Bài viết

Mặt Trận Dân Tộc Thống Nhất Phản Đế (1939-1941): Chuyển Hướng Đấu Tranh và Thử Lửa Đầu Tiên (1)

Vĩnh Long21/11/2025ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH XÃ CÀNG LONG (ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH XÃ CÀNG LONG)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Sự bùng nổ của Chiến tranh thế giới thứ hai vào ngày 03 tháng 9 năm 1939 đã chấm dứt thời kỳ đấu tranh dân chủ. Chính quyền thực dân Pháp tại Đông Dương thẳng tay đàn áp phong trào cách mạng, đặt Đảng Cộng sản ra ngoài vòng pháp luật. Bối cảnh lịch sử mới đòi hỏi một sự chuyển hướng chỉ đạo chiến lược kịp thời và quyết đoán. Nhận định chính xác tình hình, Đảng Cộng sản Đông Dương quyết định tạm gác khẩu hiệu cách mạng ruộng đất, đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu.

Đáp ứng yêu cầu đó, Hội nghị Trung ương 6 (tháng 11/1939) đã ra chủ trương thành lập Mặt trận Dân tộc Thống nhất phản đế Đông Dương. Mục tiêu của Mặt trận là tập hợp tất cả các dân tộc, giai tầng, đảng phái và cá nhân có tinh thần chống đế quốc, đấu tranh giành độc lập dân tộc. Các tổ chức quần chúng phải chuyển vào hoạt động bí mật, sẵn sàng cho đấu tranh vũ trang khi có thời cơ.

Tại Trà Vinh, dù phải hoạt động trong điều kiện vô cùng khó khăn, chuỗi hoạt động tuyên truyền dồn dập trong tháng 6 và 7 năm 1940, với nội dung từ chống bắt lính đến ủng hộ Liên Xô, cho thấy bộ máy tuyên truyền của Mặt trận đã hoạt động rất hiệu quả. Họ đã nhanh chóng nắm bắt và phản ứng với các diễn biến thời sự, biến chúng thành công cụ để giáo dục và huy động quần chúng. Cụ thể:

• Tháng 6/1940: Phong trào đấu tranh của nhân dân trong tỉnh dâng cao sôi nổi.

• Ngày 16/6/1940: Truyền đơn được rải tại quận lỵ Càng Long, địch lùng sục, bắt 3 người.

• Ngày 25/6/1940: Các khẩu hiệu và truyền đơn được treo và rải khắp các đường nội ô tỉnh lỵ Trà Vinh và trên đường đi Tiêu Cần.

• Tháng 7/1940: Truyền đơn tiếp tục được rải, kêu gọi nhân dân chống Pháp - Nhật, thành lập chính phủ công nông và ủng hộ Liên Xô.

Đỉnh cao của giai đoạn này là việc chuẩn bị và tham gia cuộc khởi nghĩa Nam Kỳ. Tháng 9/1940, đồng chí Ngô Thị Huệ được cử về Trà Vinh phổ biến chủ trương. Tại Càng Long, dưới sự chỉ đạo của đồng chí Dương Hai Học, các cuộc mít tinh, diễn thuyết được tổ chức, các đội vũ trang được thành lập. Lực lượng khởi nghĩa đã tiến hành phá hoại nhà ga, cầu cống, phá hoại lô 53 ở ấp Cây Cách, phá đồn và quản chúng ở An Trưởng. Tuy nhiên, do địch khủng bố dữ dội, nhiều cán bộ cốt cán bị bắt. Lệnh khởi nghĩa không đến được Trà Vinh, nhưng khi thấy Vũng Liêm đã nổi dậy, Quận ủy Càng Long vẫn chủ động huy động lực lượng. Dù vậy, cuộc khởi nghĩa tại tỉnh nhà đã không thể nổ ra trên diện rộng như kế hoạch, gây tổn thất nặng nề cho phong trào.

Mặc dù thất bại, cuộc khởi nghĩa Nam Kỳ đã để lại những bài học xương máu về tầm quan trọng của việc thống nhất mệnh lệnh, giữ bí mật và lựa chọn thời cơ. Ngọn lửa đấu tranh của quần chúng không hề bị dập tắt, mà còn thúc đẩy cách mạng Việt Nam bước vào một giai đoạn mới, đòi hỏi sự ra đời của một hình thức mặt trận đoàn kết rộng rãi và chặt chẽ hơn.

3.0 Mặt Trận Việt Minh và Sự Ra Đời Của Thanh Niên Tiền Phong (1941-1945): Tập Hợp Lực Lượng Hướng Tới Tổng Khởi Nghĩa

Sau cuộc khởi nghĩa Nam Kỳ, phong trào cách mạng phải đối mặt với sự khủng bố tàn bạo của kẻ thù. Tuy nhiên, một bước ngoặt lịch sử đã đến vào tháng 2/1941 khi lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc về nước, trực tiếp lãnh đạo cách mạng. Tại Hội nghị Trung ương 8 (tháng 5/1941), Người đã chỉ rõ nhiệm vụ giải phóng dân tộc là cấp bách nhất và quyết định thành lập một mặt trận mới, rộng rãi hơn để đoàn kết toàn dân.

Ngày 19 tháng 5 năm 1941, Mặt trận Việt Nam Độc lập Đồng minh (gọi tắt là Việt Minh) chính thức ra đời. Tuyên ngôn của Việt Minh nêu rõ chủ trương cốt lõi là "đoàn kết tất cả các tầng lớp nhân dân không phân biệt giai cấp, tôn giáo... miễn là người Việt Nam hay các dân tộc thiểu số sống trong nước Việt Nam" để cùng nhau đánh đuổi Pháp - Nhật, giành độc lập hoàn toàn. Đây là một bước phát triển vượt bậc trong tư duy chiến lược về đại đoàn kết dân tộc.

Tại Trà Vinh, do những tổn thất nặng nề từ cuộc khởi nghĩa Nam Kỳ, phong trào Việt Minh trong những năm đầu phát triển chậm hơn so với Trung Kỳ và Bắc Kỳ. Phải đến năm 1943, phong trào mới có điều kiện phục hồi và phát triển. Các ấn phẩm của Mặt trận như báo "Giải phóng", "Cứu quốc" được bí mật truyền bá, góp phần quan trọng trong việc định hướng tư tưởng và cổ vũ tinh thần đấu tranh của quần chúng.

Phân tích kỹ hơn, ta thấy việc Xứ ủy Nam Kỳ chủ trương thành lập Thanh niên Tiền phong vào tháng 6/1945 là một nước cờ chiến lược xuất sắc, thể hiện khả năng "biến hợp pháp thành vũ khí cách mạng". Bằng cách tận dụng một tổ chức công khai do chính quyền Nhật bảo trợ, Đảng đã nhanh chóng xây dựng được một đội quân chính trị-quân sự hùng hậu ngay trước mắt kẻ thù, chuẩn bị lực lượng nòng cốt cho Tổng khởi nghĩa. Với các đặc điểm nhận dạng dễ thu hút như huy hiệu sao vàng năm cánh, đồng phục, và bài hát Lên Đàng, tổ chức này đã phát triển như vũ bão.

Tại Trà Vinh, dưới sự lãnh đạo của các trí thức yêu nước như Từ Bá Đước, Mạch Dũng, Nguyễn Duy Khâm, Thanh niên Tiền phong nhanh chóng trở thành lực lượng nòng cốt của Việt Minh, phát triển thành hàng chục đoàn ở khắp các địa phương. Tổ chức này vừa là nơi rèn luyện chính trị, vừa là lực lượng bán vũ trang sẵn sàng chiến đấu.

Thông qua Mặt trận Việt Minh và đặc biệt là tổ chức Thanh niên Tiền phong, lực lượng cách mạng tại Trà Vinh đã xây dựng thành công một đội quân chính trị hùng hậu, được tổ chức chặt chẽ, sẵn sàng cho thời cơ tổng khởi nghĩa giành chính quyền.

4.0 Vai Trò Của Mặt Trận Trong Cách Mạng Tháng Tám 1945 tại Trà Vinh

Tháng 8 năm 1945, khi Nhật hoàng tuyên bố đầu hàng Đồng minh, một "thời cơ ngàn năm có một" đã đến. Nắm bắt thời cơ vàng, Trung ương Đảng và Xứ ủy Nam Kỳ phát động lệnh Tổng khởi nghĩa trên toàn quốc. Không khí cách mạng sôi sục khắp nơi.

Ngay khi nhận được mệnh lệnh tối mật từ Xứ ủy vào chiều 24/8/1945, guồng máy cách mạng tại Trà Vinh lập tức chuyển động. Ủy ban Khởi nghĩa tỉnh được thành lập chớp nhoáng, biến lực lượng Thanh niên Tiền phong đang hừng hực khí thế thành các mũi tiến công chủ lực. Các lực lượng quần chúng từ các quận Càng Long, Cầu Ngang, Trà Cú... đồng loạt nổi dậy, phối hợp bao vây các mục tiêu trọng yếu trong tỉnh lỵ. Dưới sự chỉ đạo thống nhất của Ủy ban Khởi nghĩa, các mũi tiến công nhanh chóng chiếm giữ các cơ quan đầu não của địch. Đến rạng sáng ngày 25/8/1945, cuộc khởi nghĩa tại Trà Vinh đã giành thắng lợi hoàn toàn, chính quyền về tay nhân dân.

Thành công này bắt nguồn từ nghệ thuật phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết dân tộc, đặc biệt là sự đoàn kết keo sơn giữa ba dân tộc Kinh - Khmer - Hoa. Sức mạnh này đã được Mặt trận Việt Minh khơi dậy và tổ chức, tạo thành một làn sóng cách mạng không gì cản nổi. Trong giờ phút lịch sử, đồng chí Từ Bá Đước, một trí thức yêu nước tiêu biểu, được cử giữ chức Chủ tịch Ủy ban hành chính lâm thời. Ông đã kêu gọi toàn dân đoàn kết để bảo vệ thành quả cách mạng. Tiếng hô "Mặt trận Việt Minh muôn năm" vang dậy trong ngày chiến thắng không chỉ là một khẩu hiệu, mà là sự khẳng định của quần chúng về vai trò trung tâm, là sự ghi nhận công lao to lớn của Mặt trận trong việc tổ chức và dẫn dắt họ đến với độc lập, tự do.

Thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 tại Trà Vinh chính là đỉnh cao của quá trình vận động, tổ chức và tập hợp quần chúng không ngừng nghỉ của Mặt trận Dân tộc Thống nhất trong suốt 15 năm gian khổ.

5.0 Tổng Kết và Đánh Giá Vai Trò Lịch Sử

Chặng đường từ 1930 đến 1945 là một quá trình đấu tranh liên tục và sáng tạo của Đảng bộ và nhân dân Trà Vinh. Dưới sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng, Mặt trận Dân tộc Thống nhất, qua các hình thức và tên gọi khác nhau, đã thể hiện một cách tài tình nghệ thuật vận động và tập hợp quần chúng. Mỗi giai đoạn, Mặt trận lại có những phương thức hoạt động linh hoạt, phù hợp với tình hình, nhưng mục tiêu cuối cùng luôn là đoàn kết toàn dân tộc để đấu tranh cho độc lập, tự do.

Chiến lược đại đoàn kết dân tộc của Mặt trận tại Trà Vinh đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội, thành công trong việc huy động mọi tầng lớp nhân dân. Từ nông dân, công nhân đến các nhà trí thức tiêu biểu như Tử Bá Đước, Mạch Dũng, Nguyễn Duy Khâm, các nhà giáo Nguyễn Văn Tân, Huỳnh Công Sáng, các nhân sĩ Đỗ Văn Nại, Cao Phật Thánh ở Châu Thành, hay các nhân sĩ Khmer như Dur Nhật Thăng, Vương Nghiễn, Lâm Phái ở Tiêu Cần và nhà giáo Maha Sơn Thông, tất cả đều chung một ngọn cờ cứu nước của Việt Minh. Sức mạnh tổng hợp này chính là yếu tố quyết định làm nên thắng lợi.

Quá trình phát triển của Mặt trận tại Trà Vinh có thể được hệ thống hóa qua các giai đoạn chính sau:

Giai đoạn Hình thức Mặt trận và Vai trò Chính

1936-1939 Mặt trận Dân chủ Đông Dương: Tập dượt, xây dựng lực lượng chính trị, kết hợp các hình thức đấu tranh.

1939-1941 Mặt trận Dân tộc Thống nhất Phản đế: Chuyển hướng đấu tranh bí mật, chống đế quốc, chuẩn bị cho khởi nghĩa vũ trang.

1941-1945 Mặt trận Việt Minh: Đoàn kết toàn dân tộc, đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu.

1945 Thanh niên Tiền phong (Lực lượng nòng cốt của Việt Minh): Tổ chức công khai, tập hợp lực lượng thần tốc, làm quân chủ lực cho Tổng khởi nghĩa.

Có thể khẳng định một cách dứt khoát rằng, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương, Mặt trận Dân tộc Thống nhất qua các thời kỳ đã đóng một vai trò lịch sử không thể thiếu. Bằng việc phát huy truyền thống đoàn kết, huy động sức mạnh của toàn dân, Mặt trận đã góp phần quyết định vào thắng lợi vĩ đại của cuộc Cách mạng Tháng Tám năm 1945 tại Trà Vinh, góp phần khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn