Bài viết

Mài Vân Tay Giữ Khí Tiết- Bà Trương Thị Mỹ Hoa

Bà Trương Mỹ Hoa vừa trở về sau những chuyến công tác nối tiếp nhau. Ở tuổi 80, nhịp làm việc của bà khiến người đối diện phải ngạc nhiên. Nhưng khi câu chuyện chạm vào mốc 50 năm của ngày đất nước trọn niềm vui, ký ức trong bà như tự mở một cánh cửa khác: cánh cửa của 11 năm tù ngục, nơi “tiếng súng ngừng nhưng trong tù, máu vẫn phải đổ”.

Phú Thọ29/12/2025Đoàn xã Tân Lạc (Đoàn xã Tân Lạc)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
Mài Vân Tay Giữ Khí Tiết

Bà Trương Mỹ Hoa vừa trở về sau những chuyến công tác nối tiếp nhau. Ở tuổi 80, nhịp làm việc của bà khiến người đối diện phải ngạc nhiên. Nhưng khi câu chuyện chạm vào mốc 50 năm của ngày đất nước trọn niềm vui, ký ức trong bà như tự mở một cánh cửa khác: cánh cửa của 11 năm tù ngục, nơi “tiếng súng ngừng nhưng trong tù, máu vẫn phải đổ”.

Bà bị bắt từ năm 1964. Suốt 11 năm, bà đi qua nhiều nhà lao, trải đủ những lớp đấu tranh mà một tù nhân chính trị phải gánh: bị đánh đập để khai thác, bị ép chào cờ, bị ép “học tập tố cộng”, bị buộc tuân nội quy của địch. Nhưng điều bà nhấn mạnh là: “Trả tự do vô điều kiện” không phải một câu chữ đẹp đẽ. Đó là lựa chọn sống còn về khí tiết.

Bà giải thích rất rõ: kẻ thù có thể thả bất cứ lúc nào, nhưng thường kèm điều kiện để hạ uy thế chính trị người tù—như chào cờ ba que, đả đảo cộng sản, đả đảo lãnh tụ. Nếu chấp nhận, có thể bước ra khỏi nhà lao, nhưng sẽ bước ra trong tư thế của người bị nghi ngờ, bị xem là phản bội lý tưởng, phản bội Đảng và nhân dân. Vì vậy, nhiều người bị coi là “cứng đầu cứng cổ” và bị đày đọa cho đến “ở tù rục xương”.

Sau Hiệp định Paris tháng 1/1973, điều 14C chỉ ghi nhận một con số tù chính trị mà phía địch chấp nhận giam giữ là 5.081 người, trong khi thực tế ở miền Nam có gần 200.000 tù chính trị. Bà không thuộc nhóm được trao trả và tiếp tục bị giam ở Côn Đảo. Rồi một âm mưu mới bắt đầu: địch buộc tù nhân lăn tay, chụp ảnh để dựng hồ sơ khác—biến tù chính trị thành tù “gian nhân hiệp đảng”, tức bị gán tội trộm cướp, giết người… để sau này có bị đòi người, chúng sẽ trưng hồ sơ mới ra đối phó.

Trong tù, tập thể bàn nhau: nếu bị lôi đi chụp hình thì nhắm mắt, há miệng để không chụp được; còn chuyện lăn tay thì phải tìm cách vô hiệu hóa vân tay. Và từ đó bắt đầu những ngày “mài ngón tay”.

Ngày nào cũng vậy, họ ngâm hai bàn tay vào thau nước nhỏ, rồi mài các ngón tay xuống nền xi măng cho vân tay mòn hết—đến mức có ngón rớm máu. Họ không biết lúc nào sẽ bị lôi đi, nên phải “tranh thủ” từng ngày để tự bảo vệ mình trước âm mưu tráo hồ sơ.

Rồi chuyện gì đến cũng đến. Địch gọi đi lăn tay, chụp hình. Họ phản đối, khẳng định đã có hồ sơ từ lâu. Họ cột cửa bằng kẽm, từ bên trong tạt xà bông, nước tiểu ra ngoài để chống lại. Sau nhiều giờ giằng co, địch ném lựu đạn cay vào buồng giam, làm tù nhân bất tỉnh, phá cửa kéo đi. Nhưng khi tỉnh lại, họ vẫn nhắm mắt, há miệng; và vì đã mài vân tay, địch không thể lăn tay như ý muốn. Địch đánh đòn “nhừ tử”, thân thể bầm đen, đau đến mức không dậy nổi. Tù nhân phải dùng muối pha nước tiểu để thoa vết thương cho tan máu bầm.

Sau đó một thời gian, bà cùng những người khác bị đưa về đất liền, giam ở nhà lao Tân Hiệp (Biên Hòa). Phong trào đấu tranh đòi trả tù chính trị dâng cao—từ nhân dân yêu chuộng hòa bình thế giới, phong trào trong nước và ngay trong các nhà lao. Địch buộc phải thả một số ít tù nhân chính trị không kèm điều kiện để xoa dịu tình hình. Trong số đó có bà. Trước bà, đã có 22 chị ở Tân Hiệp được thả vô điều kiện; bà là người thứ 23.

Ra tù, bà lập tức trở lại guồng đấu tranh của mùa xuân 1975. Cơ sở cách mạng đưa bà về vùng ngoài giải phóng ở Củ Chi, rồi về cơ quan L71 làng 18 Dầu Tiếng để chờ kiểm điểm theo quy định. Khi Chiến dịch Hồ Chí Minh nổ ra, Thành đoàn được lệnh xuống đường. Thường thì “ở tù về chưa kiểm điểm” sẽ chưa được phân công, nhưng lần này cấp trên vẫn giao bà tham gia và làm đội phó đội số 3 thuộc lực lượng chính trị của Thành đoàn, theo hướng chiếm lĩnh các mục tiêu ở Gia Định.

Bà mừng vì được góp sức, nhưng cũng băn khoăn: nếu chưa kiểm điểm mà xuống đường, lỡ hy sinh thì sao? Bà đề nghị được kiểm điểm trước. Bà nói thẳng: trong trận đánh này, không biết còn cơ hội kiểm điểm không, nên muốn được Đảng xác định đúng sai suốt 11 năm tù để yên tâm. Cuối cùng, Thành ủy chỉ đạo kiểm điểm và kết luận bà không có khuyết điểm, có nhiều ưu điểm, giữ vững khí tiết và uy thế của cách mạng, làm tròn nhiệm vụ người đảng viên. Bà mang ba lô xuống đường trong tâm thế nhẹ tênh mà vững vàng.

Đội của bà khoảng 15 người, “ngày nghỉ đêm đi”, vừa đi vừa thăm dò. Khoảng 10/4/1975, họ di chuyển từ Bến Cát về Củ Chi, rồi đến Hóc Môn. Do cầu Rạch Chiếc ở Hóc Môn bị sập, họ đổi lộ trình theo hướng Củ Chi ra quốc lộ 1. Đến ngày 30/4, khi nghe tin Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng, họ đang ở sát Sài Gòn. Tin phát ra từ đài khiến ai cũng bùng lên niềm vui. Họ tiếp tục đi bộ, xin quá giang các phương tiện, và người dân khi ấy hồ hởi sẵn lòng đưa họ vào thành phố.

Ở ngã tư Bảy Hiền, dòng người đổ về quá đông, kẹt xe kéo dài. Dừng lại mà vẫn vui, vì xung quanh là tiếng reo hò, cờ hoa, niềm hân hoan của ngày giải phóng. Chính tại đó, bà gặp một hình ảnh theo bà suốt đời: một người đàn ông lớn tuổi sống gần ngã tư mang ra một bình nước lớn mời họ uống. Thấy họ chưa kịp nhận ngay vì bất ngờ, ông chủ động uống một chén trước để chứng minh nước không có độc—chỉ để những người vừa bước ra từ ngục tù và vừa bước vào thành phố trong giờ phút chuyển giao ấy được yên tâm.

Bà nói, sức mạnh để đi qua 11 năm nhà lao đến từ thứ “vũ khí” sắc bén nhất: lý tưởng, tinh thần yêu nước và lòng tin tuyệt đối vào cách mạng. “Trên đầu mình có Đảng, có Bác Hồ, có nhân dân; trước mặt mình chỉ có kẻ thù.” Khi đã xác định có thể hy sinh để giữ khí tiết, người tù không còn gì để sợ. Bà gọi đó là “chiến đấu trong lòng của trong lòng kẻ thù”: bị nhốt trong bốn bức tường, không một tấc sắt trong tay, đối mặt đủ trăm mưu ngàn kế—nhưng vẫn kiên quyết không khuất phục.

Và khi nhắc đến ngày hòa bình, bà không chỉ nhắc niềm vui. Bà nhắc những người bạn cùng ở tù, những người đã hy sinh trước ngày thống nhất. Bà nhớ má Sáu mù—người ở “chuồng cọp” cùng bà, luôn nói về một ngày được về Quảng Nam thăm quê, được ra Hà Nội viếng Bác. Những ước mơ bình thường như học tiếp, như một mái ấm… đã kịp nở trong lòng người tù, rồi vĩnh viễn nằm lại Côn Đảo. Vì thế, niềm vui ngày chiến thắng, với bà và đồng đội, luôn đi kèm một nỗi buồn không thể bù đắp. Sau hòa bình, bà hay trở lại Côn Đảo để thăm đồng đội, như một cách báo tin: đất nước đã thống nhất, sự hy sinh đã góp phần làm nên ngày hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn