Bài viết

MẠO KHÊ – NHỮNG CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA QUA LỜI KỂ CỦA MỘT NGƯỜI CON ĐẤT MỎ

Quảng Ninh13/01/2026lớp 11B1 (THPT Hoàng Quốc Việt)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi sinh ra và lớn lên ở Mạo Khê – một vùng đất mà mỗi con đường, mỗi mái nhà, mỗi vệt than bám trên bàn tay người lớn đều mang theo dấu ấn của lịch sử. Với tôi, chiến tranh không bắt đầu từ những trang sách giáo khoa, mà bắt đầu từ những câu chuyện được nghe trong chính gia đình mình. Những câu chuyện ấy không ồn ào, không hào hùng theo cách thường thấy, mà lặng lẽ, bền bỉ, như chính con người đất mỏ.

Ông tôi từng là công nhân mỏ. Những buổi tối mất điện, ông hay ngồi trước hiên nhà, rít một hơi thuốc thật sâu rồi kể. Ông không gọi đó là “lịch sử”, ông chỉ nói: “Ngày xưa ở Mạo Khê vất vả lắm con ạ.” Nhưng càng lớn lên, càng đọc thêm sách vở, càng xem những cuộc phỏng vấn của các bác thợ mỏ cao tuổi, tôi mới hiểu: những điều ông kể chính là một phần của những câu chuyện thời hoa lửa.

Sau năm 1954, khi quân Pháp rút đi, Mạo Khê bước vào một giai đoạn mới – giai đoạn của người làm chủ. Nhưng làm chủ không có nghĩa là dễ dàng. Mỏ bị tàn phá nặng nề, máy móc hỏng hóc, đường ray đứt gãy, mọi thứ gần như phải bắt đầu lại từ đầu. Ông tôi kể, khi ấy sản xuất hoàn toàn bằng thủ công. Cuốc chim, choòng, búa, đục mìn là những thứ gắn bó với người thợ mỏ từ sáng đến tối. Than làm ra ít, mà việc thì nhiều, vậy mà không ai nản.

Tôi từng đọc lại bức thư Bác Hồ gửi đồng bào Hồng Quảng năm 1955, trong đó Bác căn dặn: “Anh em công nhân phải bảo vệ hầm mỏ, nhà máy, kho tàng, nâng cao sản xuất.” Lời dặn ấy không chỉ nằm trên giấy. Nó đi vào từng ca làm, từng nhịp búa, từng chuyến goòng chở than. Với người thợ mỏ Mạo Khê, làm than lúc ấy không chỉ là công việc, mà là trách nhiệm với đất nước.

Ông tôi kể rằng, những ngày đầu khôi phục mỏ, khó khăn bủa vây đủ đường. Nhưng chính trong gian khó ấy, người Mạo Khê lại nảy sinh sáng tạo. Không có quạt máy, họ làm quạt quay tay để thông gió cho hầm lò. Không đủ máy móc, họ tự mày mò phục hồi máy điện, máy khoan. Đường sắt hỏng thì sửa, goòng thiếu thì vá, ghép. Từng mét đường ray, từng chiếc xe goòng đều thấm mồ hôi của người thợ.

Những con số tôi đọc được trong sách vở càng khiến tôi thêm tự hào: chỉ trong vài năm, mỏ Mạo Khê đã sửa chữa hàng chục xe goòng, phục hồi hàng nghìn mét đường sắt, sản lượng than liên tục vượt kế hoạch. Nhưng điều khiến tôi ấn tượng hơn cả không phải là thành tích, mà là tinh thần “Kỷ luật và Đồng tâm” – thứ đã trở thành cốt cách của người thợ mỏ nơi đây. Trong lao động, họ nghiêm khắc với nhau; trong khó khăn, họ không bỏ ai lại phía sau.

Là người con của đất mỏ, tôi lớn lên cùng câu nói quen thuộc: “Sản xuất than cũng như quân đội đánh giặc.” Câu nói ấy được nhắc lại nhiều lần trong các buổi sinh hoạt, trong những câu chuyện gia đình, và cả trong những trang tư liệu lịch sử. Khi đọc kỹ hơn, tôi mới hiểu: với Mạo Khê nói riêng và vùng mỏ Quảng Ninh nói chung, than không chỉ là tài nguyên, mà là nguồn sống của hậu phương, là sức mạnh để miền Bắc xây dựng và chi viện cho tiền tuyến.

Có một điều mà ông tôi luôn nhấn mạnh khi kể chuyện: chiến tranh không chỉ ở chiến trường. Khi bước vào thời kỳ chống Mỹ, Mạo Khê cũng trở thành một mặt trận. Bom đạn có thể trút xuống bất cứ lúc nào, máy móc phải sơ tán, điện chập chờn, nhiều công nhân vừa làm thợ mỏ, vừa tham gia trực chiến. Những khẩu hiệu như “Tay búa, tay súng”, “Vừa sản xuất, vừa chiến đấu” không phải để treo tường, mà là cách sống thật sự của người thợ mỏ.

Tôi từng xem một cuộc phỏng vấn các bác công nhân mỏ cao tuổi, nghe họ kể lại những ngày tranh thủ lúc Mỹ ngừng ném bom để đưa than ra bến. Xe chở than chạy trong sự bảo vệ của lực lượng phòng không, giữa tiếng còi báo động và nỗi lo thường trực. Nghe những câu chuyện ấy, tôi mới thấm thía rằng, hoa lửa không chỉ là bom đạn, mà còn là ý chí, là niềm tin không chịu khuất phục.

Nhắc đến Mạo Khê, tôi không thể không nhắc đến Đồn Cao – nơi ghi dấu chiến công mở màn cuộc khởi nghĩa năm 1945. Tôi biết đến Đồn Cao qua sách và qua lời kể của những nhân chứng lịch sử. Hình ảnh những người dân Mạo Khê, trong đó có những thanh niên mới mười chín, hai mươi tuổi, hòa vào dòng người kéo lên Đồn Cao ngày 8-6-1945 khiến tôi không khỏi xúc động. Tuổi trẻ của họ gắn với cờ đỏ sao vàng, với kho thóc cứu đói, với những ngày đầu giành chính quyền về tay nhân dân.

Đứng trước những lô cốt còn lại ở Đồn Cao hôm nay, tôi cảm nhận rất rõ khoảng cách giữa các thế hệ. Nhưng khoảng cách ấy không khiến tôi xa rời lịch sử, mà ngược lại, khiến tôi muốn tiến gần hơn để lắng nghe. Bởi tôi hiểu rằng, nếu người trẻ không kể lại, không ghi nhớ, thì những câu chuyện thời hoa lửa ấy sẽ dần chìm vào im lặng.

Là một người con của đất mỏ Mạo Khê, tôi không có ký ức trực tiếp về chiến tranh. Nhưng tôi có ký ức được truyền lại – qua lời ông bà, qua câu chuyện của bố mẹ, qua sách vở và những thước phim tư liệu. Những ký ức ấy đủ để tôi hiểu rằng: Mạo Khê hôm nay được xây nên từ mồ hôi, máu và sự kiên cường của bao thế hệ.

Viết về Mạo Khê, với tôi, không chỉ là viết về quá khứ, mà còn là cách để tự nhắc mình về trách nhiệm của hiện tại. Tôi không cầm búa vào lò than, không đứng giữa bom đạn, nhưng tôi có thể giữ gìn ký ức, kể lại câu chuyện, và sống sao cho xứng đáng với tinh thần “Kỷ luật và Đồng tâm” mà cha ông đã để lại.

Những câu chuyện thời hoa lửa ở Mạo Khê sẽ còn được kể tiếp – không chỉ bằng lời của người đi trước, mà bằng tiếng nói của người trẻ hôm nay. Và tôi tin rằng, chừng nào những câu chuyện ấy còn được nhắc đến, chừng đó ngọn lửa của đất mỏ vẫn còn cháy – âm ỉ, bền bỉ, và không bao giờ tắt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn