Mái nhà vẫn đỏ lửa
Ở cuối một con đường đất nhỏ của làng Phú An có một ngôi nhà ba gian lợp ngói cũ đã tồn tại qua nhiều mùa mưa nắng. Ngôi nhà không có điều gì đặc biệt nếu nhìn từ bên ngoài, chỉ là bức tường đã ngả màu thời gian, hàng cau cao trước sân và chiếc giếng đá được xây từ thời ông bà để lại. Thế nhưng đối với những người dân trong làng, đó là một ngôi nhà chứa đựng biết bao ký ức về chiến tranh và cũng là nơi gắn với hình ảnh của bà Nguyễn Thị Lành, người phụ nữ đã dành gần trọn cuộc đời để chờ đợi những người thân trở về trong khi vẫn cố gắng giữ cho mái ấm gia đình luôn đỏ lửa. Người ta thường nói rằng có những ngọn lửa được nhóm lên bằng củi khô, nhưng cũng có những ngọn lửa được giữ bằng lòng kiên nhẫn, tình yêu thương và niềm tin không bao giờ tắt. Ngọn lửa trong căn bếp nhỏ của bà Lành thuộc về điều thứ hai.
Trước chiến tranh, gia đình bà Lành sống bằng nghề trồng lúa và dệt vải. Chồng bà là ông Hòa, một người đàn ông hiền lành, chăm chỉ, còn ba người con trai lần lượt lớn lên trong tiếng gà gáy mỗi sớm và mùi rơm mới sau mùa gặt. Cuộc sống tuy không khá giả nhưng luôn đầy ắp tiếng cười. Những bữa cơm gia đình chỉ có bát canh rau, đĩa cá đồng và nồi cơm gạo mới, vậy mà lúc nào cũng rộn ràng bởi câu chuyện của ba cậu con trai đang tuổi lớn. Mỗi buổi tối, ông Hòa thường ngồi trước hiên nhà đan lại chiếc rổ tre, còn bà Lành quay sợi bên ngọn đèn dầu, tiếng cười của các con hòa cùng tiếng côn trùng ngoài đồng tạo nên một khung cảnh bình yên mà sau này bà vẫn luôn nhớ đến trong những năm tháng khó khăn nhất.
Rồi chiến tranh ngày một lan rộng. Những tờ giấy gọi nhập ngũ lần lượt được gửi về làng. Người con cả tên Đức lên đường đầu tiên, khi vừa tròn hai mươi hai tuổi. Hai năm sau, người con thứ là Thành cũng khoác ba lô theo đơn vị. Người con út tên Hải lúc ấy mới mười chín tuổi nhưng cũng tình nguyện nhập ngũ khi địa phương vận động thanh niên lên đường bảo vệ Tổ quốc. Chỉ trong vài năm ngắn ngủi, căn nhà vốn đông vui bỗng trở nên vắng lặng. Mỗi lần tiễn một người con ra đầu làng, bà Lành đều cố nở nụ cười để các con yên tâm, nhưng khi bóng họ khuất sau lũy tre, bà lại lặng lẽ quay về bếp, ngồi thật lâu trước ngọn lửa đang cháy mà nước mắt cứ lặng lẽ rơi xuống nền đất.
Từ ngày các con đi xa, cuộc sống của hai vợ chồng già càng thêm vất vả. Ông Hòa gánh vác việc đồng áng, còn bà Lành vừa chăm sóc ruộng vườn vừa tham gia các công việc của hậu phương như đan lát, may vá và chuẩn bị lương thực gửi ra tiền tuyến. Những lúc rảnh rỗi, bà lại ngồi viết thư cho các con. Thực ra bà không biết chữ nhiều, mỗi lần viết đều phải nhờ thầy giáo trong làng chép hộ, còn bà chỉ ngồi bên cạnh chậm rãi kể từng câu chuyện nhỏ về mùa lúa, về cây bưởi trước sân đã ra hoa hay về con chó vàng vẫn chiều nào cũng chạy ra đầu ngõ như chờ ai đó trở về. Bà luôn dặn thầy đừng viết những điều làm các con lo lắng, ngay cả khi bản thân đang đau ốm hay mùa màng thất bát, bởi bà chỉ mong các con yên tâm làm tròn nhiệm vụ.
Những lá thư từ chiến trường gửi về luôn được bà cất trong chiếc hộp gỗ nhỏ đặt trên bàn thờ. Mỗi lần nhận thư, bà đều đọc đi đọc lại đến thuộc lòng. Có những đoạn giấy đã bạc màu vì được mở ra quá nhiều lần, nhưng bà vẫn nâng niu như một báu vật. Chỉ cần biết các con vẫn bình an là bà có thêm sức mạnh để tiếp tục những ngày tháng chờ đợi.
Mùa đông năm ấy, một cán bộ huyện mang giấy báo tử về nhà. Người hy sinh là Đức, con trai cả của bà. Tờ giấy được gấp ngay ngắn, ghi rõ anh đã ngã xuống trong một trận chiến ác liệt khi làm nhiệm vụ. Ông Hòa lặng người rất lâu rồi chậm rãi thắp nén hương lên bàn thờ. Còn bà Lành chỉ ôm chặt chiếc áo cũ của con trai, ngồi trước hiên nhà suốt cả buổi chiều mà không nói một lời. Đêm ấy, ngọn lửa trong bếp vẫn cháy như mọi ngày. Bà lặng lẽ vo gạo, nấu cơm rồi đặt thêm một chiếc bát và một đôi đũa như thói quen đã có từ nhiều năm trước. Ông Hòa nhìn vợ, khẽ bảo rằng từ nay không cần bày thêm bát nữa, nhưng bà chỉ nhẹ nhàng đáp rằng trong lòng người mẹ, đứa con nào cũng luôn có chỗ ngồi trong bữa cơm gia đình.
Nỗi đau chưa kịp nguôi thì vài năm sau, ông Hòa lâm bệnh nặng rồi qua đời. Từ đó, bà Lành một mình quán xuyến ngôi nhà, chăm nom bàn thờ chồng và người con cả, đồng thời tiếp tục ngóng tin hai người con còn lại. Mỗi buổi sáng, bà đều quét sân, tưới hàng cau, nhóm bếp từ rất sớm. Người trong làng nhiều lần khuyên bà sang ở cùng họ hàng cho đỡ hiu quạnh, nhưng bà từ chối. Bà nói rằng nếu các con trở về mà không thấy khói bếp bay lên từ mái nhà cũ thì chúng sẽ buồn lắm.
Chiến tranh kết thúc trong niềm vui của cả đất nước. Ngày đoàn quân chiến thắng trở về, cả làng Phú An náo nức kéo nhau ra đầu đường đón những người con sau bao năm xa cách. Bà Lành cũng chống gậy ra đứng từ rất sớm. Trên con đường đầy cờ hoa, bà nhận ra Thành giữa dòng người mặc quân phục đã bạc màu. Hai mẹ con ôm chầm lấy nhau, nước mắt hòa lẫn với nụ cười. Thành gầy đi nhiều, trên cánh tay còn mang vết thương cũ, nhưng điều khiến bà nhẹ lòng nhất là con trai vẫn còn sống để trở về.
Niềm vui ấy vẫn chưa trọn vẹn bởi Hải vẫn chưa có tin tức. Danh sách những người trở về không có tên anh, còn hồ sơ chỉ ghi vỏn vẹn hai chữ "mất liên lạc". Dù vậy, bà Lành chưa bao giờ tin rằng con trai út đã ra đi. Mỗi chiều, bà vẫn quét sạch sân, nhóm bếp và đặt thêm một bát cơm bên cạnh bát của Thành. Người làng thương bà nên không ai nhắc đến chuyện ấy nữa. Họ hiểu rằng niềm hy vọng đôi khi chính là điều giúp một người mẹ tiếp tục sống.
Mười hai năm sau ngày hòa bình lập lại, một buổi chiều cuối thu, có một người đàn ông trung niên chống gậy bước chậm trên con đường dẫn vào làng. Anh dừng lại rất lâu trước cổng ngôi nhà cũ rồi mới cất tiếng gọi nhỏ. Bà Lành lúc ấy đang nhóm bếp. Nghe tiếng gọi quen thuộc, bà buông rơi bó củi, chạy vội ra sân. Trước mắt bà là Hải, người con út mà bà đã chờ đợi hơn mười năm. Anh bị thương nặng trong chiến tranh, nhiều năm điều trị ở nhiều nơi rồi mới tìm lại được quê hương sau khi hồ sơ thất lạc. Khoảnh khắc hai mẹ con ôm nhau giữa sân nhà, hàng xóm xung quanh đều lặng người. Không ai nói nên lời, chỉ có tiếng khóc nghẹn và tiếng củi trong bếp vẫn tí tách cháy như chưa từng tắt.
Tối hôm ấy, lần đầu tiên sau rất nhiều năm, chiếc mâm cơm trong ngôi nhà ba gian lại có đông đủ người thân. Bà Lành vẫn đặt thêm một chiếc bát dành cho Đức, người con cả đã nằm lại nơi chiến trường. Hải nhìn chiếc bát ấy rồi lặng lẽ thắp một nén hương lên bàn thờ anh trai. Cả gia đình ngồi bên nhau rất lâu, kể lại những câu chuyện của một thời đã qua, nhắc đến người cha hiền lành và những mùa lúa cũ. Trong ánh lửa bập bùng của căn bếp, ai cũng hiểu rằng chiến tranh đã lấy đi rất nhiều điều quý giá, nhưng cũng không thể lấy đi tình yêu thương của một gia đình luôn hướng về nhau.
Những năm tháng sau này, ngôi nhà của bà Lành trở thành nơi nhiều học sinh và đoàn viên thanh niên trong vùng tìm đến mỗi dịp kỷ niệm ngày Thương binh - Liệt sĩ. Bà không kể về nỗi đau bằng những lời bi thương, mà chỉ nhẹ nhàng dẫn mọi người vào căn bếp nhỏ, nơi ngọn lửa vẫn luôn cháy. Bà bảo rằng suốt những năm chiến tranh, điều bà sợ nhất không phải là thiếu gạo hay thiếu áo, mà là một ngày nào đó căn bếp nguội lạnh, bởi khi còn giữ được ngọn lửa trong nhà thì bà vẫn còn niềm tin rằng sẽ có người trở về.
Khi bà Lành qua đời ở tuổi chín mươi, người dân trong làng cùng nhau giữ lại nguyên vẹn căn bếp cũ theo nguyện vọng của gia đình. Chiếc kiềng ba chân, ấm nước bằng nhôm đã ngả màu và chiếc hộp gỗ đựng những lá thư chiến trường vẫn được đặt đúng vị trí năm xưa. Nhiều người đến thăm đều dừng lại thật lâu trước căn bếp ấy, bởi họ hiểu rằng đó không chỉ là nơi nấu những bữa cơm gia đình, mà còn là biểu tượng của sự chờ đợi, của tình mẫu tử và của một niềm tin bền bỉ đã vượt qua những năm tháng khốc liệt nhất của chiến tranh.
Cho đến hôm nay, mỗi khi chiều xuống, khói bếp từ ngôi nhà cũ vẫn bay lên trong ký ức của người dân Phú An như một lời nhắc nhở rằng hòa bình không chỉ được gìn giữ bằng những chiến công nơi tiền tuyến, mà còn được nuôi dưỡng từ những mái nhà bình dị, nơi có những người mẹ lặng lẽ giữ ngọn lửa yêu thương suốt cả cuộc đời để chờ những người con trở về.



