Cựu chiến binh

MẢNH ĐẠN ĐƯỜNG 9 VÀ CHIẾC NẠNG GỖ CAMPUCHIA: KÝ ỨC VỀ NHỮNG THỜI KHẮC MÁU HOÀ VÀO ĐẤT MẸ

Bài viết khắc họa chân thực và xúc động về khoảnh khắc sinh tử cùng hành trình vượt qua nỗi đau bom đạn của hai thế hệ thương binh tại Bản Phe (Thanh Hóa): Bác Lữ Văn Định (chiến trường Khe Sanh 1968) và chú Lữ Văn Lương (chiến trường Campuchia 1982). Qua đó, làm nổi bật ý chí sắt đá và tinh thần "tàn nhưng không phế" của người lính Bộ đội Cụ Hồ khi trở về đời thường.

Thanh Hóa17/09/2026Xã Tam Thanh (Xã Tam Thanh)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng đối với những người lính bước ra từ khói lửa, ký ức về ngày mình ngã xuống, về giây phút một phần xương máu vĩnh viễn gửi lại chiến trường vẫn luôn là một vết sẹo thời gian nhức nhối. Tại Bản Phe (xã Tam Thanh, Quan Sơn, Thanh Hóa), có hai người con ưu tú thuộc hai thế hệ khác nhau: Thương binh Lữ Văn Định (chiến trường chống Mỹ) và Thương binh Lữ Văn Lương (chiến trường Campuchia). Dù ở hai mốc lịch sử khác nhau, nhưng hành trình đối mặt với lằn ranh sinh tử và sự kiên cường khi mang trên mình thương tật của các ông chính là những khúc tráng ca bất tử về ý chí con người.


Người chiến sĩ Sư đoàn 304 và huyết chiến tại "chảo lửa" Khe Sanh

Năm 1968, mặt trận Đường 9 - Nam Lào trở thành một "túi bom" khốc liệt. Chàng thanh niên Lữ Văn Định khi ấy mới 20 tuổi, thuộc Đại đội 13, Trung đoàn 3, Tiểu đoàn 3, Sư đoàn 304 Miền Nam, đang căng mình giữ vững trận địa trước các đợt oanh tạc điên cuồng của kẻ thù.

Trong một trận pháo kích dữ dội, một tiếng nổ xé toạc màn đêm ngay sát công sự. Sức ép kinh hoàng hất tung ông ra xa. Máu tuôn ra thấm đẫm tấm áo chiến sĩ, những mảnh đạn găm sâu vào da thịt, cắt nát một phần cơ thể. Đồng đội băng bó cho ông ngay giữa làn đạn, hơi thở của ông lịm dần giữa mùi thuốc súng nồng nặc.

Được cứu sống từ cõi chết, ông Định được chuyển thương về Hà Tây điều trị rồi trở về Thanh Hóa với tấm thẻ Thương binh hạng 2/4. Những ngày tháng ở trạm quân y là một cuộc chiến dai dẳng khác. Mỗi khi vết thương lên da non hay lúc trái gió trở trời, cơn đau lại cào xé như có hàng ngàn mũi kim đâm vào xương tủy. Nhưng nhìn những đồng đội mất đi cả tay chân, ông lại cắn chặt răng chịu đựng, không một tiếng kêu ca, quyết tâm vượt qua nỗi đau thể xác để tiếp tục sống.

Tiếng nổ chát chúa giữa rừng sâu đất bạn và chiếc ống quần buông thõng

Mười bốn năm sau ngày ông Định bị thương, năm 1982, một người con khác của Bản Phe là Lữ Văn Lương lên đường nhập ngũ khi tròn tuổi 20. Ông hành quân vào biên giới Campuchia cùng Trung đoàn 429, Sư đoàn 302 để chống lại chế độ diệt chủng Khmer Đỏ. Chiến trường của ông Lương không phải là những trận đấu súng trực diện, mà là cuộc chiến cân não với "trận đồ mìn" ẩn hiện khắp nơi dưới thảm lá mục.

Vào một buổi chiều mở đường, không gian im ắng của rừng già bị phá tan bởi một tiếng nổ chát chúa. Ông Lương bị hất bổng lên không trung rồi rơi tự do. Khi nhìn xuống, ông bàng hoàng nhận ra một bên chân trái của mình đã không còn nữa, thịt xương lẫn lộn, máu nhuộm đỏ đất rừng.

Trong cơn đau tột cùng, bản lĩnh người lính trỗi dậy. Ông không kêu một tiếng, cắn chặt răng và dùng chút sức tàn tự giữ chặt vết thương để ngăn dòng máu tuôn ra trước khi ngất đi vì kiệt sức. Ông tỉnh dậy tại bệnh viện 7E ở Campuchia với một cơ thể vĩnh viễn mất đi một phần máu thịt. Tháng 3/1988, ông xuất ngũ trở về quê hương, lóng ngóng trên đôi nạng gỗ với một ống quần buông thõng.

Viết tiếp khúc tráng ca giữa đời thường

Trở về từ cõi chết với những vết thương không bao giờ lành hẳn, cả ông Định và ông Lương đều chọn cách đối mặt với nghịch cảnh bằng tinh thần "Bộ đội Cụ Hồ".

Bác Lữ Văn Lương tự nhủ “Mình không thể nằm lại trong nỗi buồn”. Với chiếc nạng gỗ và một bàn chân còn lại, chú tập đi, tự tay chăm nuôi đàn gà, đàn vịt để đỡ đần gia đình, trở thành điểm tựa vững chắc cho vợ con.

Những vết sẹo bom đạn năm xưa không làm họ chùn bước. Ngược lại, nó trở thành động lực nhắc nhở những người thương binh Bản Phe phải sống, phải lao động và cống hiến thay cho cả phần của những đồng đội đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường. Họ chính là những minh chứng sống động nhất cho lời dạy của Bác: "Thương binh tàn nhưng không phế".


Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn