MÃI MÃI TUỔI HAI MƯƠI
Nguyễn Tuấn Tú
Có những tuổi trẻ đi qua cuộc đời như một cơn gió, chỉ để lại chút hương trong ký ức. Nhưng cũng có những tuổi trẻ dù đã nằm lại giữa đất trời, vẫn sống mãi trong lòng những người ở lại.
Tuổi hai mươi của anh là một tuổi hai mươi như thế.
Năm ấy, anh vừa tròn hai mươi.
Đó là cái tuổi người ta thường nghĩ về những điều rất đẹp: một mái nhà nhỏ, một người mình thương, một công việc ổn định và những ngày tháng bình yên phía trước.
Anh cũng từng có những ước mơ như vậy.
Anh thích những buổi chiều ngồi bên hiên nhà nghe mẹ kể chuyện, thích những mùa lúa chín vàng trên cánh đồng quê, thích tiếng trẻ con gọi nhau ngoài ngõ. Anh có một cô gái thường đứng đợi anh dưới gốc phượng đầu làng.
Cô gái ấy từng hỏi:
— Sau này anh muốn làm gì?
Anh cười:
— Anh muốn xây một căn nhà thật nhỏ. Trước nhà trồng một cây hoa giấy. Em thích không?
Cô gái gật đầu.
— Thích.
Hai chữ giản dị ấy trở thành một lời hẹn.
Nhưng rồi chiến tranh đến.
Một buổi sáng, tiếng loa truyền thanh vang lên giữa làng quê. Những thanh niên lần lượt lên đường.
Anh cũng có tên trong danh sách.
Ngày tiễn anh, mẹ không khóc.
Mẹ chỉ lặng lẽ chuẩn bị cho con trai một chiếc ba lô, vài bộ quần áo, ít lương khô và một chiếc khăn tay.
Trước lúc đi, anh cúi xuống ôm mẹ.
Mẹ đặt tay lên mái tóc anh:
— Con đi rồi nhớ giữ gìn sức khỏe.
Anh cười:
— Con sẽ về.
Mẹ quay mặt đi thật nhanh.
Bởi mẹ sợ anh nhìn thấy nước mắt.
Còn cô gái anh thương đứng cách đó không xa.
Cô không nói gì.
Chỉ đưa cho anh một chiếc bút.
— Anh viết thư cho em nhé.
Anh nhận lấy.
— Ừ. Anh sẽ viết.
Rồi anh bước đi.
Hai mươi tuổi.
Mang theo tuổi trẻ, một chiếc ba lô nhỏ và lời hẹn về một căn nhà có giàn hoa giấy.
Những tháng ngày ở chiến trường trôi qua giữa những cuộc hành quân.
Anh viết thư về nhà.
Những lá thư không dài.
Anh kể về những cánh rừng, những con đường hành quân, về đồng đội và những đêm nằm giữa rừng nghe tiếng máy bay.
Nhưng cuối thư bao giờ cũng có một câu:
“Mẹ đừng lo. Con vẫn khỏe.”
Và một câu khác dành cho cô gái nơi quê nhà:
“Em nhớ chờ anh.”
Cô gái đọc thư hàng trăm lần.
Mỗi lần đọc xong, cô lại gấp thật cẩn thận, đặt vào chiếc hộp gỗ.
Cô vẫn tin anh sẽ trở về.
Bởi người ta khi còn trẻ thường tin vào những điều mình yêu thương.
Một ngày nọ, thư của anh không còn gửi về nữa.
Cô gái chờ một tuần.
Rồi một tháng.
Rồi nhiều tháng.
Mẹ anh vẫn ra đầu làng mỗi buổi chiều.
Chỉ cần nghe tiếng xe chạy ngoài đường, mẹ lại bước ra.
Nhưng người trở về không phải anh.
Cho đến một ngày, một người đồng đội của anh về làng.
Anh ta đứng rất lâu trước cửa nhà.
Không ai cần nói gì.
Mẹ anh nhìn vào mắt người lính rồi hiểu.
Bà hỏi:
— Nó hy sinh rồi phải không con?
Người lính cúi đầu.
Mẹ im lặng.
Rất lâu sau, bà mới hỏi:
— Nó có đau không?
Người đồng đội nghẹn giọng:
— Không đâu bác. Anh ấy… đã chiến đấu đến phút cuối.
Mẹ gật đầu.
Không khóc.
Bà chỉ nói:
— Vậy là được rồi.
Nhưng đêm hôm ấy, cả làng nghe tiếng mẹ khóc.
Một tiếng khóc bị giấu đi suốt bao năm.
Cô gái nhận được tin anh hy sinh sau đó ít lâu.
Cô không tin.
Cô tìm đến người đồng đội của anh.
— Anh ấy có nói gì trước lúc hy sinh không?
Người lính im lặng rất lâu.
Rồi lấy từ trong túi áo ra một cuốn sổ nhỏ.
— Đây là cuốn sổ của anh ấy.
Cô gái run run nhận lấy.
Trang cuối cùng chỉ có vài dòng chữ.
Nét chữ nghiêng nghiêng, nhưng rất rõ:
“Nếu tôi không trở về, xin đừng buồn quá lâu.
Tôi đã sống những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ.
Tôi chỉ tiếc một điều… chưa kịp về thăm mẹ.”
Cô gái đọc xong, nước mắt rơi xuống trang giấy.
Cô không khóc thành tiếng.
Chỉ ôm cuốn sổ vào ngực.
Ngoài kia, chiều đang xuống.
Một màu hoàng hôn đỏ thẫm phủ lên cánh đồng.
Cô chợt nhớ đến lời anh từng nói:
“Anh muốn xây một căn nhà nhỏ, trước nhà trồng một cây hoa giấy.”
Căn nhà ấy không bao giờ được xây.
Cây hoa giấy cũng không bao giờ được trồng.
Nhưng lời hẹn của một chàng trai hai mươi tuổi thì vẫn còn ở lại.
Nhiều năm trôi qua.
Chiến tranh kết thúc.
Đất nước bước vào những ngày hòa bình.
Cô gái năm xưa giờ đã có gia đình, có con, có cháu.
Mái tóc cô đã bạc.
Một lần, cô trở lại quê cũ.
Căn nhà của anh ngày trước đã không còn.
Chỉ có con đường làng vẫn vậy.
Cánh đồng vẫn xanh.
Và bên cạnh ngôi nhà mới của gia đình anh, có một cây hoa giấy nở đỏ rực.
Mẹ anh đã mất từ lâu.
Trước khi mất, bà vẫn thường nhắc:
— Nó thích hoa giấy lắm.
Cô gái đứng dưới gốc cây, đưa tay chạm vào một chùm hoa.
Bỗng nhiên, cô cảm thấy tuổi hai mươi của mình trở lại.
Một chàng trai trẻ đang đứng trước mặt cô.
Vai mang ba lô.
Tay cầm chiếc bút cô đã tặng.
Anh cười:
— Chờ anh nhé.
Cô nhắm mắt.
Một giọt nước mắt lặng lẽ rơi.
Có lẽ, tuổi hai mươi của một đời người chỉ kéo dài vài năm.
Nhưng có những tuổi hai mươi không bao giờ già.
Bởi họ đã gửi lại nơi chiến trường những gì đẹp nhất của đời mình: ước mơ, tình yêu, tuổi trẻ và cả tương lai chưa kịp gọi tên.
Họ không được nhìn thấy ngày đất nước hòa bình.
Không được bước trên những con đường đầy ánh điện.
Không được nhìn thấy những đứa trẻ sinh ra trong tiếng cười thay vì tiếng bom.
Nhưng chính họ đã góp phần làm nên những ngày bình yên ấy.
Và vì thế, mỗi khi ta được sống trong một buổi chiều không tiếng súng, được trở về nhà sau một ngày dài, được ngồi bên người mình yêu thương, có lẽ ta nên nhớ rằng:
Đã từng có những người ở tuổi hai mươi không được trở về.
Họ nằm lại giữa rừng xanh, giữa những cánh đồng xa lạ, trong những miền đất mà có khi chưa kịp biết tên.
Nhưng tuổi trẻ của họ thì không nằm lại.
Tuổi trẻ ấy hóa thành màu xanh của quê hương.
Hóa thành những mùa lúa chín.
Hóa thành tiếng trẻ thơ.
Hóa thành những buổi chiều bình yên.
Và hóa thành một câu chuyện mà nhiều thế hệ sau vẫn nhắc đến bằng tất cả lòng biết ơn:
Mãi mãi tuổi hai mươi.
Bởi có những người chỉ sống hai mươi năm,
nhưng tên tuổi và tuổi trẻ của họ có thể sống cùng đất nước đến muôn đời.



