sau, ngày 31 tháng 8 năm 1955, Mạc Thị Bưởi được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và Huân chương Quân công hạng Nhì, ghi nhận những cống hiến và sự hy sinh cao cả của chị trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Thời gian trôi qua, chiến tranh đã lùi xa. Trên những cánh đồng quê hương Nam Sách, lúa lại trổ bông, những con đường lại rộn ràng tiếng bước chân, những đứa trẻ được lớn lên dưới bầu trời hòa bình. Tên chị được đặt cho những con đường, được khắc ghi trong những công trình tưởng niệm và sống mãi trong ký ức các thế hệ người Việt Nam.
Có những người anh hùng được lịch sử nhớ đến qua những chiến công vang dội. Nhưng cũng có những người làm nên lịch sử bằng sự kiên trì thầm lặng, bằng những chuyến liên lạc trong đêm, những căn hầm bí mật và một lời thề không bao giờ phản bội đồng đội.
Mạc Thị Bưởi chính là một người như thế.
Tuổi thanh xuân của chị đã khép lại giữa thời hoa lửa, nhưng ngọn lửa yêu nước mà chị thắp lên thì chưa bao giờ tắt. Bởi có những cuộc đời tuy ngắn ngủi, nhưng sự hy sinh của họ đủ để soi sáng cho nhiều thế hệ mai sau.
Và mỗi khi nhắc đến Mạc Thị Bưởi, chúng ta không chỉ nhớ về một nữ anh hùng đã ngã xuống ở tuổi hai mươi bốn, mà còn nhớ về cả một thế hệ thanh niên Việt Nam đã dám sống, dám chiến đấu và sẵn sàng hiến dâng những năm tháng đẹp nhất của đời mình để đổi lấy hai chữ thiêng liêng: HÒA BÌNH.


