MÁI CHÈO ĐƯA NGƯỜI QUA VÒNG VÂY
Năm 1963, khi một nhóm cán bộ cách mạng đang họp tại thôn An Quang thì bị quân địch bất ngờ bao vây. Võ Văn Bảo nhanh chóng đưa 7 cán bộ ra bờ sông và chèo thuyền tìm đường thoát. Khi thuyền đang ở giữa dòng, địch phát hiện và nổ súng dữ dội. Để bảo vệ các cán bộ, Bảo đề nghị mọi người xuống nước, còn mình tiếp tục đứng trên thuyền chèo vào bờ. Ông đã đưa được đoàn cán bộ đến nơi an toàn nhưng bản thân trúng đạn và hy sinh khi mới 15 tuổi.
Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, bên cạnh những người lính trực tiếp cầm súng chiến đấu còn có rất nhiều người âm thầm làm nhiệm vụ liên lạc, đưa đường, vận chuyển lương thực và bảo vệ cán bộ. Họ thường phải hoạt động trong điều kiện vô cùng nguy hiểm, bởi bất cứ lúc nào cũng có thể bị quân địch phát hiện và truy bắt. Võ Văn Bảo, người con của vùng biển Đề Gi, Bình Định, là một trong những người như vậy. Sinh năm 1949 trong một gia đình nghèo làm nghề chài lưới, Võ Văn Bảo sớm chứng kiến cảnh quê hương bị chiến tranh tàn phá. Khi mới 14 tuổi, ông đã tham gia làm giao liên cho cách mạng. Công việc của một người giao liên tuy không trực tiếp đứng trên chiến trường nhưng lại đòi hỏi sự nhanh nhẹn, gan dạ và khả năng ứng biến rất cao. Người giao liên phải đưa thư, đưa tin, dẫn đường và giúp cán bộ di chuyển qua những khu vực có thể bị địch kiểm soát. Chính trong một lần thực hiện nhiệm vụ như thế vào tháng 7 năm 1963, Võ Văn Bảo đã có hành động đặc biệt dũng cảm, để rồi hy sinh khi tuổi đời mới chỉ 15.
Ngày 20/7/1963, tại thôn An Quang, một nhóm cán bộ cách mạng đang tổ chức cuộc họp thì quân địch bất ngờ phát hiện và tổ chức bao vây. Tình hình lúc đó rất căng thẳng. Các lối đi trên bộ bị kiểm soát, tiếng truy đuổi ngày càng gần, khiến những cán bộ đang có mặt tại đây đứng trước nguy cơ bị bắt hoặc hy sinh. Trong tình thế cấp bách ấy, Võ Văn Bảo nhanh chóng tìm cách đưa các cán bộ ra khỏi khu vực nguy hiểm. Do sinh ra ở vùng sông nước và quen thuộc với địa hình địa phương, ông biết có thể sử dụng thuyền để tìm đường thoát theo hướng sông. Võ Văn Bảo đã đưa 7 cán bộ xuống thuyền rồi bắt đầu chèo ra khỏi khu vực bị bao vây. Đây là một quyết định vô cùng nguy hiểm bởi chỉ cần chiếc thuyền bị phát hiện, tất cả những người trên đó đều có thể trở thành mục tiêu của quân địch. Quả nhiên, khi thuyền đang di chuyển trên sông, quân địch phát hiện và lập tức nổ súng. Những viên đạn liên tiếp bắn về phía chiếc thuyền. Trong hoàn cảnh ấy, nếu các cán bộ cùng đứng hoặc ngồi trên thuyền thì rất dễ bị trúng đạn. Võ Văn Bảo hiểu rằng mình cần phải làm một điều gì đó để thu hút sự chú ý của đối phương và tạo cơ hội cho những người đang được mình bảo vệ. Ông để các cán bộ xuống nước, bám vào mạn thuyền, còn mình tiếp tục ở trên thuyền và chèo. Chiếc thuyền nhỏ trở thành mục tiêu nổi bật giữa dòng nước. Tiếng súng vẫn vang lên, nhưng Võ Văn Bảo không dừng lại. Hai tay ông vẫn giữ chặt mái chèo, cố đưa chiếc thuyền tiến về phía bờ. Trong khoảnh khắc ấy, một thiếu niên 15 tuổi phải đối mặt với lựa chọn sinh tử: tìm cách bảo vệ bản thân hay tiếp tục đưa những người khác thoát khỏi nguy hiểm. Ông đã chọn cách thứ hai. Võ Văn Bảo tiếp tục chèo cho đến khi đưa được đoàn cán bộ vào khu vực an toàn. Tuy nhiên, ông đã bị đạn của quân địch bắn trúng và hy sinh. Người thiếu niên năm ấy ra đi khi tuổi đời chỉ vừa 15 tuổi, trong khi những người mà ông cố gắng bảo vệ đã có cơ hội sống sót và tiếp tục hoạt động cách mạng. Sự hy sinh ấy không phải là một hành động bột phát mà thể hiện ý thức trách nhiệm rất lớn của một người trẻ đối với nhiệm vụ được giao. Võ Văn Bảo biết rõ rằng mình đang ở vị trí nguy hiểm nhất nhưng vẫn tiếp tục chèo thuyền. Sau khi ông hy sinh, câu chuyện về chuyến vượt sông năm ấy được những người biết chuyện kể lại cho gia đình và người dân địa phương. Đặc biệt, chiếc mái chèo mà Võ Văn Bảo từng sử dụng đã trở thành một kỷ vật gắn liền với câu chuyện. Nhìn một chiếc mái chèo bình thường, người ta có thể khó hình dung rằng nó từng nằm trong tay một thiếu niên đang chèo thuyền giữa tiếng súng để cứu đồng đội. Nhưng chính những vật dụng bình dị như vậy lại giúp thế hệ sau hình dung rõ hơn về những con người đã sống và hy sinh trong chiến tranh. Hành động của Võ Văn Bảo sau này được Nhà nước ghi nhận. Ông được truy tặng Huân chương Chiến sĩ Giải phóng hạng Ba và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Hài cốt của ông sau này được tìm kiếm, quy tập và tổ chức truy điệu, an táng. Tên tuổi Võ Văn Bảo được quê hương và gia đình tiếp tục gìn giữ. Câu chuyện của ông đặc biệt ở chỗ người anh hùng ấy không phải một người lính trưởng thành với súng đạn trong tay. Ông chỉ có một chiếc thuyền, một mái chèo và lòng dũng cảm của tuổi trẻ. Thế nhưng trong thời khắc quyết định, chính những thứ tưởng như đơn giản ấy đã giúp ông đưa những người khác vượt qua vòng vây. Qua câu chuyện này, chúng ta cũng thấy được sự khắc nghiệt của chiến tranh đối với thế hệ trẻ. Một cậu bé mới 15 tuổi đáng lẽ phải được sống trong gia đình, học tập và vui chơi, nhưng lại phải đối mặt với những tình huống sinh tử. Võ Văn Bảo đã không có cơ hội trưởng thành, nhưng sự hy sinh của ông đã trở thành một phần ký ức của quê hương Bình Định. Chiếc mái chèo năm xưa vì thế không chỉ là một hiện vật, mà còn là lời nhắc về một con người đã dùng chính sức lực nhỏ bé của mình để bảo vệ những người đang chiến đấu vì quê hương.
Võ Văn Bảo hy sinh khi mới 15 tuổi, nhưng hành động của ông đã để lại một câu chuyện khiến nhiều thế hệ xúc động. Từ một thiếu niên làm giao liên ở vùng biển Bình Định, ông đã trở thành người trực tiếp đưa 7 cán bộ cách mạng thoát khỏi vòng vây của quân địch. Giữa tiếng súng và hiểm nguy, ông vẫn nắm chặt mái chèo, tiếp tục đưa thuyền về phía trước cho đến khi những người được bảo vệ an toàn. Có lẽ điều khiến câu chuyện về Võ Văn Bảo đáng nhớ nhất không phải là ông đã chiến đấu trong một trận đánh lớn, mà là trong một khoảnh khắc rất ngắn, một người thiếu niên đã lựa chọn đặt sự sống của đồng đội lên trên chính mình. Hình ảnh ấy cùng chiếc mái chèo năm xưa trở thành một dấu ấn giản dị nhưng sâu sắc, nhắc thế hệ hôm nay biết trân trọng hòa bình và ghi nhớ những người trẻ đã hy sinh tuổi thanh xuân để bảo vệ quê hương.



