Người có công giúp đỡ cách mạng

MAI THANH THẾ – NGƯỜI CHIẾN SĨ ĐẶC CÔNG CHIẾN ĐẤU ĐẾN HƠI THỞ CUỐI CÙNG

Đắk Lắk25/08/2026Xã Tân Hội (Đoàn xã Tân Hội)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Mai Thanh Thế, tức Hồng Kiên (1941–1962) là liệt sĩ, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, một chiến sĩ đặc công tiêu biểu của huyện Thạnh Trị, tỉnh Sóc Trăng trong kháng chiến chống Mỹ. Sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo có truyền thống yêu nước, ông sớm tham gia công tác cách mạng và nổi tiếng với sự gan dạ, mưu trí, tinh thần quả cảm, luôn xung phong đi đầu trong những nhiệm vụ khó khăn, nguy hiểm.

Mai Thanh Thế sinh năm 1941 tại xã Mỹ Quới, huyện Thạnh Trị, tỉnh Sóc Trăng. Từ nhỏ, ông đã được gia đình và các cán bộ cách mạng dìu dắt, sớm tham gia hoạt động cách mạng với vai trò liên lạc. Những năm tháng làm công tác liên lạc đã giúp ông rèn luyện sự nhanh nhạy, gan dạ và khả năng xử trí linh hoạt trước những tình huống nguy hiểm. Tháng 6 năm 1961, ông nhập ngũ, trở thành chiến sĩ đặc công của huyện Thạnh Trị và được kết nạp vào Đảng.

Ngay từ những ngày đầu trong quân ngũ, Mai Thanh Thế đã thể hiện tinh thần chiến đấu đặc biệt dũng cảm. Ông thường xuyên xung phong nhận những nhiệm vụ khó khăn, chấp hành nghiêm mệnh lệnh và luôn đặt lợi ích của tập thể lên trên sự an nguy của bản thân. Trong một trận đánh đồn Cầu Trâu năm 1961, khi đơn vị rút lui phát hiện một chiến sĩ bỏ quên chiếc mã tấu trong hàng rào, Mai Thanh Thế đã xin phép chỉ huy quay lại lấy. Trong lúc đạn địch bắn dữ dội, ông vẫn bò vào trận địa và lấy bằng được vũ khí trở về. Hành động ấy thể hiện ý thức trách nhiệm và tinh thần trân trọng từng trang bị của người chiến sĩ trong điều kiện lực lượng cách mạng còn nhiều thiếu thốn.

Trong một trận đánh đồn khác, khi lực lượng đã hết bộc phá và lựu đạn để mở cửa, Mai Thanh Thế đã dùng mã tấu xông lên chặt hàng rào dưới làn hỏa lực dày đặc của địch, mở đường cho đồng đội tiến vào. Với những vị trí địch phòng thủ kiên cố như đồn Văn Tiến, có nhiều lớp rào kẽm gai, mìn, mương, chó canh và hệ thống chiếu sáng, ông vẫn tìm cách tiếp cận, điều tra, nắm tình hình và địa hình, sau đó dẫn đường cho đơn vị tổ chức tiến công. Những hành động ấy cho thấy sự kết hợp giữa lòng dũng cảm, khả năng trinh sát và óc mưu trí của người chiến sĩ đặc công.

Dấu ấn nổi bật nhất trong cuộc đời chiến đấu của Mai Thanh Thế là trận đánh đồn Cầu Trâu ngày 28/7/1962. Đơn vị của ông được giao đảm nhiệm mũi chủ yếu. Trận đánh diễn ra vô cùng ác liệt khi hỏa lực địch chống trả quyết liệt. Vừa vượt qua cửa mở, Mai Thanh Thế đã bị thương ở ngực; sau đó cánh tay trái bị mảnh lựu đạn làm gãy. Không rời trận địa, ông nhờ đồng đội xử lý vết thương rồi tiếp tục dẫn tổ mũi nhọn xung phong.

Khi trận đánh tiếp tục diễn ra, một quả lựu đạn nổ gần khiến ông bị thương nặng và cả hai cánh tay đều bị thương đến mức không thể tiếp tục sử dụng. Ban chỉ huy cho chiến sĩ đưa ông ra phía sau, nhưng Mai Thanh Thế nhất quyết không rời trận địa vì nhiệm vụ của tổ vẫn chưa hoàn thành. Trong tình trạng bị thương nặng, ông vẫn tiếp tục quan sát tình hình, động viên đồng đội và chỉ huy chiến đấu. Cuối cùng, ông đã anh dũng hy sinh ngay tại trận địa, giữ trọn lời thề chiến đấu đến cùng.

Sự hy sinh của Mai Thanh Thế là hình ảnh đặc biệt xúc động về một người chiến sĩ đặt nhiệm vụ cách mạng, đồng đội và nhân dân lên trên tính mạng của mình. Dù tuổi đời còn rất trẻ và thời gian trong quân ngũ chưa dài, ông đã để lại nhiều dấu ấn bằng những hành động chiến đấu táo bạo, tinh thần chịu đựng gian khổ và ý chí không khuất phục trước hiểm nguy. Tấm gương của ông còn thể hiện sâu sắc tình đồng chí, đồng đội, tinh thần sẵn sàng nhận phần khó khăn về mình và nhường thuận lợi cho đồng đội.

Ngày 5/5/1965, Mai Thanh Thế được Ủy ban Trung ương Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam truy tặng Huân chương Quân công Giải phóng hạng Ba và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Giải phóng. Sự ghi nhận ấy thể hiện sự trân trọng đối với những chiến công và sự hy sinh đặc biệt của người chiến sĩ đặc công quê Sóc Trăng.

Cuộc đời Mai Thanh Thế tuy ngắn ngủi nhưng là một trang sử đẹp về lòng yêu nước, tinh thần quả cảm và ý chí chiến đấu kiên cường của tuổi trẻ miền Tây Nam Bộ. Hình ảnh người chiến sĩ đặc công bị thương nặng nhưng vẫn quyết tâm ở lại trận địa, tiếp tục động viên đồng đội chiến đấu, đã trở thành biểu tượng về tinh thần “còn người còn trận địa”, về trách nhiệm với nhiệm vụ và tình đồng đội sâu sắc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn