Mai Thị Út- người mẹ Việt Nam anh hùng
Trong vùng đất Đồng bằng sông Cửu Long xanh mát, nơi kênh rạch chằng chịt như mạng lưới cuộc đời, có một người phụ nữ nhỏ bé nhưng tâm hồn rộng lớn như biển cả. Bà ấy là Mai Thị Út, sinh năm 1912 tại ấp Mỹ Đa, xã Mỹ Hạnh Trung, thị xã Cai Lậy, tỉnh Tiền Giang. Từ khi còn trẻ, bà đã sống trong cảnh nghèo khó, làm tá điền cho địa chủ, nhưng trái tim bà luôn hướng về những điều cao cả hơn. Năm 1930, bà kết hôn với ông Nguyễn Văn Hợi, một người đàn ông nghèo khó nhưng chung chí hướng. Họ sinh được 8 người con – 6 trai và 2 gái – và dù cuộc sống vất vả, bà vẫn nuôi dưỡng chúng bằng tình yêu vô điều kiện.
Khi Cách Mạng bùng nổ, bà Mai Thị Út không thể ngồi yên. Từ những năm 1930, bà tham gia Hội Phụ nữ Cứu quốc xã Mỹ Phước Tây, lặn lội vận chuyển gạo, đạn và thương binh trong căn cứ kháng chiến Đồng Tháp Mười. Bà không chỉ là một người mẹ chăm sóc gia đình, mà còn là "mẹ" của cả dân tộc. Khi chồng hy sinh vì cách mạng, nước mắt bà rơi lặng lẽ, nhưng bà không gục ngã. Thay vào đó, bà ôm chặt các con vào lòng và nói: "Con ơi, mẹ sẽ tiếp tục con đường của cha. Chúng ta phải sống xứng đáng với những hy sinh ấy."
Năm 1954, bà bắt đầu hoạt động bí mật tại xã, và đến năm 1960, bà trở thành Hội trưởng Hội Phụ nữ xã Mỹ Phước Tây. Bà đào hầm ngay trong nhà mình để nuôi giấu cán bộ, nơi ấy trở thành "tổ ấm" bí mật giữa bom đạn. Các con bà, dù còn nhỏ, cũng theo mẹ phục vụ cách mạng – chúng đi gom tiền, mua vật dụng, thuốc tây và gạo ở chợ Cai Lậy, góp phần vào công cuộc kháng chiến chống đế quốc Mỹ. Bà Mai Thị Út không chỉ vận chuyển nguyên vật liệu cho đơn vị hậu cần Tỉnh đội Mỹ Tho sản xuất vũ khí, mà còn móc nối các cơ sở cách mạng, tuyên truyền lý tưởng, cùng chị em tham gia mít-tinh, biểu tình chống lại chính sách dồn dân vào khu trù mật, phá ấp chiến lược. Nhờ sự kiên cường của bà và quần chúng, kẻ thù buộc phải nhượng bộ, đền bù nhân mạng và chấm dứt những hành động tàn bạo.
Nhưng cuộc đời bà đầy rẫy hiểm nguy. Năm 1965, địch tổ chức chặn bắt bà. May mắn, bà nhận được tin trước và dìm xuồng, trốn thoát. Lần khác, khi vận chuyển gần chục thùng đạn đại liên dưới đáy thuyền hai đáy, bà bị đón xét tại bốt kênh 12. Với bàn tay nhanh nhẹn, bà tháo đáy thả hàng xuống sông, nhưng vẫn sót một thùng. Bà bị bắt, bị tra tấn dã man đến gẫy 3 xương sườn. Nỗi đau đớn như dao cắt, nhưng bà cắn răng chịu đựng, không hé răng nửa lời. Nhờ sự đấu tranh mạnh mẽ của quần chúng, địch buộc phải thả bà. Về nhà, dù vết thương vẫn hành hạ, bà lại tiếp tục công việc giao liên công khai. "Mẹ không thể dừng lại, vì đất nước cần mẹ," bà thường tâm sự với các con.
Đỉnh điểm của lòng dũng cảm là giai đoạn 1972-1974, khi quân địch truy lùng dữ dội, đường dây hậu cần bị cắt đứt. Bà Mai Thị Út, dù đã ngoài 60 tuổi, vẫn hăng hái nhận nhiệm vụ vận chuyển hàng từ biên giới Campuchia về căn cứ. Với thuyền hai đáy, bà đã vận chuyển trót lọt trên 100 tấn vũ khí và 2,5 tấn thuốc men qua 25 đồn bốt địch an toàn, kịp thời phục vụ chiến dịch. Mỗi chuyến đi là một cuộc phiêu lưu đầy nước mắt, nơi bà đối mặt với tử thần, nhưng tình yêu quê hương đã biến bà thành siêu nhân. Ngã ba kênh dẫn vào nhà bà từng là điểm trung chuyển vũ khí, chứng kiến những chiến công phi thường của người nữ giao liên lừng lẫy vùng Tây Nam Bộ.
Ngày 5/8/1994, bà Mai Thị Út qua đời, an táng tại ấp Láng Biển. Nhưng di sản của bà sống mãi. Bà được truy tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng và Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân, cùng Huân chương Chiến công hạng Ba. Bà là biểu tượng của tình mẫu tử vĩ đại, của lòng kiên cường không gục ngã trước bom đạn. Hôm nay, khi chúng ta kể về bà, nước mắt vẫn lăn dài trên má. Bà Mai Thị Út dạy chúng ta rằng, một người mẹ không chỉ nuôi dưỡng con cái bằng sữa, mà còn bằng máu và nước mắt vì đất nước. Hãy sống xứng đáng với những hy sinh ấy, để hồn bà mãi bình yên trên quê hương yêu dấu.


