Mảnh Mảnh Ký Ức Bên Dòng Sông Kim Sơn
Chiều nay, tôi đứng trên thành cầu Lai Vu, gió từ sông thổi lên lồng lộng, lùa vào tà áo dài của một người giáo viên vừa rời bục giảng. Trong tay tôi không phải là phấn trắng, mà là một cuốn sổ tay đã ghi kín những lời kể của bác Cự - một cựu pháo thủ phòng không năm xưa nay tóc đã bạc phơ, người đã cùng đồng đội giữ chắc mâm pháo bảo vệ cây cầu này trong những ngày tháng Tư rực lửa. Bác Cự nhìn dòng nước cuộn đỏ phù sa, giọng bác khê nồng như khói súng: “Cô giáo ạ, hồi ấy Hải Dương mình không c
Chiều nay, tôi đứng trên thành cầu Lai Vu, gió từ sông thổi lên lồng lộng, lùa vào tà áo dài của một người giáo viên vừa rời bục giảng. Trong tay tôi không phải là phấn trắng, mà là một cuốn sổ tay đã ghi kín những lời kể của bác Cự - một cựu pháo thủ phòng không năm xưa nay tóc đã bạc phơ, người đã cùng đồng đội giữ chắc mâm pháo bảo vệ cây cầu này trong những ngày tháng Tư rực lửa.
Bác Cự nhìn dòng nước cuộn đỏ phù sa, giọng bác khê nồng như khói súng: “Cô giáo ạ, hồi ấy Hải Dương mình không có rừng để ẩn nấp, chỉ có lòng dân là thành lũy. Cây cầu này là yết hầu, là mạch máu. Nếu cầu đứt, xe tăng vào Nam sẽ khựng lại, và ngày 30 tháng 4 có lẽ đã không đến đúng hẹn.”
Tọa độ lửa và những “đóa hoa xanh”
Tôi hình dung lại lời bác kể: Tháng 4 năm 1975, bầu trời Hải Dương không có màu xanh. Chỉ có màu xám xịt của khói bom và những vệt pháo sáng xé toạc màn đêm. Kẻ địch thừa hiểu, muốn ngăn bước chân thần tốc của đại quân, chúng phải đánh sập “hai người khổng lồ” là cầu Lai Vu và cầu Phú Lương.
Bác Cự chỉ tay xuống chân cầu, nơi những mố trụ cũ vẫn còn hằn vết đạn: “Lúc đó, anh em dân quân tự vệ ở Tiền Trung, ở Lai Vu này tuổi cũng chỉ như đám học trò cuối cấp của cô bây giờ thôi. Ban ngày họ đi làm đồng, chân lấn tay bùn, nhưng hễ nghe tiếng còi báo động là nhảy phắt xuống hố mâm pháo. Có những cô gái trẻ măng, vai gầy gánh đạn, tóc tết đuôi sam vương đầy lá ngụy trang. Trong mắt chúng tôi ngày ấy, họ chính là những đóa hoa lục - sắc xanh của hy vọng mọc lên từ bùn lầy.”
Cái “lì” của người xứ Đông
Có một chi tiết bác kể khiến tôi - một người đứng trên bục giảng bao năm - phải nghẹn ngào. Khi cầu bị đánh sập một nhịp, người dân mình không đợi kỹ sư, không đợi lệnh trên. Họ tự nguyện dỡ cả cánh cửa gỗ lim, dỡ ván sàn nhà mình mang ra kè bờ, làm phà tạm. Đêm tối mịt mùng, bà con đốt đuốc sống dọc bờ sông, đứng san sát nhau làm “cọc tiêu sống” để hướng dẫn xe xích sắt bò qua cầu phao trong im lặng.
Họ nói với nhau một câu mà sau này tôi sẽ kể lại cho học trò của mình nghe: “Xe chưa qua, nhà không tiếc”. Cái chất thép của người Hải Dương mình là thế, nó không phô trương bằng lời nói, mà nó lặn vào trong hành động, lặn vào những bữa cơm nắm muối vừng tiếp tế cho bộ đội ngay tại trận địa.
Khúc vĩ thanh của ngày toàn thắng
Tôi hỏi bác về ngày 30 tháng 4. Bác cười, đôi mắt mờ đục bỗng sáng rực lên: “Sáng hôm đó, loa phóng thanh ở ga Hải Dương gào lên thông báo Sài Gòn giải phóng. Cả thị xã như nổ tung. Người ta không kịp mặc quần áo đẹp, cứ thế chạy ào ra đường. Công nhân nhà máy Sứ, nhà máy Máy bơm vẫn còn dính đầy dầu mỡ, cứ thế ôm lấy những anh bộ đội đang dừng chân bên đường mà khóc, mà cười.”
Gấp lại cuốn sổ tay, tôi nhìn về phía những ngôi trường mới đang mọc lên bên kia sông. Với tôi, 30 tháng 4 không chỉ là một mốc son chói lọi trong sách giáo khoa. Đó là hơi thở của những người như bác Cự, là sự hy sinh thầm lặng của những người mẹ, người chị xứ Đông đã kiên cường làm “gạch lót đường” cho ngày đại thắng.
Lịch sử, hóa ra không đâu xa, nó nằm ngay dưới chân cầu Lai Vu này, trong từng hơi thở của đất mẹ Hải Dương. Và nhiệm vụ của tôi, một người giáo viên, là giữ cho màu xanh của “thời hoa lục”ấy mãi mãi tươi rói trong trái tim của các em thơ.



