MẠNH SỐNG QUÊ HƯƠNG GIỮ BIỂN CẢ
Lịch sử giữ nước của dân tộc Việt Nam không chỉ được viết bằng những trận đánh trên bộ, mà còn được khắc sâu giữa trùng khơi, nơi những con tàu lặng lẽ rẽ sóng trong đêm, mang theo vũ khí, niềm tin và sinh mệnh của cả một cuộc kháng chiến. Ở đó, người lính không chỉ đối mặt với kẻ thù, mà còn đối diện với bão tố, với cái chết luôn rình rập giữa biển sâu. Trong lớp lớp con người đã âm thầm làm nên những con đường chiến lược trên biển ấy, cựu chiến binh Vũ Đình Được là một chứng nhân tiêu biểu. Cu
Không phải mọi chiến công trong chiến tranh đều vang lên bằng tiếng súng. Có những chiến công được viết nên trong lặng lẽ, giữa mênh mông biển cả, nơi con người đối diện cùng lúc với kẻ thù, với bão tố và với ranh giới mong manh của sự sống. Ở đó, mỗi chuyến đi không chỉ là một nhiệm vụ quân sự, mà còn là một lần đánh cược sinh mệnh để giữ cho mạch máu chiến trường không bao giờ đứt đoạn.
Trong dòng chảy âm thầm nhưng bền bỉ ấy của lịch sử, người lính hải quân – đặc biệt là những chiến sĩ của Đoàn tàu không số – đã góp phần làm nên thắng lợi trọn vẹn của dân tộc bằng sự gan dạ, kiên trung và tinh thần sẵn sàng hy sinh đến tận cùng. Ông Vũ Đình Được là một trong những con người như thế – một nhân chứng thầm lặng của những năm tháng biển lửa không thể nào quên.
Ông Vũ Đình Được, sinh năm 1956, quê tại TDP Xuân Phương, phường Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa – vùng đất ven biển giàu truyền thống yêu nước, nơi con người từ bao đời đã quen đối mặt với sóng gió và thử thách. Lớn lên trong những năm tháng đất nước còn chia cắt, chiến tranh chưa một ngày lắng dịu, tuổi thơ của ông sớm in hằn hình ảnh những cuộc chia ly, những hy sinh lặng thầm và tinh thần quật cường của bao thế hệ đi trước. Chính hoàn cảnh lịch sử ấy đã hun đúc trong ông ý thức trách nhiệm với Tổ quốc ngay từ khi còn rất trẻ.
Tháng 2 năm 1975, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn quyết liệt cuối cùng, ông tình nguyện nhập ngũ, trở thành người lính của Hải quân Nhân dân Việt Nam. Không trực tiếp xông pha nơi chiến hào, nhưng nhiệm vụ mà ông và đồng đội đảm nhận lại mang ý nghĩa sống còn đối với chiến trường: vận chuyển vũ khí, hàng hóa, lương thực chi viện cho miền Nam, bảo đảm cho các chiến dịch lớn được triển khai liên tục và hiệu quả.
Ông được biên chế về Đoàn tàu không số 125 – một đơn vị đặc biệt trong lịch sử hải quân Việt Nam. Những con tàu của đơn vị không mang số hiệu, không treo cờ, hoạt động hoàn toàn bí mật, nhưng lại gánh trên mình sứ mệnh vô cùng lớn lao. Từ các bến cảng miền Bắc, những con tàu lặng lẽ rẽ sóng trong đêm, men theo biển cả, vượt qua sự phong tỏa gắt gao của kẻ thù để đưa vũ khí vào chiến trường miền Nam, góp phần mở nên con đường Hồ Chí Minh trên biển – một kỳ tích của nghệ thuật quân sự Việt Nam.
Mỗi chuyến ra khơi là một lần thử thách ý chí và bản lĩnh của người lính. Biển động, sóng lớn, bão tố bất ngờ cùng sự truy đuổi ráo riết của tàu chiến và máy bay địch luôn rình rập. Chỉ một sơ suất nhỏ, cả con tàu cùng thủy thủ đoàn có thể vĩnh viễn nằm lại giữa lòng đại dương. Trong hoàn cảnh ấy, người lính hải quân không cho phép mình run sợ, bởi phía sau họ là tiền tuyến đang chờ từng viên đạn, từng thùng hàng để tiếp tục chiến đấu, là vận mệnh của cả dân tộc đang đặt vào mỗi chuyến đi.
Tham gia vận chuyển vũ khí vào chiến trường miền Nam đúng vào thời điểm lịch sử 30/4/1975, ông Vũ Đình Được cùng đồng đội đã góp phần trực tiếp vào ngày toàn thắng của dân tộc. Chiến công ấy không ồn ào, không được xướng tên trong những bản tin chiến thắng, nhưng lại là mạch máu âm thầm nuôi sống cả cuộc kháng chiến, là nền tảng để đất nước đi đến ngày thống nhất trọn vẹn.
Sau ngày đất nước hòa bình, ông tiếp tục gắn bó với quân đội cho đến tháng 11 năm 1983 mới xuất ngũ. Rời quân ngũ, trở về với đời thường, ông mang theo những ký ức không thể phai mờ của một thời biển lửa. Như bao người lính khác, ông sống giản dị, lặng lẽ, không kể công, không đòi hỏi, nhưng trong dáng đứng, ánh mắt vẫn ánh lên khí chất của người từng đối diện với sinh tử vì Tổ quốc.
Cuộc đời người lính hải quân như ông Vũ Đình Được là minh chứng sinh động cho một chân lý lớn của lịch sử: chiến thắng của dân tộc không chỉ được làm nên bởi những trận đánh vang dội, mà còn bởi những con người âm thầm giữ mạch sống cho tiền tuyến. Họ chính là những “dáng đứng” vững chãi giữa biển khơi, góp phần làm nên độc lập, tự do cho đất nước hôm nay. Nhìn lại chặng đường đã qua, thế hệ hôm nay càng thêm trân trọng và biết ơn những người lính như ông – những con người đã gửi trọn tuổi trẻ mình vào sóng gió, để Tổ quốc có được ngày bình yên, vững vàng bước tiếp trong hòa bình.


