Mai Thị Út – Người mẹ giao liên dọc ngang vùng sông nước
Từ một người phụ nữ nông dân miền Tây, Mai Thị Út trở thành nữ giao liên kiên trung của Quân khu 8. Với chiếc thuyền hai đáy, bà đã nhiều lần vượt qua các đồn bốt địch, vận chuyển hơn 100 tấn vũ khí và 2,5 tấn thuốc men phục vụ chiến trường. Dù từng bị bắt, tra tấn gãy ba xương sườn, bà vẫn không khuất phục và tiếp tục hoạt động cho đến những năm cuối của cuộc kháng chiến.
Mai Thị Út sinh năm 1912 tại ấp Mỹ Đa, xã Mỹ Hạnh Trung, huyện Cai Lậy, tỉnh Tiền Giang. Bà về làm dâu ở ấp Láng Biển, xã Mỹ Phước Tây, trong một gia đình nông dân nghèo. Người dân địa phương thường gọi bà bằng cái tên thân mật là Má Tám Hợi, theo tên chồng bà là ông Nguyễn Văn Hợi.
Cuộc đời Mai Thị Út gắn với những năm tháng đất nước chìm trong chiến tranh. Từ những ngày đầu tham gia cách mạng, bà không làm những công việc hào nhoáng mà đảm nhận những nhiệm vụ âm thầm nhưng vô cùng nguy hiểm: tải gạo, vận chuyển đạn, đưa thương binh, nuôi giấu cán bộ và làm giao liên giữa những vùng sông nước miền Tây.
Chồng bà, ông Nguyễn Văn Hợi, tham gia cách mạng từ những năm 1930 và chính ông là người dìu dắt Mai Thị Út đến với con đường cách mạng. Trong kháng chiến chống Pháp, bà tham gia Hội Phụ nữ Cứu quốc xã Mỹ Phước Tây, cùng chị em vận chuyển lương thực, đạn dược và thương binh cho lực lượng hoạt động trong căn cứ Đồng Tháp Mười. Bà còn đào hầm ngay trong nhà để nuôi giấu cán bộ.
Nhưng những năm tháng chiến tranh cũng lần lượt lấy đi những người thân yêu nhất của bà.
Trong kháng chiến chống Mỹ, ông Nguyễn Văn Hợi từng giữ chức Trưởng Công an rồi Bí thư xã Mỹ Phước Tây. Ngày 5 tháng 7 năm 1961, trên đường đi dự lớp tập huấn của Huyện ủy, ông bị quân địch bắt trong một trận càn. Ông không khuất phục trước sự tra hỏi và sau đó bị sát hại.
Đối với một người vợ, đó là một mất mát quá lớn.
Nhưng Mai Thị Út không rời bỏ con đường mà hai vợ chồng đã cùng lựa chọn.
Bà cùng các con tiếp tục hoạt động cách mạng.
Gia đình bà có tám người con, gồm sáu trai và hai gái. Những người con cũng tham gia giúp đỡ cách mạng, từ việc mua sắm lương thực, thuốc men, vật dụng cho đến hỗ trợ công việc giao liên của mẹ. Bà không chỉ chiến đấu cho đất nước mà còn biến chính gia đình mình thành một cơ sở phục vụ kháng chiến.
Tháng 1 năm 1960, Mai Thị Út được phân công làm Hội trưởng Hội Phụ nữ xã Mỹ Phước Tây.
Đây là thời kỳ phong trào đấu tranh chính trị của phụ nữ miền Nam phát triển mạnh. Ở nhiều địa phương, phụ nữ trở thành một lực lượng quan trọng trong đấu tranh chính trị, binh vận và hỗ trợ lực lượng vũ trang.
Tại Cai Lậy, Mai Thị Út là một trong những người tích cực vận động quần chúng chống chính sách dồn dân, lập khu trù mật và ấp chiến lược của chính quyền Sài Gòn.
Ngày 10 tháng 6 năm 1961, một cuộc biểu tình lớn của nhân dân Mỹ Phước Tây bị đàn áp. Trong cuộc đấu tranh ấy, chị Thái Thị Kiểu bị bắn chết.
Trước sự hy sinh của đồng đội, Mai Thị Út đã không lùi bước.
Bà đứng ra tổ chức quần chúng đấu tranh đòi lại thi thể chị Kiểu và yêu cầu chính quyền địa phương phải chịu trách nhiệm. Cuộc đấu tranh tiếp tục diễn ra với sự tham gia của đông đảo nhân dân, buộc phía đối phương phải nhượng bộ một số yêu sách của quần chúng.
Nhưng nhiệm vụ quan trọng nhất của Mai Thị Út trong những năm sau đó là vận chuyển vũ khí và thuốc men.
Vùng Tây Nam Bộ có mạng lưới sông ngòi chằng chịt. Đây vừa là điều kiện thuận lợi cho giao thông đường thủy, vừa là một thử thách lớn khi quân địch tăng cường kiểm soát các tuyến giao thông.
Mai Thị Út đã nghĩ ra một cách vận chuyển rất đặc biệt.
Bà cải tạo chiếc thuyền thường ngày thành thuyền hai đáy.
Phía trên vẫn chở những hàng hóa bình thường để không gây nghi ngờ. Phía dưới được thiết kế thành nơi cất giấu vũ khí, thuốc men và các vật dụng phục vụ chiến trường.
Ban ngày, chiếc thuyền của một người phụ nữ miền Tây có thể trông chẳng khác gì những chiếc thuyền buôn bán thông thường trên sông.
Nhưng bên dưới lớp hàng hóa ấy là những thứ mà quân địch luôn tìm cách ngăn chặn.
Mai Thị Út đã thực hiện hàng trăm chuyến vận chuyển như vậy.
Có lần, năm 1965, quân địch tổ chức chặn bắt bà. Nhờ nhận được tin báo trước, bà đã dìm chiếc xuồng xuống nước, tìm cách ghé vào nhà người quen rồi thoát khỏi vòng vây.
Nhưng không phải lần nào bà cũng may mắn.
Có một lần, Mai Thị Út giấu gần chục thùng đạn đại liên dưới đáy thuyền. Khi đến khu vực bốt Kênh 12 thuộc xã Mỹ Hạnh Trung, quân địch tiến hành kiểm tra.
Bà nhanh chóng tháo đáy thuyền để thả số hàng xuống sông.
Nhưng vẫn còn sót lại một thùng đạn.
Mai Thị Út bị bắt.
Quân địch tra tấn bà rất dã man, khiến bà gãy ba xương sườn.
Họ tìm cách buộc bà khai ra đường dây và cơ sở cách mạng.
Nhưng người phụ nữ ấy không khuất phục.
Trước sự đấu tranh mạnh mẽ của quần chúng và do không có đủ chứng cứ, cuối cùng quân địch phải trả tự do cho bà.
Điều đáng khâm phục là sau khi trở về nhà, những vết thương vẫn chưa lành hẳn, Mai Thị Út chỉ nghỉ một thời gian ngắn rồi tiếp tục công việc giao liên.
Những năm 1972–1974, chiến trường ngày càng khốc liệt.
Các tuyến vận chuyển trên bộ và đường thủy đều bị đối phương tăng cường kiểm soát. Nhiều tuyến giao liên bị cắt đứt, việc đưa vũ khí và thuốc men vào căn cứ gặp vô cùng nhiều khó khăn.
Trong hoàn cảnh ấy, Mai Thị Út vẫn nhận nhiệm vụ.
Dù đã ngoài 60 tuổi, bà tiếp tục sử dụng thuyền hai đáy để vận chuyển hàng từ khu vực biên giới Campuchia về căn cứ.
Những chuyến đi ấy không còn đơn giản là những chuyến giao hàng.
Mỗi lần vượt qua một đồn bốt là một lần đối mặt với nguy cơ bị phát hiện.
Mỗi lần cập bến là một lần phải tính toán kỹ lưỡng về thời gian, địa điểm và cách thức giao nhận.
Nhưng bằng sự mưu trí và kinh nghiệm của một người đã nhiều năm hoạt động trên sông nước, Mai Thị Út đã vận chuyển được một khối lượng rất lớn vũ khí và thuốc men.
Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, trong giai đoạn này bà đã vận chuyển trót lọt trên 100 tấn vũ khí và 2,5 tấn thuốc men, vượt qua 25 đồn bốt địch, kịp thời phục vụ chiến trường.
Đó là một con số đặc biệt lớn đối với một người phụ nữ đã ngoài 60 tuổi.
Nhưng có lẽ điều đáng nói hơn cả con số là cách bà thực hiện nhiệm vụ.
Không có xe quân sự.
Không có đoàn vận tải lớn.
Chỉ là một chiếc thuyền nhỏ giữa vùng sông nước.
Một người phụ nữ đã lớn tuổi.
Và một khoang bí mật nằm dưới đáy thuyền.
Những thứ tưởng như bình thường ấy lại trở thành một mắt xích quan trọng trong tuyến hậu cần phục vụ chiến trường.
Mai Thị Út không chỉ vận chuyển vũ khí.
Bà còn cùng các con tham gia hoạt động giao liên hợp pháp cho lực lượng cách mạng, hỗ trợ việc đưa hàng hóa và vật tư từ vùng này sang vùng khác.
Trong nhiều chuyến đi, bà còn chở theo cháu nội để tạo vỏ bọc như một người bà đưa cháu đi buôn bán, sinh hoạt bình thường.
Cách làm ấy giúp chiếc thuyền của bà ít bị chú ý hơn.
Nhưng phía sau vẻ ngoài bình dị ấy là một nhiệm vụ mà chỉ cần một sơ suất nhỏ cũng có thể phải trả giá bằng mạng sống.
Chiến tranh càng kéo dài, những người như Mai Thị Út càng phải đối mặt với nhiều mất mát.
Không chỉ chồng bà hy sinh, hai người con trai của bà cũng lần lượt ngã xuống trong cuộc kháng chiến.
Bà đã phải tiễn những người thân yêu nhất của mình ra chiến trường và chấp nhận sự thật rằng họ có thể không bao giờ trở về.
Nhưng thay vì để mất mát làm mình gục ngã, bà biến đau thương thành động lực tiếp tục công việc.
Đó chính là một trong những điều khiến câu chuyện về Má Tám Hợi trở nên đặc biệt.
Bà vừa là một người mẹ, vừa là một người chiến sĩ.
Vừa chăm lo gia đình, vừa làm nhiệm vụ giao liên.
Vừa vận động quần chúng đấu tranh, vừa trực tiếp vận chuyển vũ khí và thuốc men.
Và trong những thời điểm nguy hiểm nhất, bà vẫn là người đi đầu.
Sau ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng, Mai Thị Út tiếp tục công tác tại địa phương.
Năm 1977, bà được phong quân hàm Thượng úy và nghỉ hưu. Bà tiếp tục sống tại quê nhà, nơi những con sông và con kênh từng là tuyến đường hoạt động của mình trong những năm chiến tranh.
Ngày 5 tháng 8 năm 1994, Mai Thị Út qua đời tại quê nhà, hưởng thọ 82 tuổi.
Nhưng sự ghi nhận dành cho người phụ nữ ấy vẫn tiếp tục.
Ngày 17 tháng 12 năm 1994, bà được truy tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng.
Ngày 20 tháng 12 năm 1994, Chủ tịch nước truy tặng bà danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân vì những thành tích đặc biệt xuất sắc trong hai cuộc kháng chiến.
Ngày nay, tại vùng đất Láng Biển, câu chuyện về Má Tám Hợi vẫn được người dân nhắc lại.
Đó là câu chuyện về một người phụ nữ xuất thân từ gia đình nông dân nghèo nhưng đã trở thành một mắt xích quan trọng của tuyến hậu cần cách mạng ở miền Tây Nam Bộ.
Chiếc thuyền hai đáy năm xưa không chỉ là một phương tiện vận chuyển.
Nó là biểu tượng cho sự thông minh, sáng tạo và khả năng thích nghi của những người làm công tác hậu cần trong chiến tranh.
Bên trên là cuộc sống bình thường.
Bên dưới là vũ khí và thuốc men.
Bên trên là hình ảnh một người mẹ đi lại trên sông nước.
Bên dưới là nhiệm vụ phục vụ chiến trường.
Và giữa hai thế giới ấy là một người phụ nữ đã chấp nhận hiểm nguy suốt hàng chục năm.
Mai Thị Út không trực tiếp chỉ huy một trận đánh lớn.
Bà cũng không đứng trên một chiến hào với những chiến công dễ được nhìn thấy.
Nhưng nếu không có những con người âm thầm vận chuyển từng khẩu súng, từng thùng đạn, từng túi thuốc men đến căn cứ, những người lính ở tuyến trước sẽ khó có thể chiến đấu.
Chiến tranh không chỉ được quyết định bằng những trận đánh.
Nó còn được quyết định bởi những tuyến đường hậu cần.
Và trên những dòng sông miền Tây Nam Bộ năm ấy, một người mẹ đã âm thầm đưa hàng trăm tấn vũ khí vượt qua những vòng vây.
Tên bà là Mai Thị Út.
Người dân gọi bà là Má Tám Hợi.
Một người mẹ đã mất chồng, mất con nhưng không mất niềm tin.
Một người phụ nữ từng bị bắt và tra tấn nhưng không khuất phục.
Một người giao liên đã dùng chiếc thuyền hai đáy để vượt qua 25 đồn bốt, đưa hơn 100 tấn vũ khí và 2,5 tấn thuốc men đến nơi cần thiết.
Và một người mẹ đã dành gần như trọn cuộc đời mình cho quê hương, đất nước.
Câu chuyện của Mai Thị Út nhắc chúng ta rằng trong những trang sử lớn của dân tộc, có rất nhiều chiến công được làm nên bởi những con người rất đỗi bình dị.
Họ không tìm kiếm vinh quang.
Họ chỉ làm điều mà mình tin là cần phải làm.
Mai Thị Út đã làm như vậy trong suốt những năm tháng chiến tranh.
Để rồi khi hòa bình đến, bà trở về với quê nhà.
Nhưng những chuyến thuyền năm xưa, những con sông năm xưa và câu chuyện về người mẹ giao liên dọc ngang vùng sông nước vẫn còn ở lại trong ký ức của quê hương.
Để thế hệ hôm nay hiểu rằng phía sau mỗi chiến thắng là biết bao con người đã âm thầm góp sức.
Và trong số những con người ấy có một người mẹ miền Tây mang tên Mai Thị Út – Má Tám Hợi.

