Mai Chí Thọ – Người cán bộ Năm Xuân giữa lòng Nam Bộ
Mai Chí Thọ, tên thật Phan Đình Đống, bí danh Năm Xuân, là một trong những cán bộ hoạt động lâu năm và có nhiều đóng góp cho cách mạng Nam Bộ. Từ một thanh niên tham gia phong trào học sinh, ông bị thực dân Pháp bắt và giam tại nhiều nhà tù, trong đó có Côn Đảo; sau khi trở về năm 1945, ông tiếp tục hoạt động và giữ nhiều trọng trách trong công an, Xứ ủy Nam Bộ, Khu ủy miền Đông và Thành ủy Sài Gòn – Gia Định.
Thời kỳ lịch sử: 1936–1975 – từ phong trào cách mạng trước Cách mạng Tháng Tám, kháng chiến chống Pháp đến kháng chiến chống Mỹ và ngày miền Nam được giải phóng.
Phần 1: Cậu học sinh Nam Định bước vào con đường cách mạng
Mai Chí Thọ sinh ngày 15/7/1922 tại xã Nam Vân, thành phố Nam Định.
Tên thật của ông là Phan Đình Đống.
Ông sinh ra trong một gia đình có truyền thống yêu nước, trên vùng đất Nam Định giàu truyền thống đấu tranh cách mạng.
Nhưng con đường đến với cách mạng của ông bắt đầu khá sớm.
Năm 1936, khi mới 14 tuổi, Phan Đình Đống tham gia phong trào học sinh ở Huế và Hà Nội.
Từ một học sinh, ông dần bước vào hoạt động chính trị.
Những năm 1938–1940, ông tham gia các tổ chức Thanh niên Dân chủ rồi Thanh niên Phản đế tại Trường Trung học Nam Định, trở thành Bí thư Đoàn Thanh niên Phản đế Nam Định.
Năm 1939, ở tuổi 17, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương.
Tuổi 17.
Đó là tuổi mà một người trẻ bắt đầu nghĩ về tương lai của chính mình.
Nhưng với Phan Đình Đống, tương lai ấy đã gắn với một lựa chọn khác.
Hoạt động cách mạng đồng nghĩa với bí mật.
Với nguy hiểm.
Và với khả năng bị bắt bất cứ lúc nào.
Ông bước vào con đường ấy trong thời kỳ chính quyền thuộc địa đang tăng cường đàn áp phong trào cách mạng.
Chỉ vài năm sau, sự lựa chọn ấy đưa ông vào nhà tù.
Và từ đó, cuộc đời của người thanh niên Phan Đình Đống bước sang một trang hoàn toàn khác.
Chú thích ảnh: Chân dung Mai Chí Thọ thời trẻ và bối cảnh Nam Định, Huế trong những năm ông bắt đầu hoạt động cách mạng.
Nguồn ảnh: Tư liệu Bộ Công an, Báo Điện tử Chính phủ, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và tư liệu lịch sử địa phương.
Phần 2: Năm năm trong những nhà tù thực dân
Năm 1940, Phan Đình Đống bị thực dân Pháp bắt.
Những năm tiếp theo là một hành trình qua nhiều nhà tù.
Nam Định.
Hỏa Lò.
Sơn La.
Khám Lớn Sài Gòn.
Và cuối cùng là Côn Đảo.
Các tài liệu chính thống ghi nhận ông bị giam giữ từ năm 1940 đến năm 1945.
Đó là năm năm bị tước đoạt tự do.
Nhưng với những người tù cách mạng, nhà tù không phải lúc nào cũng có nghĩa là kết thúc hoạt động.
Ngay trong lao tù, họ tìm cách duy trì tổ chức, học tập, trao đổi kinh nghiệm và giữ vững tinh thần.
Mai Chí Thọ cũng trưởng thành qua chính những năm tháng ấy.
Côn Đảo khi đó là một trong những nơi giam giữ khắc nghiệt nhất đối với những người yêu nước và chiến sĩ cách mạng.
Biển bao quanh.
Đảo cách xa đất liền.
Nhà tù được xây dựng để cô lập con người khỏi xã hội.
Nhưng điều mà nhà tù không thể làm được là xóa bỏ niềm tin của những người bị giam.
Năm 1945, Cách mạng Tháng Tám thành công.
Những cánh cửa nhà tù được mở.
Mai Chí Thọ trở lại đất liền.
Ông đã bước vào nhà tù với tư cách một thanh niên cách mạng.
Ông bước ra với nhiều năm kinh nghiệm và một quyết tâm tiếp tục con đường đã chọn.
Phía trước là cuộc kháng chiến ở Nam Bộ.
Và ông sẽ dành phần lớn cuộc đời mình cho chiến trường ấy.
Chú thích ảnh: Hệ thống các nhà tù thực dân nơi Mai Chí Thọ từng bị giam giữ, trong đó có Hỏa Lò, Sơn La, Khám Lớn Sài Gòn và Côn Đảo.
Nguồn ảnh: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Trung tâm Lưu trữ quốc gia, tư liệu di tích Côn Đảo và tư liệu lịch sử ngành Công an.
Phần 3: Người thanh niên trở về Nam Bộ trong những ngày kháng chiến
Năm 1945, sau khi ra khỏi nhà tù, Mai Chí Thọ tiếp tục hoạt động cách mạng.
Ông được giao nhiều nhiệm vụ tại Nam Bộ.
Từ 1945 đến 1948, ông lần lượt giữ các vị trí Bí thư Thanh niên Cứu quốc, Trưởng Ty Công an và Phó Bí thư Tỉnh ủy Cần Thơ.
Sau đó ông được điều về Mỹ Tho, giữ các chức vụ Trưởng Ty Công an, Phó Bí thư rồi Bí thư Tỉnh ủy Mỹ Tho.
Đây là những năm đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Ở Nam Bộ, cuộc chiến diễn ra trong hoàn cảnh rất phức tạp.
Chính quyền thực dân từng bước xây dựng lại bộ máy kiểm soát.
Các vùng nông thôn bị chia cắt.
Những cơ sở cách mạng phải hoạt động trong điều kiện bị truy lùng.
Trong hoàn cảnh ấy, công tác công an không đơn giản chỉ là giữ gìn an ninh.
Đó còn là bảo vệ cơ sở.
Nắm tình hình địch.
Phát hiện những người chỉ điểm.
Chống lại bộ máy kìm kẹp ở cơ sở.
Và bảo vệ cán bộ cách mạng.
Các tài liệu của Bộ Công an ghi nhận trong thời kỳ này Mai Chí Thọ có đóng góp trong việc xây dựng lực lượng Công an cách mạng ở Nam Bộ, tổ chức các lực lượng như Trinh sát cứu quốc đoàn, Đội trừ gian, phục vụ yêu cầu phá thế kìm kẹp của địch.
Đó là một cuộc chiến ít được nhìn thấy.
Không có chiến hào lớn.
Không có những trận đánh được ghi lại bằng hàng trăm bức ảnh.
Nhưng từng cơ sở được bảo vệ, từng cán bộ được giữ an toàn, từng mắt xích trong bộ máy địch bị phá đều góp phần giữ cho phong trào tồn tại.
Mai Chí Thọ trưởng thành từ chính những công việc ấy.
Chú thích ảnh: Mai Chí Thọ trong thời kỳ hoạt động ở Nam Bộ và bối cảnh lực lượng Công an cách mạng trong kháng chiến chống Pháp.
Nguồn ảnh: Học viện Chính trị Công an nhân dân, Báo Điện tử Chính phủ và tư liệu lịch sử Nam Bộ.
Phần 4: Người cán bộ của những trận tuyến thầm lặng
Từ năm 1950, Mai Chí Thọ giữ nhiều trọng trách trong lực lượng Công an Nam Bộ.
Ông là Phó Giám đốc Sở Công an Nam Bộ, đồng thời tham gia công tác lãnh đạo chính quyền kháng chiến.
Từ năm 1952 đến 1954, ông phụ trách Công an miền Đông Nam Bộ.
Miền Đông Nam Bộ lúc ấy là một địa bàn chiến lược.
Đây là vùng có Sài Gòn – trung tâm đầu não của chính quyền thực dân ở Nam Kỳ – cùng những khu vực nông thôn rộng lớn.
Công tác bảo vệ cơ sở cách mạng vì thế vô cùng quan trọng.
Một cán bộ bị lộ có thể kéo theo cả mạng lưới.
Một người chỉ điểm lọt vào cơ sở có thể khiến nhiều người bị bắt.
Một tuyến liên lạc bị đứt có thể làm thông tin giữa các vùng bị đình trệ.
Mai Chí Thọ dành nhiều năm làm những công việc như vậy.
Không phải lúc nào tên ông cũng xuất hiện trong những câu chuyện về các trận đánh.
Nhưng chiến tranh không chỉ được quyết định trên chiến trường.
Nó còn được quyết định bằng khả năng giữ vững tổ chức.
Bảo vệ cơ sở.
Và duy trì lòng tin của nhân dân.
Đó là lý do công tác an ninh, tình báo và bảo vệ cơ sở trở thành một phần quan trọng trong cuộc kháng chiến ở Nam Bộ.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, công việc của Mai Chí Thọ bước sang một giai đoạn đặc biệt.
Ông sẽ tham gia xây dựng một mạng lưới hoạt động ngay trong lòng đối phương.
Chú thích ảnh: Bối cảnh hoạt động của lực lượng Công an Nam Bộ và chiến trường miền Đông trong những năm kháng chiến chống Pháp.
Nguồn ảnh: Học viện Chính trị Công an nhân dân, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và tư liệu lịch sử Nam Bộ.
Phần 5: Sau Genève – xây dựng mạng lưới giữa lòng địch
Năm 1954, Hiệp định Genève được ký kết.
Đất nước tạm thời chia thành hai miền.
Tại miền Nam, chính quyền Ngô Đình Diệm từng bước tăng cường đàn áp lực lượng cách mạng.
Trong hoàn cảnh ấy, Xứ ủy Nam Bộ xác định cần phải duy trì lực lượng và xây dựng mạng lưới hoạt động lâu dài.
Mai Chí Thọ được giao nhiệm vụ rất đặc biệt.
Ông trở thành Phó ban rồi Trưởng ban Địch tình Xứ ủy Nam Bộ.
Sau khi được giao phụ trách Ban Nghiên cứu địch tình, ông tham gia xây dựng mạng lưới tình báo ở miền Nam.
Theo tư liệu của Trung tâm Báo chí Thành phố Hồ Chí Minh, sau khi đồng chí Nguyễn Văn Viên qua đời, Mai Chí Thọ được chỉ định làm Trưởng ban; từ năm 1956, ông chuyển vào Sài Gòn hoạt động, tổ chức mạng lưới tình báo ngay trong lòng địch và trực tiếp huấn luyện cán bộ điệp báo.
Đây là một công việc đặc biệt nguy hiểm.
Người cán bộ tình báo phải sống giữa những người có thể là đối phương.
Không được để lộ thân phận.
Không được để lộ mạng lưới.
Không được để một sơ suất làm liên lụy đến những người khác.
Mai Chí Thọ còn phụ trách hệ thống tình báo chính trị hướng vào các đảng phái và chính quyền trung ương của đối phương.
Theo các tư liệu lịch sử ngành Công an, những mạng lưới được xây dựng trong giai đoạn này về sau đã cung cấp nhiều thông tin quan trọng cho cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Đây là một phần rất đặc biệt trong cuộc đời Năm Xuân.
Ông không đứng ngoài chiến trường.
Ông bước vào chính nơi đối phương kiểm soát.
Và ở đó, công việc của ông là xây dựng những con người có thể hoạt động bí mật trong thời gian dài.
Không ồn ào.
Không có tiếng súng.
Nhưng mỗi thông tin đưa ra ngoài có thể có giá trị đối với cả một chiến trường.
Chú thích ảnh: Mai Chí Thọ và bối cảnh hoạt động tình báo, điệp báo tại Sài Gòn – miền Nam sau Hiệp định Genève.
Nguồn ảnh: Trung tâm Báo chí Thành phố Hồ Chí Minh, Học viện Chính trị Công an nhân dân và tư liệu lịch sử.
Phần 6: Người chỉ huy giữa chiến trường miền Đông
Năm 1960, Mai Chí Thọ được giao làm Bí thư Khu ủy miền Đông Nam Bộ, Chính ủy Quân khu miền Đông Nam Bộ.
Đây là thời điểm phong trào cách mạng miền Nam bước sang một giai đoạn mới.
Phong trào Đồng Khởi tạo ra những chuyển biến quan trọng.
Lực lượng cách mạng phát triển.
Nhưng chiến tranh cũng ngày càng khốc liệt.
Mai Chí Thọ phải hoạt động trong một địa bàn rộng lớn, nơi có cả những vùng căn cứ và những khu vực địch kiểm soát chặt.
Từ công tác công an và tình báo, ông chuyển sang một vai trò rộng hơn:
lãnh đạo chính trị và quân sự của một chiến trường.
Theo các tư liệu về cuộc đời ông, trong thời gian 1960–1965, ông giữ cương vị Bí thư Khu ủy và Chính ủy Quân khu miền Đông Nam Bộ.
Ở vị trí ấy, ông phải quan tâm đến nhiều vấn đề cùng lúc.
Xây dựng lực lượng.
Củng cố căn cứ.
Bảo vệ cán bộ.
Phối hợp giữa lực lượng vũ trang và phong trào quần chúng.
Giữ vững cơ sở chính trị.
Và chuẩn bị cho những cuộc chiến đấu ngày càng lớn.
Một người chỉ huy trong chiến tranh không chỉ nhìn vào một trận đánh.
Họ phải nhìn vào khả năng duy trì lực lượng sau trận đánh.
Nhìn vào hậu cần.
Nhìn vào dân.
Nhìn vào cơ sở.
Nhìn vào những tháng ngày tiếp theo.
Đó là công việc mà Mai Chí Thọ đảm nhiệm trong những năm chiến trường miền Đông ngày càng nóng bỏng.
Và đến năm 1965, ông trở lại với một địa bàn mà ông đã gắn bó từ những năm đầu hoạt động:
Sài Gòn – Gia Định.
Chú thích ảnh: Mai Chí Thọ và bối cảnh chiến trường miền Đông Nam Bộ trong những năm 1960–1965.
Nguồn ảnh: Học viện Chính trị Công an nhân dân, Thông tấn xã Việt Nam và tư liệu lịch sử Nam Bộ.
Phần 7: Năm Xuân giữa lòng Sài Gòn – Gia Định
Từ 1965 đến 1975, Mai Chí Thọ lần lượt giữ các cương vị Ủy viên Thường vụ, Phó Bí thư rồi Bí thư Thành ủy Sài Gòn – Gia Định, đồng thời là Chính ủy Quân khu Sài Gòn – Gia Định.
Đây là một trong những giai đoạn khốc liệt nhất của chiến tranh.
Mỹ đưa quân chiến đấu trực tiếp vào miền Nam.
Các cuộc hành quân quy mô lớn diễn ra.
Sài Gòn trở thành trung tâm của một cuộc chiến vừa quân sự, vừa chính trị, vừa tình báo.
Mai Chí Thọ phải cùng tập thể lãnh đạo xây dựng lực lượng trong một địa bàn mà đối phương kiểm soát rất chặt.
Những cơ sở cách mạng trong thành phố phải hoạt động bí mật.
Các vùng ven phải được giữ liên hệ với nội thành.
Lực lượng vũ trang phải tồn tại trong điều kiện bị truy quét.
Và phong trào quần chúng phải được duy trì.
Một trong những tư liệu đáng chú ý là hình ảnh Mai Chí Thọ tham dự cuộc họp của Phân khu ủy Phân khu 1 tại Bưng Còng, Nam Bến Cát, bàn kế hoạch Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968.
Bức ảnh ấy có giá trị đặc biệt.
Bởi nó cho thấy một con người thường được biết đến qua công tác an ninh, tình báo cũng có mặt trong những cuộc bàn bạc chiến lược của chiến trường.
Nhưng điều đáng nhớ hơn cả vẫn là hoàn cảnh.
Những cuộc họp như vậy không diễn ra trong những phòng họp an toàn.
Đó là giữa căn cứ.
Giữa rừng.
Giữa chiến tranh.
Và những quyết định được đưa ra có thể liên quan trực tiếp đến sinh mạng của rất nhiều người.
Mai Chí Thọ đã sống trong môi trường ấy suốt nhiều năm.
Đến năm 1972, rồi 1973, ông tiếp tục đảm nhiệm vai trò lãnh đạo Thành ủy Sài Gòn – Gia Định khi chiến tranh bước vào giai đoạn cuối.
Phía trước đã là mùa Xuân 1975.
Phần 8: Từ những căn cứ bí mật đến ngày 30 tháng 4
Đầu năm 1975, chiến tranh đi đến bước ngoặt quyết định.
Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975 được triển khai.
Ở chiến trường Sài Gòn – Gia Định, các lực lượng cách mạng chuẩn bị cho thời điểm cuối cùng.
Mai Chí Thọ khi đó giữ cương vị Bí thư Thành ủy Sài Gòn – Gia Định.
Ông đã trải qua gần bốn thập niên hoạt động cách mạng.
Từ một thanh niên bị bắt năm 1940.
Qua các nhà tù.
Qua Côn Đảo.
Qua những năm kháng chiến chống Pháp.
Qua công tác tình báo.
Qua chiến trường miền Đông.
Và cuối cùng trở lại Sài Gòn.
Thành phố này từng là nơi ông hoạt động trước năm 1940.
Giờ đây, ông đứng trước một thời khắc mà cả cuộc đời cách mạng của mình đã hướng tới.
Ngày 30/4/1975, Sài Gòn được giải phóng.
Chiến tranh kết thúc ở miền Nam.
Đất nước bước sang thời kỳ thống nhất.
Nhưng với Mai Chí Thọ, ngày 30/4 không phải là dấu chấm hết.
Ngay sau giải phóng, ông được giao những nhiệm vụ mới.
Từ năm 1975 đến 1976, ông là Phó Bí thư, Phó Chủ tịch Ủy ban Quân quản Sài Gòn – Gia Định, đồng thời là Bí thư Đảng ủy và Giám đốc Sở Công an Thành phố Hồ Chí Minh.
Một thời kỳ chiến tranh vừa kết thúc.
Nhưng thành phố vẫn phải đối mặt với vô số vấn đề.
Trật tự xã hội.
An ninh.
Ổn định đời sống.
Tiếp quản bộ máy.
Khắc phục hậu quả chiến tranh.
Người cán bộ từng sống trong chiến tranh giờ phải học cách quản lý một thành phố trong hòa bình.
Đó là một cuộc chuyển đổi không hề đơn giản.
Chú thích ảnh: Mai Chí Thọ trong giai đoạn chuyển tiếp sau ngày Sài Gòn được giải phóng và tư liệu về Thành phố Hồ Chí Minh năm 1975.
Nguồn ảnh: Thông tấn xã Việt Nam, Trung tâm Báo chí Thành phố Hồ Chí Minh và tư liệu lịch sử.
Phần 9: Từ người chiến sĩ thời chiến đến người đứng đầu lực lượng Công an
Sau năm 1975, Mai Chí Thọ tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Ông giữ cương vị Phó Bí thư thứ nhất Thành ủy, Phó Chủ tịch rồi Chủ tịch UBND Thành phố Hồ Chí Minh.
Sau đó ông giữ cương vị Bí thư Thành ủy.
Cuối năm 1986, ông được bổ nhiệm làm Thứ trưởng thứ nhất Bộ Nội vụ.
Tháng 12/1986, ông được bầu vào Bộ Chính trị.
Tháng 12/1987, ông được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Bộ Nội vụ, nay là Bộ Công an.
Năm 1989, ông được phong hàm Đại tướng An ninh nhân dân, trở thành Đại tướng đầu tiên của lực lượng Công an nhân dân Việt Nam.
Nhưng với câu chuyện thời hoa lửa, điều đáng nhớ là con đường dẫn tới vị trí ấy.
Ông đã không bắt đầu từ một văn phòng.
Ông bắt đầu từ phong trào học sinh.
Từ những nhà tù.
Từ Côn Đảo.
Từ những năm tháng chiến tranh Nam Bộ.
Từ những công việc âm thầm của một cán bộ an ninh.
Và từ những căn cứ giữa rừng.
Bởi vậy, khi trở thành người đứng đầu lực lượng Công an trong thời kỳ đầu đổi mới, ông mang theo kinh nghiệm của một người đã sống gần như cả đời giữa những biến động lớn của đất nước.
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi lại hình ảnh Mai Chí Thọ trong ký ức của nhiều cán bộ, chiến sĩ và nhân dân như một người lãnh đạo gần gũi, giản dị, tận tụy và gắn bó với cơ sở.
Đó là một phần khác của câu chuyện.
Người từng đi qua chiến tranh giờ phải làm việc cho hòa bình.
Người từng xây dựng mạng lưới trong lòng địch giờ phải xây dựng một lực lượng bảo vệ cuộc sống bình yên của nhân dân.
Một cuộc đời đã chuyển từ giành lấy hòa bình sang giữ gìn hòa bình.
Chú thích ảnh: Mai Chí Thọ trong những năm công tác sau 1975, khi ông giữ các trọng trách tại Thành phố Hồ Chí Minh và Bộ Nội vụ.
Nguồn ảnh: Học viện Chính trị Công an nhân dân, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Thông tấn xã Việt Nam và tư liệu Thành phố Hồ Chí Minh.
Lời kết: Người trở về từ Côn Đảo
Mai Chí Thọ ra đi ngày 28/5/2007, tại Hà Nội, sau hơn 70 năm hoạt động cách mạng.
Nhưng nếu chỉ nhớ về ông với chức vụ Đại tướng, Bộ trưởng Bộ Nội vụ, Ủy viên Bộ Chính trị, chúng ta sẽ bỏ qua phần đặc biệt nhất của cuộc đời ông.
Hãy trở lại với năm 1936.
Một cậu học sinh 14 tuổi tham gia phong trào.
Năm 1939, ở tuổi 17, ông vào Đảng.
Rồi năm 1940 bị bắt.
Năm năm trong các nhà tù thực dân.
Nam Định.
Hỏa Lò.
Sơn La.
Khám Lớn.
Côn Đảo.
Một người trẻ bước vào nhà tù.
Và một người cán bộ trưởng thành bước ra vào năm 1945.
Nhưng ông không trở về để tìm một cuộc sống bình yên.
Ông trở lại với Nam Bộ.
Cần Thơ.
Mỹ Tho.
Miền Đông.
Sài Gòn – Gia Định.
Những địa danh ấy nối tiếp nhau trong cuộc đời Năm Xuân.
Có lẽ điều đáng kính nhất ở ông chính là sự bền bỉ.
Bảy mươi năm hoạt động cách mạng là một quãng thời gian rất dài.
Đủ để một người chứng kiến nhiều thế hệ thay đổi.
Đủ để chứng kiến đất nước đi qua chiến tranh.
Đủ để chứng kiến những người đồng chí lần lượt ngã xuống.
Đủ để một người hiểu rằng lịch sử không chỉ được viết bằng những chiến thắng.
Lịch sử còn được viết bằng những năm tháng chờ đợi.
Bằng những cuộc chia ly.
Bằng những người mẹ không còn con.
Những người vợ không còn chồng.
Những đứa trẻ không còn cha.
Và bằng những người cán bộ phải sống nhiều năm trong bí mật, không biết ngày mai mình có còn trở về hay không.
Mai Chí Thọ đã sống giữa thời đại ấy.
Ông từng là người tù Côn Đảo.
Từng là cán bộ công an ở Nam Bộ.
Từng xây dựng mạng lưới tình báo trong lòng địch.
Từng là Chính ủy Quân khu miền Đông.
Từng là người lãnh đạo chiến trường Sài Gòn – Gia Định.
Và cuối cùng chứng kiến ngày thành phố được giải phóng.
Có một điều rất đáng suy ngẫm trong hành trình ấy:
nhiều người đã chiến đấu cả đời nhưng không kịp nhìn thấy ngày hòa bình.
Mai Chí Thọ đã nhìn thấy.
Nhưng ông nhìn thấy ngày ấy sau khi đã đi qua quá nhiều mất mát.
Vì thế, ngày 30/4/1975 không chỉ là một ngày chiến thắng.
Đó cũng là ngày mà những người còn sống có thể nhớ đến những người đã nằm lại.
Những đồng chí từng cùng ông hoạt động.
Những người tù từng cùng ông chịu đựng.
Những cán bộ tình báo không thể trở về.
Những chiến sĩ đã hy sinh trên các chiến trường.
Những người dân đã chết trong bom đạn.
Chiến tranh kết thúc.
Nhưng ký ức về những người đã mất không thể kết thúc cùng chiến tranh.
Đó là lý do những câu chuyện như câu chuyện về Mai Chí Thọ cần được kể.
Không phải để biến chiến tranh thành một điều hào hùng đơn giản.
Mà để hiểu cái giá của độc lập.
Không phải để chỉ nhớ đến những người có chức vụ cao.
Mà để nhìn thấy phía sau họ là hàng vạn con người vô danh đã cùng tạo nên lịch sử.
Mai Chí Thọ có thể là một Đại tướng.
Nhưng trước hết, ông từng là một cậu học sinh 14 tuổi.
Một người trẻ đã lựa chọn bước vào con đường cách mạng.
Và khi bước vào rồi, ông đã đi gần như trọn cuộc đời trên con đường ấy.
Có những lúc ông ở trong nhà tù.
Có lúc ở giữa rừng.
Có lúc hoạt động ngay giữa Sài Gòn.
Có lúc đứng trong những cuộc họp quyết định vận mệnh chiến trường.
Những nơi ấy rất khác nhau.
Nhưng điểm chung là:
ông luôn ở trong những nơi khó khăn nhất của thời đại mình.
Đó cũng là điều các tư liệu về ông nhiều lần nhấn mạnh.
Ngày nay, khi nhìn lại những năm tháng ấy, điều chúng ta có thể làm không phải là tái hiện chiến tranh bằng những lời hoa mỹ.
Mà là nhớ đúng.
Kể đúng.
Và hiểu đúng.
Hiểu rằng phía sau một cái tên như Mai Chí Thọ – Năm Xuân là một con người đã trải qua tù đày, chiến tranh, mất mát và những năm tháng hoạt động trong điều kiện vô cùng nguy hiểm.
Hiểu rằng hòa bình hôm nay không phải món quà tự nhiên mà có.
Và hiểu rằng có những người đã dành cả tuổi trẻ để bảo vệ một tương lai mà chính họ chưa chắc có cơ hội nhìn thấy.
Mai Chí Thọ đã may mắn nhìn thấy ngày ấy.
Ông nhìn thấy Sài Gòn – nơi từng là chiến trường – trở thành một thành phố của hòa bình.
Nhưng ký ức Côn Đảo, những năm tháng kháng chiến và những người đã nằm lại chắc chắn là một phần không thể tách khỏi cuộc đời ông.
Vì vậy, khi khép lại câu chuyện về Năm Xuân, điều còn lại không chỉ là một danh hiệu Đại tướng.
Đó là hình ảnh một người thanh niên Nam Định.
Một người tù Côn Đảo.
Một cán bộ Nam Bộ.
Một người chỉ huy.
Một người đã đi qua chiến tranh để rồi dành những năm cuối của sự nghiệp cho công việc giữ gìn cuộc sống trong hòa bình.
Đó là một cuộc đời đáng để nhớ.
Và đáng để biết ơn.
Bởi những con người như Mai Chí Thọ đã sống trong một thời đại mà cái giá của một lựa chọn có thể là cả tuổi trẻ, tự do, gia đình và mạng sống.
Họ đã lựa chọn đất nước.
Và thế hệ hôm nay được sống trong hòa bình chính là những người thừa hưởng thành quả của những lựa chọn ấy.
Chú thích ảnh: Chân dung Đại tướng Mai Chí Thọ và những hình ảnh gắn với cuộc đời, sự nghiệp của ông.
Nguồn ảnh: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Học viện Chính trị Công an nhân dân, Thông tấn xã Việt Nam và tư liệu Thành phố Hồ Chí Minh.


